Chiếu bức xạ có tần số f vào catôt của một tế bào quang điện ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát. Giới hạn quang điện của kim loại đó là

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài tính giới hạn quang điện từ động năng ban đầu và công thoát là câu hỏi quen thuộc trong chương Lượng tử ánh sáng – Vật lí 12. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng vận dụng linh hoạt công thức Einstein về hiện tượng quang điện.

👉 Mấu chốt: Khi động năng ban đầu cực đại (\(W_{đ0max}\)) bằng công thoát (\(A\)), ta có mối liên hệ đặc biệt giữa tần số (\(f\)) và giới hạn quang điện (\(\lambda_0\)).

Tính Giới Hạn Quang Điện Khi Động Năng Ban Đầu Bằng Công Thoát – Vật Lí 12

Bài tập tính giới hạn quang điện của kim loại, động năng ban đầu bằng công thoát, hiện tượng quang điện

Tính giới hạn quang điện từ động năng ban đầu và công thoát


🧠 Đề bài

Chiếu bức xạ có tần số \(f\) vào catôt của một tế bào quang điện, ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát. Giới hạn quang điện của kim loại đó là

  • A. \(\lambda_0 = \dfrac{c}{2f}\)
  • B. \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\)
  • C. \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\)
  • D. \(\lambda_0 = \dfrac{f}{c}\)

✅ Lời giải chi tiết

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Viết phương trình Einstein

Theo phương trình Einstein: \[hf = A + W_{đ0max}\]

Bước 2: Thay điều kiện đặc biệt của đề bài

Đề cho: động năng ban đầu bằng công thoát, tức là: \[W_{đ0max} = A\]

Thay vào phương trình Einstein: \[hf = A + A = 2A\]

Bước 3: Biểu diễn công thoát qua giới hạn quang điện

Ta có: \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\)

Thay vào: \[hf = 2 \cdot \dfrac{hc}{\lambda_0}\]

Bước 4: Rút gọn và tìm \(\lambda_0\)

Chia cả hai vế cho \(h\): \[f = \dfrac{2c}{\lambda_0}\]

Suy ra: \[\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\]

✅ Kết luận: Chọn đáp án B. \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\).


📖 Kiến thức nền tảng – Phương trình Einstein

Phương trình Einstein về hiện tượng quang điện

Khi một phôtôn có năng lượng \(\varepsilon = hf\) chiếu vào bề mặt kim loại, năng lượng này được dùng vào hai việc:

  • Công thoát (\(A\)): Năng lượng tối thiểu để electron thắng lực liên kết và bứt ra khỏi kim loại.
  • Động năng ban đầu cực đại (\(W_{đ0max}\)): Năng lượng còn lại chuyển thành động năng của electron khi vừa thoát ra.

Phương trình Einstein: \[\varepsilon = A + W_{đ0max}\] Hay: \[hf = \dfrac{hc}{\lambda_0} + W_{đ0max}\]

Giới hạn quang điện (\(\lambda_0\))

Giới hạn quang điện liên hệ với công thoát theo công thức: \[A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\]

Đây là bước sóng dài nhất của ánh sáng chiếu vào kim loại mà vẫn gây ra hiện tượng quang điện (khi đó \(W_{đ0max} = 0\)).


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Phương trình Einstein: \(hf = A + W_{đ0max}\)
  • Công thoát: \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\)
  • Liên hệ tần số và bước sóng: \(\lambda = \dfrac{c}{f}\)
  • Điều kiện quang điện: \(\lambda \le \lambda_0\) hoặc \(f \ge f_0 = \dfrac{c}{\lambda_0}\)

🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Củng cố cách vận dụng phương trình Einstein trong các trường hợp đặc biệt.
  • Hiểu được mối liên hệ giữa tần số ánh sáng kích thích và giới hạn quang điện.
  • Rèn kỹ năng biến đổi công thức linh hoạt – kỹ năng sống còn khi làm trắc nghiệm.

⚠️ Bẫy thường gặp – Sai một ly, đi ngay 0,25 điểm

  • Nhầm \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\): Đây là công thức tính bước sóng của ánh sáng kích thích, không phải giới hạn quang điện. Nếu áp dụng nhầm, bạn sẽ chọn đáp án C.
  • Quên nhân đôi công thoát: Khi \(W_{đ0max} = A\), tổng năng lượng là \(2A\), không phải \(A\). Nếu quên, bạn sẽ ra \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\) và lại chọn sai.
  • Nhầm thứ tự phép chia: Một số bạn biến đổi sai thành \(\lambda_0 = \dfrac{f}{2c}\) hoặc \(\lambda_0 = \dfrac{c}{2f}\).

🔥 Mẹo làm nhanh (15 giây)

  • Nhớ phương trình gốc: \(hf = A + W_{đ0max}\).
  • Thay \(W_{đ0max} = A\) → \(hf = 2A\).
  • Thay \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(hf = 2\dfrac{hc}{\lambda_0}\).
  • Giản ước \(h\) và rút ra: \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\).

🧪 Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Chiếu ánh sáng có bước sóng \(\lambda = 0,30 \, \mu\text{m}\) vào catôt của một tế bào quang điện. Biết động năng ban đầu cực đại của electron quang điện bằng một nửa công thoát. Tính giới hạn quang điện của kim loại làm catôt.

Hướng dẫn: \(hf = A + W_{đ0max} = A + 0,5A = 1,5A\). Thay \(hf = \dfrac{hc}{\lambda}\) và \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(\dfrac{hc}{\lambda} = 1,5 \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(\lambda_0 = 1,5\lambda = 0,45 \, \mu\text{m}\).

Bài 2: Chiếu bức xạ có tần số \(f = 1,5 \times 10^{15} \, \text{Hz}\) vào catôt của một tế bào quang điện có giới hạn quang điện \(\lambda_0 = 0,30 \, \mu\text{m}\). Tính động năng ban đầu cực đại của electron quang điện theo đơn vị eV. Cho \(h = 6,625 \times 10^{-34} \, \text{J.s}\), \(c = 3 \times 10^8 \, \text{m/s}\), \(1 \, \text{eV} = 1,6 \times 10^{-19} \, \text{J}\).

Đáp án: \(W_{đ0max} = hf - \dfrac{hc}{\lambda_0} \approx 3,73 \, \text{eV}\).


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Khi nào động năng ban đầu cực đại bằng 0?

Khi ánh sáng chiếu vào có bước sóng đúng bằng giới hạn quang điện (\(\lambda = \lambda_0\)), năng lượng phôtôn vừa đủ để thắng công thoát, không còn dư để tạo động năng. Lúc đó \(W_{đ0max} = 0\) và \(hf = A\).

2. Có phải lúc nào \(W_{đ0max}\) cũng tỉ lệ thuận với tần số \(f\) không?

Đúng. Từ phương trình \(W_{đ0max} = hf - A\), ta thấy khi \(f\) tăng thì \(W_{đ0max}\) tăng tuyến tính. Đồ thị \(W_{đ0max}\) theo \(f\) là một đường thẳng có độ dốc là \(h\) (hằng số Planck), cắt trục hoành tại \(f_0 = \dfrac{A}{h}\).


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

```

Vật lí hạt nhân: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 4 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT

Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 4: Vật lí hạt nhân (Kết nối tri thức)

📘 Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 4: Vật lí hạt nhân

Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống  |  Dành cho: Học sinh ôn thi THPT Quốc gia

Vật lí hạt nhân: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 4 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT - Blog góc vật lí
Vật lí hạt nhân: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 4 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT - Blog góc vật lí

Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm Chương 4 – Vật lí hạt nhân. Bạn sẽ nắm vững cấu trúc hạt nhân, độ hụt khối, năng lượng liên kết, các loại phản ứng hạt nhân, hiện tượng phóng xạ, định luật phóng xạ và ứng dụng của năng lượng hạt nhân. Đây là nội dung quan trọng chiếm tỉ trọng lớn trong các đề thi THPT Quốc gia.

1. Cấu trúc hạt nhân

Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ hai loại hạt là proton (kí hiệu \(p\)) và neutron (kí hiệu \(n\)), gọi chung là nucleon.

  • Proton: mang điện tích \(+e = 1,6.10^{-19}\,\text{C}\), khối lượng \(m_p \approx 1,00728\,\text{amu}\).
  • Neutron: không mang điện, khối lượng \(m_n \approx 1,00866\,\text{amu}\).

Kí hiệu hạt nhân: \({}_Z^A X\), trong đó:

  • \(Z\): số proton (số hiệu nguyên tử).
  • \(A\): số khối (tổng số nucleon).
  • \(N = A - Z\): số neutron.

Đồng vị: là các hạt nhân có cùng số proton \(Z\) nhưng khác số neutron \(N\) (khác \(A\)).

Kích thước hạt nhân: \(R \approx 1,2.10^{-15} A^{1/3}\,\text{m}\).

2. Độ hụt khối và năng lượng liên kết

Độ hụt khối \(\Delta m\) của hạt nhân là hiệu giữa tổng khối lượng các nucleon và khối lượng hạt nhân:

$$ \Delta m = \big[ Z m_p + (A-Z) m_n \big] - m_X $$

Năng lượng liên kết \(E_{lk}\) là năng lượng tối thiểu để tách hạt nhân thành các nucleon riêng lẻ:

$$ E_{lk} = \Delta m \cdot c^2 $$

với \(c = 3.10^8\,\text{m/s}\) là tốc độ ánh sáng.

Năng lượng liên kết riêng \(\varepsilon = \dfrac{E_{lk}}{A}\) đặc trưng cho độ bền vững của hạt nhân. Hạt nhân có \(\varepsilon\) càng lớn thì càng bền. Các hạt nhân trung bình (\(A \approx 50 \div 90\)) có \(\varepsilon\) lớn nhất, khoảng 8,8 MeV/nucleon.

3. Phản ứng hạt nhân

Phản ứng hạt nhân là quá trình tương tác giữa các hạt nhân dẫn đến sự biến đổi hạt nhân.

Các định luật bảo toàn:

  • Bảo toàn số khối: \(A_1 + A_2 = A_3 + A_4\).
  • Bảo toàn điện tích: \(Z_1 + Z_2 = Z_3 + Z_4\).
  • Bảo toàn năng lượng toàn phần và động lượng.

Phản ứng phân hạch: Hạt nhân nặng vỡ thành hai hạt nhân nhẹ hơn và tỏa năng lượng lớn.

Ví dụ: \({}_0^1 n + {}_{92}^{235}U \rightarrow {}_{56}^{144}Ba + {}_{36}^{89}Kr + 3{}_0^1 n + 200\,\text{MeV}\)

Phản ứng tổng hợp hạt nhân: Hai hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng hơn, tỏa năng lượng.

Ví dụ: \({}_1^2 H + {}_1^3 H \rightarrow {}_2^4 He + {}_0^1 n + 17,6\,\text{MeV}\)

4. Hiện tượng phóng xạ

Phóng xạ là hiện tượng hạt nhân không bền tự phát phân rã, phát ra các tia phóng xạ và biến thành hạt nhân khác.

Các loại tia phóng xạ:

  • Tia \(\alpha\): là dòng hạt nhân \({}_2^4 He\). Có khả năng ion hóa mạnh, đâm xuyên kém (bị chặn bởi tờ giấy).
  • Tia \(\beta^-\): là dòng electron \(_{-1}^0 e\) (hoặc positron \(_{+1}^0 e\) cho \(\beta^+\)). Ion hóa trung bình, đâm xuyên mạnh hơn \(\alpha\).
  • Tia \(\gamma\): là bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn. Ion hóa yếu, đâm xuyên mạnh (cần chì dày để chặn).

Phương trình phân rã:

  • Phóng xạ \(\alpha\): \({}_Z^A X \rightarrow {}_{Z-2}^{A-4} Y + {}_2^4 He\)
  • Phóng xạ \(\beta^-\): \({}_Z^A X \rightarrow {}_{Z+1}^A Y + {}_{-1}^0 e + \bar{\nu}\)
  • Phóng xạ \(\beta^+\): \({}_Z^A X \rightarrow {}_{Z-1}^A Y + {}_{+1}^0 e + \nu\)

5. Định luật phóng xạ

Số hạt nhân phóng xạ còn lại tại thời điểm \(t\):

$$ N_t = N_0 \cdot 2^{-t/T} = N_0 \cdot e^{-\lambda t} $$

Trong đó:

  • \(N_0\): số hạt nhân ban đầu.
  • \(T\): chu kì bán rã – thời gian để một nửa số hạt nhân ban đầu bị phân rã.
  • \(\lambda = \dfrac{\ln 2}{T}\): hằng số phóng xạ.

Độ phóng xạ (hoạt độ phóng xạ) \(H\) là số hạt nhân phân rã trong một giây:

$$ H_t = \lambda N_t = H_0 \cdot e^{-\lambda t} $$

Đơn vị: becquerel (Bq) – \(1\,\text{Bq} = 1\) phân rã/giây. \(1\,\text{Ci} = 3,7.10^{10}\,\text{Bq}\).

6. Đồng vị phóng xạ và ứng dụng

  • Carbon-14 (\({}^{14}C\)): dùng để xác định niên đại cổ vật (chu kì bán rã 5730 năm).
  • Iodine-131 (\({}^{131}I\)): chẩn đoán và điều trị bệnh tuyến giáp.
  • Technetium-99m (\({}^{99m}Tc\)): dùng trong chụp ảnh y học hạt nhân (SPECT, PET).

7. Công nghiệp hạt nhân

Nhà máy điện hạt nhân: sử dụng năng lượng từ phản ứng phân hạch để đun nước, tạo hơi đẩy tua-bin phát điện. Ưu điểm: công suất lớn, ít phát thải khí nhà kính. Nhược điểm: chất thải phóng xạ, nguy cơ sự cố.

Y học hạt nhân: sử dụng đồng vị phóng xạ để chẩn đoán và điều trị bệnh (chụp PET, SPECT, xạ trị ung thư).

Bảo quản thực phẩm: chiếu xạ tiêu diệt vi khuẩn, kéo dài thời hạn sử dụng.

📌 Yêu cầu cần đạt theo sách Kết nối tri thức

  • Mô tả được cấu tạo hạt nhân, viết kí hiệu và xác định số proton, neutron.
  • Nêu được khái niệm độ hụt khối, năng lượng liên kết và năng lượng liên kết riêng.
  • Viết được phương trình phản ứng hạt nhân và vận dụng các định luật bảo toàn.
  • Phân biệt các loại tia phóng xạ, viết phương trình phân rã.
  • Vận dụng định luật phóng xạ để tính chu kì bán rã, độ phóng xạ, tuổi của mẫu vật.
  • Nêu được ứng dụng của năng lượng hạt nhân trong điện hạt nhân, y học, bảo quản thực phẩm.

📝 Hệ thống công thức ứng dụng

Công thức Ý nghĩa
\(\Delta m = [Zm_p + (A-Z)m_n] - m_X\)Độ hụt khối
\(E_{lk} = \Delta m \cdot c^2\)Năng lượng liên kết
\(\varepsilon = E_{lk}/A\)Năng lượng liên kết riêng
\(N_t = N_0 \cdot 2^{-t/T}\)Định luật phóng xạ
\(H_t = \lambda N_t\)Độ phóng xạ
\(\lambda = \ln 2 / T\)Hằng số phóng xạ
\(R = 1,2.10^{-15} A^{1/3}\,\text{m}\)Bán kính hạt nhân

🧪 10 câu trắc nghiệm – Vận dụng ngay

Click vào nút "Xem đáp án" để kiểm tra kết quả sau khi làm bài.

Câu 1: Hạt nhân \({}_{92}^{238}U\) có số neutron là:

  • A. 92
  • B. 146
  • C. 238
  • D. 330
✅ Đáp án: B (\(N = A - Z = 238 - 92 = 146\))

Câu 2: Đơn vị của độ phóng xạ là:

  • A. vêbe (Wb)
  • B. tesla (T)
  • C. becquerel (Bq)
  • D. henry (H)
✅ Đáp án: C

Câu 3: Tia \(\alpha\) là dòng hạt nhân:

  • A. \({}_{2}^{4}He\)
  • B. \({}_{-1}^{0}e\)
  • C. \({}_{+1}^{0}e\)
  • D. bức xạ điện từ
✅ Đáp án: A

Câu 4: Chu kì bán rã của một chất phóng xạ là thời gian để:

  • A. số hạt nhân ban đầu giảm còn một nửa
  • B. số hạt nhân ban đầu giảm còn một phần tư
  • C. số hạt nhân ban đầu giảm còn một phần tám
  • D. tất cả hạt nhân ban đầu phân rã hết
✅ Đáp án: A

Câu 5: Phản ứng phân hạch là:

  • A. hai hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng
  • B. một hạt nhân nặng vỡ thành hai hạt nhân nhẹ
  • C. hạt nhân tự phát phát ra tia phóng xạ
  • D. hạt nhân hấp thụ neutron
✅ Đáp án: B

Câu 6: Đồng vị là các hạt nhân có cùng:

  • A. số khối A
  • B. số proton Z
  • C. số neutron N
  • D. khối lượng
✅ Đáp án: B

Câu 7: Năng lượng liên kết của hạt nhân được tính bằng:

  • A. \(E_{lk} = \Delta m \cdot c^2\)
  • B. \(E_{lk} = m \cdot c^2\)
  • C. \(E_{lk} = \Delta m / c^2\)
  • D. \(E_{lk} = m / c^2\)
✅ Đáp án: A

Câu 8: Tia \(\gamma\) là:

  • A. dòng hạt nhân helium
  • B. dòng electron
  • C. dòng positron
  • D. bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn
✅ Đáp án: D

Câu 9: Hằng số phóng xạ \(\lambda\) liên hệ với chu kì bán rã \(T\) theo công thức:

  • A. \(\lambda = \ln 2 / T\)
  • B. \(\lambda = T / \ln 2\)
  • C. \(\lambda = \ln 2 \cdot T\)
  • D. \(\lambda = 1 / T\)
✅ Đáp án: A

Câu 10: Trong y học hạt nhân, đồng vị nào sau đây được dùng để chụp ảnh PET?

  • A. \({}^{14}C\)
  • B. \({}^{18}F\)
  • C. \({}^{60}Co\)
  • D. \({}^{235}U\)
✅ Đáp án: B (\({}^{18}F\) là đồng vị phóng xạ positron dùng trong PET)

🔗 Xem lại các chương khác

Để có cái nhìn tổng quan, mời bạn xem lại loạt bài tóm tắt lý thuyết các chương:

📌 CHúc các em ôn thi tốt nghiệp thpt đạt hiệu quả cao nhất với seri 4 bài viết này trên Blog Góc vật lí.


Blog Góc Vật lí – Đồng hành cùng học sinh ôn thi THPT Quốc gia môn Vật lí.
📧 Liên hệ: compabua@gmail.com

Từ trường: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 3 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT

Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 3: Từ trường (Kết nối tri thức)

📘 Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 3: Từ trường

Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống  |  Dành cho: Học sinh ôn thi THPT Quốc gia

Chương 3: Từ trường - Vật lí 12 Kết nối tri thức. Blog góc vật lí
Chương 3: Từ trường - Vật lí 12 Kết nối tri thức. Blog góc vật lí

Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm Chương 3 – Từ trường. Bạn sẽ nắm vững khái niệm từ trường, lực từ, cảm ứng từ, từ thông, hiện tượng cảm ứng điện từ, dòng điện xoay chiều, máy phát điện, máy biến áp và sóng điện từ. Đây là nội dung quan trọng cho các kỳ thi, đặc biệt là các câu hỏi về ứng dụng và tính toán.

1. Từ trường và cảm ứng từ

Từ trường là dạng vật chất tồn tại xung quanh nam châm hoặc dòng điện, có tính chất cơ bản là gây ra lực từ tác dụng lên nam châm hay dòng điện khác đặt trong nó.

Vectơ cảm ứng từ \(\overrightarrow{B}\) đặc trưng cho từ trường về mặt tác dụng lực. Độ lớn \(B\) được xác định bằng công thức:

$$ B = \frac{F}{I L \sin \alpha} $$

Trong đó: \(F\) là lực từ (N), \(I\) là cường độ dòng điện (A), \(L\) là chiều dài đoạn dây (m), \(\alpha\) là góc hợp bởi \(\overrightarrow{B}\) và dây dẫn. Đơn vị cảm ứng từ là tesla (T).

Đường sức từ là đường cong vẽ trong không gian có tiếp tuyến trùng với phương của \(\overrightarrow{B}\) tại mỗi điểm. Chiều đường sức là chiều của \(\overrightarrow{B}\).

2. Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện (Định luật Ampe)

Một đoạn dây dẫn thẳng dài \(L\), mang dòng điện \(I\), đặt trong từ trường đều \(\overrightarrow{B}\) sẽ chịu lực từ \(\overrightarrow{F}\) có:

  • Điểm đặt: trung điểm đoạn dây.
  • Phương: vuông góc với cả dây dẫn và \(\overrightarrow{B}\).
  • Chiều: xác định theo quy tắc bàn tay trái: đặt bàn tay trái sao cho \(\overrightarrow{B}\) hướng vào lòng bàn tay, chiều từ cổ tay đến ngón tay trùng chiều dòng điện, ngón cái choãi ra 90° chỉ chiều lực từ.
  • Độ lớn: $$ F = B I L \sin \alpha $$.

Khi \(\alpha = 90^\circ\) (dây vuông góc với từ trường) thì \(F_{\max} = BIL\). Khi \(\alpha = 0^\circ\) hoặc \(180^\circ\) thì \(F = 0\).

3. Từ thông

Xét một mặt phẳng diện tích \(S\) đặt trong từ trường đều \(\overrightarrow{B}\), gọi \(\alpha\) là góc hợp bởi pháp tuyến \(\overrightarrow{n}\) của mặt phẳng và \(\overrightarrow{B}\). Từ thông \(\Phi\) qua diện tích đó là:

$$ \Phi = B S \cos \alpha $$

Đơn vị từ thông là vêbe (Wb): \(1 \, \text{Wb} = 1 \, \text{T.m}^2\). Từ thông biểu thị số đường sức từ xuyên qua một diện tích. Khi \(\alpha = 0\) thì \(\Phi = BS\) (lớn nhất), khi \(\alpha = 90^\circ\) thì \(\Phi = 0\).

4. Hiện tượng cảm ứng điện từ

Khi từ thông qua một mạch kín biến thiên, trong mạch xuất hiện dòng điện cảm ứng. Chiều của dòng điện cảm ứng tuân theo định luật Lenz: dòng điện cảm ứng có chiều sao cho từ trường do nó sinh ra chống lại nguyên nhân sinh ra nó (chống lại sự biến thiên từ thông).

Định luật Faraday: Suất điện động cảm ứng xuất hiện trong mạch kín có độ lớn:

$$ e_c = - \frac{\Delta \Phi}{\Delta t} \quad \text{hay} \quad e_c = -N \frac{\Delta \Phi}{\Delta t} \quad (\text{với N vòng dây}) $$

Dấu trừ thể hiện định luật Lenz. Khi \(\Delta \Phi\) càng lớn trong thời gian ngắn, suất điện động cảm ứng càng lớn.

5. Dòng điện xoay chiều

Dòng điện xoay chiều là dòng điện có cường độ biến thiên điều hòa theo thời gian dạng sin hoặc cosin:

$$ i = I_0 \cos(\omega t + \varphi_i) $$

trong đó: \(I_0\) là cường độ cực đại, \(\omega\) là tần số góc, \(\varphi_i\) là pha ban đầu. Giá trị hiệu dụng: \( I = \dfrac{I_0}{\sqrt{2}} \). Tương tự, điện áp xoay chiều: \( u = U_0 \cos(\omega t + \varphi_u) \), \( U = \dfrac{U_0}{\sqrt{2}} \).

Chu kì \(T = \dfrac{2\pi}{\omega}\), tần số \(f = \dfrac{\omega}{2\pi}\).

6. Máy phát điện xoay chiều

Nguyên tắc: dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Máy có hai bộ phận chính: phần cảm (tạo từ trường) và phần ứng (xuất hiện suất điện động cảm ứng). Khi khung dây quay đều trong từ trường, từ thông qua khung biến thiên tuần hoàn, tạo ra suất điện động xoay chiều:

$$ e = E_0 \cos(\omega t + \varphi_0), \quad \text{với} \quad E_0 = N B S \omega $$

Máy phát xoay chiều có hai cách: stato là phần ứng (cuộn dây cố định) và rôto là phần cảm (nam châm quay) – thường dùng trong các nhà máy thủy điện, nhiệt điện.

7. Máy biến áp

Máy biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, dùng để thay đổi điện áp xoay chiều mà không thay đổi tần số. Công thức liên hệ giữa điện áp hiệu dụng và số vòng dây:

$$ \frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2} $$

Nếu \(N_1 > N_2\): máy hạ áp; \(N_1 < N_2\): máy tăng áp. Trong máy biến áp lý tưởng, công suất hai cuộn bằng nhau: \(U_1 I_1 = U_2 I_2\).

8. Sóng điện từ

Sóng điện từ là quá trình lan truyền của điện từ trường trong không gian. Nó là sóng ngang: các vectơ \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền. Sóng điện từ có thể lan truyền trong chân không với tốc độ \(c = 3.10^8 \, \text{m/s}\).

Các đặc điểm:

  • \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) dao động đồng pha.
  • Bước sóng \(\lambda = \dfrac{c}{f}\) (liên hệ với tần số).
  • Thang sóng điện từ: sóng vô tuyến, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tử ngoại, tia X, tia gamma.

📌 Yêu cầu cần đạt theo sách Kết nối tri thức

  • Phát biểu được khái niệm từ trường, cảm ứng từ, đường sức từ.
  • Xác định được lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện (phương, chiều, độ lớn).
  • Vận dụng quy tắc bàn tay trái và quy tắc nắm tay phải.
  • Nêu được khái niệm từ thông và hiện tượng cảm ứng điện từ, phát biểu định luật Lenz và Faraday.
  • Viết được biểu thức suất điện động cảm ứng, suất điện động xoay chiều.
  • Giải thích nguyên tắc tạo ra dòng điện xoay chiều, cấu tạo máy phát điện, máy biến áp.
  • Mô tả được quá trình lan truyền sóng điện từ.

📝 Hệ thống công thức ứng dụng

Công thức Ý nghĩa
\(F = BIL\sin\alpha\)Lực từ lên dây dẫn mang dòng điện
\(\Phi = BS\cos\alpha\)Từ thông qua diện tích S
\(e_c = -N \frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\)Suất điện động cảm ứng (Faraday)
\(i = I_0 \cos(\omega t + \varphi)\)Dòng điện xoay chiều
\(I = \frac{I_0}{\sqrt{2}}, \; U = \frac{U_0}{\sqrt{2}}\)Giá trị hiệu dụng
\(\frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2}\)Máy biến áp
\(\lambda = \frac{c}{f}\)Bước sóng điện từ

🧪 10 câu trắc nghiệm – Vận dụng ngay

Click vào nút "Xem đáp án" để kiểm tra kết quả sau khi làm bài.

Câu 1: Từ trường là dạng vật chất tồn tại xung quanh:

  • A. điện tích đứng yên
  • B. nam châm và dòng điện
  • C. điện tích chuyển động thẳng đều
  • D. vật nhiễm điện
✅ Đáp án: B

Câu 2: Đơn vị của cảm ứng từ trong hệ SI là:

  • A. vêbe (Wb)
  • B. tesla (T)
  • C. niutơn (N)
  • D. ampe (A)
✅ Đáp án: B

Câu 3: Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện đạt cực đại khi:

  • A. dây song song với từ trường
  • B. dây vuông góc với từ trường
  • C. dây hợp với từ trường góc 45°
  • D. dây nằm trong mặt phẳng chứa từ trường
✅ Đáp án: B (\(\alpha = 90^\circ\), \(F = BIL\))

Câu 4: Chiều của lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện được xác định bằng:

  • A. quy tắc bàn tay trái
  • B. quy tắc nắm tay phải
  • C. quy tắc bàn tay phải
  • D. quy tắc hình bình hành
✅ Đáp án: A

Câu 5: Từ thông qua một diện tích S đặt trong từ trường đều B được tính bằng:

  • A. \(\Phi = BS\)
  • B. \(\Phi = BS \cos\alpha\)
  • C. \(\Phi = BS \sin\alpha\)
  • D. \(\Phi = B/S\)
✅ Đáp án: B

Câu 6: Dòng điện cảm ứng trong mạch kín xuất hiện khi:

  • A. từ thông qua mạch không đổi
  • B. từ thông qua mạch biến thiên
  • C. mạch chuyển động trong từ trường đều
  • D. mạch đứng yên trong từ trường đều
✅ Đáp án: B

Câu 7: Suất điện động cảm ứng trong khung dây có N vòng được tính theo công thức:

  • A. \(e_c = -N \frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\)
  • B. \(e_c = -N\Phi\)
  • C. \(e_c = N \frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\)
  • D. \(e_c = -\frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\) (không có N)
✅ Đáp án: A

Câu 8: Trong dòng điện xoay chiều, giá trị hiệu dụng của cường độ dòng điện liên hệ với giá trị cực đại bởi:

  • A. \(I = I_0/2\)
  • B. \(I = I_0/\sqrt{2}\)
  • C. \(I = I_0\sqrt{2}\)
  • D. \(I = 2I_0\)
✅ Đáp án: B

Câu 9: Máy biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng:

  • A. cảm ứng điện từ
  • B. lực từ
  • C. từ thông
  • D. nhiễm từ
✅ Đáp án: A

Câu 10: Sóng điện từ là sóng ngang vì:

  • A. các vectơ \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) dao động vuông góc với phương truyền
  • B. các vectơ \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) dao động cùng phương truyền
  • C. nó lan truyền trong chân không
  • D. nó có bước sóng nhỏ
✅ Đáp án: A

🔗 Xem tiếp các chương khác

📌 Đây là 4 chương mà các câu hỏi trong đề thi tốt nghiệp sẽ phủ kín, chúng ta cần nắm chắc cho ôn tập hiệu quả nha.


Blog Góc Vật lí – Đồng hành cùng học sinh ôn thi THPT Quốc gia môn Vật lí.
📧 Liên hệ: buicongthang@gmail.com

Vật lí nhiệt: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 1 (Vật lí 12 kntt) , Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT

Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 1: Vật lí nhiệt (Kết nối tri thức)

📘 Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 1: Vật lí nhiệt

Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống  |  Dành cho: Học sinh ôn thi THPT Quốc gia

Blog Góc Vật lí Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm của Chương 1 – Vật lí nhiệt trong sách giáo khoa Vật lí 12 – Kết nối tri thức. Bài viết này bao gồm lý thuyết cốt lõi, các công thức ứng dụng quan trọng và những yêu cầu cần đạt theo chuẩn chương trình mới. Đây là tài liệu ôn tập hữu ích cho các kỳ thi sắp tới.

Vật lí nhiệt: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm, Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT - Chương 1 (Vật lí 12 kntt)
Vật lí nhiệt: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm, Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT - Chương 1 (Vật lí 12 kntt) 


Bài đăng nổi bật

Tóm Tắt Lý Thuyết Vật Lí 12 Theo Chuyên Đề – Tài Liệu Ôn Thi THPT Hiệu Quả

Trong giai đoạn ôn thi THPT, việc hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ nhớ là yếu tố quyết định giúp học sinh đạt điểm cao môn Vật ...

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D