Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo mức độ liên quan cho truy vấn mạch RLC. Sắp xếp theo ngày Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo mức độ liên quan cho truy vấn mạch RLC. Sắp xếp theo ngày Hiển thị tất cả bài đăng

Đoạn mạch điện RLC không phân nhánh: Tính Công suất tiêu thụ | Blog góc vật lí

    Đặt vào hai đầu đoạn mạch điện RLC không phân nhánh một điện thế thì cường độ dòng điện qua đoạn mạch có biểu thức . Công suất tiêu thụ của mạch là
    A. 220
    B. 440 W.
    C. 440 W.
    D. 220W.

    ✍ Lời giải của Blog góc vật lí:

    + Áp dụng điều kiện khi có cộng hưởng điện

    + Khi xảy ra cộng hưởng Z = R, lúc đó ZL = ZC nhé.



    Chọn đáp án B

    >> Đây là dạng bài tập trắc nghiệm chủ đề Điện xoay chiều trong vật lí 12 : Xác định điện trở của đoạn mạch RLC nối tiếp khi có hiện tượng cộng hưởng điện

    Các chú ý khi Tính Công suất tiêu thụ của mạch RLC khi giải bài tập vật lí lớp 12:

    Theo Blog Góc Vật lí, Khi tính công suất tiêu thụ của mạch RLC trong bài tập vật lí lớp 12, bạn cần quan tâm một số chú ý quan trọng sau đây :

    Hiểu rõ mạch RLC: Đầu tiên, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của mạch RLC. Điều này bao gồm hiểu về các thành phần của mạch (cả điện trở, tụ diện và cuộn cảm), cách chúng hoạt động và quan hệ giữa chúng trong mạch. Đọc và phân tích xem mạch thuần cảm không? Mạch có tính Dung kháng hay Cảm kháng? Xem có xảy ra cộng hưởng điện không, ...


    Biết cách tính toán điện áp và dòng điện: Để tính công suất tiêu thụ, bạn cần biết cách tính toán điện áp và dòng điện trong mạch RLC. Điều này thường bao gồm việc sử dụng phương pháp phân rã thành phần AC của dòng điện và điện áp, bao gồm cả phần thực và ảo. Đây là vận dụng tính chất của số phức vào bài tập dao động điều hòa. Chủ yếu dùng công thức định luật Ôm để xác định liên hệ giữa U và I của mạch điện.
    Xác định pha giữa dòng điện và điện áp: Để tính công suất, bạn cần biết pha giữa dòng điện và điện áp trong mạch, qua đó xác định được hệ số công suất của mạch AC. Điều này sẽ ảnh hưởng đến giá trị của công suất (bao gồm công suất ảo và công suất thực). Điều này có thể so sánh giữa ZL và ZC , tính chất của mạch.
    Sử dụng công thức phù hợp: Có nhiều công thức khác nhau để tính công suất trong mạch RLC, nhưng công thức cơ bản nhất là công thức công suất (P = UIcosphi), trong đó P là công suất, U là điện áp, I là dòng điện và là góc pha giữa U và I.
    Xử lý các trường hợp đặc biệt:
    Cần lưu ý đến các trường hợp đặc biệt như mạch RLC song song, mạch RLC nối tiếp và mạch RLC mắc hỗn hợp. Nhưng bạn hãy yên tâm, trong chương trình vật lí 12 tại Việt Nam, chúng ta chỉ gặp Mạch RLC mắc nối tiếp các phần tử thôi nhé.
    Các phương pháp tính toán công suất có thể thay đổi tùy thuộc vào loại mạch. Lưu ý nhất là trường hợp có Cộng hưởng điện nhé bạn.
    Kiểm tra kết quả: Sau khi tính toán, luôn kiểm tra kết quả của bạn để đảm bảo tính chính xác và logic. 
    Điều này cũng giúp bạn phát hiện và sửa lỗi nếu cần. 
    est lại trước khi trả lời trắc nghiệm. 
    Nhớ đọc kĩ các phương án trả lời về Trị số và Đơn vị đo ở các phương án trả lời trắc nghiệm nhé.
    Những chú ý này sẽ giúp bạn tiến hành tính toán công suất tiêu thụ của mạch RLC một cách chính xác và hiệu quả trong bài tập vật lí lớp 12. Blog GVL Chúc các bạn thành công nhé.

    >> Xem thêm tài nguyên luyện thi Vật Lí khác: Sóng ánh sáng


    Các chủ đề luyện thi môn vật lý thường được chia theo dạng trắc nghiệm sau: Hạt nhân nguyên tử, Sóng điện từ, ...

    Đề xuất liên quan  

    Bạn muốn tìm kiếm gì khác trên Blog Góc Vật Lí không?

    So sánh mạch RLC cảm kháng và dung kháng cách nhận biết nhanh

    Blog Góc Vật Lí: Bài toán So sánh mạch RLC cảm kháng và dung kháng cách nhận biết nhanh là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

    So sánh mạch RLC có tính cảm kháng và mạch có tính dung kháng – Cách nhận biết và giải nhanh

    So sánh mạch RLC cảm kháng và dung kháng trong điện xoay chiều vật lí 12,Mạch cảm kháng, mạch dung kháng, RLC nối tiếp, điện xoay chiều, cách phân biệt nhanh

    1. Tổng quan vấn đề

    Trong mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp, tùy theo mối quan hệ giữa cảm kháng và dung kháng mà mạch sẽ có tính cảm hoặc tính dung. Đây là dạng bài cực kỳ phổ biến trong đề thi THPT và thường dùng để kiểm tra hiểu bản chất vật lí.

    2. Các đại lượng cần nhớ

    • ZL = ωL (cảm kháng)
    • ZC = 1 / (ωC) (dung kháng)
    • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
    • cosφ = R / Z

    👉 Xem chi tiết dạng bài liên quan: Bài toán RLC thay đổi tần số và cộng hưởng

    3. Mạch có tính cảm kháng

    Điều kiện

    ZL > ZC

    Đặc điểm

    • Dòng điện trễ pha so với điện áp
    • Mạch “giống cuộn cảm”
    • cosφ < 1

    Khi nào xảy ra?

    • Tần số cao
    • Lớn hơn tần số cộng hưởng

    4. Mạch có tính dung kháng

    Điều kiện

    ZL < ZC

    Đặc điểm

    • Dòng điện sớm pha so với điện áp
    • Mạch “giống tụ điện”
    • cosφ < 1

    Khi nào xảy ra?

    • Tần số thấp
    • Nhỏ hơn tần số cộng hưởng

    5. So sánh nhanh (rất quan trọng)

    Đặc điểm Mạch cảm Mạch dung
    Điều kiện ZL > ZC ZL < ZC
    Pha Dòng trễ Dòng sớm
    Tần số Cao hơn cộng hưởng Thấp hơn cộng hưởng

    6. Vai trò của cộng hưởng

    Tại cộng hưởng:

    • ZL = ZC
    • Mạch thuần trở
    • cosφ = 1

    → Đây là ranh giới giữa mạch cảm và mạch dung

    7. Cách nhận biết cực nhanh trong đề thi

    • So sánh ZL và ZC
    • Hoặc nhìn vào tần số
    • Hoặc nhìn vào pha dòng điện

    👉 Nếu đề nói “dòng trễ” → mạch cảm 👉 Nếu đề nói “dòng sớm” → mạch dung

    8. Ví dụ minh họa

    Một mạch có ZL = 50Ω và ZC = 30Ω

    → ZL > ZC → mạch cảm → dòng điện trễ pha

    9. Sai lầm học sinh thường gặp

    • Nhầm chiều sớm – trễ
    • Quên phụ thuộc tần số
    • Không nhận ra vai trò cộng hưởng

    10. Mẹo ghi nhớ nhanh

    • L → Lag → trễ
    • C → Current leads → sớm
    • Tăng f → mạch cảm
    • Giảm f → mạch dung

    11. Liên hệ thực tế

    Trong kỹ thuật điện:

    • Mạch cảm → dùng trong cuộn dây, động cơ
    • Mạch dung → dùng trong tụ điện, mạch lọc

    12. Luyện tập thêm

    👉 Xem bài trọng tâm: Phân tích mạch RLC khi thay đổi tần số

    👉 Xem tổng hợp: Toàn bộ kiến thức Vật lí

    13. Kết luận

    Việc phân biệt mạch cảm và mạch dung là nền tảng quan trọng trong điện xoay chiều. Chỉ cần nắm vững 3 yếu tố: ZL, ZC và tần số, bạn có thể giải nhanh hầu hết các bài trắc nghiệm.

    Câu hỏi thường gặp

    Làm sao phân biệt nhanh mạch cảm và mạch dung?

    So sánh ZL và ZC hoặc dựa vào pha dòng điện.

    Tăng tần số thì mạch chuyển về loại nào?

    Mạch chuyển về mạch cảm.

    Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

    Khi giảm tần số mạch RLC cách giải nhanh trắc nghiệm

    Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

    Khi giảm tần số mạch RLC – Phân tích nhanh, công thức và mẹo giải trắc nghiệm

    Mạch RLC khi giảm tần số trong điện xoay chiều vật lí 12,Trong mạch RLC nối tiếp, khi thay đổi tần số dòng điện, các đại lượng như cảm kháng, dung kháng, dòng điện và hệ số công suất sẽ thay đổi theo.

    1. Bản chất của bài toán

    Trong mạch RLC nối tiếp, khi thay đổi tần số dòng điện, các đại lượng như cảm kháng, dung kháng, dòng điện và hệ số công suất sẽ thay đổi theo.

    Đây là dạng bài cực kỳ phổ biến trong đề thi THPT vì kiểm tra trực tiếp tư duy vật lí chứ không chỉ tính toán.

    👉 Xem bài liên quan: Phân tích khi tăng tần số mạch RLC

    2. Công thức cần nhớ

    • ZL = ωL
    • ZC = 1 / (ωC)
    • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
    • I = U / Z
    • cosφ = R / Z

    Trong đó:

    • ω = 2πf

    3. Khi giảm tần số thì điều gì xảy ra?

    Giảm tần số → ω giảm → kéo theo:

    • ZL giảm
    • ZC tăng

    → Khi đó:

    ZC > ZL

    → Mạch mang tính dung

    4. Phân tích bản chất vật lí

    Trong mạch dung:

    • Dòng điện sớm pha hơn điện áp
    • Năng lượng chủ yếu tích trữ trong tụ điện

    Điều này giúp bạn nhận diện nhanh dạng bài trong đề thi.

    5. Các đại lượng thay đổi như thế nào?

    1. Tổng trở Z

    Khi lệch khỏi cộng hưởng:

    Z tăng

    2. Cường độ dòng điện I

    I = U/Z → Z tăng → I giảm

    3. Hệ số công suất cosφ

    cosφ = R/Z → giảm

    4. Điện áp trên tụ điện

    UC = I × ZC

    ZC tăng mạnh → UC tăng

    5. Điện áp trên cuộn cảm

    ZL giảm → UL giảm

    6. Bảng tổng kết nhanh

    Đại lượng Khi giảm tần số
    ZL Giảm
    ZC Tăng
    Mạch Dung
    I Giảm
    cosφ Giảm
    UC Tăng

    7. Ví dụ minh họa

    Một mạch RLC đang cộng hưởng. Giảm tần số dòng điện. Kết luận nào đúng?

    • A. Mạch trở thành mạch cảm
    • B. Dòng điện tăng
    • C. Điện áp trên tụ tăng ✔
    • D. cosφ tăng

    Giải nhanh:

    • Giảm f → ZC tăng → mạch dung
    • → UC tăng

    8. Phương pháp giải nhanh trong 5 giây

    1. Xác định trạng thái ban đầu (cộng hưởng)
    2. Xét tăng hay giảm tần số
    3. So sánh ZL và ZC
    4. Suy ra toàn bộ

    9. Sai lầm phổ biến

    • Nhầm ZL và ZC
    • Không hiểu mối quan hệ với tần số
    • Nhầm mạch cảm và mạch dung

    10. Mẹo nhớ cực nhanh

    • Tăng f → mạch cảm
    • Giảm f → mạch dung
    • Dung → tụ mạnh → UC tăng

    11. Liên hệ thực tế

    Hiện tượng này liên quan đến:

    • lọc tín hiệu trong mạch điện
    • điều chỉnh tần số trong radio

    12. Luyện tập thêm

    👉 Xem toàn bộ: Toàn bộ kiến thức Vật lí

    👉 Bài liên quan: Phân tích khi tăng tần số

    13. Kết luận

    Dạng bài “giảm tần số mạch RLC” rất dễ ăn điểm nếu bạn nắm đúng bản chất. Chỉ cần nhớ mối quan hệ giữa tần số, cảm kháng và dung kháng, bạn có thể giải nhanh trong vài giây.

    Câu hỏi thường gặp

    Giảm tần số thì mạch là gì?

    Mạch dung vì ZC > ZL.

    Tại sao điện áp trên tụ tăng?

    Vì ZC tăng mạnh khi tần số giảm.

    Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

    Bài tập hay và khó mạch RLC nối tiếp cộng hưởng: Công thức giải nhanh, phân tích chuyên sâu

    ⚡ Bài tập hay và khó: Mạch RLC nối tiếp – HIỆN TƯỢNG CỘNG HƯỞNG ĐIỆN

    📍 Cách học hiệu quả:
    ✅ Đọc đề → tự làm → kiểm tra đáp án nhanh bên dưới mỗi câu.
    📘 Nếu sai hoặc muốn hiểu bản chất, hãy click vào phần "Phân tích sâu" để xem công thức, ý nghĩa, mẹo giải nhanh và sai lầm thường gặp. Blog Góc vật lí chúc bạn thành công nhé.

    🔹 Câu 1 – Điều kiện cộng hưởng cơ bản

    Đặt điện áp xoay chiều u = U₀cos(100πt) (V) vào hai đầu đoạn mạch RLC nối tiếp. Biết cuộn cảm thuần có L = 1/π H, tụ điện có C = 10⁻⁴/π F. Để mạch xảy ra cộng hưởng điện, tần số góc của dòng điện phải là:

    ✅ Đáp án nhanh: B (xem chi tiết bên dưới)

    A. 50π rad/s    B. 100π rad/s    C. 200π rad/s    D. 150π rad/s

    📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

    🔍 Công thức cần nhớ:
    Điều kiện cộng hưởng: ZL = ZC ⇔ ωL = 1/(ωC) ⇔ ω = 1/√(LC).

    📖 Giải thích ý nghĩa:
    Khi cộng hưởng, dòng điện cùng pha với điện áp (φ = 0), tổng trở Z = R là nhỏ nhất, do đó cường độ dòng điện hiệu dụng đạt cực đại. Hệ số công suất cosφ = 1.

    ✍️ Áp dụng số liệu đã cho:
    L = 1/π H, C = 10⁻⁴/π F.
    LC = (1/π)·(10⁻⁴/π) = 10⁻⁴/π².
    √(LC) = √(10⁻⁴/π²) = 10⁻²/π.
    ω = 1 / (10⁻²/π) = 100π rad/s.
    Vậy đáp án B đúng.

    ⚠️ Sai lầm thường gặp: Quên đơn vị, tính nhầm ω = √(LC) thay vì 1/√(LC), hoặc nhập số liệu sai.

    🔹 Câu 2 – Hệ số công suất khi cộng hưởng

    Một mạch RLC nối tiếp có R = 50 Ω, L = 0,2/π H, C = 5·10⁻⁴/π F. Đặt vào hai đầu mạch điện áp u = 100cos(100πt) (V). Hệ số công suất của mạch khi xảy ra cộng hưởng bằng:

    ✅ Đáp án nhanh: C

    A. 0    B. 0,5    C. 1    D. 0,87

    📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

    🔍 Công thức:
    Hệ số công suất cosφ = R/Z. Khi cộng hưởng, ZL = ZC ⇒ Z = R ⇒ cosφ = R/R = 1.

    📖 Ý nghĩa:
    Hệ số công suất bằng 1 nghĩa là dòng điện cùng pha với điện áp, công suất tiêu thụ cực đại: P = U²/R.

    ✍️ Cách dùng:
    Trong đề thi, chỉ cần nhận ra tần số góc đang bằng tần số cộng hưởng (ω = 1/√(LC)) thì cosφ = 1. Không cần tính R, L, C cụ thể.
    Ở bài này, ω = 100π, kiểm tra: ω² = 1/(LC) = 1/( (0,2/π)·(5·10⁻⁴/π) ) = 1/(10⁻⁴/π²) = π²·10⁴ = (100π)² → thỏa mãn cộng hưởng.

    ⚠️ Lưu ý: Hệ số công suất chỉ bằng 1 khi cộng hưởng, không phải mọi lúc.

    🔹 Câu 3 – Biến thiên tần số, tìm giá trị cực đại của dòng điện

    Cho mạch RLC nối tiếp với R = 40 Ω, L = 0,4/π H, C = 10⁻³/π F. Điện áp hiệu dụng hai đầu mạch là 100 V, tần số f thay đổi được. Khi f = f₀, cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt giá trị cực đại Iₘₐₓ. Giá trị Iₘₐₓ bằng:

    ✅ Đáp án nhanh: D

    A. 1 A    B. 1,5 A    C. 2 A    D. 2,5 A

    📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

    🔍 Công thức:
    Khi cộng hưởng: Iₘₐₓ = U/R (vì Zmin = R).

    📖 Giải thích:
    Tần số cộng hưởng f₀ = 1/(2π√(LC)). Dòng điện cực đại không phụ thuộc vào L, C mà chỉ phụ thuộc U và R.

    ✍️ Áp dụng:
    Iₘₐₓ = 100 / 40 = 2,5 A → đáp án D.

    ⚠️ Sai lầm thường gặp: Học sinh thường tính thêm ZL hoặc ZC rồi tính tổng trở, nhưng ở cộng hưởng, chúng triệt tiêu lẫn nhau, chỉ còn R.

    🔹 Câu 4 – Hai tần số cho cùng cường độ dòng điện (bài thi ĐH)

    Đặt điện áp u = U√2 cos(2πft) (V) (U không đổi, f thay đổi) vào mạch RLC nối tiếp. Khi f = f₁ = 50 Hz và f = f₂ = 80 Hz thì cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch có giá trị bằng nhau. Khi f = f₀ thì cường độ dòng điện đạt cực đại. Giá trị f₀ gần nhất với:

    ✅ Đáp án nhanh: B

    A. 55 Hz    B. 63 Hz    C. 70 Hz    D. 45 Hz

    📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

    🔍 Công thức quan trọng:
    Với mạch RLC, khi có hai tần số f₁ và f₂ cho cùng một giá trị dòng điện hiệu dụng (hoặc cùng hệ số công suất, cùng công suất) thì tần số cộng hưởng được tính bởi:
    f₀ = √(f₁·f₂)

    📖 Chứng minh nhanh:
    I₁ = I₂ ⇔ Z₁ = Z₂ ⇔ R² + (ZL1 – ZC1)² = R² + (ZL2 – ZC2)² ⇔ (ω₁L – 1/(ω₁C))² = (ω₂L – 1/(ω₂C))² → ω₁ω₂ = 1/(LC) = ω₀² → f₀ = √(f₁f₂).

    ✍️ Áp dụng:
    f₀ = √(50·80) = √4000 ≈ 63,25 Hz → gần 63 Hz nhất, chọn B.

    💡 Mẹo nhớ: Với bài toán cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì tần số cộng hưởng là trung bình nhân của hai tần số.

    🔹 Câu 5 – Phát biểu sai khi mạch cộng hưởng

    Mạch RLC nối tiếp đang có cộng hưởng điện. Phát biểu nào sau đây sai?

    ✅ Đáp án nhanh: C

    A. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu điện trở bằng điện áp hai đầu mạch.
    B. Hệ số công suất của mạch bằng 1.
    C. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu tụ điện đạt giá trị cực đại.
    D. Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt cực đại.

    📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

    🔍 Kiến thức cơ bản:
    Trong mạch RLC nối tiếp: - Khi cộng hưởng, UR = U (vì UR = I·R, I = U/R → UR = U) → A đúng.
    - cosφ = 1 → B đúng.
    - I = Imax = U/R → D đúng.
    - Điện áp trên tụ: UC = I·ZC. Khi cộng hưởng, I cực đại, nhưng ZC không cực đại. Thực tế, UC cực đại khi tần số ω = √(1/LC – R²/(2L²)) nhỏ hơn ω₀. Vậy UC không đạt cực đại tại cộng hưởng → C sai.

    📖 Giải thích thêm:
    Nhiều học sinh nhầm rằng mọi đại lượng đều cực đại khi cộng hưởng, nhưng thực tế chỉ có I, P, UR, cosφ là cực đại; còn UL và UC đạt cực đại ở các tần số khác.

    📥 Tải file Word 5 câu trắc nghiệm RLC cộng hưởng (miễn phí)

    📚 Tổng kết – Công thức vàng về cộng hưởng RLC

    🔹 Điều kiện cộng hưởng: ω = 1/√(LC) hoặc f = 1/(2π√(LC))

    🔹 Hệ quả:
    - ZL = ZC → Zmin = R → Imax = U/R
    - cosφ = 1, φ = 0 (u cùng pha i)
    - Pmax = U²/R
    - UR = U (điện áp trên R bằng điện áp nguồn)
    - Các điện áp UL và UC bằng nhau nhưng không cực đại (cực đại ở tần số khác).

    💡 Mẹo giải nhanh: Nếu đề cho hai tần số cho cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì f₀ = √(f₁·f₂).

    📌 Bạn thấy dạng nào khó hiểu? Hãy bình luận bên dưới để được Blog Góc vật lí giải đáp chi tiết hơn.

    Đoạn mạch R,L,C nối tiếp có cộng hưởng điện. Hệ thức nào sau đây là sai? | Blog Góc Vật lí

    Đoạn mạch R,L,C nối tiếp có cộng hưởng điện. Hệ thức nào sau đây là sai:

    • A. ω2LC + 1 = 0
    • B. R = Z
    • C. UL = UC
    • D. ωC = 1/ωL

    Những chú ý khi giải bài toán Vật lí 12 khi mạch điện xoay chiều RLC đang có cộng hưởng điện

    Những chú ý khi giải bài toán Vật lí 12 khi mạch điện xoay chiều RLC đang có cộng hưởng điện

    Khi giải bài toán vật lý 12 liên quan đến mạch điện xoay chiều RLC có cộng hưởng điện, có một số chú ý sau đây:


    • Xác định giá trị của các thành phần R, L, C trong mạch, và tần số của nguồn xoay chiều.

    • Tính toán các giá trị hệ số động và hệ số điện trở của mạch, để xác định tính chất của mạch (hệ số động là tổng của hệ số kháng và hệ số cộng hưởng, và hệ số điện trở là tỉ lệ giữa điện áp và dòng điện trong mạch).

    • Xác định điều kiện để mạch có cộng hưởng điện (tức là tần số của nguồn xoay chiều phải nằm trong khoảng cộng hưởng điện của mạch).

    • Tính toán giá trị của dòng điện và điện áp trong mạch, bằng cách sử dụng công thức phù hợp.

    • Vẽ biểu đồ pha của điện áp và dòng điện trong mạch, để xác định pha giữa chúng và tính toán giá trị của hệ số cosφ.

    • Kiểm tra tính hợp lệ của kết quả bằng cách xác định các điều kiện cần và đủ để mạch có cộng hưởng điện, và so sánh với giá trị tính toán được.


    Nếu cần thiết, thực hiện các thí nghiệm để xác định giá trị thực tế của các thành phần và tính toán lại các giá trị của dòng điện và điện áp trong mạch.

    Nếu mạch không có cộng hưởng điện, ta phải tính toán lại tần số của nguồn xoay chiều để mạch có cộng hưởng điện.

    Trong trường hợp mạch có cộng hưởng điện, ta cần xác định khoảng cộng hưởng điện của mạch bằng cách sử dụng công thức:

    f1 = 1/(2π√(LC)) và f2 = 1/(2π√(LC))

    Trong đó, f1 và f2 lần lượt là tần số dưới và trên cộng hưởng điện của mạch.

    Khi giải các bài toán liên quan đến mạch RLC có cộng hưởng điện, ta cần đặc biệt chú ý đến các khái niệm như điện dung, cuộn cảm, kháng, cộng hưởng, pha, hệ số cosφ và điện áp hiệu dụng.

    Những chú ý khi giải bài toán Vật lí 12 khi mạch điện xoay chiều RLC đang có cộng hưởng điệnCông thức tính rlc cộng hưởng rcl nối tiếp

    Trong quá trình giải bài toán, ta nên kiểm tra kết quả bằng cách sử dụng công thức và các định luật cơ bản của vật lý, đồng thời chú ý đến các giả định và giới hạn của mô hình mạch điện.

    Nếu gặp khó khăn trong giải quyết bài toán, ta có thể tham khảo các tài liệu tham khảo về mạch điện xoay chiều RLC có cộng hưởng điện, hoặc tìm kiếm sự trợ giúp từ giáo viên hoặc các chuyên gia về vật lý, đặc biệt hữu ích là các tài nguyên trên Blog Góc Vật lí tại link: https://buicongthang.blogspot.com.


    Bạn muốn tìm kiếm gì không?

    Hệ Số Công Suất Mạch RLC Nâng Cao – Bài Toán Chia Đoạn AM, MB (Giải Chi Tiết) Đoạn mạch RLC nối tiếp: uMB =150cos100πt (V). Xác định Hệ số công suất của đoạn mạch AB - Blog Góc vật lí

    👉 Dạng bài rất hay gặp trong đề thi THPT: mạch RLC chia đoạn, cho điện áp từng phần → tìm hệ số công suất.

    Hệ Số Công Suất Mạch RLC Chia Đoạn – Phương Pháp Giải Nhanh

    📌 Đề bài

    Đoạn mạch AB gồm hai đoạn AM và MB mắc nối tiếp:

    • Đoạn AM: R₁ = 40Ω nối tiếp tụ điện C = 10⁻³ / (4π) F
    • Đoạn MB: R₂ nối tiếp cuộn cảm thuần

    Điện áp hai đầu mỗi đoạn:

    • uAM: (theo hình)
    • uMB = 150cos(100πt) (V)

    Yêu cầu: Tính hệ số công suất của toàn mạch AB

    • A. 0,86
    • B. 0,71
    • C. 0,84
    • D. 0,91

    ⚡ Hướng tư duy nhanh (rất quan trọng)

    Đoạn mạch xoay chiều mắc nối tiếp: Điện áp tức thời ở hai đầu cuộn dây D và điện áp tức thời ở hai đầu tụ điện C được biểu diễn bởi các đồ thị như hình vẽ. | Blog Góc Vật Lí

    Đọc Đồ Thị Tìm Điện Áp Hiệu Dụng Hai Đầu Đoạn Mạch (RLC Nối Tiếp)

    Hướng dẫn đọc đồ thị điện áp tức thời để suy ra điện áp hiệu dụng toàn mạch, kèm ví dụ minh họa từng bước và câu hỏi thường gặp.

    Tóm tắt: Khi biết đồ thị điện áp tức thời trên từng phần tử (cuộn dây L, tụ C), ta có thể suy ra độ lệch pha giữa các điện áp thành phần và từ đó tính được điện áp cực đại/hiệu dụng của toàn mạch RLC nối tiếp. Bài viết này hướng dẫn cách đọc đồ thị, suy luận pha bằng vòng tròn lượng giác, và áp dụng công thức để chọn đáp án chính xác.

    Đọc Đồ Thị Tìm Điện Áp Hiệu Dụng Hai Đầu Đoạn Mạch (RLC Nối Tiếp)

    Đọc đồ thị tìm điện áp hiệu dụng mạch RLC nối tiếp
    Hình minh họa: Đọc đồ thị điện áp để tìm Uhiệu dụng của mạch RLC nối tiếp

    Hướng dẫn đọc đồ thị điện áp tức thời để suy ra điện áp hiệu dụng toàn mạch, kèm ví dụ minh họa từng bước và câu hỏi thường gặp.

    1) Kiến thức nền (nhắc nhanh)

    • Mạch RLC nối tiếp: Điện áp tức thời toàn mạch u bằng tổng vectơ (giản đồ) của uR, uL, uC.
    • Pha: Với dòng điện i làm chuẩn:
      • uR cùng pha với i,
      • uL sớm pha π/2 so với i,
      • uC trễ pha π/2 so với i.
    • Hiệu dụng – cực đại: U = U0/√2, với U0 là biên độ (cực đại).
    • Góc lệch pha toàn mạch: tanφ = (XL − XC)/R, hỗ trợ kiểm tra suy luận từ đồ thị.

    2) Quy trình 4 bước đọc đồ thị

    1. Xác định chu kì/thời điểm đặc biệt trên trục thời gian (các mốc a–b–c... cách đều → suy ra T, ω).
    2. So pha từ đồ thị: so sánh vị trí đỉnh/zero-crossing của uLuC để nhận biết ai sớm/trễ.
    3. Dựng giản đồ vectơ (vòng tròn lượng giác): đặt i làm chuẩn, ghép uL, uC, uR đúng pha.
    4. Tổng hợp biên độ: dùng định lí cos trong giản đồ hoặc công thức quen thuộc để tìm U0, rồi suy ra U.

    3) Ví dụ minh họa có lời giải

    Đề: Ở mạch RLC nối tiếp, biết đồ thị điện áp tức thời trên cuộn dây uL(t) và trên tụ uC(t). Các mốc thời gian a–b–c–d–e cách đều. Hãy ước lượng điện áp hiệu dụng U của toàn mạch.

    Lời giải tóm tắt (bấm để mở)
    1. Từ đồ thị suy ra chu kì T (vì a–b–c–d–e cách đều) và quan hệ pha giữa uL, uC.
    2. Dựng giản đồ: đặt i làm chuẩn; uL sớm, uC trễ π/2; uR cùng pha i.
    3. Cộng hình học: do uLuC ngược pha 90° với i và đối pha nhau, nên biên độ phần phản kháng là |UL0 − UC0|.
    4. Tổng biên độ toàn mạch: U0 = √(UR02 + (UL0 − UC0)2)U = U0/√2.

    Mẹo ước lượng nhanh: quan sát “độ vọt” của đỉnh u so với uR trên giản đồ để chọn đáp án gần đúng nhất.

    Lời giải chi tiết có hình minh hoạ và vòng tròn lượng giác bạn có thể tham khảo trong bài gốc trên blog (đã đính kèm hình).

    4) 5 lỗi thường gặp & mẹo tránh sai

    1. Nhầm chu kì do đọc nhầm bề rộng a–e → luôn đếm số “ô” hoặc khoảng cách bằng nhau trước.
    2. Đổi chuẩn pha linh tinh → luôn lấy i làm chuẩn, sau đó gán pha uR, uL, uC theo quy tắc.
    3. Cộng đại số thay vì cộng vectơ → nhớ dùng định lí Pitago/cos khi tổng hợp biên độ.
    4. Quên đổi giữa cực đại và hiệu dụngU = U0/√2.
    5. Bỏ qua kiểm chứng bằng tanφ → nhanh kiểm tra tính hợp lí kết quả.

    5) Liên kết nội bộ (để luyện thêm)

    6) FAQ – Câu hỏi thường gặp

    Vì sao nhìn đồ thị uL, uC lại suy ra được U toàn mạch?

    Vì U là tổng vectơ của các điện áp thành phần. Khi biết tương quan pha của uL và uC (đối pha nhau 180°), ta suy ra phần phản kháng và cộng hình học với thành phần ohmic uR.

    Làm sao phát hiện nhanh mạch đang cảm kháng hay dung kháng?

    Nếu đỉnh u “vọt” theo hướng của uL (sớm pha hơn), mạch thiên về cảm kháng (XL > XC); ngược lại là dung kháng.

    Có công thức “chốt” nào để chọn đáp án nhanh?

    Dựa vào U0 = √(UR02 + (UL0 − UC0)2)U = U0/√2, rồi so sánh mức tăng/giảm tương đối với uR.

    Hệ Số Công Suất cosφ Công Thức Bài Tập Đầy Đủ - Blog Góc Vật Lí

    Blog Góc Vật Lí: Hệ số công suất (cosφ) là một trong những phần quan trọng nhất của dòng điện xoay chiều, nhưng cũng là phần dễ nhầm nhất trong đề thi.

    👉 Trong bài này, bạn sẽ: - Hiểu bản chất cosφ - Biết cách tính nhanh trong mọi dạng bài - Tránh toàn bộ bẫy trắc nghiệm

    Hệ Số Công Suất (cosφ) Vật Lí: Công Thức, Cách Tính & Bài Tập Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao - Blog Góc Vật Lí

    hệ số công suất cos phi mạch rlc công thức và bài tập

    ⚡ Tổng quan nhanh (đọc 30 giây)

    • cosφ = R / Z
    • P = UIcosφ
    • cosφ càng lớn → mạch càng hiệu quả

    🧠 1. Hệ số công suất là gì?

    Hệ số công suất (cosφ) cho biết mức độ hiệu quả của việc sử dụng điện năng trong mạch xoay chiều.

    cosφ = R / Z

    • cosφ = 1 → mạch thuần trở
    • cosφ nhỏ → tổn hao lớn

    ⚡ 2. Công suất trong mạch xoay chiều

    P = UIcosφ

    • U: điện áp hiệu dụng
    • I: cường độ hiệu dụng

    👉 Xem bài chi tiết: Hệ số công suất – công thức đầy đủ


    🔥 3. Mạch RLC và hệ số công suất

    cosφ = R / √(R² + (ZL − ZC)²)

    • Khi ZL = ZC → cosφ = 1 (cộng hưởng)

    👉 Xem bài chuyên sâu: Tính hệ số công suất của Đoạn mạch RLC không phân nhánh


    📘 4. Các dạng bài thường gặp

    ✔ Dạng 1: Tính cosφ từ R, L, C

    👉 Bài RLC có lời giải

    ✔ Dạng 2: Tính công suất

    👉 Bài công suất điện xoay chiều

    ✔ Dạng 3: Điều chỉnh để cosφ = 1

    👉 Bài cộng hưởng: Đoạn mạch RLC nối tiếp: Điều chỉnh điện dung C đến giá trị mà Δφ đạt cực đại. Tính Hệ số công suất của đoạn mạch - Blgo góc vật lí

    ✔ Dạng 4: Bài tổng hợp nâng cao

    👉 80 bài tập công suất & cosφ


    ⚠️ Bẫy thường gặp

    • Nhầm cosφ = U/I ❌
    • Quên mạch RLC có lệch pha
    • Nhầm cộng hưởng với cực đại công suất

    🔥 Mẹo làm nhanh

    • Thấy RLC → nghĩ ngay cosφ = R/Z
    • Thấy cộng hưởng → cosφ = 1
    • Thấy công suất → P = UIcosφ

    📚 Luyện tập nâng cao


    🔗 Khám phá thêm

    👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


    📚 Bài viết liên quan


    📌 Kết luận

    Hệ số công suất là chìa khóa để giải nhanh toàn bộ bài toán điện xoay chiều. Nắm chắc cosφ = R/Z và P = UIcosφ là bạn đã đi được 70% chặng đường.


    Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

    Đoạn mạch RLC, điều chỉnh C để tổng điện áp hiệu dụng UAM + UMB đạt giá trị cực đại, Xác định tỉ số giữa dung kháng của tụ điện và điện trở thuần - Blog góc vật lí

    Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

    Đoạn mạch RLC có tụ C thay đổi – Phương pháp giải nhanh dạng cực trị và hệ số công suất

    Mạch điện RLC nối tiếp có tụ điện thay đổi trong bài toán vật lí 12

    1. Bản chất bài toán

    Đây là dạng bài rất quen thuộc trong đề thi THPT: mạch RLC nối tiếp có tụ điện C thay đổi. Khi thay đổi C, các đại lượng như điện áp, công suất hoặc hệ số công suất sẽ đạt cực trị.

    Bài toán yêu cầu tìm mối liên hệ giữa các trạng thái này và suy ra tỉ số giữa dung kháng và điện trở.

    2. Các kiến thức cốt lõi cần nhớ

    • ZL = ωL
    • ZC = 1 / (ωC)
    • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
    • cosφ = R / Z

    👉 Xem thêm: Toàn bộ kiến thức Vật lí

    3. Phân tích từng trường hợp quan trọng

    Trường hợp 1: Điện áp trên tụ cực đại

    Khi điện áp trên tụ đạt cực đại:

    Điều kiện điện áp trên tụ đạt cực đại trong mạch RLC

    → Từ đó suy ra hệ số công suất cosφ₁

    Trường hợp 2: Tổng điện áp đạt cực đại

    Khi:

    Điều kiện tổng điện áp hai đoạn mạch đạt cực đại

    → Suy ra dung kháng ZC = 2R

    4. Trường hợp quan trọng nhất (trong đề thi)

    Khi:

    • cosφ₃ = cosφ₁ × cosφ₂
    • Dòng điện sớm pha hơn điện áp

    → Mạch có tính dung kháng:

    ZC > ZL

    Biểu thức liên hệ hệ số công suất trong mạch RLC có tụ biến thiên

    Sau khi biến đổi, ta được:

    ZC ≈ 2,37R

    Chọn đáp án: D (2,4)

    5. Ý nghĩa vật lí quan trọng

    • Dòng điện sớm pha → mạch mang tính dung
    • cosφ luôn nhỏ hơn 1
    • Mối liên hệ giữa các trạng thái cực trị giúp giải nhanh

    6. Phương pháp giải nhanh dạng này

    1. Nhận diện dạng “tụ thay đổi”
    2. Ghi nhớ 2 trạng thái cực trị
    3. Dùng công thức cosφ = R/Z
    4. Kết hợp điều kiện pha để chọn nghiệm

    7. Sai lầm học sinh thường mắc

    • Quên điều kiện pha (sớm/trễ)
    • Nhầm giữa ZL và ZC
    • Không nhận ra dạng cực trị

    8. Mẹo ghi nhớ nhanh

    • Tụ → dòng sớm
    • Cuộn cảm → dòng trễ
    • Cực trị → thường ra đẹp (2R, R√2,...)

    9. Mở rộng bài toán

    Dạng này có thể biến thể:

    • Tìm công suất cực đại
    • Tìm điện áp cực đại
    • Tìm hệ số công suất

    👉 Luyện thêm: 80 bài tập điện xoay chiều

    10. Kết luận

    Dạng bài RLC có tụ thay đổi là một trong những dạng khó nhưng rất “đáng ăn điểm”. Nếu nắm chắc bản chất và công thức, bạn hoàn toàn có thể giải nhanh trong vài bước.

    Câu hỏi thường gặp

    Khi nào dòng điện sớm pha?

    Khi dung kháng lớn hơn cảm kháng (ZC > ZL).

    Công thức hệ số công suất là gì?

    cosφ = R / Z.

    Kinh Nghiệm Luyện Thi Vật Lý 12 (phần 4 Cực Hot) – Điện Xoay Chiều Mới Lạ Khó #32 - Tài liệu vật lý file word Free - Blog Góc vật Lí

    Kinh nghiệm luyện thi Vật lý 12 – Phần 4: Điện xoay chiều (AC) | Blog Góc học tập Khoa học Tự nhiên
    Ôn thi Vật lý 12 - Điện xoay chiều (AC) - Blog Góc học tập Khoa học Tự nhiên

    Kinh nghiệm luyện thi Vật lý 12 – Phần 4: Điện xoay chiều (AC)

    Blog Góc học tập Khoa học Tự nhiên hệ thống hóa súc tích những điểm trọng yếu của phần Điện xoay chiều (AC) – mảng kiến thức thường gây “vấp” do liên quan đến đại số phức và hình học véc-tơ (phasor). Bài viết này nhắm vào mục tiêu ôn thi cấp tốc: nắm chắc công thức cốt lõi, hiểu bản chất pha – trở kháng, thành thạo mẹo so sánh nhanh để xử lí trắc nghiệm.

    1) Trọng tâm lý thuyết & công thức

    • Dạng sóng sin: \( u = U_0\cos(\omega t + \varphi_u),\; i = I_0\cos(\omega t + \varphi_i)\). Giá trị hiệu dụng: \(U = U_0/\sqrt{2},\; I = I_0/\sqrt{2}\).
    • Phần tử đơn: \(X_L=\omega L\) (qua L: i trễ u 90°), \(X_C=1/(\omega C)\) (qua C: i sớm u 90°).
    • Mạch nối tiếp RLC: \(Z=\sqrt{R^2+(X_L-X_C)^2},\; \cos\varphi=R/Z,\; P=UI\cos\varphi\).
    • Cộng hưởng: \(X_L=X_C\Rightarrow Z=R\) (nhỏ nhất) ⇒ \(I\) cực đại, \(\cos\varphi\) lớn ⇒ u và i gần đồng pha.
    • Xu hướng theo tần số: tăng \(f\Rightarrow X_L\uparrow,\; X_C\downarrow\). Dựa vào đó suy pha sớm/trễ nhanh.

    2) Hình minh họa: mạch RLC – phasor – sóng sin

    Sơ đồ mạch RLC nối tiếp (Wikimedia Commons)
    Sơ đồ mạch RLC nối tiếp. Nguồn: Wikimedia Commons (RLC series circuit v1.svg).
    Minh họa phasor cho tín hiệu sin (Wikimedia Commons)
    Minh họa véc-tơ quay (phasor) cho tín hiệu sin. Nguồn: Wikimedia Commons (Phasor.svg).
    Dạng sóng điện áp hình sin (Wikimedia Commons)
    Dạng sóng điện áp hình sin. Nguồn: Wikimedia Commons (Sine voltage.svg).

    3) Ví dụ minh họa có lời giải tóm lược

    Ví dụ 1 – Tính dòng điện và hệ số công suất

    Đề: Mạch RLC nối tiếp: \(U=120\text{ V}\), \(R=60\,\Omega\), \(X_L=80\,\Omega\), \(X_C=20\,\Omega\). Tính \(I\) (A) và \(\cos\varphi\).

    Lời giải tóm lược: \(Z=\sqrt{60^2+(80-20)^2}=\sqrt{3600+3600}=\sqrt{7200}\approx84.85\,\Omega\). Do đó \(I=U/Z\approx120/84.85\approx1.414\text{ A}\). \(\cos\varphi=R/Z\approx60/84.85\approx0.707\).

    Ví dụ 2 – Công suất cực đại theo biến trở

    Đề: Mạch RLC có \(U\) không đổi; \(X_L, X_C\) cố định; thay đổi \(R\). Hỏi điều kiện để công suất tiêu thụ \(P\) cực đại?

    Giải nhanh: \(P=\dfrac{U^2R}{R^2+(X_L-X_C)^2}\) đạt cực đại khi \(R=\lvert X_L-X_C\rvert\). Đây là kết quả thường gặp trong đề trắc nghiệm.

    Ví dụ 3 – Nhận diện pha sớm/trễ theo tần số

    Đề: Ban đầu \(X_L<X_C\) (dòng sớm áp). Khi tăng dần \(f\), hỏi diễn biến pha?

    Lập luận: Tăng \(f\Rightarrow X_L\uparrow,\; X_C\downarrow\). Tại điểm cộng hưởng \(X_L=X_C\), u và i gần đồng pha; sau đó \(X_L>X_C\), dòng chuyển sang trễ áp. Kết luận pha thay đổi theo quy luật trên mà không cần tính số cụ thể.

    4) Mẹo giải nhanh & lỗi thường gặp

    • Nhớ nhanh công thức: \(X_L=\omega L\), \(X_C=1/(\omega C)\). Tăng \(f\): \(X_L\) tăng, \(X_C\) giảm.
    • Phasor để suy luận: vẽ véc-tơ \(U_R\) cùng pha \(I\), \(U_L\) vuông góc trễ, \(U_C\) vuông góc sớm. Tổng hình học giúp ước lượng pha nhanh.
    • Phân biệt “cộng hưởng” vs. “P cực đại theo R”: cộng hưởng do \(X_L=X_C\) (R không đổi); còn \(P\) cực đại khi chỉnh R để \(R=\lvert X_L-X_C\rvert\).
    • Sai lầm phổ biến: nhầm dấu \(X_L-X_C\) khi tính \(Z\); quên đổi đơn vị (Hz ↔ rad/s); bỏ qua tính hiệu dụng \(U=U_0/\sqrt2\).
    • Chiến lược luyện đề 7 ngày: Ngày 1–2 ôn công thức + phasor; Ngày 3–4 luyện cộng hưởng và công suất; Ngày 5 bài tổng hợp; Ngày 6 làm đề, Ngày 7 sửa lỗi và ghi nhớ.

    5) Bài tập tự luyện (gợi ý suy luận)

    1. Bài 1: Mạch RLC: \(U=220\text{ V}\), \(R=50\,\Omega\), \(X_L=70\,\Omega\), \(X_C=30\,\Omega\). Tính \(I\), \(\cos\varphi\).
      Gợi ý: Tính \(Z\), rồi \(I=U/Z\), \(\cos\varphi=R/Z\).
    2. Bài 2: Với \(U\) cố định, hãy chọn \(R\) để \(P\) cực đại khi \(\lvert X_L-X_C\rvert=40\,\Omega\).
      Gợi ý: \(R=\lvert X_L-X_C\rvert\).
    3. Bài 3: Tăng \(f\) gấp đôi, hỏi sự thay đổi \(X_L, X_C\) và pha? Khi nào đạt cộng hưởng?
      Gợi ý: \(X_L\propto f\), \(X_C\propto 1/f\); cộng hưởng khi \(X_L=X_C\).
    4. Bài 4 (nâng cao): Với \(U\) không đổi, chứng minh \(P\) cực đại tại \(R=\lvert X_L-X_C\rvert\) bằng đạo hàm theo \(R\).
      Gợi ý: Xét \(P(R)=\dfrac{U^2R}{R^2+\Delta^2}\) với \(\Delta=\lvert X_L-X_C\rvert\).

    Tài liệu & Thi Online

    7) Liên kết nội bộ tham khảo

    8) FAQ nhanh

    Vì sao AC khó hơn Dao động cơ?
    Vì AC cần đồng thời xử lí số phức/phasor và các quan hệ pha giữa u, i; nhiều bạn nắm công thức nhưng lúng túng khi suy luận pha theo tần số.
    Khi nào nên dùng phasor?
    Khi cần tổng hợp điện áp trong RLC hoặc suy luận nhanh pha sớm/trễ; phasor giúp nhìn hình học thay vì bấm máy nhiều lần.
    Ôn cấp tốc nên ưu tiên gì?
    Thuộc công thức nền, luyện 3–4 dạng cốt lõi (cộng hưởng, công suất, so pha, biến trở tối ưu), làm đề thời gian thật và sửa lỗi theo nhóm dạng.

    Bài viết liên quan (lọc tiêu đề chứa “Điện Xoay Chiều Mới Lạ Khó”)

    Điện xoay chiều RLC nối tiếp: Tính công suất tiêu thụ của đoạn mạch

    Đề xuất liên quan đến "mạch xoay chiều nối tiếp RLC" đã xuất bản 

     Blog Góc Vật lí chia sẻ bài viết "Tính công suất tiêu thụ của đoạn mạch xoay chiều RLC nối tiếp" thuộc chủ đề  

    Đặt điện áp xoay chiều có giá trị hiệu dụng 100 V vào hai đầu đoạn mạch AB như hình vẽ thì dòng điện qua mạch có cường độ là A. Biết điện áp hiệu dụng ở hai đầu AM, ở hai đầu MN ở hai đầu NB lần lượt là 30 V, 30 V và 100 V. Công suất tiêu thụ của đoạn mạch AB là


    A. 100 W

    B. 200 W

    C. 220 W

    D. 110 W

    Đặt điện áp xoay chiều có giá trị hiệu dụng 100 V vào hai đầu đoạn mạch AB như hình vẽ thì dòng điện qua mạch có cường độ là A. Biết điện áp hiệu dụng ở hai đầu AM, ở hai đầu MN ở hai đầu NB lần lượt là 30 V, 30 V và 100 V. Công suất tiêu thụ của đoạn mạch AB là


    Lời giải từ Blog Góc Vật lí 


    Từ các số liệu của bài toán ta có:

    Đặt điện áp xoay chiều có giá trị hiệu dụng 100 V vào hai đầu đoạn mạch AB như hình vẽ thì dòng điện qua mạch có cường độ là A. Biết điện áp hiệu dụng ở hai đầu AM, ở hai đầu MN ở hai đầu NB lần lượt là 30 V, 30 V và 100 V. Công suất tiêu thụ của đoạn mạch AB là

    Công suất tiêu thụ của mạch

    Đặt điện áp xoay chiều có giá trị hiệu dụng 100 V vào hai đầu đoạn mạch AB như hình vẽ thì dòng điện qua mạch có cường độ là A. Biết điện áp hiệu dụng ở hai đầu AM, ở hai đầu MN ở hai đầu NB lần lượt là 30 V, 30 V và 100 V. Công suất tiêu thụ của đoạn mạch AB là

    • Đáp án D

    Blog Góc Vật lí Chúc bạn thành công nhé!

    Bài đăng nổi bật

    Tóm Tắt Lý Thuyết Vật Lí 12 Theo Chuyên Đề – Tài Liệu Ôn Thi THPT Hiệu Quả

    Trong giai đoạn ôn thi THPT, việc hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ nhớ là yếu tố quyết định giúp học sinh đạt điểm cao môn Vật...

    Phổ biến nhất all

    Hottest of Last30Day

    Bài đăng phổ biến 7D