Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn Maxwell. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn Maxwell. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng

Sóng Điện Từ Vật Lý 12: Lý Thuyết Trọng Tâm và Cách Ôn Thi THPT Quốc Gia Hiệu Quả

Sóng điện từ Vật lý 12

1. Sóng điện từ là gì?

Sóng điện từ là một điện từ trường biến thiên (hay một dao động điện từ) lan truyền trong không gian.

Lí thuyết Sóng điện từ Vật lý 12 - 18 câu trích đề thi THPT Quốc gia

Sóng điện từ là một trường điện từ biến thiên.

2. Tóm tắt lý thuyết về sóng điện từ

  • Sóng điện từ truyền được trong mọi môi trường và cả chân không.
  • Hai thành phần là vectơ E (điện trường) và B (từ trường) biến thiên cùng tần số, cùng pha, vuông góc nhau.
  • sóng ngang, tạo thành tam diện thuận. Hình minh họa sóng ngang
  • Tuân theo định luật phản xạ, khúc xạ như ánh sáng.
  • Năng lượng tỷ lệ với luỹ thừa bậc 4 của tần số.
  • Trong chân không: c = 3×10⁸ m/s ⇒ bước sóng λ = c/f (f không đổi khi qua môi trường khác).

3. Thu và phát sóng điện từ

  • Dụng cụ: Anten (mạch dao động LC hở)
  • Nguyên tắc: Dựa trên cảm ứng điện từcộng hưởng điện.
  • Chỉ thu và phát được sóng có tần số đúng bằng tần số riêng của mạch LC.
Hình thu và phát sóng

4. Sóng vô tuyến và sự truyền sóng vô tuyến

Sóng vô tuyến là gì?

Sóng vô tuyến (radio wave) là sóng điện từ có bước sóng từ vài cm đến vài chục km, dùng trong liên lạc.

Chúng có thể xuất hiện tự nhiên (do sét) hoặc do con người tạo ra (radar, phát thanh, thông tin vệ tinh…).

Được đề xuất bởi Maxwell và chứng minh thực nghiệm bởi Hertz năm 1887.

Trong chân không: vận tốc c ≈ 3×10⁸ m/s. Ví dụ: f = 1 MHz ⇒ λ ≈ 299 m.

Phân loại sóng vô tuyến:

  • Sóng dài
  • Sóng trung
  • Sóng ngắn
  • Sóng cực ngắn

5. Nguyên tắc truyền sóng vô tuyến

Ta gửi sóng cần truyền vào sóng mang cao tần và phát đi bằng anten phát. Sau đó, anten thu sẽ nhận sóng đã trộn (âm tần và cao tần), tách lấy âm tần, khuếch đại và phát qua loa.

Nguyên tắc truyền sóng vô tuyến

Máy phát thanh vô tuyến gồm:

  • Micro tạo dao động âm tần
  • Mạch dao động cao tần
  • Mạch biến điệu
  • Mạch khuếch đại
  • Anten phát

Máy thu thanh vô tuyến gồm:

  • Anten thu
  • Mạch chọn sóng
  • Mạch tách sóng
  • Mạch khuếch đại âm tần
  • Loa
Đang tải bài viết...

🎯 André-Marie Ampère là ai? Cuộc đời, định luật Ampère và di sản điện từ học - Danh nhân Khoa học

    André-Marie Ampère (1775–1836) – Người khai sinh điện từ học hiện đại

    Giới thiệu

    Khi nói đến dòng điện, chúng ta không thể không nhắc đến cái tên André-Marie Ampère – nhà vật lý, nhà toán học và triết gia người Pháp, người đã đặt nền móng cho lĩnh vực điện từ học. Đơn vị đo cường độ dòng điện – ampe (A) – được đặt theo tên ông như một cách tri ân to lớn của cộng đồng khoa học.

    🎯 André-Marie Ampère là ai? Cuộc đời, định luật Ampère và di sản điện từ học
    Chân dung André-Marie Ampère (1775–1836)

    1. Cuộc đời và thời đại

    Ông sinh năm 1775 tại Lyon, Pháp. Từ nhỏ đã bộc lộ năng khiếu đặc biệt về toán học và khoa học. Ông tự học nhiều môn như tiếng Latin, toán học, vật lý và triết học.

    2. Con đường đến với khoa học

    Ampère từng là giáo viên trước khi trở thành giáo sư toán tại École Polytechnique – một học viện danh giá ở Pháp. Niềm đam mê và sự kiên trì đã giúp ông có nhiều đóng góp quan trọng trong khoa học. Bây giờ, ai cũng biết đến ông là một 

    3. Phát hiện vĩ đại: Khai sinh điện từ học

    Sau khi biết về phát hiện của Ørsted năm 1820, Ampère nhanh chóng thực hiện nhiều thí nghiệm và đưa ra Định luật Ampère – nền tảng của điện từ học hiện đại.

    4. Những công trình khoa học đáng chú ý

    • Khám phá lực giữa hai dòng điện song song.
    • Khái niệm “dòng điện phần tử”.
    • Hình thành lý thuyết “điện động học”.

    5. Di sản khoa học để lại

    Đơn vị ampe (A) được đặt theo tên ông – một trong 7 đơn vị cơ bản của Hệ SI. Tên ông cũng được đặt cho nhiều trường học và viện nghiên cứu trên thế giới. Xem thêm về đơn vị đo chiều dài hoặc đơn vị năng lượng của photon để làm tốt các bài tập vật lý nhé.

    🎯 André-Marie Ampère là ai? Cuộc đời, định luật Ampère và di sản điện từ học
    Hình minh họa  Ampère- người đã tìm ra Định luậtVòng trong lĩnh vực điện, điện từ

    6. Tinh thần khoa học và nhân văn

    Dù cuộc đời gặp nhiều khó khăn, Ampère luôn giữ vững tinh thần học thuật, niềm tin và lòng nhân ái. Ông để lại hình ảnh mẫu mực về một nhà khoa học tận tụy.

    Về  một Niềm tin Kitô giáo sâu sắc, ông đã từng nói: “Hãy tin vào Thiên Chúa, vào sự quan phòng của Ngài, vào một cuộc sống tương lai, vào phần thưởng dành cho người thiện và sự trừng phạt dành cho kẻ ác; vào sự cao cả và chân lý của giáo lý Chúa Kitô, vào sự mặc khải của giáo lý này bởi một cảm hứng thiêng liêng đặc biệt nhằm cứu rỗi nhân loại.” — André-Marie Ampère

    Nguồn: Quotes of Idols

    Về Tầm quan trọng của đức tin trong cuộc đời : “Nghi ngờ là nỗi đau khổ lớn nhất mà con người phải chịu trên trần thế.” — André-Marie Ampère
    Nguồn: Society of Catholic Scientists
    Và, André-Marie Ampère Luôn có quan điểm Kết hợp giữa khoa học và đức tin: “Chúng ta chỉ có thể thấy các công trình của Đấng Tạo Hóa, nhưng thông qua chúng, chúng ta vươn tới sự hiểu biết về chính Đấng Tạo Hóa.”— Nguồn: Society of Catholic Scientists

    Hoàn cảnh và cuộc sống thể hiện chiều sâu tâm hồn của Ampère

    Ba sự kiện định hình cuộc đời: Ampère từng chia sẻ rằng ở tuổi 18, ông trải qua ba sự kiện quan trọng nhất đời mình: Rước lễ lần đầu, đọc bài điếu văn của Antoine Léonard Thomas về Descartes, và chứng kiến cuộc tấn công pháo đài Bastille. Những sự kiện này phản ánh sự kết hợp giữa đức tin, triết học và lịch sử trong tư duy của ông.

    Niềm an ủi từ Kinh Thánh: Sau cái chết của người vợ yêu quý vào năm 1803, Ampère tìm thấy sự an ủi trong việc đọc Kinh Thánh và các tác phẩm của các Giáo phụ. Ông viết: “Lạy Chúa, Đấng giàu lòng thương xót, xin hợp nhất con trên Thiên Đàng với những người mà Ngài đã cho phép con yêu thương trên trần thế.”

    Thành lập Hội Kitô giáo: Năm 1804, Ampère cùng một số học giả thành lập Société Chrétienne (Hội Kitô giáo), nơi mỗi thành viên viết một tuyên bố về đức tin. Ampère được giao nhiệm vụ viết về bằng chứng lý trí ủng hộ Kitô giáo.

    7. Trích dẫn từ các nhà bác học về Ampère và công trình của ông

    James Clerk Maxwell: “Ampère’s theory is not merely a mathematical hypothesis; it is a physical reality that underpins all electromagnetic interactions.”

    8. Kết luận

    Ampère là người khai sinh điện từ học hiện đại. Những công trình của ông vẫn sống mãi trong các ứng dụng khoa học – kỹ thuật ngày nay, từ động cơ, máy phát điện đến vi mạch điện tử.

    Michael Faraday: “Ampère was the Newton of electricity.”

    Albert Einstein: “The work of Ampère formed the stepping stone on which much of modern physics stands today.”

    📚 Góc Vật Lý khuyến khích bạn đọc:

    • Tìm hiểu các ứng dụng của Định luật Ampère trong đời sống.
    • Khám phá thêm các danh nhân vật lý như Faraday, Maxwell, Einstein... trong các bài viết tiếp theo.

    📌 Đón đọc các bài viết tiếp theo trong seri “Danh nhân Vật lý” tại Blog Góc Vật Lý. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để lan tỏa tinh thần khoa học đến cộng đồng nhé!

    .

    Đề xuất liên quan đến "định luật Ampère" đã xuất bản 

    Bạn muốn tìm kiếm gì khác không?

    James Clerk Maxwell và những đóng góp vĩ đại cho Vật lí - Danh nhân vật lý

      James Clerk Maxwell (1831-1879) là một nhà vật lý lý thuyết người Scotland, được coi là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất mọi thời đại. Ông đã có những đóng góp mang tính cách mạng trong nhiều lĩnh vực của vật lý, đặc biệt là trong điện từ học, nhiệt động lực học và lý thuyết động học của chất khí.

      Khai sáng thế giới: 10 Thiên tài Vật lý Định hình Ngành Quang học

        Quang học, ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng và các hiện tượng liên quan, đã có một hành trình phát triển đầy ngoạn mục nhờ vào những đóng góp của các nhà vật lý lỗi lạc. Từ những lý thuyết nền tảng đến các phát minh đột phá, họ đã khai sáng thế giới và mở ra những chân trời mới cho nhân loại. Hãy cùng khám phá 10 danh nhân vật lý có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của ngành quang học.

        Khai sáng thế giới: 10 Thiên tài Vật lý Định hình Ngành Quang học

        Những Danh Nhân Vật Lý Với Những Đóng Góp Quan Trọng Trong Cơ Học

        Cơ học - sự phát triển và những đóng góp của các công trình nghiên cứu

        Cơ học, một ngành khoa học quan trọng trong lĩnh vực vật lý, đã có những bước tiến đáng kể nhờ vào những đóng góp của nhiều danh nhân vật lý xuất sắc. Những nhà khoa học tài ba này không chỉ mở rộng kiến thức về cơ học mà còn thúc đẩy sự phát triển của nền vật lý hiện đại. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những danh nhân vật lý với những đóng góp quan trọng trong cơ học.


        Isaac Newton:

        Isaac Newton (1642 – 1726)
        Không thể bỏ qua Isaac Newton (1642 – 1726), một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất trong lịch sử. Newton đã đặt nền móng cho cơ học cổ điển với công trình "Triết lý Về Vận Động và Lực" (Principia Mathematica). Ông phát triển các định luật chuyển động, bao gồm cả Định luật Newton thứ ba về hành động-ứng đối và phản ứng.

        >> Xem thêm: Giải thích về công trình "Triết lý Về Vận Động và Lực" (Principia Mathematica) của Isaac Newton

        Albert Einstein:

        Albert Einstein (1878 – 1955), nhà vật lý thiên tài, đã cách mạng hóa lĩnh vực cơ học với lý thuyết tương đối của mình. Lý thuyết tương đối đặt nền tảng cho hiểu biết của chúng ta về không gian, thời gian và khối lượng. Công trình "Hai Lý Thuyết Đặc Biệt và Tổng Quát" (Special and General Theory of Relativity) đã định nghĩa lại khái niệm về vật chất và năng lượng.



        Werner Heisenberg:

        Werner Heisenberg là một trong những người sáng tạo ra cơ học lượng tử, một phần quan trọng của cơ học hiện đại. Ông đặt ra nguyên lý không định xác của Heisenberg, định nghĩa rằng có một giới hạn về khả năng đo lường đồng thời vị trí và động lượng của một hạt.


        Erwin Schrödinger:

        Erwin Schrödinger đã đóng góp đáng kể vào cơ học lượng tử với việc phát triển phương trình sóng Schrödinger, một công cụ quan trọng trong việc mô tả sự biến đổi của các hệ thống lượng tử.

         >> Xem thêm phương trình sóng Schrödinger và ứng dụng

        Richard Feynman:

        Richard Feynman, một trong những nhà vật lý vĩ đại của thế kỷ 20, đã đóng góp quan trọng vào cơ học. Ông nổi tiếng với nhiều công trình và đóng góp đáng kể, bao gồm cả lý thuyết quần tử, điện động học và cơ học thống kê.

        Feynman đã phát triển lý thuyết quần tử, một phần quan trọng của cơ học hiện đại. Ông đưa ra khái niệm về đường lưỡi bò Feynman, một công cụ hữu ích để mô tả và tính toán các quá trình tương tác hạt nhân và hạt điện tử.


        Ngoài ra, Feynman cũng đóng góp vào lĩnh vực điện động học, nghiên cứu về tương tác giữa ánh sáng và chất. Ông đã phát triển một phương pháp độc đáo để tính toán các hiện tượng điện động học, được gọi là phương pháp Feynman.


        Cơ học thống kê cũng là một lĩnh vực mà Feynman đã ảnh hưởng đáng kể. Ông đã đưa ra mô hình Feynman về cơ học thống kê, giúp giải thích các hiện tượng và tính chất của chất rắn, chất lỏng và khí.


        Với sự sáng tạo và đóng góp của mình, Richard Feynman đã không chỉ mở rộng kiến thức về cơ học mà còn thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển của lĩnh vực này.

         

        Niels Bohr:

        Niels Bohr, một nhà vật lý người Đan Mạch, đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực cơ học lượng tử và cấu trúc nguyên tử. Ông đề xuất mô hình nguyên tử Bohr, trong đó các điện tử xoay quanh hạt nhân theo các quỹ đạo xác định, và các mức năng lượng của các điện tử chỉ có thể nhận giá trị rời rạc.


        Max Planck:

        Max Planck đã đặt nền móng cho lĩnh vực cơ học lượng tử với việc đưa ra khái niệm về hạt tử năng (quantum) và phát triển lý thuyết của nó. Ông đưa ra công thức Planck, một công thức quan trọng để tính toán năng lượng bức xạ từ các vật thể đen và khám phá sự tử năng bức xạ.


        James Clerk Maxwell:

        James Clerk Maxwell đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực cơ học cổ điển và điện từ. Ông phát triển phương trình Maxwell, một tập hợp các phương trình định nghĩa các quan hệ giữa điện trường và từ trường, và định luật Ampere-Maxwell, mở rộng công thức Ampere cho trường hợp chất điện phân tử có dòng điện không đổi.


        Erwin Rudolf Josef Alexander Schrödinger:

        Erwin Schrödinger, một nhà vật lý người Áo, đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực cơ học lượng tử. Ông phát triển phương trình sóng Schrödinger, một công cụ quan trọng để mô tả sự biến đổi của các hệ thống lượng tử. Phương trình sóng Schrödinger đã giúp mở ra một cách tiếp cận toàn diện hơn đối với các hiện tượng lượng tử và định nghĩa lại khái niệm về xác suất trong vật lý.


        Paul Dirac:

        Paul Dirac, một nhà vật lý người Anh, đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực cơ học lượng tử và cơ học lý thuyết. Ông đã đưa ra phương trình Dirac, một phương trình mô tả chuyển động của các hạt có khối lượng không đổi và tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng. Phương trình Dirac đã đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hạt mang điện và dự đoán sự tồn tại của các hạt mang điện tích nguyên tử.


        Marie Curie:

        Marie Curie, một nhà vật lý và hóa học người Ba Lan, đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực cơ học và phân rã phóng xạ. Bà đã nghiên cứu về hiện tượng phóng xạ và phát hiện ra hai nguyên tố phóng xạ: polonium (poloni) và radium. Công trình của Marie Curie không chỉ mở rộng kiến thức về cơ học mà còn đặt nền móng cho việc áp dụng phóng xạ trong y học và công nghiệp.


         

        Marie Curie

        Những danh nhân vật lý đã có những đóng góp không thể đánh giá quá cao trong lĩnh vực cơ học. Từ Isaac Newton với các định luật chuyển động, Albert Einstein với lý thuyết tương đối, Werner Heisenberg và nguyên lý không định xác, cho đến Richard Feynman và mô hình đường lưỡi bò Feynman, các nhà khoa học này đã mở rộng kiến thức và định hình lại cách chúng ta nhìn nhận về thế giới.


        Nhờ công trình của họ, chúng ta đã có được một cơ sở vững chắc để hiểu về vận động của các vật thể, sự tương đối của không gian và thời gian, sự không định xác của thế giới lượng tử, và cấu trúc và tương tác của các hạt nhỏ nhất trong vũ trụ.


        Cơ học không chỉ là một phần quan trọng trong lĩnh vực vật lý mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều ngành khoa học khác như hóa học, sinh học và kỹ thuật. Công trình của những danh nhân vật lý đã mở ra những cánh cửa mới, thúc đẩy sự phát triển và khám phá tiềm năng vô tận của vũ trụ và tư duy con người.

        >> Xem thêm:  
        'Giai thoại quả táo rơi' Nằm ở đâu trong TOP 10 Nhà Bác Học Nổi Tiếng Nhất Thế Giới ?

        Chúng ta không thể quên công lao của những nhà khoa học như Niels Bohr với mô hình nguyên tử, James Clerk Maxwell với phương trình điện từ, Erwin Schrödinger với phương trình sóng, Paul Dirac với phương trình Dirac, cũng như Marie Curie với công trình về phóng xạ. Các nhà khoa học này đã làm sáng tỏ và thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về thế giới quanh ta.


        Như vậy, qua bài viết này, chúng ta đã có một cái nhìn tổng quan về những Danh nhân Vật lý và những đóng góp quan trọng của họ trong lĩnh vực Cơ Học. Nhờ những công trình và ý tưởng đột phá của họ, cơ học đã trở thành một trong những lĩnh vực quan trọng nhất và đóng vai trò không thể thiếu trong sự phát triển của khoa học và công nghệ.

        Các Danh Nhân Vật lí và Những Đóng Góp Quan Trọng trong Điện Học

        Chào các bạn yêu thích Vật lí,

        Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về những Danh nhân Vật lí đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực điện học. Những nhà khoa học tài ba này đã góp phần định hình và củng cố những kiến thức quan trọng về điện học mà chúng ta hiện đang sử dụng.

        Các Danh Nhân Vật lí và Những Đóng Góp Quan Trọng trong Điện Học

        Michael Faraday (1791-1867):

        Michael Faraday, một nhà vật lí hóa học người Anh, đã có những khám phá đột phá trong lĩnh vực điện học. Ông đã tìm ra nguyên tắc hoạt động của máy phát điện và máy điện từ, mở ra những khía cạnh mới của sự tương tác giữa điện và từ trường. Faraday đã nghiên cứu và mô tả sự tồn tại của các dòng điện quanh các dây dẫn và khám phá hiện tượng điện từ quanh một nam châm. Công trình nghiên cứu của ông đã được tập trung và trích dẫn nguồn cụ thể tại Blog Góc Vật lí [1].

        michael faraday

        michael faraday


        >>Louis Pasteur
        >> Isaac Newton 

        James Clerk Maxwell (1831-1879):

        Tiếp theo, chúng ta không thể không nhắc đến James Clerk Maxwell, một nhà vật lí học người Scotland, người đã phát triển một bộ phương trình quan trọng định lý tương đối về điện từ. Bộ phương trình Maxwell đưa ra mối liên hệ giữa điện trường và từ trường, mở ra cánh cửa cho sự hiểu biết sâu sắc về tương tác điện từ và ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày. Điều này đã mang lại một cách tiếp cận mới và toàn diện hơn về điện học, và Blog Góc Vật lí cũng đã đề cập đến công trình đáng kinh ngạc của ông [2].




        Những đóng góp của Michael Faraday James Clerk Maxwell chỉ là một phần nhỏ trong lịch sử phát triển của điện học. Còn rất nhiều nhà khoa học tài ba khác đã và đang tiếp tục làm việc và đóng góp cho lĩnh vực này.


        Điện học đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, từ công nghiệp, viễn thông, đến việc sử dụng các thiết bị điện tử hàng ngày. Các nguyên tắc và kiến thức trong điện học đã trở thành nền tảng cho sự phát triển của công nghệ và đóng góp quan trọng vào cuộc sống hiện đại.

        >> Sir Isaac Newton
        >>Marie Curie

        Trên Blog Góc Vật lí, chúng tôi cung cấp những thông tin cập nhật và đáng tin cậy về điện học, cũng như các khám phá mới và ứng dụng trong lĩnh vực này. Bạn có thể tìm hiểu thêm về những danh nhân vật lí khác, cũng như những khám phá đáng ngạc nhiên khác, bằng cách truy cập trang web của chúng tôi tại địa chỉ: https://buicongthang.blogspot.com.


        Cảm ơn các bạn đã theo dõi và ủng hộ Blog Góc Vật lí. Chúng tôi hy vọng rằng những bài viết của chúng tôi sẽ giúp bạn khám phá và hiểu rõ hơn về điện học, mang đến cho bạn một cái nhìn sâu sắc về thế giới vật lí.


        Hãy tiếp tục đồng hành cùng chúng tôi trên Blog Góc Vật lí, nơi chúng ta khám phá sự thú vị và hấp dẫn của lĩnh vực vật lí.


        Thân mến,Blog Góc Vật lí

        >> Xem thêm:
        • [1] Trích dẫn từ Michael Faraday: "Experimental Researches in Electricity."  

        • [2] Trích dẫn từ James Clerk Maxwell: "A Dynamical Theory of the Electromagnetic Field." 

        Cho mạch điện như hình vẽ bên, nguồn điện một chiều có suất điện động E không đổi và điện trở trong r, cuộn dây thuần cảm L và tụ điện có điện dung . Ban đầu khóa K mở, tụ chưa tích điện. Đóng khóa K, khi mạch ổn định thì mở khóa K. Lúc này trong mạch có dao động điện từ tự do với chu kì bằng s và hiệu điện thế cực đại trên tụ bằng 2E. Giá trị của r bằng

        Lí thuyết Sóng điện từ Vật lý 12 - 18 câu trích đề thi THPT Quốc gia

        Sóng điện từ Vật lý 12

        1. Sóng điện từ là gì?

        Sóng điện từ là một điện từ trường biến thiên (hay một dao động điện từ) lan truyền trong không gian.

        Lí thuyết Sóng điện từ Vật lý 12 - 18 câu trích đề thi THPT Quốc gia

        Sóng điện từ là một trường điện từ biến thiên.

        2. Tóm tắt lí thuyết về sóng điện từ, ta cần chú ý trọng tâm sau

        + Sóng điện từ truyền trong mọi môi trường vật chất và truyền trong cả chân không.

        + Hai thành phần của sóng điện từ là vectơ E→ (điện trường biến thiên) và vectơ B → (từ trường biến thiên) luôn biến thiên cùng tần số, cùng pha và ở trong hai mặt phẳng vuông góc với nhau.

        + Sóng điện từ là sóng ngang, theo thứ tự tạo thành tam diện thuận.

        + Sóng điện từ tuân theo định luật truyền thẳng, phản xạ, khúc xạ như ánh sáng.

        + Sóng điện từ mang năng lượng: tần số càng lớn (bước sóng càng nhỏ) năng lượng càng lớn; năng lượng của sóng điện từ tỉ lệ với lũy thừa bậc 4 của tần số.

        + Khi truyền từ môi trường này vào môi trường khác thì tần số f của sóng điện từ không đổi, còn v và λ biến thiên tỉ lệ thuận. Trong chân không sóng điện từ truyền đi với tốc độ bằng tốc độ ánh sáng: c = 3.108m/s => có bước sóng: λ = c/f.

        3. Thu và phát sóng điện từ

        * Dụng cụ thu phát: Dùng Anten (là một mạch dao động LC hở)

        * Nguyên tắc thu phát: Dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từcộng hưởng điện.

        * Một mạch dao động hở LC chỉ thu và phát được sóng điện từ có chu kì và tần số bằng chu kì và tần số riêng của mạch.

        4. Sóng vô tuyến và sự truyền sóng vô tuyến

        Ta đã biết sóng điện từ có bước sóng thay đổi trong phạm vi rất lớn, còn sóng vô tuyến là một dải sóng trong sóng điện từ mà thôi.

        Định nghĩa sóng vô tuyến thế nào?

        Sóng vô tuyến (tiếng Anh: radio wave, gọi tắt là radio) là sóng điện từ có bước sóng từ vài cm tới vài chục km dùng trong thông tin liên lạc.

        Sóng vô tuyến xuất hiện tự nhiên do sét, hoặc bởi các đối tượng thiên văn. Sóng vô tuyến do con người tạo nên dùng cho radar, phát thanh, liên lạc vô tuyến di động và cố định, thông tin vệ tinh, các mạng máy tính, các hệ thống dẫn đường và nhiều ứng dụng khác.

        Sóng vô tuyến lần đầu được đề cập tới bởi James Clerk Maxwell và đến năm 1887, Heinrich Hertz đã chứng minh bằng cách thử nghiệm tạo ra sóng vô tuyến trong phòng thí nghiệm của mình.

        Trong môi trường chân không thì vận tốc của sóng vô tuyến là không đổi c = 299.792.458 m/s (tính toán trong vật lí phổ thông lấy là c= 10^8 m/s), tần số của sóng là 1 Hz. Tạo ra tín hiệu f = 1 MHz (1 Megahertz = 10^6 Hertz) thì có bước sóng λ (lam-đa) cỡ 299m.

        Phân loại sóng vô tuyến thế nào?

        Sóng vô tuyến được phân thành 4 loại: Sóng dài, Sóng trung, Sóng ngắn và Sóng cực ngắn.

        5. Nguyên tắc truyền sóng

        Để truyền sóng vô tuyến, ta cần gửi sóng cần truyền vào sóng mang có tần số cao (là các sóng điện từ cao tần) rồi phát đi trong không gian bằng một anten phát. Sau đó ta dùng một Anten thu để thu sóng phát (gồm cả sóng âm tần và cao tần đã được trộn trước khi phát), rồi tách sóng, lấy được sóng âm tần cần thu ta khuếch đại và phát ra ở loa.

        Lí thuyết Sóng điện từ Vật lý 12 - 18 câu trích đề thi THPT Quốc gia

        Các bộ phận cơ bản của máy phát thanh vô tuyến đơn giản gồm :

        • Micro tạo dao động điện âm tần

        • Mạch phát sóng dao động cao tần: phát ra dao động điện từ với tần số cao cỡ MHz

        • Mạch biến điệu: trộn dao động điện từ cao tần với dao động điện từ âm tần

        • Mạch khuếch đại: tăng cường tín hiệu

        • Anten phát: phát sóng ra không gian

        Các bộ phận cơ bản của máy thu thanh vô tuyến đơn giản gồm :

        • Anten thu: thu sóng điện từ từ không gian

        • Mạch chọn sóng: chọn sóng cần thu

        • Mạch tách sóng: tách sóng âm tần từ sóng mang

        • Mạch khuếch đại âm tần: tăng cường tín hiệu âm tần

        • Loa: phát ra âm thanh

        Bài đăng nổi bật

        Cha mẹ làm gương tài chính cho con – Bài học không lời | tài chính cá nhân cho con | Gia đình cùng học

        Cha mẹ làm gương tài chính cho con – Bài học không lời Cha mẹ làm gương tài chính cho con – Bà...

        Hottest of Last30Day

        Bài đăng phổ biến 7D