HCV - Góc Học tập: LTĐH
Hiển thị các bài đăng có nhãn LTĐH. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn LTĐH. Hiển thị tất cả bài đăng

Thời Điểm Vật Đi Qua Vị Trí Cân Bằng Lần Đầu Tiên – Dao Động Điều Hoà Vật Lí 12 - Blog Góc Vật lí

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài tìm thời điểm vật đi qua vị trí cân bằng lần đầu tiên là câu hỏi cơ bản nhưng rất dễ mất điểm nếu không cẩn thận trong chương Dao động điều hoà – Vật lí 12. Chỉ cần nắm vững cách xác định trạng thái ban đầu và dùng trục phân bố thời gian hoặc vòng tròn lượng giác, bạn sẽ giải quyết bài toán trong chưa đầy 30 giây.

Thời Điểm Vật Đi Qua Vị Trí Cân Bằng Lần Đầu Tiên – Dao Động Điều Hoà Vật Lí 12 - Blog Góc Vật lí
Thời Điểm Vật Đi Qua Vị Trí Cân Bằng Lần Đầu Tiên – Dao Động Điều Hoà Vật Lí 12 - Blog Góc Vật lí 

👉 Mấu chốt: Xác định đúng vị trí và chiều chuyển động tại t = 0, sau đó tính thời gian ngắn nhất để vật đến vị trí cân bằng (x = 0).

Phương Trình Phản Ứng Hạt Nhân Nào Sai? Cách Kiểm Tra Nhanh Định Luật Bảo Toàn – Vật Lí 12

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài nhận biết phương trình phản ứng hạt nhân đúng/sai là câu hỏi lý thuyết quan trọng trong chương Vật lí hạt nhân – Vật lí 12. Đây là dạng bài kiểm tra kiến thức nền tảng về các định luật bảo toàn trong phản ứng hạt nhân, thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia.

👉 Mấu chốt: Một phản ứng hạt nhân đúng phải thỏa mãn đồng thời định luật bảo toàn số khối (A)định luật bảo toàn điện tích (Z). Chỉ cần kiểm tra hai điều kiện này, bạn sẽ phát hiện ngay phương trình nào viết sai.

Phương Trình Phản Ứng Hạt Nhân Nào Sai? Cách Kiểm Tra Nhanh Định Luật Bảo Toàn – Vật Lí 12

Bài tập kiểm tra phương trình phản ứng hạt nhân đúng sai, định luật bảo toàn số khối và điện tích

Hình Các phương trình phản ứng hạt nhân cần kiểm tra


🧠 Đề bài

Phương trình phản ứng nào dưới đây sai?

(Các phản ứng hạt nhân thường gặp như phóng xạ alpha, beta, phản ứng nhiệt hạch, phân hạch...)


📖 Kiến thức nền tảng – Định luật bảo toàn trong phản ứng hạt nhân

🔹 Hai định luật bảo toàn quan trọng nhất

Mọi phản ứng hạt nhân đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các định luật bảo toàn. Khi kiểm tra một phương trình đúng hay sai, ta chỉ cần quan tâm đến hai định luật:

  • Bảo toàn số khối (A): Tổng số khối của các hạt trước phản ứng bằng tổng số khối của các hạt sau phản ứng.
  • Bảo toàn điện tích (Z): Tổng điện tích của các hạt trước phản ứng bằng tổng điện tích của các hạt sau phản ứng.

🔹 Các dạng phản ứng hạt nhân thường gặp

  • Phóng xạ Alpha: Hạt nhân mẹ phóng ra hạt nhân Heli \(^{4}_{2}He\), số khối giảm 4, điện tích giảm 2.
  • Phóng xạ Beta trừ: Một neutron biến thành proton, phóng ra electron \(^{0}_{-1}e\) và phản neutrino. Số khối không đổi, điện tích tăng 1.
  • Phóng xạ Beta cộng: Một proton biến thành neutron, phóng ra positron \(^{0}_{+1}e\) và neutrino. Số khối không đổi, điện tích giảm 1.
  • Phản ứng nhiệt hạch: Hai hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng hơn.
  • Phản ứng phân hạch: Hạt nhân nặng vỡ thành hai hạt nhân trung bình kèm theo neutron.

🔹 Cách kiểm tra nhanh

Với mỗi phương trình, ta cộng số khối và điện tích hai vế. Nếu tổng số khối hai vế bằng nhau VÀ tổng điện tích hai vế bằng nhau thì phương trình đó đúng. Nếu một trong hai điều kiện không thỏa mãn, phương trình đó sai.


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Bảo toàn số khối: Tổng A trước = Tổng A sau
  • Bảo toàn điện tích: Tổng Z trước = Tổng Z sau
  • Kí hiệu hạt: \(^{A}_{Z}X\) với A là số khối, Z là điện tích.
  • Các hạt đặc biệt: \(^{4}_{2}He\) (alpha), \(^{0}_{-1}e\) (beta trừ), \(^{0}_{+1}e\) (beta cộng), \(^{1}_{0}n\) (neutron), \(^{1}_{1}H\) (proton).

🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Củng cố kiến thức về hai định luật bảo toàn cơ bản trong phản ứng hạt nhân.
  • Rèn kỹ năng kiểm tra nhanh tính đúng đắn của một phương trình phản ứng hạt nhân.
  • Tránh các bẫy thường gặp như nhầm lẫn giữa số khối và số proton, hoặc quên điện tích của các hạt cơ bản.

✅ Lời giải chi tiết

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Nhắc lại nguyên tắc

Phản ứng hạt nhân đúng khi và chỉ khi Tổng A trước = Tổng A sau và Tổng Z trước = Tổng Z sau.

Bước 2: Kiểm tra từng phương trình

(Dựa trên các phương trình phổ biến trong hình ảnh minh họa)

Phương trình A: \(^{238}_{92}U \rightarrow ^{234}_{90}Th + ^{4}_{2}He\)
- Số khối: 238 = 234 + 4 = 238 ✓
- Điện tích: 92 = 90 + 2 = 92 ✓
Đúng (phóng xạ alpha điển hình).

Phương trình B: \(^{14}_{6}C \rightarrow ^{14}_{7}N + ^{0}_{-1}e\)
- Số khối: 14 = 14 + 0 = 14 ✓
- Điện tích: 6 = 7 + (-1) = 6 ✓
Đúng (phóng xạ beta trừ).

Phương trình C: \(^{2}_{1}H + ^{3}_{1}H \rightarrow ^{4}_{2}He + ^{1}_{0}n\)
- Số khối: 2 + 3 = 4 + 1 = 5 ✓
- Điện tích: 1 + 1 = 2 + 0 = 2 ✓
Đúng (phản ứng nhiệt hạch).

Phương trình D: \(^{235}_{92}U + ^{1}_{0}n \rightarrow ^{95}_{42}Mo + ^{139}_{57}La + 2^{1}_{0}n\)
- Số khối: 235 + 1 = 236; 95 + 139 + 2 = 236 ✓
- Điện tích: 92 + 0 = 92; 42 + 57 + 0 = 99 ✗
Sai (tổng điện tích hai vế không bằng nhau).

✅ Kết luận: Phương trình D là phương trình sai.


⚠️ Bẫy thường gặp – Sai một ly, mất ngay điểm

  • Chỉ kiểm tra số khối mà quên kiểm tra điện tích: Một phương trình có thể cân bằng số khối nhưng sai điện tích → vẫn là sai.
  • Nhầm điện tích của hạt beta: Beta trừ là \(^{0}_{-1}e\) (điện tích -1), beta cộng là \(^{0}_{+1}e\) (điện tích +1).
  • Nhầm neutron và proton: Neutron là \(^{1}_{0}n\) (điện tích 0), proton là \(^{1}_{1}H\) (điện tích +1).
  • Quên cộng điện tích của tất cả các hạt: Một số bạn bỏ sót điện tích của hạt nhẹ hoặc neutron.

🔥 Mẹo làm nhanh (30 giây)

  • Viết nhanh tổng số khối và điện tích hai vế ra nháp.
  • So sánh từng cặp một, nếu thấy lệch là khoanh ngay đáp án đó.
  • Nhớ kí hiệu các hạt cơ bản để tính nhanh: alpha: \(^{4}_{2}He\), beta trừ: \(^{0}_{-1}e\), neutron: \(^{1}_{0}n\), proton: \(^{1}_{1}H\).

🧪 Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Kiểm tra phương trình sau đúng hay sai: \(^{27}_{13}Al + ^{4}_{2}He \rightarrow ^{30}_{15}P + ^{1}_{0}n\).

Đáp án: Số khối: 27+4=31, 30+1=31 ✓; Điện tích: 13+2=15, 15+0=15 ✓ → Đúng.

Bài 2: Hoàn thành phương trình phản ứng hạt nhân: \(^{9}_{4}Be + ^{4}_{2}He \rightarrow ^{12}_{6}C + ?\)

Đáp án: ? = \(^{1}_{0}n\) (neutron).


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại sao trong phản ứng hạt nhân không cần bảo toàn khối lượng?

Trong phản ứng hạt nhân, một phần khối lượng được chuyển hóa thành năng lượng theo công thức \(E = \Delta m c^{2}\) của Einstein. Do đó, khối lượng không được bảo toàn, mà tổng năng lượng và động lượng mới được bảo toàn. Tuy nhiên, số khối (A) và điện tích (Z) luôn được bảo toàn.

2. Làm sao để nhớ nhanh kí hiệu các hạt cơ bản?

Hãy ghi nhớ:
- Alpha = hạt nhân Heli: \(^{4}_{2}He\)
- Beta trừ = electron: \(^{0}_{-1}e\)
- Beta cộng = positron: \(^{0}_{+1}e\)
- Neutron: \(^{1}_{0}n\)
- Proton: \(^{1}_{1}H\)


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Giao Thoa Ánh Sáng: Lý Thuyết, Công Thức Và 5 Dạng Bài Tập Giải Nhanh - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: “Giao thoa ánh sáng” là chuyên đề “nóng” trong chương Quang học – Vật lí 12, luôn có mặt trong đề thi THPT Quốc gia. Đây là dạng bài tập kết hợp giữa hiểu bản chất vật lý và kỹ năng tính toán. Nhiều học sinh mất điểm oan vì nhầm công thức khoảng vân, đổi đơn vị sai hoặc không phân biệt được các dạng bài. Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ bản chất giao thoa ánh sáng và thí nghiệm Young.
  • Nắm vững công thức "quốc dân" và hệ quả.
  • Phân loại và giải nhanh 5 dạng bài tập thường gặp nhất.
  • Tránh mọi cái bẫy "chết người" trong đề thi.

👉 Hãy cùng biến chuyên đề này trở nên "dễ như ăn kẹo"!

Giao Thoa Ánh Sáng: Lý Thuyết, Công Thức Và 5 Dạng Bài Tập Giải Nhanh - Blog Góc Vật Lí

Thí nghiệm giao thoa ánh sáng Young, công thức khoảng vân, bài tập vật lí 12

Hình 1: Sơ đồ thí nghiệm giao thoa ánh sáng của Young


📖 Phần 1: Lý thuyết nền tảng (Đọc kỹ để hiểu bản chất)

1.1. Hiện tượng giao thoa ánh sáng là gì?

Giao thoa ánh sáng là hiện tượng hai hoặc nhiều sóng ánh sáng kết hợp gặp nhau, tạo ra các vân sáng (cực đại giao thoa) và vân tối (cực tiểu giao thoa) xen kẽ trên màn quan sát. Đây là bằng chứng thực nghiệm khẳng định ánh sáng có tính chất sóng.

1.2. Điều kiện để có giao thoa

Hai nguồn sáng phải là nguồn kết hợp, tức là:

  • Có cùng tần số (cùng bước sóng).
  • Có độ lệch pha không đổi theo thời gian.

Trong thí nghiệm Young, hai khe hẹp S1, S2 được chiếu sáng từ cùng một nguồn S, đóng vai trò hai nguồn kết hợp.

1.3. Thí nghiệm Young (Y-âng) – Kinh điển

Sơ đồ: Ánh sáng từ nguồn S truyền qua khe hẹp F, rồi đến hai khe hẹp S1, S2 rất gần nhau. Hai khe này trở thành hai nguồn kết hợp. Trên màn M đặt cách xa hai khe, ta quan sát được hệ vân sáng tối xen kẽ.

Khoảng cách:

  • a = S1S2: khoảng cách giữa hai khe (vài mm).
  • D = khoảng cách từ mặt phẳng hai khe đến màn (vài mét).
  • x: tọa độ của một điểm M trên màn, tính từ vân trung tâm O.

1.4. Hiệu quang trình và điều kiện vân sáng, vân tối

Tại điểm M trên màn, hiệu đường đi của hai sóng ánh sáng từ S1 và S2 đến M là:

$$\delta = d_2 - d_1 = \frac{ax}{D}$$

  • Vân sáng (cực đại): \(\delta = k\lambda \Rightarrow x_s = k\frac{\lambda D}{a}\) (k = 0, ±1, ±2,...).
    - k = 0: vân sáng trung tâm.
    - k = ±1: vân sáng bậc 1, v.v.
  • Vân tối (cực tiểu): \(\delta = (k + 0.5)\lambda \Rightarrow x_t = (k + 0.5)\frac{\lambda D}{a}\) (k = 0, ±1, ±2,...).
    - k = 0, k = -1: vân tối thứ nhất, v.v.

1.5. Khoảng vân i – "Chìa khóa vàng"

Khoảng vân là khoảng cách giữa hai vân sáng liên tiếp hoặc hai vân tối liên tiếp.

$$i = \frac{\lambda D}{a}$$

Đây là công thức quan trọng nhất. Từ đó, vị trí vân sáng bậc k là \(x_k = ki\), vị trí vân tối thứ k (với k ≥ 1) là \(x_{t,k} = \pm (k - 0.5)i\).


⚡ Phần 2: Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Khoảng vân: \(i = \frac{\lambda D}{a}\)
  • Tính bước sóng: \(\lambda = \frac{ia}{D}\)
  • Khoảng cách giữa n vân sáng liên tiếp: \(L = (n-1)i\)
  • Khoảng cách giữa n vân tối liên tiếp: \(L = (n-1)i\) (tương tự)
  • Tại một điểm M cách vân trung tâm một đoạn x, kiểm tra vân sáng hay tối: Lập tỉ số \(\frac{x}{i}\):
    • Nếu là số nguyên → vân sáng bậc đó.
    • Nếu là số bán nguyên (...,5) → vân tối.

🧠 Phần 3: 5 Dạng bài tập "kinh điển" và cách giải nhanh

Dạng 1: Tính bước sóng hoặc tần số ánh sáng

Phương pháp: Áp dụng trực tiếp \(\lambda = \frac{ia}{D}\). Nhớ đổi đơn vị các đại lượng về mét (m). Tần số \(f = \frac{c}{\lambda}\) với \(c = 3 \times 10^8\) m/s.

Ví dụ: Trong thí nghiệm Young, a = 1 mm, D = 2 m, khoảng cách 5 vân sáng liên tiếp là 4,8 mm. Tính \(\lambda\).

👉 Click xem lời giải

5 vân sáng liên tiếp → 4 khoảng vân: \(4i = 4.8 \text{ mm} \Rightarrow i = 1.2 \text{ mm} = 1.2 \times 10^{-3} \text{ m}\).

\(\lambda = \frac{ia}{D} = \frac{1.2 \times 10^{-3} \times 10^{-3}}{2} = 0.6 \times 10^{-6} \text{ m} = 0.6 \text{ μm}\).

Dạng 2: Xác định khoảng cách giữa các vân

Phương pháp: Nhớ quy tắc \(L = (n-1)i\) cho n vân cùng loại liên tiếp. Nếu là khoảng cách từ vân sáng bậc k1 đến vân sáng bậc k2 (khác bên): \(d = (k_1 + k_2)i\).

Dạng 3: Đếm số vân sáng/tối trên màn

Phương pháp: Cho trường giao thoa rộng L (đối xứng qua vân trung tâm).
- Số vân sáng: \(N_s = 2\left[ \frac{L}{2i} \right] + 1\) (với [x] là phần nguyên của x).
- Số vân tối: \(N_t = 2\left[ \frac{L}{2i} + 0.5 \right]\).

Đề xuất cho bạn:

Đang tải bài viết...

Dạng 4: Giao thoa trong môi trường chiết suất n

Khi thí nghiệm được thực hiện trong môi trường chất lỏng chiết suất n, bước sóng ánh sáng giảm: \(\lambda' = \frac{\lambda}{n}\). Do đó khoảng vân cũng giảm: \(i' = \frac{i}{n}\).

Dạng 5: Bài toán hai bức xạ trùng vân

Vân sáng của hai bức xạ trùng nhau khi \(k_1\lambda_1 = k_2\lambda_2\). Tìm bội số chung nhỏ nhất của các bước sóng để suy ra vị trí trùng.


📘 Ví dụ thực tế (Đề thi THPT Quốc gia 2023)

Trong thí nghiệm Young, khoảng cách hai khe a = 0,5 mm; D = 2 m. Chiếu đồng thời hai bức xạ \(\lambda_1 = 450 \text{ nm}\) và \(\lambda_2 = 600 \text{ nm}\). Tìm vị trí gần vân trung tâm nhất mà tại đó có vân sáng của hai bức xạ trùng nhau.

👉 Click xem lời giải

Điều kiện trùng vân sáng: \(k_1\lambda_1 = k_2\lambda_2 \Rightarrow \frac{k_1}{k_2} = \frac{\lambda_2}{\lambda_1} = \frac{600}{450} = \frac{4}{3}\).

Vậy cặp trùng nhau đầu tiên là \(k_1 = 4\), \(k_2 = 3\).

Vị trí trùng: \(x = k_1 i_1 = 4 \cdot \frac{\lambda_1 D}{a} = 4 \cdot \frac{0.45 \times 10^{-6} \cdot 2}{0.5 \times 10^{-3}} = 7.2 \times 10^{-3} \text{ m} = 7.2 \text{ mm}\).

Hệ vân giao thoa hai bức xạ, trùng vân, bài tập nâng cao vật lí 12

Hình 2: Hình ảnh hệ vân giao thoa với ánh sáng trắng và các vị trí trùng vân


⚠️ Bẫy thường gặp – Sai một ly, mất ngay điểm

  • ❌ Nhầm n vân sáng liên tiếp có n khoảng vân (thực tế là n-1).
  • ❌ Quên đổi đơn vị mm sang m → kết quả sai bậc 10.
  • ❌ Nhầm công thức vị trí vân tối là \(x_t = k i\) (sai! Phải là \((k+0.5)i\)).
  • ❌ Khi thay đổi môi trường, chỉ bước sóng thay đổi, tần số f và màu sắc ánh sáng không đổi.

🔥 Mẹo làm trắc nghiệm cực nhanh (30 giây)

  • Luôn đổi hết về mét trước khi tính.
  • Nhớ "n vân liên tiếp → (n-1) khoảng".
  • Với bài toán di chuyển màn hoặc khe, chỉ cần nhớ \(i \propto D\) và \(i \propto 1/a\).

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại sao lại có vân tối trong giao thoa ánh sáng?

Tại vị trí vân tối, hai sóng ánh sáng từ hai khe đến đó ngược pha nhau, triệt tiêu lẫn nhau. Điều này xảy ra khi hiệu đường đi của chúng bằng một số bán nguyên lần bước sóng.

2. Nếu thay ánh sáng đơn sắc bằng ánh sáng trắng thì hiện tượng gì xảy ra?

Ta sẽ thu được hệ vân gồm một vân trắng ở trung tâm, hai bên là các dải màu cầu vồng. Đó là do ánh sáng trắng là tập hợp của vô số ánh sáng đơn sắc có bước sóng khác nhau, mỗi bước sóng cho một hệ vân riêng.


🔗 Khám phá thêm các bài viết liên quan

👉 Để nắm vững các đại lượng trong bài, bạn có thể xem lại:


📌 Kết luận

Giao thoa ánh sáng không khó, chỉ cần nắm chắc công thức khoảng vân và hiểu bản chất, bạn sẽ giải quyết mọi dạng bài một cách nhanh chóng. Chúc các bạn ôn thi tốt và đừng quên theo dõi Blog Góc Vật Lí để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích khác!


📚 Bài viết liên quan (tự động cho bạn)


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Dao động điên từ: Trong một mạch dao động LC, năng lượng điện từ của mạch có đặc điểm nào sau đây:


Năng lượng điện từ trong mạch dao động LC có đặc điểm gì?

Năng lượng điện từ trong mạch dao động LC có đặc điểm gì?

Trong chương trình Vật lí 12, mạch dao động LC là một nội dung quan trọng giúp học sinh hiểu sâu hơn về sự trao đổi năng lượng giữa điện trường và từ trường. Bài viết này sẽ phân tích một câu hỏi trắc nghiệm tiêu biểu, kèm lời giải chi tiết và ví dụ minh họa, giúp bạn nắm vững bản chất hiện tượng.

Điều nào sau đây là sai khi nói về quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

Tìm hiểu về Quang phổ liên tục và Quang phổ vạch phát xạ trong Vật lý phổ thông

Tìm hiểu về Quang phổ liên tục và Quang phổ vạch phát xạ trong Vật lý phổ thông

Điều nào sau đây là sai khi nói về quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

A. Các chất rắn, lỏng, khí có áp suất lớn bị nung nóng phát ra quang phổ liên tục

B. Các chất khí hay hơi ở áp suất thấp bị kích thích, phát ra quang phổ vạch phát xạ

C. Có thể dùng quang phổ liên tục để nhận biết thành phần hóa học của nguồn phát

D. Quang phổ liên tục của ánh sáng trắng là một dải sáng có màu biến thiên liên tục từ đỏ đến tím

Minh họa quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

Đáp án và Giải thích

Đáp án đúng là C.

Giải thích:

  • Quang phổ liên tục phụ thuộc vào nhiệt độ của nguồn phát mà không phụ thuộc vào bản chất của nguồn. Do đó, không thể dùng quang phổ liên tục để nhận biết thành phần hóa học của nguồn phát.
  • Quang phổ vạch phát xạ phụ thuộc vào bản chất của chất phát sáng và được dùng để nhận biết thành phần hóa học.
  • Các phương án A, B, D đều là những đặc điểm đúng của quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ.

Giúp học sinh phổ thông tìm hiểu về quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

Cùng tìm hiểu về hai loại quang phổ này nào:

Quang Phổ Liên Tục

Quang phổ liên tục là dải ánh sáng liên tục bao gồm tất cả các bước sóng trong một khoảng nhất định. Ví dụ tiêu biểu là ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng từ bóng đèn nóng sáng.

Đặc điểm:

  • Không có khoảng trống giữa các màu.
  • Gồm tất cả các bước sóng của ánh sáng trong vùng nhìn thấy được, từ đỏ đến tím.

Quang Phổ Vạch Phát Xạ

Quang phổ vạch phát xạ là một chuỗi các vạch sáng màu nhất định trên nền tối, tương ứng với các bước sóng cụ thể phát ra bởi các nguyên tử hoặc phân tử khi chúng chuyển từ trạng thái năng lượng cao về trạng thái năng lượng thấp hơn.

Đặc điểm:

  • Gồm những vạch sáng riêng lẻ.
  • Mỗi nguyên tố hóa học có một quang phổ vạch phát xạ riêng biệt, giúp xác định thành phần của nguồn phát sáng.

Ứng Dụng

Quang phổ liên tục được sử dụng trong các nghiên cứu về nhiệt độ và cấu trúc của các nguồn sáng như mặt trời và các ngôi sao.

Quang phổ vạch phát xạ được sử dụng trong phân tích quang phổ để xác định thành phần hóa học của các chất và trong các ứng dụng như đèn huỳnh quang và đèn neon.

Nắm vững kiến thức về quang phổ sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách ánh sáng và vật chất tương tác.

Bạn muốn tìm kiếm gì không?

Phương pháp giải Bài toán liên quan đến thời gian trong Dao Động Điều hòa, Vật lý 12 LTĐH Chủ đề Dao động Cơ học Dạng 2| Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí giới thiệu File word "Phương pháp giải Bài toán liên quan đến thời gian trong Dao Động Điều hòa Vật lý 12 LTĐH theo Chủ đề Dao động Cơ học"

Chúng ta sẽ nghiên cứu các bài toán thuộc Dạng 2. Phương pháp giải Bài toán liên quan đến thời gian trong Dao Động Điều hòa Vật lý 12 LTĐH, bao gồm:

  • + Thời gian đi từ x1 đến x2.
  • + Thời điểm vật qua x0. Cụ thể như sau:
1. Thời gian đi từ x1 đến x2 1.1. Thời gian ngắn nhất đi từ x1 đến vị trí cân bằng và đến vị trí biên 1.2. Thời gian ngắn nhất đi từ x1 đến x2 1.3.Thời gian ngắn nhất liên quan đến vận tốc, động lượng 1.4. Thời gian ngắn nhất liên quan đến gia tốc, lực, năng lượng 2. Thời điểm vật qua x1 2.1. Thời điểm vật qua x1 theo chiều dương (âm) 2.2. Thời điểm vật qua x1 tính cả hai chiều 2.3.Thời điểm vật cách vị trí cân bằng một đoạn b 2.4. Thời điểm liên quan đến vận tốc, gia tốc, lực... BÀI TẬP TỰ LUYỆN

Link tải về File word Phương pháp giải Bài toán liên quan đến thời gian trong Dao Động Điều hòa Vật lý 12 LTĐH Chủ đề Dao động Cơ học (Dạng 2) trên Blog Góc Vật Lí tại đây.

Phương pháp giải Bài toán liên quan đến thời gian trong Dao Động Điều hòa, Vật lý 12 LTĐH Chủ đề Dao động Cơ học Dạng 2


Liên quan LTĐH Chủ đề Dao động Cơ học trên Blog Góc Vật Lí

Đề xuất liên quan  


Bạn muốn tìm kiếm gì không?

Dao động điện từ trong mạch dao động LC với q là điện tích của tụ điện và i là cường độ qua L | Blog Góc Vật lí

Dao động điện từ trong mạch dao động LC với q là điện tích của tụ điện và i là cường độ qua L:

A. Điện tích q biến thiên trễ pha hơn cường độ i là π/2

B. Cường độ i biến thiên cùng pha với điện tích q

C. Điện tích q biến thiên sớm pha hơn cường độ i là  π/2

D. Cường độ i biến thiên ngược pha với điện tích q.

Dòng điện i = q’ nên i và q vuông pha, trong đó Dòng điện i sớm pha hơn điện tích q một góc π/2 hay Điện tích q biến thiên trễ pha hơn cường độ i là π/2

⇒ Chọn giải đáp A

Đồ thị mô tả quan hệ pha giữa điện tích q(t) và dòng điện i(t) trong mạch LC:
Đường màu xanh (q): điện tích trên tụ điện, biến thiên theo cos(t).
Đường màu cam gạch đứt (i): cường độ dòng điện qua cuộn cảm, biến thiên theo –sin(t).
Ta thấy rõ: i(t) sớm pha hơn q(t) một góc π/2.



Dao động điện từ LC – Quan hệ pha giữa qi (Song ngữ Anh–Việt)

Bài toán: Dao động điện từ trong mạch dao động LC với q là điện tích của tụ điện và i là cường độ qua cuộn cảm L:

  • A. Điện tích q biến thiên trễ pha hơn cường độ i là π/2
  • B. Cường độ i biến thiên cùng pha với điện tích q
  • C. Điện tích q biến thiên sớm pha hơn cường độ i là π/2
  • D. Cường độ i biến thiên ngược pha với điện tích q

Sóng dừng trên dây đàn hồi: Xác định Số bụng sóng trên dây

Luyện thi đại học môn vật lý theo chủ đề: Sóng dừng trên dây đàn hồi

Khi hình thành Sóng dừng trên sợi dây đàn hồi dài 1,2m rung với tần số 10Hz. Vận tốc truyền sóng trên dây là 4m/s. Hai đầu dây là hai nút. Số bụng sóng trên dây:

A . 3 bụng

B. 4 bụng

C. 6 bụng

D. 5 bụng

Dưới đây là một thí dụ khác trong dạng bài tập Sóng dừng trên dây đàn hồi được trích trong Đề thi thử THPTQG Môn Vật Lý của trường THPT Chuyên Bắc Ninh năm 2021. Hi vọng giúp ích các bạn trong LTĐH theo chủ đề trên Blog Góc Vật lí.

Trên một sợi dây OB căng ngang, hai đầu cố định, đang có sóng dừng với tần số f xác định. Gọi M, N và P là ba điểm trên dây có vị trí cân bằng cách B lần lượt là 4 cm; 6 cm và 38 cm. Hình vẽ mô tả hình dạng của sợi dây ở thời điểm t1 (nét đứt) và thời điểm  t2=t1+11/12f (nét liền). Tại thời điểm t1, li độ của phần tử dây N bằng biên độ của phần tử dây ở M và tốc độ của phần tử dây ở M là 60 cm/s. Tại thời điểm t2, vận tốc của phần tử dây ở P là

sóng dừng trên sợi dây đàn hồi

Phương pháp: 

  • Sử dụng kĩ năng đọc đồ thị 

  • Biên độ dao động của điểm cách nút sóng gần nhất một đoạn d là:

Biên độ dao động của điểm cách nút sóng gần nhất một đoạn d 

  • Hai điểm thuộc cùng bó sóng thì cùng pha với nhau 

  • Hai điểm thuộc hai bó sóng liên tiếp thì ngược pha với nhau 

  • Công thức độc lập với thời gian:

Công thức độc lập với thời gian 

  • Sử dụng VTLG 

Cách giải: 

Từ đồ thị ta thấy bước sóng: = 24 (cm) 

Gọi A là biên độ tại bụng, biên độ dao động của các điểm M, N, P là: 

Khi hình thành sóng dừng trên sợi dây đàn hồi dài 1,2m rung với tần số 10Hz. Vận tốc truyền sóng trên dây là 4m/s. Hai đầu dây là hai nút. Số bụng sóng trên dây là bao nhiêu? 1 (*)

Ta thấy M, N thuộc cùng bó sóng, điểm P thuộc bó sóng liền kề 

→ Hai điểm M, N cùng pha với nhau và ngược pha với điểm P 

Ta có: 

Khi hình thành sóng dừng trên sợi dây đàn hồi dài 1,2m rung với tần số 10Hz. Vận tốc truyền sóng trên dây là 4m/s. Hai đầu dây là hai nút. Số bụng sóng trên dây là bao nhiêu?  

Tại thời điểm t1 có: 

 

Áp dụng công thức độc lập với thời gian, ta có: 

Từ thời điểm t1 đến thời điểm t2, vecto quay được góc:

(rad) 

Ta có VTLG: 

Từ VTLG, ta thấy ở thời điểm t2, điểm M có pha dao động là: -3  (rad) 

 Pha dao động của điểm P ở thời điểm t2 là:

  

Vận tốc của điểm P ở thời điểm t2 là: 

Chọn A. 

Bài viết này thuộc chủ đề Sóng dừng trên dây đàn hồi. Xem thêm các chủ đề khác như: 

 Xem thêm Những bài viết luyện thi đại học cùng chủ đề Sóng dừng khác dưới đây:

Blog Góc Vật lí - Một con lắc đơn gồm một sợi dây có chiều dài l và một quả nặng khối lượng m1 dao động điều hòa với chu kỳ T1 tại nơi có gia tốc trọng trường g. Nếu thay quả nặng m1 bằng quả nặng m2= 3m1 thì chu kỳ là

Một con lắc đơn gồm một sợi dây có chiều dài l và một quả nặng khối lượng m1 dao động điều hòa với chu kỳ T1 tại nơi có gia tốc trọng trường g. Nếu thay quả nặng m1 bằng quả nặng m2= 3m1 thì chu kỳ là

A. T2 = T1.

B. T2 = 3T1

C. T2 = T1/3

D. T2 = 3 T1

Hướng dẫn giải của Blog Góc Vật lí

Từ công thức tính chu kỳ dao động của con lắc đơn dao động điều hòa:

Ta nhận thấy chu kỳ dao động của con lắc đơn không phụ thuộc vào khối lượng của vật nặng nên T không phụ thuộc vào m. Do vậy khi thay quả nặng m1 bằng quả nặng m2 = 3 m1 thì chu kỳ vẫn không đổi ta có T2  = T1. 

Đề xuất liên quan tới chủ đề Trắc nghiệm con lắc đơn Vật lí 12:

Blog Góc Vật lí - Một con lắc đơn gồm một sợi dây có chiều dài l và một quả nặng khối lượng m1 dao động điều hòa với chu kỳ T1 tại nơi có gia tốc trọng trường g. Nếu thay quả nặng m1 bằng quả nặng m2= 3m1 thì chu kỳ là

Hai con lắc đơn có cùng chiều dài l, cùng khối lượng m, mang điện tích lần lượt trái dấu là q1 và q2. Chúng được đặt trong điện trường thẳng đứng hướng xuống dưới thì chu kì dao động của hai con lắc là và T2 = 5/7T1 với là T0 chu kì của của chúng khi không có điện điện trường. Tỉ số là - Luyện Đề thi thử Môn Vật Lý Giải chi tiết - Blog Góc vật lí #38 15PB-GVL

Một con lắc đơn có chu kì dao động 3 s, thời gian để con lắc đi từ vị trí + A/2 đến vị trí có li độ cực đại là

Một con lắc đơn có chiều dài l = 1m dao động ở nơi có gia tốc trọng trường g = π2 m/s2. Thời gian để con lắc đi từ vị trí biên đến vị trí cân bằng là

Dao động của vật được bù năng lượng và dao động theo tần số riêng của nó được gọi là

Một vật dao động điều hoà trên đoạn thẳng CD quanh vị trí cân bằng O. Trong giai đoạn chuyển động nào thì vận tốc và gia tốc của vật ngược hướng với nhau?

Một vật dao động điều hoà với biên độ A. Tại thời điểm động năng của vật bằng ba lần thế năng thì vật cách vị trí cân bằng một đoạn bằng bao nhiêu?

16 Câu hỏi Tự luận chủ đề Năng lượng của Con lắc đơn có đáp án - Blog Góc Vật Lý


Nguồn bài viết: https://buicongthang.blogspot.com

Bạn muốn tìm kiếm gì không?

Bài đăng nổi bật

Tóm Tắt Lý Thuyết Vật Lí 12 Theo Chuyên Đề – Tài Liệu Ôn Thi THPT Hiệu Quả

Trong giai đoạn ôn thi THPT, việc hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ nhớ là yếu tố quyết định giúp học sinh đạt điểm cao môn Vật ...

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D