HCV - Góc Học tập: đề thi
Hiển thị các bài đăng có nhãn đề thi. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn đề thi. Hiển thị tất cả bài đăng

Công thức tính công suất tỏa nhiệt của dòng điện xoay chiều: P=UIcosϕ. Hiểu rõ ý nghĩa hệ số công suất, tránh bẫy thường gặp – Vật lí 12 - Blog Góc Vật lí

Blog Góc Vật Lí: Dạng câu hỏi công thức tính công suất tỏa nhiệt của dòng điện xoay chiều là câu lý thuyết "nền móng" trong chương Điện xoay chiều – Vật lí 12. Đây là kiến thức cốt lõi, xuất hiện trong hầu hết các đề thi và là chìa khóa để giải quyết các bài toán điện phức tạp hơn.

👉 Mấu chốt: Công suất tỏa nhiệt của dòng điện xoay chiều phụ thuộc vào hệ số công suất (\(\cos\phi\)). Chỉ có thành phần "cùng pha" với điện áp mới sinh công, và đó là lý do xuất hiện \(\cos\phi\) trong công thức.

Công Suất Tỏa Nhiệt Của Dòng Điện Xoay Chiều: Công Thức, Ý Nghĩa Hệ Số Công Suất – Vật Lí 12


🧠 Đề bài

Công suất toả nhiệt của dòng điện xoay chiều được tính theo công thức:

  • A. \(P = UI\cos\phi\)
  • B. \(P = UI\sin\phi\)
  • C. \(P = UI\)
  • D. \(P = ui\cos\phi\)

📖 Kiến thức nền tảng – Công suất trong mạch điện xoay chiều

Công suất tức thời và công suất trung bình

Trong mạch điện xoay chiều, điện áp \(u\) và dòng điện \(i\) biến thiên điều hòa theo thời gian. Công suất tức thời tại một thời điểm được tính bằng: \[p = u \cdot i\]

Tuy nhiên, điều ta quan tâm trong thực tế (như tính tiền điện, thiết kế thiết bị) là công suất trung bình (\(P\)) trong một chu kỳ – cũng chính là công suất tỏa nhiệt hiệu dụng.

Công thức tính công suất tỏa nhiệt (công suất trung bình)

\[P = UI\cos\phi\]

Trong đó:

  • \(P\): công suất tỏa nhiệt (W – Watt).
  • \(U\): điện áp hiệu dụng (V – Volt).
  • \(I\): cường độ dòng điện hiệu dụng (A – Ampe).
  • \(\cos\phi\): hệ số công suất, với \(\phi\) là độ lệch pha giữa điện áp \(u\) và dòng điện \(i\).

Vì sao lại có \(\cos\phi\) trong công thức?

Công suất chỉ được sinh ra bởi thành phần dòng điện cùng pha với điện áp. Thành phần dòng điện vuông pha với điện áp không sinh công (gọi là công suất phản kháng). Hệ số \(\cos\phi\) chính là "tỉ lệ" giữa công suất thực (có ích) và công suất biểu kiến (\(S = UI\)).

Hệ số công suất trong các loại mạch

  • Mạch chỉ có điện trở thuần (\(R\)): \(u\) và \(i\) cùng pha → \(\phi = 0\) → \(\cos\phi = 1\) → \(P = UI = RI^2\).
  • Mạch chỉ có cuộn cảm thuần (\(L\)): \(u\) sớm pha \(\frac{\pi}{2}\) so với \(i\) → \(\cos\phi = 0\) → \(P = 0\) (không tỏa nhiệt).
  • Mạch chỉ có tụ điện (\(C\)): \(u\) trễ pha \(\frac{\pi}{2}\) so với \(i\) → \(\cos\phi = 0\) → \(P = 0\) (không tỏa nhiệt).
  • Mạch RLC nối tiếp: \(\cos\phi = \dfrac{R}{Z} = \dfrac{R}{\sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2}}\).

⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Công suất tỏa nhiệt: \(P = UI\cos\phi\).
  • Công suất tỏa nhiệt trên điện trở: \(P = RI^2\).
  • Hệ số công suất: \(\cos\phi = \dfrac{R}{Z}\).
  • Công suất biểu kiến: \(S = UI\) (đơn vị VA).

🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Củng cố công thức tính công suất – kiến thức trọng tâm của chương Điện xoay chiều.
  • Hiểu được ý nghĩa của hệ số công suất và tầm quan trọng của nó trong thực tế.
  • Tránh nhầm lẫn giữa công suất tức thời (\(p = ui\)) và công suất trung bình (\(P = UI\cos\phi\)).
  • Liên hệ thực tế: Các thiết bị điện luôn ghi công suất định mức, và việc nâng cao hệ số công suất giúp giảm hao phí trên đường dây.

✅ Lời giải chi tiết

👉 Click để xem lời giải

Phân tích từng đáp án

A. \(P = UI\cos\phi\)
Đây là công thức tính công suất tỏa nhiệt (công suất trung bình) của dòng điện xoay chiều. → Đúng.

B. \(P = UI\sin\phi\)
Đây là công thức tính công suất phản kháng (\(Q\)), không phải công suất tỏa nhiệt. → Sai.

C. \(P = UI\)
Đây là công thức tính công suất biểu kiến (\(S\)), chỉ đúng cho mạch chỉ có điện trở thuần (\(\cos\phi = 1\)) hoặc mạch điện một chiều. Với mạch xoay chiều tổng quát, công thức này sai vì chưa nhân với \(\cos\phi\).

D. \(P = ui\cos\phi\)
\(u\) và \(i\) là các giá trị tức thời, trong khi công suất tỏa nhiệt liên quan đến giá trị hiệu dụng \(U\) và \(I\). Đây là công thức sai về mặt ý nghĩa vật lý.

✅ Kết luận: Chọn đáp án A. \(P = UI\cos\phi\).


⚠️ Bẫy thường gặp – Nhầm một ly, đi ngay điểm

  • Nhầm \(P = UI\) (không có \(\cos\phi\)): Công thức này chỉ đúng cho mạch một chiều hoặc mạch xoay chiều thuần trở. Rất nhiều bạn mất điểm vì quên hệ số công suất.
  • Nhầm \(P = ui\cos\phi\) với chữ "u, i" thường: \(u, i\) là giá trị tức thời, \(U, I\) là giá trị hiệu dụng. Công thức đúng phải dùng \(U, I\) (viết hoa).
  • Nhầm \(\cos\phi\) với \(\sin\phi\): \(\sin\phi\) liên quan đến công suất phản kháng \(Q = UI\sin\phi\), không sinh ra nhiệt.

🔥 Mẹo ghi nhớ nhanh

  • "Công suất thực = UI nhân cos" – Cos là "có ích", sin là "vô ích" (không sinh công).
  • Mạch chỉ có L hoặc C: \(\cos\phi = 0\) → \(P = 0\) (không tỏa nhiệt, lý tưởng).
  • Mạch chỉ có R: \(\cos\phi = 1\) → \(P = UI = RI^2\) (giống mạch một chiều).

🧪 Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Một đoạn mạch xoay chiều gồm điện trở \(R = 50 \, \Omega\) mắc nối tiếp với cuộn cảm thuần \(L = \dfrac{0,5}{\pi} \, \text{H}\). Đặt vào hai đầu đoạn mạch điện áp xoay chiều \(u = 200\sqrt{2}\cos(100\pi t) \, \text{V}\). Tính công suất tỏa nhiệt của đoạn mạch.

Đáp án: \(Z_L = 50 \, \Omega\); \(Z = 50\sqrt{2} \, \Omega\); \(I = 2 \, \text{A}\); \(\cos\phi = \dfrac{1}{\sqrt{2}}\); \(P = 200 \, \text{W}\).

Bài 2: Một mạch điện xoay chiều có \(U = 220 \, \text{V}\), \(I = 5 \, \text{A}\), hệ số công suất \(\cos\phi = 0,8\). Tính công suất tỏa nhiệt và công suất biểu kiến của mạch.

Đáp án: \(P = UI\cos\phi = 220 \times 5 \times 0,8 = 880 \, \text{W}\); \(S = UI = 1100 \, \text{VA}\).


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại sao phải nâng cao hệ số công suất \(\cos\phi\)?

Hệ số công suất càng thấp (\(\cos\phi\) nhỏ) thì với cùng một công suất tỏa nhiệt, dòng điện trên đường dây càng lớn (\(I = \dfrac{P}{U\cos\phi}\)), gây hao phí nhiều hơn (\(P_{hp} = RI^2\)). Vì vậy, trong công nghiệp, người ta luôn tìm cách nâng cao \(\cos\phi\) (gần bằng 1) để giảm hao phí điện năng.

2. Công suất tỏa nhiệt có phải là công suất tiêu thụ của mạch không?

Đúng. Trong mạch điện xoay chiều, chỉ có điện trở thuần mới tiêu thụ điện năng (chuyển thành nhiệt). Cuộn cảm và tụ điện lý tưởng chỉ trao đổi năng lượng với nguồn mà không tiêu thụ. Công suất tỏa nhiệt \(P\) chính là công suất tiêu thụ thực của mạch.


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

```

Chiếu bức xạ có tần số f vào catôt của một tế bào quang điện ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát. Giới hạn quang điện của kim loại đó là

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài tính giới hạn quang điện từ động năng ban đầu và công thoát là câu hỏi quen thuộc trong chương Lượng tử ánh sáng – Vật lí 12. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng vận dụng linh hoạt công thức Einstein về hiện tượng quang điện.

👉 Mấu chốt: Khi động năng ban đầu cực đại (\(W_{đ0max}\)) bằng công thoát (\(A\)), ta có mối liên hệ đặc biệt giữa tần số (\(f\)) và giới hạn quang điện (\(\lambda_0\)).

Tính Giới Hạn Quang Điện Khi Động Năng Ban Đầu Bằng Công Thoát – Vật Lí 12

Bài tập tính giới hạn quang điện của kim loại, động năng ban đầu bằng công thoát, hiện tượng quang điện

Tính giới hạn quang điện từ động năng ban đầu và công thoát


🧠 Đề bài

Chiếu bức xạ có tần số \(f\) vào catôt của một tế bào quang điện, ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát. Giới hạn quang điện của kim loại đó là

  • A. \(\lambda_0 = \dfrac{c}{2f}\)
  • B. \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\)
  • C. \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\)
  • D. \(\lambda_0 = \dfrac{f}{c}\)

✅ Lời giải chi tiết

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Viết phương trình Einstein

Theo phương trình Einstein: \[hf = A + W_{đ0max}\]

Bước 2: Thay điều kiện đặc biệt của đề bài

Đề cho: động năng ban đầu bằng công thoát, tức là: \[W_{đ0max} = A\]

Thay vào phương trình Einstein: \[hf = A + A = 2A\]

Bước 3: Biểu diễn công thoát qua giới hạn quang điện

Ta có: \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\)

Thay vào: \[hf = 2 \cdot \dfrac{hc}{\lambda_0}\]

Bước 4: Rút gọn và tìm \(\lambda_0\)

Chia cả hai vế cho \(h\): \[f = \dfrac{2c}{\lambda_0}\]

Suy ra: \[\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\]

✅ Kết luận: Chọn đáp án B. \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\).


📖 Kiến thức nền tảng – Phương trình Einstein

Phương trình Einstein về hiện tượng quang điện

Khi một phôtôn có năng lượng \(\varepsilon = hf\) chiếu vào bề mặt kim loại, năng lượng này được dùng vào hai việc:

  • Công thoát (\(A\)): Năng lượng tối thiểu để electron thắng lực liên kết và bứt ra khỏi kim loại.
  • Động năng ban đầu cực đại (\(W_{đ0max}\)): Năng lượng còn lại chuyển thành động năng của electron khi vừa thoát ra.

Phương trình Einstein: \[\varepsilon = A + W_{đ0max}\] Hay: \[hf = \dfrac{hc}{\lambda_0} + W_{đ0max}\]

Giới hạn quang điện (\(\lambda_0\))

Giới hạn quang điện liên hệ với công thoát theo công thức: \[A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\]

Đây là bước sóng dài nhất của ánh sáng chiếu vào kim loại mà vẫn gây ra hiện tượng quang điện (khi đó \(W_{đ0max} = 0\)).


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Phương trình Einstein: \(hf = A + W_{đ0max}\)
  • Công thoát: \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\)
  • Liên hệ tần số và bước sóng: \(\lambda = \dfrac{c}{f}\)
  • Điều kiện quang điện: \(\lambda \le \lambda_0\) hoặc \(f \ge f_0 = \dfrac{c}{\lambda_0}\)

Chiếu bức xạ có tần số f vào catôt của một tế bào quang điện ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát
Chiếu bức xạ có tần số f vào catôt của một tế bào quang điện ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát


🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Củng cố cách vận dụng phương trình Einstein trong các trường hợp đặc biệt.
  • Hiểu được mối liên hệ giữa tần số ánh sáng kích thích và giới hạn quang điện.
  • Rèn kỹ năng biến đổi công thức linh hoạt – kỹ năng sống còn khi làm trắc nghiệm.

⚠️ Bẫy thường gặp – Sai một ly, đi ngay 0,25 điểm

  • Nhầm \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\): Đây là công thức tính bước sóng của ánh sáng kích thích, không phải giới hạn quang điện. Nếu áp dụng nhầm, bạn sẽ chọn đáp án C.
  • Quên nhân đôi công thoát: Khi \(W_{đ0max} = A\), tổng năng lượng là \(2A\), không phải \(A\). Nếu quên, bạn sẽ ra \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\) và lại chọn sai.
  • Nhầm thứ tự phép chia: Một số bạn biến đổi sai thành \(\lambda_0 = \dfrac{f}{2c}\) hoặc \(\lambda_0 = \dfrac{c}{2f}\).

🔥 Mẹo làm nhanh (15 giây)

  • Nhớ phương trình gốc: \(hf = A + W_{đ0max}\).
  • Thay \(W_{đ0max} = A\) → \(hf = 2A\).
  • Thay \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(hf = 2\dfrac{hc}{\lambda_0}\).
  • Giản ước \(h\) và rút ra: \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\).

🧪 Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Chiếu ánh sáng có bước sóng \(\lambda = 0,30 \, \mu\text{m}\) vào catôt của một tế bào quang điện. Biết động năng ban đầu cực đại của electron quang điện bằng một nửa công thoát. Tính giới hạn quang điện của kim loại làm catôt.

Hướng dẫn: \(hf = A + W_{đ0max} = A + 0,5A = 1,5A\). Thay \(hf = \dfrac{hc}{\lambda}\) và \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(\dfrac{hc}{\lambda} = 1,5 \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(\lambda_0 = 1,5\lambda = 0,45 \, \mu\text{m}\).

Bài 2: Chiếu bức xạ có tần số \(f = 1,5 \times 10^{15} \, \text{Hz}\) vào catôt của một tế bào quang điện có giới hạn quang điện \(\lambda_0 = 0,30 \, \mu\text{m}\). Tính động năng ban đầu cực đại của electron quang điện theo đơn vị eV. Cho \(h = 6,625 \times 10^{-34} \, \text{J.s}\), \(c = 3 \times 10^8 \, \text{m/s}\), \(1 \, \text{eV} = 1,6 \times 10^{-19} \, \text{J}\).

Đáp án: \(W_{đ0max} = hf - \dfrac{hc}{\lambda_0} \approx 3,73 \, \text{eV}\).


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Khi nào động năng ban đầu cực đại bằng 0?

Khi ánh sáng chiếu vào có bước sóng đúng bằng giới hạn quang điện (\(\lambda = \lambda_0\)), năng lượng phôtôn vừa đủ để thắng công thoát, không còn dư để tạo động năng. Lúc đó \(W_{đ0max} = 0\) và \(hf = A\).

2. Có phải lúc nào \(W_{đ0max}\) cũng tỉ lệ thuận với tần số \(f\) không?

Đúng. Từ phương trình \(W_{đ0max} = hf - A\), ta thấy khi \(f\) tăng thì \(W_{đ0max}\) tăng tuyến tính. Đồ thị \(W_{đ0max}\) theo \(f\) là một đường thẳng có độ dốc là \(h\) (hằng số Planck), cắt trục hoành tại \(f_0 = \dfrac{A}{h}\).


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

```

Điều nào sau đây là sai khi nói về quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

Tìm hiểu về Quang phổ liên tục và Quang phổ vạch phát xạ trong Vật lý phổ thông

Tìm hiểu về Quang phổ liên tục và Quang phổ vạch phát xạ trong Vật lý phổ thông

Điều nào sau đây là sai khi nói về quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

A. Các chất rắn, lỏng, khí có áp suất lớn bị nung nóng phát ra quang phổ liên tục

B. Các chất khí hay hơi ở áp suất thấp bị kích thích, phát ra quang phổ vạch phát xạ

C. Có thể dùng quang phổ liên tục để nhận biết thành phần hóa học của nguồn phát

D. Quang phổ liên tục của ánh sáng trắng là một dải sáng có màu biến thiên liên tục từ đỏ đến tím

Minh họa quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

Đáp án và Giải thích

Đáp án đúng là C.

Giải thích:

  • Quang phổ liên tục phụ thuộc vào nhiệt độ của nguồn phát mà không phụ thuộc vào bản chất của nguồn. Do đó, không thể dùng quang phổ liên tục để nhận biết thành phần hóa học của nguồn phát.
  • Quang phổ vạch phát xạ phụ thuộc vào bản chất của chất phát sáng và được dùng để nhận biết thành phần hóa học.
  • Các phương án A, B, D đều là những đặc điểm đúng của quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ.

Giúp học sinh phổ thông tìm hiểu về quang phổ liên tục và quang phổ vạch phát xạ

Cùng tìm hiểu về hai loại quang phổ này nào:

Quang Phổ Liên Tục

Quang phổ liên tục là dải ánh sáng liên tục bao gồm tất cả các bước sóng trong một khoảng nhất định. Ví dụ tiêu biểu là ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng từ bóng đèn nóng sáng.

Đặc điểm:

  • Không có khoảng trống giữa các màu.
  • Gồm tất cả các bước sóng của ánh sáng trong vùng nhìn thấy được, từ đỏ đến tím.

Quang Phổ Vạch Phát Xạ

Quang phổ vạch phát xạ là một chuỗi các vạch sáng màu nhất định trên nền tối, tương ứng với các bước sóng cụ thể phát ra bởi các nguyên tử hoặc phân tử khi chúng chuyển từ trạng thái năng lượng cao về trạng thái năng lượng thấp hơn.

Đặc điểm:

  • Gồm những vạch sáng riêng lẻ.
  • Mỗi nguyên tố hóa học có một quang phổ vạch phát xạ riêng biệt, giúp xác định thành phần của nguồn phát sáng.

Ứng Dụng

Quang phổ liên tục được sử dụng trong các nghiên cứu về nhiệt độ và cấu trúc của các nguồn sáng như mặt trời và các ngôi sao.

Quang phổ vạch phát xạ được sử dụng trong phân tích quang phổ để xác định thành phần hóa học của các chất và trong các ứng dụng như đèn huỳnh quang và đèn neon.

Nắm vững kiến thức về quang phổ sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách ánh sáng và vật chất tương tác.

Bạn muốn tìm kiếm gì không?

Đề thi thử tốt nghiệp môn vật lí trường thpt Sơn Tây HN lần 2 năm 2024 mã đề 314 - Blog Góc Vật lí - pdf - tải về miễn phí

Đề Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Môn Vật Lí 2024 (Mã 314) – THPT Sơn Tây | Luyện Đề Chuẩn 8+

Bạn đang tìm đề thi thử Vật lí sát đề minh họa 2024? Bộ đề mã 314 của THPT Sơn Tây là tài liệu rất đáng luyện, giúp bạn kiểm tra năng lực và tăng tốc trước kỳ thi quan trọng.



📌 1. Tổng quan đề thi

  • Số câu: 40 câu trắc nghiệm
  • Thời gian: 50 phút
  • Mức độ: Từ cơ bản → vận dụng cao
  • Phù hợp: Học sinh mục tiêu 7–9+ điểm

Đề được biên soạn theo cấu trúc quen thuộc của Bộ GD&ĐT, giúp bạn luyện đúng hướng và không bị “lệch form”.


📷 2. Xem trước đề thi

Đề bao gồm các chuyên đề trọng tâm:

  • Dao động cơ – Sóng cơ
  • Điện xoay chiều (RLC)
  • Quang học – Giao thoa ánh sáng
  • Vật lí hạt nhân

📥 3. Link xem & tải đề thi

👉 Xem/Tải tại đây:

📎 Mở đề thi Vật lí 2024 mã 314 (Google Drive)

Lưu ý: Nếu không mở được, hãy đăng nhập Google hoặc thử lại sau.


⚡ 4. Cách làm đề hiệu quả (RẤT QUAN TRỌNG)

Đây là cách học sinh điểm cao thường áp dụng:

  • 15 phút đầu: Làm nhanh câu dễ (nhận biết, thông hiểu)
  • 20 phút tiếp: Xử lý câu vận dụng
  • 15 phút cuối: Câu khó + soát lỗi

Mẹo: Nếu bí quá 1 câu → bỏ qua ngay, tránh mất thời gian. Giả sử gặp 1 câu như hình trên, đó là một câu khá "hóc", hãy tạm thời bỏ qua, đừng vùi đầu vào câu khó mà bỏ qua những câu ngon hơn nhé.


🎯 5. Chiến lược ôn tập theo đề này

  • Dao động: Nhớ công thức ω, chu kỳ, năng lượng
  • Điện xoay chiều: Thành thạo RLC + hệ số công suất
  • Quang học: Nắm chắc thấu kính + giao thoa
  • Hạt nhân: Công thức năng lượng liên kết

👉 Sau khi làm xong, hãy chấm điểm và phân tích lỗi sai – đây là bước giúp bạn tiến bộ nhanh nhất.


❓ 6. Câu hỏi thường gặp

Đề này có khó không?
→ Mức trung bình – khá, có câu phân loại học sinh giỏi.

Có nên làm nhiều lần không?
→ Nên làm lại sau 3–5 ngày để kiểm tra tiến bộ.

Có sát đề thi thật không?
→ Khá sát cấu trúc và dạng câu hỏi.


📚 7. Tài liệu liên quan (nên xem thêm)


💬 Gợi ý: Nếu bạn cần lời giải chi tiết đề này, hãy comment bên dưới – mình sẽ cập nhật thêm!

Một số Câu Trắc nghiệm hay luyện thi thử đại học môn Vật lí THPT Quốc gia - Blog Góc Vật lí

Trắc nghiệm hay luyện thi đại học môn vật lí THPT Quốc gia - Blog Góc Vật lí


Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 
Môn Vật Lý  - Lời giải chi tiết 
Tải về file Word Free download
 #15PB-GVL- Blog Góc Vật Lí

Quang electron bị bứt ra khỏi bề mặt kim loại khi có ánh sáng chiếu tới là do:


A. Cường độ của chùm sáng phù hợp.
B. Bước sóng của ánh sáng lớn.
C. Vận tốc ánh sáng lớn.
D. Bước sóng nhỏ hơn giới hạn quang điện.
Tag: Blog Góc Vật lí, bloggocvatli, đề thi, LTĐH , Vật lí 12, dao động điều hòa
Một con lắc lò xo thực hiện dao động điều hòa theo phương nằm ngang với li độ x = 4cos(3t - π/6) (cm), vật nặng có khối lượng m = 500g. Lực đàn hồi cực đại của lò xo tác dụng lên vật nặng có độ lớn:

A. 0,2N
B. 0,15N
C. 0.18N
D. 0,12N
Trên mặt chất lỏng có hai nguồn kết hợp A,B cách nhau 9,8cm dao động cùng pha cùng tần số f = 100Hz,vận tốc truyền sóng là 1,2m/s. Có bao nhiêu điểm dao động cực đại trên đoạn AB?

A. 16
B. 17
C. 15
D. 18
Một chất điểm có khối lượng m dao động điều hoà xung quanh vị cân bằng với biên độ A . Gọi vmax, amax, Wđmax lần lượt là độ lớn vận tốc cực đại, gia tốc cực đại và động năng cực đại của chất điểm. Tại thời điểm t chất điểm có ly độ x và vận tốc là v. Công thức nào sau đây là không dùng để tính chu kì dao động điều hoà của chất điểm?
blog goc vat li Một chất điểm có khối lượng m dao động điều hoà xung quanh vị cân bằng với biên độ A . Gọi vmax, amax, Wđmax lần lượt là độ lớn vận tốc cực đại, gia tốc cực đại và động năng cực đại của chất điểm. Tại thời điểm t chất điểm có ly độ x và vận tốc là v. Công thức nào sau đây là không dùng để tính chu kì dao động điều hoà của chất điểm?

Bạn muốn tìm kiếm gì không?

LTĐH Môn Vật lí Chủ đề Tổng hợp dao động điều hoà hay nhất #Blog góc Vật lí

TỔNG HỢP HAI DAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA CÙNG PHƯƠNG, CÙNG TẦN SỐ 

  

Blog Góc Vật lí chia sẻ bài viết "40 câu trắc nghiệm hay và khó Chủ đề Tổng hợp dao động điều hoà #24/12" thuộc chủ đề LTĐH Môn Vật lí theo Chủ đề .  Cách phân loại đề thi theo dạng bài tập giúp bạn rèn kĩ năng giải toán vật lí, sẽ giúp ích rất nhiều trong việc chinh phục thành công kì thi THPT quốc gia sắp tới. Bạn có thể tìm đọc lại bài này bởi từ khóa: Dao động cơ học, đề thi, LTĐH, LTĐH Môn Vật lí theo Chủ đề, thi THPT quốc gia, Tổng hợp dao động điều hòa, Vật lí 12.

Trước tiên, ta cùng Tóm tắt lí thuyết phần Tổng hợp dao động điều hòa, đây là kiến thức cơ bản trong chương Dao động cơ học thuộc chương trình vật lí 12.

TỔNG HỢP HAI DAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA CÙNG PHƯƠNG, CÙNG TẦN SỐ 

* Xét một vật đồng thời thực hiện 2 dao động điều hoà cùng phương, cùng tần số:

x1 = A1cos(ωt + ϕ1) và   x2 = A2cos(ωt + ϕ2

Dao động tổng hợp  x= x1 + x2 = Acos(ωt + ϕ) 

Khi đó:   + A2 =

   + tanϕ = (*)

* Độ lệch pha của hai dao động :  Δϕ = ϕ2 -  ϕ1 .

+ Δϕ> 0 =>ϕ21 : Dao động (2) sớm pha hơn dao động (1) ;

+ Δϕ< 0 =>ϕ21 : Dao động (1) sớm pha hơn dao động (2) ;

+ Δϕ = k2π: Hai dao động cùng pha;

+Δϕ = (2k + 1)π: Hai dao động ngược pha.

Các trường hợp đặc biệt khi tổng hợp dao động:

+ Khi hai dao động thành phần cùng pha:  A = A1 + A2 ;

+ Khi hai dao động ngược pha : A = |A1 - A2 |

+ Khi hai dao động vuông pha : A2 =

Nhìn chung: |A1-A2| < A < A1+A2 bạn nhé.

Lưu ý : 

* Nếu A1 = A2 = a,  thì phương trình dao động tổng hợp có dạng :

x  = 2acoscos(ωt + )

- Biên độ dao động tổng hợp :  A = 2acos

- Pha ban đầu của dao động tổng hợp :ϕ =

*Nếu biết một dao động thành phần x1 = A1cos(ωt + ϕ1) và dao động tổng hợp x= Acos(ωt + ϕ) 

Thì dao động thành phần còn lại là x2 = A2cos(ωt + ϕ2) được xá định :

+ =

 + tanϕ2 = (*) (với ).

* Có thể tìm phương trình dao động tổng hợp  bằng giản đồ vector quay hoặc lượng giác.

Lưu ý : Khi tìm pha ban đầu bằng biểu thức (*), giá trị tìm được - ≤ϕ≤, nhưng trên thực tế thì kết quả không đúng như vậy, nguyên nhân là vì tanϕ = tan(ϕ + kπ), trong trường hợp này ta cần cộng hoặc trừ thêm pha ban đầu là π. Vẽ giản đồ để biết góc cụ thể.

 
Bài viết LTĐH Môn Vật lí theo Chủ đề này thuộc chủ đề Vật lí 12 LTĐH, bạn có đóng góp về nội dung bài viết này xin hãy để lại nhận xét cuối bài viết hoặc Liên hệ  với Admin Góc Vật lí: Bùi Công Thắng nha. Chúc bạn thành công!

Hiện tượng quan điện trong là - 14402 - Blog Góc Vật Lí

Hiện tượng quan điện trong là

A.   Giải phóng các electron khỏi kim loại bằng phương pháp nung nóng kim loại

B.   Giải phóng các electron khỏi mối liên kết trong chất bán dẫn khi có ánh sáng thích hợp chiếu vào

C.   Giải phóng các electron khỏi kim loại khi có ion bắn vào

D.   Giải phóng các electron khỏi bề mặt kim loại khi có ánh sáng chiếu vào

Xem thêm các câu Trắc nghiệm LTĐH cùng chủ đề Hiện tượng Quang điện trong rất hay dưới đây:

Câu 1: Một mạch điện gồm một bộ pin có suất điện động 9 V và điện trở trong 6Ω mắc nối tiếp với quang điện trở. Khi quang trở không được chiếu sáng thì cường độ dòng điện chạy qua mạch chỉ vào khoảng 0,6 μA. Xác định điện trở của quang điện trở ở trong bóng tối.

A. 1 MΩ.                B. 2 MΩ.                     C. 15 MΩ                    D. 10 MΩ

Đáp án: C

Câu 2: Một mạch điện gồm một bộ pin có suất điện động 9 V và điện trở trong 6 Ω. mắc nối tiếp với quang điện trở. Khi quang trở được chiếu sáng thì cường độ dòng điện trong mạch là 0,5 A. Tính điện trở của quang điện trở lúc được chiếu sáng.

A. 12 Ω.                 B. 2 Ω.                        C. 20 Ω.                                  D. 10 MΩ.

Đáp án: A

Bài 3: Một chất bán dẫn có giới hạn quang dẫn là 0,62μm. Biết tốc độ ánh sáng trong chân không là 3.108 m/s. Chiếu vào chất bán dẫn đó lần lượt các chùm bức xạ đơn sắc có tần số f1 = 4,5.1014Hz; f2 = 5,0.1013 Hz; f3 = 6,5.1013 Hz; f4 = 6,0.1014 Hz thì hiện tượng quang dẫn sẽ xảy ra với:

A. chùm bức xạ 1   B. chùm bức xạ 2                    C. chùm bức xạ 3                    D. chùm bức xạ 4

Đáp án: D

Câu 4: Một bộ pin quang điện gồm nhiều pin mắc nối tiếp. Diện tích tổng cộng của các pin là 0,4 m2. Dòng ánh sáng chiếu vào bộ pin có cường độ 1000 W/m2. Khi cường độ dòng điện mà bộ pin cung cấp cho mạch ngoài là 2,85A thì điện áp đo được hai cực của bộ pin là 20 V. Hiệu suất của bộ pin là

A. 43,6%.               B. 14,25%.                  C. 12,5%.                    D. 28,5%.

Đáp án: B

Câu 5Một mạch điện gồm một bộ pin có suất điện động 12 V và điện trở trong 4 Ω mắc nối tiếp với quang điện trở. Khi quang trở không được chiếu sáng thì cường độ dòng điện chạy qua mạch chỉ vào khoảng 1,2 µA. Xác định điện trở của quang điện trở ở trong bóng tối. Khi quang trở được chiếu sáng thì cường độ dòng điện trong mạch là 0,5 A. Tính điện trở của quang điện trở lúc được chiếu sáng.

Điện trở của quang điện trở ở trong bóng tối và khi chiếu sáng lần lượt là:

A. 10 Ω.               B. 110 Ω                  C. 120 Ω.                    D. 20 Ω

 Một mạch điện gồm một bộ pin có suất điện động 12 V và điện trở trong 4 Ω mắc nối tiếp với quang điện trở. Khi quang trở không được chiếu sáng thì cường độ dòng điện chạy qua mạch chỉ vào khoảng 1,2 µA. Xác định điện trở của quang điện trở ở trong bóng tối. Khi quang trở được chiếu sáng thì cường độ dòng điện trong mạch là 0,5 A. Tính điện trở của quang điện trở lúc được chiếu sáng.
Chọn đáp án D

Câu 6: Một mạch điện xoay chiều nối tiếp gồm quang trở, cuộn cảm thuần có cảm kháng 20 Ω và tụ điện có dung kháng 60Ω. Chiếu sáng quang trở với một cường độ sáng nhất định thì công suất tiêu thụ điện của mạch là cực đại. Xác định điện trở của quang trở khi đó.

A. 40Ω.                  B. 20 Ω.                                  C. 50 Ω.                                  D. 90 Ω.

Đáp án: A

Chúc các bạn LTĐH môn vật lí thành công với chủ đề .  

Liên quan: 

Bạn muốn tìm kiếm gì không?

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D