HCV - Góc Học tập: Kết quả tìm kiếm về hiện tượng cộng hưởng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn hiện tượng cộng hưởng. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn hiện tượng cộng hưởng. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng

Tóm tắt lý thuyết trọng tâm chương 2 Sóng - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật lí

📘 Tóm tắt lý thuyết Chương Sóng – Vật lí 11 (Cánh Diều)

📅 Cập nhật: 29/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

Chương Sóng là một trong những chủ đề quan trọng nhất của Vật lí 11, giúp các em hiểu được cách dao động lan truyền trong môi trường – từ sóng nước, âm thanh đến ánh sáng. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ lý thuyết trọng tâm, yêu cầu cần đạt sau mỗi bài học và ý nghĩa của các công thức quan trọng, giúp các em ôn tập nhanh chóng và hiệu quả.

Tóm tắt lý thuyết trọng tâm chương 2 Sóng - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật lí
Tóm tắt lý thuyết trọng tâm chương 2 Sóng - Vật lí 11 Cánh Diều - Blog Góc Vật lí


Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí

📘 Tóm tắt lý thuyết Chương 1 – Dao động điều hoà (Vật lí 11 Cánh Diều)

📅 Cập nhật: 29/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

Dao động điều hoà là một trong những chủ đề nền tảng của Vật lí 11, giúp các em hiểu được các chuyển động qua lại quanh vị trí cân bằng như con lắc đồng hồ, dây đàn, hay các hệ thống cơ học. Bài viết này tổng hợp toàn bộ lý thuyết trọng tâm, yêu cầu cần đạt sau mỗi bài học và ý nghĩa của các công thức quan trọng, giúp các em ôn tập nhanh chóng và hiệu quả với Blog góc vật lý.

Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí
Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí


Bài tập hay và khó mạch RLC nối tiếp cộng hưởng: Công thức giải nhanh, phân tích chuyên sâu

⚡ Bài tập hay và khó: Mạch RLC nối tiếp – HIỆN TƯỢNG CỘNG HƯỞNG ĐIỆN

📍 Cách học hiệu quả:
✅ Đọc đề → tự làm → kiểm tra đáp án nhanh bên dưới mỗi câu.
📘 Nếu sai hoặc muốn hiểu bản chất, hãy click vào phần "Phân tích sâu" để xem công thức, ý nghĩa, mẹo giải nhanh và sai lầm thường gặp. Blog Góc vật lí chúc bạn thành công nhé.

🔹 Câu 1 – Điều kiện cộng hưởng cơ bản

Đặt điện áp xoay chiều u = U₀cos(100πt) (V) vào hai đầu đoạn mạch RLC nối tiếp. Biết cuộn cảm thuần có L = 1/π H, tụ điện có C = 10⁻⁴/π F. Để mạch xảy ra cộng hưởng điện, tần số góc của dòng điện phải là:

✅ Đáp án nhanh: B (xem chi tiết bên dưới)

A. 50π rad/s    B. 100π rad/s    C. 200π rad/s    D. 150π rad/s

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức cần nhớ:
Điều kiện cộng hưởng: ZL = ZC ⇔ ωL = 1/(ωC) ⇔ ω = 1/√(LC).

📖 Giải thích ý nghĩa:
Khi cộng hưởng, dòng điện cùng pha với điện áp (φ = 0), tổng trở Z = R là nhỏ nhất, do đó cường độ dòng điện hiệu dụng đạt cực đại. Hệ số công suất cosφ = 1.

✍️ Áp dụng số liệu đã cho:
L = 1/π H, C = 10⁻⁴/π F.
LC = (1/π)·(10⁻⁴/π) = 10⁻⁴/π².
√(LC) = √(10⁻⁴/π²) = 10⁻²/π.
ω = 1 / (10⁻²/π) = 100π rad/s.
Vậy đáp án B đúng.

⚠️ Sai lầm thường gặp: Quên đơn vị, tính nhầm ω = √(LC) thay vì 1/√(LC), hoặc nhập số liệu sai.

🔹 Câu 2 – Hệ số công suất khi cộng hưởng

Một mạch RLC nối tiếp có R = 50 Ω, L = 0,2/π H, C = 5·10⁻⁴/π F. Đặt vào hai đầu mạch điện áp u = 100cos(100πt) (V). Hệ số công suất của mạch khi xảy ra cộng hưởng bằng:

✅ Đáp án nhanh: C

A. 0    B. 0,5    C. 1    D. 0,87

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức:
Hệ số công suất cosφ = R/Z. Khi cộng hưởng, ZL = ZC ⇒ Z = R ⇒ cosφ = R/R = 1.

📖 Ý nghĩa:
Hệ số công suất bằng 1 nghĩa là dòng điện cùng pha với điện áp, công suất tiêu thụ cực đại: P = U²/R.

✍️ Cách dùng:
Trong đề thi, chỉ cần nhận ra tần số góc đang bằng tần số cộng hưởng (ω = 1/√(LC)) thì cosφ = 1. Không cần tính R, L, C cụ thể.
Ở bài này, ω = 100π, kiểm tra: ω² = 1/(LC) = 1/( (0,2/π)·(5·10⁻⁴/π) ) = 1/(10⁻⁴/π²) = π²·10⁴ = (100π)² → thỏa mãn cộng hưởng.

⚠️ Lưu ý: Hệ số công suất chỉ bằng 1 khi cộng hưởng, không phải mọi lúc.

🔹 Câu 3 – Biến thiên tần số, tìm giá trị cực đại của dòng điện

Cho mạch RLC nối tiếp với R = 40 Ω, L = 0,4/π H, C = 10⁻³/π F. Điện áp hiệu dụng hai đầu mạch là 100 V, tần số f thay đổi được. Khi f = f₀, cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt giá trị cực đại Iₘₐₓ. Giá trị Iₘₐₓ bằng:

✅ Đáp án nhanh: D

A. 1 A    B. 1,5 A    C. 2 A    D. 2,5 A

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức:
Khi cộng hưởng: Iₘₐₓ = U/R (vì Zmin = R).

📖 Giải thích:
Tần số cộng hưởng f₀ = 1/(2π√(LC)). Dòng điện cực đại không phụ thuộc vào L, C mà chỉ phụ thuộc U và R.

✍️ Áp dụng:
Iₘₐₓ = 100 / 40 = 2,5 A → đáp án D.

⚠️ Sai lầm thường gặp: Học sinh thường tính thêm ZL hoặc ZC rồi tính tổng trở, nhưng ở cộng hưởng, chúng triệt tiêu lẫn nhau, chỉ còn R.

🔹 Câu 4 – Hai tần số cho cùng cường độ dòng điện (bài thi ĐH)

Đặt điện áp u = U√2 cos(2πft) (V) (U không đổi, f thay đổi) vào mạch RLC nối tiếp. Khi f = f₁ = 50 Hz và f = f₂ = 80 Hz thì cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch có giá trị bằng nhau. Khi f = f₀ thì cường độ dòng điện đạt cực đại. Giá trị f₀ gần nhất với:

✅ Đáp án nhanh: B

A. 55 Hz    B. 63 Hz    C. 70 Hz    D. 45 Hz

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức quan trọng:
Với mạch RLC, khi có hai tần số f₁ và f₂ cho cùng một giá trị dòng điện hiệu dụng (hoặc cùng hệ số công suất, cùng công suất) thì tần số cộng hưởng được tính bởi:
f₀ = √(f₁·f₂)

📖 Chứng minh nhanh:
I₁ = I₂ ⇔ Z₁ = Z₂ ⇔ R² + (ZL1 – ZC1)² = R² + (ZL2 – ZC2)² ⇔ (ω₁L – 1/(ω₁C))² = (ω₂L – 1/(ω₂C))² → ω₁ω₂ = 1/(LC) = ω₀² → f₀ = √(f₁f₂).

✍️ Áp dụng:
f₀ = √(50·80) = √4000 ≈ 63,25 Hz → gần 63 Hz nhất, chọn B.

💡 Mẹo nhớ: Với bài toán cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì tần số cộng hưởng là trung bình nhân của hai tần số.

🔹 Câu 5 – Phát biểu sai khi mạch cộng hưởng

Mạch RLC nối tiếp đang có cộng hưởng điện. Phát biểu nào sau đây sai?

✅ Đáp án nhanh: C

A. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu điện trở bằng điện áp hai đầu mạch.
B. Hệ số công suất của mạch bằng 1.
C. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu tụ điện đạt giá trị cực đại.
D. Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt cực đại.

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Kiến thức cơ bản:
Trong mạch RLC nối tiếp: - Khi cộng hưởng, UR = U (vì UR = I·R, I = U/R → UR = U) → A đúng.
- cosφ = 1 → B đúng.
- I = Imax = U/R → D đúng.
- Điện áp trên tụ: UC = I·ZC. Khi cộng hưởng, I cực đại, nhưng ZC không cực đại. Thực tế, UC cực đại khi tần số ω = √(1/LC – R²/(2L²)) nhỏ hơn ω₀. Vậy UC không đạt cực đại tại cộng hưởng → C sai.

📖 Giải thích thêm:
Nhiều học sinh nhầm rằng mọi đại lượng đều cực đại khi cộng hưởng, nhưng thực tế chỉ có I, P, UR, cosφ là cực đại; còn UL và UC đạt cực đại ở các tần số khác.

📥 Tải file Word 5 câu trắc nghiệm RLC cộng hưởng (miễn phí)

📚 Tổng kết – Công thức vàng về cộng hưởng RLC

🔹 Điều kiện cộng hưởng: ω = 1/√(LC) hoặc f = 1/(2π√(LC))

🔹 Hệ quả:
- ZL = ZC → Zmin = R → Imax = U/R
- cosφ = 1, φ = 0 (u cùng pha i)
- Pmax = U²/R
- UR = U (điện áp trên R bằng điện áp nguồn)
- Các điện áp UL và UC bằng nhau nhưng không cực đại (cực đại ở tần số khác).

💡 Mẹo giải nhanh: Nếu đề cho hai tần số cho cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì f₀ = √(f₁·f₂).

📌 Bạn thấy dạng nào khó hiểu? Hãy bình luận bên dưới để được Blog Góc vật lí giải đáp chi tiết hơn.

Khi giảm tần số mạch RLC cách giải nhanh trắc nghiệm

Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

Khi giảm tần số mạch RLC – Phân tích nhanh, công thức và mẹo giải trắc nghiệm

Mạch RLC khi giảm tần số trong điện xoay chiều vật lí 12,Trong mạch RLC nối tiếp, khi thay đổi tần số dòng điện, các đại lượng như cảm kháng, dung kháng, dòng điện và hệ số công suất sẽ thay đổi theo.

1. Bản chất của bài toán

Trong mạch RLC nối tiếp, khi thay đổi tần số dòng điện, các đại lượng như cảm kháng, dung kháng, dòng điện và hệ số công suất sẽ thay đổi theo.

Đây là dạng bài cực kỳ phổ biến trong đề thi THPT vì kiểm tra trực tiếp tư duy vật lí chứ không chỉ tính toán.

👉 Xem bài liên quan: Phân tích khi tăng tần số mạch RLC

2. Công thức cần nhớ

  • ZL = ωL
  • ZC = 1 / (ωC)
  • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
  • I = U / Z
  • cosφ = R / Z

Trong đó:

  • ω = 2πf

3. Khi giảm tần số thì điều gì xảy ra?

Giảm tần số → ω giảm → kéo theo:

  • ZL giảm
  • ZC tăng

→ Khi đó:

ZC > ZL

→ Mạch mang tính dung

4. Phân tích bản chất vật lí

Trong mạch dung:

  • Dòng điện sớm pha hơn điện áp
  • Năng lượng chủ yếu tích trữ trong tụ điện

Điều này giúp bạn nhận diện nhanh dạng bài trong đề thi.

5. Các đại lượng thay đổi như thế nào?

1. Tổng trở Z

Khi lệch khỏi cộng hưởng:

Z tăng

2. Cường độ dòng điện I

I = U/Z → Z tăng → I giảm

3. Hệ số công suất cosφ

cosφ = R/Z → giảm

4. Điện áp trên tụ điện

UC = I × ZC

ZC tăng mạnh → UC tăng

5. Điện áp trên cuộn cảm

ZL giảm → UL giảm

6. Bảng tổng kết nhanh

Đại lượng Khi giảm tần số
ZL Giảm
ZC Tăng
Mạch Dung
I Giảm
cosφ Giảm
UC Tăng

7. Ví dụ minh họa

Một mạch RLC đang cộng hưởng. Giảm tần số dòng điện. Kết luận nào đúng?

  • A. Mạch trở thành mạch cảm
  • B. Dòng điện tăng
  • C. Điện áp trên tụ tăng ✔
  • D. cosφ tăng

Giải nhanh:

  • Giảm f → ZC tăng → mạch dung
  • → UC tăng

8. Phương pháp giải nhanh trong 5 giây

  1. Xác định trạng thái ban đầu (cộng hưởng)
  2. Xét tăng hay giảm tần số
  3. So sánh ZL và ZC
  4. Suy ra toàn bộ

9. Sai lầm phổ biến

  • Nhầm ZL và ZC
  • Không hiểu mối quan hệ với tần số
  • Nhầm mạch cảm và mạch dung

10. Mẹo nhớ cực nhanh

  • Tăng f → mạch cảm
  • Giảm f → mạch dung
  • Dung → tụ mạnh → UC tăng

11. Liên hệ thực tế

Hiện tượng này liên quan đến:

  • lọc tín hiệu trong mạch điện
  • điều chỉnh tần số trong radio

12. Luyện tập thêm

👉 Xem toàn bộ: Toàn bộ kiến thức Vật lí

👉 Bài liên quan: Phân tích khi tăng tần số

13. Kết luận

Dạng bài “giảm tần số mạch RLC” rất dễ ăn điểm nếu bạn nắm đúng bản chất. Chỉ cần nhớ mối quan hệ giữa tần số, cảm kháng và dung kháng, bạn có thể giải nhanh trong vài giây.

Câu hỏi thường gặp

Giảm tần số thì mạch là gì?

Mạch dung vì ZC > ZL.

Tại sao điện áp trên tụ tăng?

Vì ZC tăng mạnh khi tần số giảm.

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Dao động điên từ: Trong một mạch dao động LC, năng lượng điện từ của mạch có đặc điểm nào sau đây:


Năng lượng điện từ trong mạch dao động LC có đặc điểm gì?

Năng lượng điện từ trong mạch dao động LC có đặc điểm gì?

Trong chương trình Vật lí 12, mạch dao động LC là một nội dung quan trọng giúp học sinh hiểu sâu hơn về sự trao đổi năng lượng giữa điện trường và từ trường. Bài viết này sẽ phân tích một câu hỏi trắc nghiệm tiêu biểu, kèm lời giải chi tiết và ví dụ minh họa, giúp bạn nắm vững bản chất hiện tượng.

Tải Đề thi tốt nghiệp THPT 2023 môn Vât lý có lời giải chi tiết File pdf Free download

Tải Đề thi tốt nghiệp THPT 2023 môn Vật lý (có lời giải chi tiết) – File PDF | Blog Góc học tập Khoa học Tự nhiên
Đề thi tốt nghiệp THPT 2023 môn Vật lý - file PDF có lời giải chi tiết (Cover)

Tải Đề thi tốt nghiệp THPT 2023 môn Vật lý (có lời giải chi tiết) – File PDF

Blog Góc học tập Khoa học Tự nhiên biên soạn bài viết định hướng ôn thi Vật lý 12 theo đề tốt nghiệp THPT 2023. Bài tập trung vào: cấu trúc đề – chiến lược làm bài – ví dụ minh họa – lỗi thường gặp – bài tập tự luyện. Phần cuối cung cấp liên kết tải file PDF có lời giải chi tiết để bạn luyện chuẩn format đề, giữ nguyên link gốc của bài đăng.

1) Cấu trúc & chiến lược làm bài

Định dạng: 40 câu trắc nghiệm – 50 phút. Phân bổ thường theo các mảng: dao động cơ, sóng cơ – âm, điện – điện xoay chiều, từ trường – cảm ứng, quang học, lượng tử ánh sáng…

Chiến lược 3 vòng: (i) Quét nhanh câu nhận biết – thông hiểu (ưu tiên các câu tính trực tiếp/đọc đồ thị đơn giản); (ii) Quay lại nhóm vận dụng; (iii) Xử lí vận dụng cao còn lại, cố gắng tối ưu tính nhẩm và loại trừ.

Quản trị thời gian: 30–32 câu cơ bản trong ~30 phút; 6–8 câu vận dụng trong ~15 phút; còn lại 3–5 phút rà soát/điền phiếu.

2) Trọng tâm kiến thức theo cụm chuyên đề

  • Dao động điều hòa: phương trình, năng lượng, đồ thị; con lắc lò xo/con lắc đơn cơ bản.
  • Sóng cơ – âm: phương trình sóng, giao thoa, sóng dừng; phân loại âm – hạ âm – siêu âm.
  • Điện xoay chiều: giá trị hiệu dụng, \(X_L=\omega L\), \(X_C=1/\omega C\), \(Z\), \(\cos\varphi\), cộng hưởng; công suất \(P=UI\cos\varphi\).
  • Từ trường – cảm ứng: lực Lorentz, suất điện động cảm ứng, định luật Faraday – Lenz, năng lượng từ trường.
  • Quang học: thấu kính mỏng, ảnh – vật, công thức thấu kính, dụng cụ quang.
  • Lượng tử ánh sáng – hạt nhân: phôtôn, hiện tượng quang điện – quang phát, phản ứng hạt nhân khái quát.

3) Hình minh họa (OMR – công thức – đồ thị)

Phiếu trả lời trắc nghiệm OMR (Wikimedia Commons)
Phiếu trả lời trắc nghiệm (OMR). Nguồn: Wikimedia Commons, “Mark sheet.JPG”. [oai_citation:0‡commons.m.wikimedia.org](https://commons.m.wikimedia.org/wiki/Category%3AOptical_mark_forms?utm_source=chatgpt.com)
Công thức vật lý trên bảng đen (Wikimedia Commons)
Công thức vật lý trên bảng đen – gợi ý tổng hợp công thức trước khi vào phòng thi. Nguồn: Wikimedia Commons. [oai_citation:1‡Wikimedia Commons](https://commons.wikimedia.org/wiki/File%3AEinstein_formula_on_blackboard_20190401.jpg?utm_source=chatgpt.com)

4) Ví dụ minh họa có lời giải tóm lược

Ví dụ 1 – Dao động điều hòa (nhận biết)

Đề: Vật dao động điều hòa có phương trình \(x=4\cos(10\pi t)\) (cm). Tốc độ cực đại?
Giải nhanh: \(v_{max}=\omega A=10\pi\cdot4=40\pi\) cm/s.

Ví dụ 2 – Điện xoay chiều (thông hiểu)

Đề: Mạch RLC nối tiếp có \(R=50\,\Omega\), \(X_L=70\,\Omega\), \(X_C=30\,\Omega\), \(U=220\) V. Tính \(I\) (A) và \(\cos\varphi\).
Giải tóm lược: \(Z=\sqrt{50^2+(70-30)^2}=\sqrt{2500+1600}= \sqrt{4100}\approx64.03\,\Omega\). \(I=U/Z\approx220/64.03\approx3.44\) A. \(\cos\varphi=R/Z\approx50/64.03\approx0.78\).

Ví dụ 3 – Quang học (vận dụng)

Đề: Vật thật đặt trước thấu kính hội tụ, cho ảnh thật lớn gấp 2 lần. Biết \(f=10\) cm. Tìm khoảng cách vật – ảnh.
Giải tóm lược: Tỉ số phóng đại \(k=2\Rightarrow d' = 2d\). Công thức thấu kính: \(1/f = 1/d + 1/d'\Rightarrow 1/10=1/d+1/(2d)=3/(2d)\Rightarrow d=15\) cm, \(d'=30\) cm.

5) Lỗi thường gặp & mẹo rút gọn phép tính

  • Nhầm đơn vị & chuyển đổi góc: rad/s ↔ Hz, độ ↔ rad; xem kĩ đề.
  • Quên “hiệu dụng”: khi chuyển \(U_0\), \(I_0\) sang \(U\), \(I\) (chia \(\sqrt{2}\)).
  • Đồ thị – phasor: vẽ nhanh véc-tơ để ước lượng pha, tránh bấm máy thừa.
  • Mẹo loại trừ: xem giới hạn – chiều xu hướng (tăng/giảm theo tần số) để loại đáp án.
  • Quản trị thời gian: đánh dấu câu “mất nhiều hơn 90 giây” để xử lí vòng cuối.

6) Bài tập tự luyện (gợi ý suy luận)

  1. BT1 – Dao động cơ: Một vật dao động với biên độ 5 cm, chu kì 0,5 s. Tính \(v_{max}\), \(a_{max}\). Gợi ý: \(v_{max}=\omega A\), \(a_{max}=\omega^2 A\), \(\omega=2\pi/T\).
  2. BT2 – AC – công suất: Với \(U\) cố định, mạch RLC có \(X_L-X_C=40\,\Omega\). Chọn \(R\) để \(P\) cực đại. Gợi ý: \(R=|X_L-X_C|\).
  3. BT3 – Sóng cơ: Hai nguồn kết hợp cùng pha, khoảng cách 80 cm, bước sóng 8 cm. Tìm số vân cực đại trên đoạn nối nguồn. Gợi ý: dùng điều kiện cực đại giao thoa.
  4. BT4 – Thấu kính: Cho \(f=12\) cm, ảnh thật gấp 1,5 lần vật. Tính \(d\), \(d'\). Gợi ý: \(k=d'/d=1{,}5\), áp dụng công thức thấu kính.

7) Tài liệu PDF ( link tải gốc)

📘 File PDF: Đề thi tốt nghiệp THPT 2023 môn Vật lý (có lời giải chi tiết)

Tải về (Google Drive) – giữ nguyên liên kết gốc [oai_citation:2‡Google Drive](https://drive.google.com/file/d/1mgvQPLQDr-LLksaWZsu_sKdG-4PvPLYv/view?usp=sharing)

Khuyến nghị cách sử dụng: làm thử đề trong 50’ trước khi mở lời giải; sau đó đối chiếu phương pháp, tổng hợp lỗi theo nhóm dạng để ôn tập theo vòng lặp.

8) Liên kết tham khảo

9) FAQ nhanh

Làm sao tăng tốc độ xử lí câu vận dụng?
Chuẩn hóa công thức – vẽ phasor/đồ thị để suy pha và ước lượng – luyện bộ đề theo timer – phân tích sai lầm sau mỗi lần làm.
Nên học theo chủ đề hay theo đề tổng hợp?
Kết hợp: 3–4 ngày theo chủ đề nền (AC, dao động, quang), xen kẽ 1 ngày đề tổng hợp để kiểm tra độ “mượt” khi chuyển dạng.
Có cần thuộc tất cả công thức?
Nên ưu tiên “xương sống” (hiệu dụng, \(X_L, X_C, Z, \cos\varphi\), công suất, công thức thấu kính…). Công thức ít gặp có thể tra cứu khi tổng hợp.

Tải về miễn phí đề thi thử tốt nghiệp Vật lí 2024 THPT Sơn Tây lần 1 mã 316 - Blog Góc Vật Lí - pdf Free download

Đề xuất liên quan đến "Đề thi tốt nghiệp vật lí" đã xuất bản 

Blog Góc Vật lí chia sẻ File PDF Tài liệu Vật lý "Đề thi thử tốt nghiệp môn vật lí THPT Sơn Tây năm 2024 lần 1" thuộc chủ đề  . 

 >>>Link tải về (Free Download) ở đây. 

Đoạn mạch điện RLC không phân nhánh: Tính Công suất tiêu thụ | Blog góc vật lí

    Đặt vào hai đầu đoạn mạch điện RLC không phân nhánh một điện thế thì cường độ dòng điện qua đoạn mạch có biểu thức . Công suất tiêu thụ của mạch là
    A. 220
    B. 440 W.
    C. 440 W.
    D. 220W.

    ✍ Lời giải của Blog góc vật lí:

    + Áp dụng điều kiện khi có cộng hưởng điện

    + Khi xảy ra cộng hưởng Z = R, lúc đó ZL = ZC nhé.



    Chọn đáp án B

    >> Đây là dạng bài tập trắc nghiệm chủ đề Điện xoay chiều trong vật lí 12 : Xác định điện trở của đoạn mạch RLC nối tiếp khi có hiện tượng cộng hưởng điện

    Các chú ý khi Tính Công suất tiêu thụ của mạch RLC khi giải bài tập vật lí lớp 12:

    Theo Blog Góc Vật lí, Khi tính công suất tiêu thụ của mạch RLC trong bài tập vật lí lớp 12, bạn cần quan tâm một số chú ý quan trọng sau đây :

    Hiểu rõ mạch RLC: Đầu tiên, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của mạch RLC. Điều này bao gồm hiểu về các thành phần của mạch (cả điện trở, tụ diện và cuộn cảm), cách chúng hoạt động và quan hệ giữa chúng trong mạch. Đọc và phân tích xem mạch thuần cảm không? Mạch có tính Dung kháng hay Cảm kháng? Xem có xảy ra cộng hưởng điện không, ...


    Biết cách tính toán điện áp và dòng điện: Để tính công suất tiêu thụ, bạn cần biết cách tính toán điện áp và dòng điện trong mạch RLC. Điều này thường bao gồm việc sử dụng phương pháp phân rã thành phần AC của dòng điện và điện áp, bao gồm cả phần thực và ảo. Đây là vận dụng tính chất của số phức vào bài tập dao động điều hòa. Chủ yếu dùng công thức định luật Ôm để xác định liên hệ giữa U và I của mạch điện.
    Xác định pha giữa dòng điện và điện áp: Để tính công suất, bạn cần biết pha giữa dòng điện và điện áp trong mạch, qua đó xác định được hệ số công suất của mạch AC. Điều này sẽ ảnh hưởng đến giá trị của công suất (bao gồm công suất ảo và công suất thực). Điều này có thể so sánh giữa ZL và ZC , tính chất của mạch.
    Sử dụng công thức phù hợp: Có nhiều công thức khác nhau để tính công suất trong mạch RLC, nhưng công thức cơ bản nhất là công thức công suất (P = UIcosphi), trong đó P là công suất, U là điện áp, I là dòng điện và là góc pha giữa U và I.
    Xử lý các trường hợp đặc biệt:
    Cần lưu ý đến các trường hợp đặc biệt như mạch RLC song song, mạch RLC nối tiếp và mạch RLC mắc hỗn hợp. Nhưng bạn hãy yên tâm, trong chương trình vật lí 12 tại Việt Nam, chúng ta chỉ gặp Mạch RLC mắc nối tiếp các phần tử thôi nhé.
    Các phương pháp tính toán công suất có thể thay đổi tùy thuộc vào loại mạch. Lưu ý nhất là trường hợp có Cộng hưởng điện nhé bạn.
    Kiểm tra kết quả: Sau khi tính toán, luôn kiểm tra kết quả của bạn để đảm bảo tính chính xác và logic. 
    Điều này cũng giúp bạn phát hiện và sửa lỗi nếu cần. 
    est lại trước khi trả lời trắc nghiệm. 
    Nhớ đọc kĩ các phương án trả lời về Trị số và Đơn vị đo ở các phương án trả lời trắc nghiệm nhé.
    Những chú ý này sẽ giúp bạn tiến hành tính toán công suất tiêu thụ của mạch RLC một cách chính xác và hiệu quả trong bài tập vật lí lớp 12. Blog GVL Chúc các bạn thành công nhé.

    >> Xem thêm tài nguyên luyện thi Vật Lí khác: Sóng ánh sáng


    Các chủ đề luyện thi môn vật lý thường được chia theo dạng trắc nghiệm sau: Hạt nhân nguyên tử, Sóng điện từ, ...

    Đề xuất liên quan  

    Bạn muốn tìm kiếm gì khác trên Blog Góc Vật Lí không?

    Đề minh hoạ thi tốt nghiệp THPT môn vật lý của Bộ GDĐT năm 2024 - blog góc vật lí

    Đề thi minh hoạ THPT QG 2024 môn Vật lí – Hướng dẫn ôn tập & Tải PDF

    Đề thi minh hoạ THPT QG 2024 môn Vật lí – Hướng dẫn ôn tập & Tải PDF

    Cập nhật: • Chuyên mục: Đề thi, Vật lí 12

    1. Giới thiệu & Link tải đề PDF

    Đề minh hoạ Vật lí 2024 giúp học sinh lớp 12 làm quen cấu trúc, mức độ và phân bố kiến thức trong bài thi 50 phút của kỳ thi tốt nghiệp THPT. Tài liệu phù hợp cho học sinh, giáo viên và phụ huynh đồng hành ôn thi.

    Tải PDF đề minh hoạ (Nguồn chính thức) Nếu link tải bận, hãy lưu lại trang và thử lại sau.

    2. Lộ trình ôn tập theo cụm chuyên đề

    2.1 Dao động – Sóng

    • Dao động điều hoà: phương trình, năng lượng, cộng hưởng.
    • Sóng cơ, giao thoa, sóng dừng; âm học cơ bản.

    2.2 Điện xoay chiều

    • Mạch R, L, C; ZL, ZC, độ lệch pha; công suất P = UIcosφ.
    • Máy biến áp, truyền tải điện năng, an toàn điện.

    2.3 Quang – Lượng tử

    • Nhiễu xạ, giao thoa ánh sáng; quang phổ.
    • Thuyết lượng tử ánh sáng; hiện tượng quang điện (ngoài, trong).

    2.4 Hạt nhân – Hạt

    • Phóng xạ, chu kỳ bán rã; phản ứng hạt nhân; năng lượng liên kết.
    • Ứng dụng y – sinh – vật liệu; an toàn bức xạ.

    Mẹo: Mỗi cụm hãy hoàn thành: (1) tóm tắt lý thuyết 1 trang, (2) bảng công thức, (3) 30 câu trắc nghiệm nền tảng, (4) 10 câu vận dụng.

    3. Mẹo quản lý thời gian 50 phút

    • 35 phút đầu: quét nhanh 30 câu cơ bản (mỗi câu ≤ 70–80 giây).
    • 10–12 phút: câu vận dụng – đánh dấu câu khó để xử lý sau.
    • 3–5 phút cuối: soát phiếu, đặc biệt các câu dễ sai do nhầm dấu/đơn vị.

    4. Ví dụ minh hoạ & lỗi sai thường gặp

    Ví dụ 1 – Điện xoay chiều (độ lệch pha)

    Đề bài rút gọn: Mạch RLC nối tiếp, cảm kháng ZL, dung kháng ZC, điện trở R. Hỏi công thức tanφ?

    Gợi ý: tanφ = (ZL − ZC)/R. Lỗi thường gặp: cộng ZL + ZC hoặc quên trừ.

    Ví dụ 2 – Dao động điều hoà (đơn vị)

    Đề bài rút gọn: Trong phương trình x = A cos(ωt + φ), đơn vị của ω?

    Gợi ý: ω đơn vị rad/s. Lỗi thường gặp: chọn s/rad hoặc rad/s².

    Ví dụ 3 – Quang học (bản chất ánh sáng)

    Đề bài rút gọn: Nhiễu xạ, giao thoa ánh sáng cho thấy điều gì?

    Gợi ý: Chứng tỏ tính chất sóng của ánh sáng. Lỗi thường gặp: tích nhầm “sóng cơ”.

    Lưu ý: Ví dụ trên chỉ mang tính minh hoạ dạng câu hỏi, không chép toàn văn đề. Khi ôn tập, hãy ưu tiên hiểu khái niệm và công thức gốc.

    5. Giao lưu – Hỏi đáp cùng độc giả

    Bạn đang “vướng” cụm kiến thức nào nhất ở Vật lí 12? Hãy để lại bình luận bên dưới (nêu rõ chủ đề + dạng câu) để mình tổng hợp file giải thích nhanh theo nhu cầu lớp học. 👇

    6. Liên kết đề xuất cho bạn

    7. Bài viết liên quan

    8. Ghi chú nguồn & bản quyền

    Đề thi minh hoạ thuộc nguồn công bố của Bộ GD&ĐT. Bài viết chỉ nhằm mục tiêu giáo dục, định hướng học tập và dẫn nguồn. Nếu bạn muốn trao đổi thêm, vui lòng liên hệ qua trang Liên hệ.

    👉 Mời bạn ghé Trang chủ Blog Học Cùng Con để khám phá thêm tài liệu ôn thi, mẹo học tập và các chuyên đề Vật lí 12 khác.

    Sóng Ánh Sáng (Bản Full hay nhất) #22 - Tài liệu vật lý file word Free - Blog Góc vật Lí

    Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

    Sóng ánh sáng Vật lí 12 – Lý thuyết đầy đủ + phương pháp giải nhanh + bài tập trọng tâm

    Sóng ánh sáng vật lí 12 lý thuyết và bài tập đầy đủ

    1. Tổng quan chương Sóng ánh sáng

    Sóng ánh sáng là một trong những chương quan trọng nhất của Vật lí 12, thường xuất hiện từ 6–8 câu trong đề thi THPT.

    Chương này gồm 3 mảng lớn:

    • Tán sắc ánh sáng
    • Giao thoa ánh sáng
    • Quang phổ và các tia

    2. Hiện tượng tán sắc ánh sáng

    2.1 Bản chất

    Tán sắc ánh sáng là hiện tượng ánh sáng trắng bị phân tách thành các ánh sáng đơn sắc khi đi qua lăng kính.

    2.2 Nguyên nhân

    • Chiết suất phụ thuộc bước sóng
    • Tia tím lệch nhiều nhất
    • Tia đỏ lệch ít nhất

    2.3 Quy luật quan trọng

    λđỏ > λcam > λvàng > λlục > λlam > λchàm > λtím

    2.4 Công thức cần nhớ

    λ = λ0 / n

    3. Phương pháp giải bài toán tán sắc

    Dạng 1: Xác định bước sóng trong môi trường

    • Giữ nguyên tần số
    • Thay đổi bước sóng

    Dạng 2: So sánh góc khúc xạ

    • Tia đỏ lệch ít → góc khúc xạ lớn
    • Tia tím lệch nhiều → góc khúc xạ nhỏ

    Dạng 3: Nhận diện phản xạ toàn phần

    • Đi từ môi trường chiết suất lớn → nhỏ
    • Góc tới lớn hơn góc giới hạn

    4. Ví dụ điển hình

    Một ánh sáng đơn sắc truyền từ không khí vào thủy tinh:

    • Tần số: không đổi
    • Bước sóng: giảm
    • Màu sắc: không đổi

    5. Giao thoa ánh sáng (cực kỳ quan trọng)

    5.1 Điều kiện giao thoa

    • Hai nguồn kết hợp
    • Cùng tần số
    • Hiệu pha không đổi

    5.2 Công thức quan trọng

    Khoảng vân:

    i = λD / a

    5.3 Vị trí vân sáng

    x = k.i

    5.4 Vị trí vân tối

    x = (k + 1/2).i

    6. Các dạng bài giao thoa thường gặp

    • Tính khoảng vân
    • Xác định vị trí vân
    • Giao thoa ánh sáng hỗn hợp
    • Số vân sáng trùng nhau

    7. Mẹo giải nhanh giao thoa

    • Nhìn dạng → chọn công thức ngay
    • Không suy luận dài
    • Ưu tiên tỉ lệ

    8. Quang phổ và các tia

    8.1 Quang phổ

    • Quang phổ liên tục
    • Quang phổ vạch

    8.2 Các tia quan trọng

    • Tia hồng ngoại
    • Tia tử ngoại
    • Tia X

    9. Liên kết kiến thức quan trọng

    👉 Học phần điện: Cộng hưởng điện

    👉 Tổng hợp toàn bộ: Toàn bộ kiến thức Vật lí

    10. Sai lầm phổ biến

    • Nhầm bước sóng và tần số
    • Quên thứ tự màu
    • Nhầm công thức khoảng vân

    11. Chiến lược ôn thi đạt điểm cao

    • Học lý thuyết → làm bài tập
    • Phân dạng rõ ràng
    • Luyện đề thường xuyên

    12. Kết luận

    Sóng ánh sáng là chương dễ ăn điểm nếu bạn nắm chắc bản chất và phương pháp. Hãy luyện tập đều để đạt điểm cao trong kỳ thi THPT.

    Tán sắc ánh sáng là gì?

    Là hiện tượng ánh sáng trắng bị phân tách thành nhiều màu.

    Công thức khoảng vân là gì?

    i = λD / a.

    Phương Pháp Chuẩn Hóa Số Liệu Trong Giải Bài Tập Vật Lí | Blog Góc Vật Lí | Tài liệu Vật lí File Word free download

    Blog Góc Vật lí chia sẻ File Word Tài liệu Vật lý "Các phương pháp biểu diễn Dao động Điều hòa và Xác định các Đại lượng đặc trưng" thuộc chủ đề  . 

    Đề thi thử Môn Vật lí có lời giải File Word Free download THPT Chuyên Quang Trung Đề 17/25gvl

    Đề Thi Thử THPTQG 2021 Môn Vật Lý - Chuyên Quang Trung (Lần 1) Có Lời Giải

    Blog Góc Vật Lí chia sẻ "Đề thi thử THPTQG 2021 - Vật Lý - THPT Chuyên Quang Trung - Lần 1 - có lời giải" thuộc chuyên mục Đề thi thử Môn Vật lí.

    ---

    Giới thiệu Đề thi thử Vật Lý 2021 THPT Chuyên Quang Trung

    Đây là một trong số 25 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Vật lí năm 2021 được tổng hợp từ các trường trên cả nước. Bạn có thể tải về file Word của đề thi này hoàn toàn miễn phí từ https://buicongthang.blogspot.com.

    ---

    25 Đề thi thử THPT Quốc gia môn Vật Lý - Các trường trên cả nước số 17

    Đây là bản xem trước. Bạn có thể tìm thấy link tải về miễn phí file Word của tài liệu này ngay bên dưới.

    >>> Tải về miễn phí (Free Download) tại đây <<< ---

    Hình ảnh nổi bật của Đề thi thử THPTQG 2021 môn Vật Lý - THPT Chuyên Quang Trung

    Một số hình ảnh tiêu biểu của Đề thi thử THPTQG 2021 môn Vật Lý của trường THPT Chuyên Quang Trung - Lần 1 - có lời giải được chia sẻ trong chuyên mục Đề thi thử Môn Vật lí của Blog chia sẻ Tài liệu Vật lí File Word Free Download:

    Hình ảnh đề thi thử vật lý 1

    Hình ảnh đề thi thử vật lý 2

    Hình ảnh đề thi thử vật lý 3

    ---

    Hy vọng buicongthang.blogspot.com đã chia sẻ tài liệu Vật Lý hữu ích định dạng File Word, Free Download, giúp bạn Luyện thi đại học môn Vật lí thành công!

    ---

    Đề xuất liên quan chủ đề Luyện thi đại học môn Vật lí:

    Một số bài đăng đã xuất bản trên Blog Góc Vật Lí của chúng ta:

    Bài đã xuất bản: Bài Tập Điện Xoay Chiều Liên Quan Đến Cực Trị #17 | Blog Góc Vật Lí | Tài liệu Vật lí File Word free download

    ---

    Nội dung dạng text:

    TRƯỜNG THPT CHUYÊN            THI THỬ ĐẠI HỌC LẦN 1 NĂM HỌC 2020 – 2021
    QUANG TRUNG                                                Môn: VẬT LÍ 12
    Thời gian làm bài: 50 phút
    (40 câu trắc nghiệm)
    Mã đề: 215
    Câu 1: Khi một chất điểm thực hiện dao động điều hòa thì
    A. đồ thị biểu diễn gia tốc theo li độ là một đường thẳng không đi qua gốc tọa độ.
    B. đồ thị biểu diễn vận tốc theo gia tốc là một đường elip.
    C. đồ thị biểu diễn gia tốc theo li độ là một đường thẳng đi qua gốc tọa độ.
    D. đồ thị biểu diễn vận tốc theo gia tốc là một đường hình sin.
    Câu 2: Máy quang phổ lăng kính dùng để
    A. đo vận tốc ánh sáng.
    B. đo bước sóng ánh sáng.
    C. phân tích chùm ánh sáng phức tạp thành nhiều thành phần đơn sắc.
    D. xác định bản chất hạt của ánh sáng.
    Câu 3: Vật liệu chính được sử dụng trong một pin quang điện là
    A. kim loại kiềm. 	B. chất cách điện. 	C. kim loại nặng. 	D. bán dẫn.
    Câu 4: Mẫu nguyên tử Bohr khác mẫu nguyên tử Rutherford ở điểm nào dưới đây?
    A. Lực tương tác giữa electron và hạt nhân nguyên tử.
    B. Trạng thái dừng là trạng thái có năng lượng ổn định.
    C. Hình dạng quỹ đạo của các êlectron.
    D. Mô hình nguyên tử có hạt nhân.
    Câu 5: Tìm phát biểu sai. Điều kiện để thực hiện phản ứng tổng hợp hạt nhân là
    A. nhiệt độ cao tới hàng chục triệu độ
    B. khối lượng các hạt nhân phải đạt khối lượng tới hạn.
    C. thời gian duy trì nhiệt độ cao phải đủ lớn.
    D. mật độ hạt nhân phải đủ lớn.
    Câu 6: Tia β+ là dòng các
    A. nơtron. 	B. electron. 	C. prôtôn.	 D. pôzitron.
    Câu 7: Một chất có khả năng phát quang ánh sáng màu đỏ và màu lục. Nếu dùng tia tử ngoại để kích thích sự phát quang của chất đó thì ánh sáng phát quang có thể có màu nào?
    A. Màu lam. 	B. Màu lục. 	C. Màu đỏ. 	D. Màu vàng.
    Câu 8: Cơ chế của sự phát xạ tia X (tia Rơn-ghen) là
    A. dùng một chùm electron có động năng lớn bắn vào một kim loại nặng khó nóng chảy.
    B. dùng một chùm tia tử ngoại chiếu vào một tấm kim loại nặng.
    C. dùng một chùm hạt α bắn vào một tấm kim loại khó nóng chảy.
    D. dùng một chùm tia tử ngoại chiếu vào một chất phát quang.
    Câu 9: Phát biểu nào không đúng khi nói về ứng dụng của hiện tượng cộng hưởng?
    A. Các cây cầu được sửa chữa hoặc xây dựng theo hướng thay đổi tần số dao động riêng tránh xa tần số dao động mà gió bão có thể tạo thành trên cầu.
    B. Khi chế tạo máy móc phải đảm bảo cho tần số riêng của mỗi bộ phận trong máy không được khác nhiều so với tần số biến đổi của các lực tác dụng lên bộ phận ấy.
    C. Điều lệnh trong quân đội có nội dung “Bộ đội không được đi đều bước khi đi qua cầu”.
    D. Khi xây dựng một toà nhà, phải đảm bào toà nhà ấy không chịu tác dụng của lực cưỡng bức có tần số bằng tần số dao động riêng của toà nhà.
    Câu 10: Loại sóng vô tuyến bị phản xạ mạnh nhất ở tầng điện li là:
    A. Sóng cực ngắn. 	B. Sóng trung. 	C. Sóng ngắn. 	D. Sóng dài.
    Câu 11: Điều nào sau đây là sai khi nói về máy phát điện một pha?
    A. Phần cảm tạo ra dòng điện, phần ứng tạo ra từ trường.
    B. Rôto có thể là phần cảm hoặc phần ứng.
    C. Phần quay goi là rôto, phần đứmg yên gọi là stato.
    D. Phần cảm tạo ra từ trường, phần ứng tạo ra suất điện động.
    Câu 12: Trên hình là đồ thị biểu diễn sự biến thiên của năng lượng liên kết riêng (trục tung, theo
    đơn vị MeV/nuclôn) theo số khối (trục hoành) của các hạt nhân nguyên tử. Phát biểu nào sau đây đúng?
    
    A. Hạt nhân bền vững nhất.
    B. Hạt nhân bền vững hơn hạt nhân 56Fe.
    C. Hạt nhân bền vững nhất.
    D. Hạt nhân bền vững nhất.
    Câu 13: Trong thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến, mạch tách sóng ở máy thu thanh có tác dụng
    A. tách sóng hạ âm ra khỏi sóng siêu âm.
    B. tách sóng âm ra khỏi sóng cao tần.
    C. đưa sóng siêu âm ra loa.
    D. đưa sóng cao tần ra loa.
    Câu 14: Một chất điểm dao động điều hoà trên trục Ox. Lực kéo về tác dụng lên chất điểm có độ lớn cực đại khi chất điểm
    A. có vận tốc cực đại. B. ở vị trí cân bằng. 	C. ở vị trí biên. 	D. có động năng cực đại.
    Câu 15: Hiện tượng tán sắc xảy ra
    A. ở mặt phân cách hai môi trường chiết quang khác nhau.
    B. ở mặt phân cách một môi trường rắn hoặc lỏng với chân không (hoặc không khí).
    C. chỉ với lăng kính thủy tinh.
    D. chỉ với các lăng kính chất rắn hoặc chất lỏng.
    Câu 16: Trong việc truyền tải diện năng đi xa, để giảm công suất hao phí trên đường dây n lần thì điện áp hai đầu đường dây phải
    A. giảm n lần. 	B. tăng n lần. 	C. tăng lần. 	D. giảm lần.
    Câu 17: Cho hai dao động điều hoà cùng phương, cùng tần số, cùng biên độ A và lệch pha nhau . Dao động tổng hợp của hai dao động này có biên độ là
    A. A. 	B. 2A. 	C. A . 	D. A.
    Câu 18: Cho biết năng lượng của phôtôn của một ánh sáng đơn sắc bằng 2,26 eV. Cho hằng số plăng
    h = 6,63.10-34 J.s, tốc độ ánh sáng trong chân không c = 3.108 m/s và điện tích của electron . Bước sóng của ánh sáng đơn sắc này bằng:
    A. 550nm. 	B. 450nm. 	C. 500nm. 	D. 880nm.
    Câu 19: Để sử dụng các thiết bị điện 55V trong mạng điện 220V người ta phải dùng máy biến áp. Tỉ lệ số vòng dây của cuộn sơ cấp (N1) trên số vòng dây của cuộn thứ cấp (N2) ở các máy biến áp loại này là:
    
    
    A. 	B. 		C.	 	D.
    Câu 20: Trong khoảng thời gian 7,6 ngày có 75% số hạt nhân ban đầu của một đồng vị phóng xa bị phân rã. Chu kì bán rã của đồng vị đó là
    A. 138 ngày. 	B. 10,1 ngày. 	C. 3,8 ngày. 	D. 15,2 ngày.
    Câu 21: Xét một con lắc lò xo đang dao động điều hoà. Gọi T là khoảng thời gian nhỏ nhất giữa hai lần liên tiếp vật nặng có độ lớn vận tốc cực đại. Chu kì con lắc này bằng:
    A. 4T. 	B. T. 	C. . 	D. 2T.
    Câu 22: Một sóng âm truyền theo phương Ox với phương trình . Vận tốc của sóng âm này được tính bởi công thức:
    A. . 	B. .	C. . 	D. .
    Câu 23: Xét một sóng cơ truyền trên một dây đàn hồi rất dài có bước sóng λ. Sau 1s, sóng truyền được quãng đường bằng L. Tần số của sóng này bằng
    A. . 	B. .	C. .	D. λL.
    Câu 24: Đối với âm cơ bản và hoạ âm bậc hai do cùng một dây đàn phát ra thì
    A. tần số hoạ âm bậc 2 gấp đôi tần số âm cơ bản.
    B. hoạ âm bậc 2 có cường độ lớn hơn cường độ âm cơ bản.
    C. tần số âm cơ bản gấp đôi tần số hoạ âm bậc hai.
    D. tốc độ âm cơ bản gấp đôi tốc độ hoạ âm bậc hai.
    Câu 25: Xét nguyên tử Hidro theo mẫu nguyên từ Bo. Khi nguyên tử chuyển từ trạng thái dừng có mức năng lượng -5,44.10-19J sang trang thái dừng có mức năng lượng -21,76.10-19J thì phát ra photon tương ứng với ánh sáng có tần số f. Lấy h = 6,625.10-34 J.s. Giá trị của f là
    A. 1,64.1015 Hz. 	B. 4,11.1015 Hz. 	C. 2,05.1015 Hz. 	D. 2,46.1015 Hz.
    Câu 26: Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu mạch điện gồm điện trở 1 thuần, tụ điện có điện dung C thay đổi được và cuộn cảm thuần có độ tự cảm mắc nối tiếp. Khi hoặc thì điện áp hiệu dụng hai đầu tụ điện có giá trị như nhau và độ lệch pha giữa điện áp u so với cường độ dòng điện qua mạch lần lượt là Tỷ số bằng
    A. 3. 	B. 	C. 2. 	D.
    Câu 27: Một hạt chuyển động có tốc độ rất lớn v = 0,6c. Nếu tốc độ của hạt tăng 4/3 lần thì động năng của hạt tăng
    A. lần. 	B. lần. 	C. lần. 	D. lần.
    Câu 28: Trong thời gian ∆t, một con lắc đơn có chiều dài l thực hiện được 10 dao động điều hoà. Nếu tăng chiều dài thêm 36cm thì vẫn trong thời gian ∆t nó thực hiện được 8 dao động điều hoà. Chiều dài l có giá trị là
    A. 136 cm. 	B. 28 cm. 	C. 64 cm. 	D. 100 cm.
    Câu 29: Mắc lần lượt từng phần tử điện trở thuần R, cuộn dây thuần cảm L và tụ điện có điện dung C vào mạng điện xoay chiều có điện áp hiệu dụng và tần số không đổi thì cường độ hiệu dụng của dòng điện tương ứng là 0,25A, 0,50A, 0,20A. Nếu mắc nối tiếp cả ba phần tử vào mạng điện xoay chiều nói trên thì cường độ hiệu dụng của dòng điện qua mạch là:
    A. 0,95 (A). 	B. 0,20 (A). 	C. 5,00 (A). 	D. 0,39 (A).
    Câu 30: Một nguồn điểm phát sóng âm trong môi trường đẳng hướng. Mức cường độ âm tại hai điểm A và B có giá trị lần lượt bằng 55dB và 35 dB. Biết khoảng cách từ nguồn S đến điểm A là 5m, khoảng cách từ S đến điểm B là
    A. 1 m. 	B. 100 m. 	C. 50 m. 	D. 25 m.
    Câu 31: Một vật nặng gắn vào một lò xo nhẹ có độ cứng k = 20 N/m thực hiện dao động điều hoà với biên độ A = 5cm. Động năng của vật khi nó cách vị trí biên 4 cm là
    A. 0,04 J. 	B. 0,0016 J. 	C. 0,009 J. 	D. 0,024 J.
    Câu 32: Mạch chọn sóng của bộ phận thu sóng của một máy bộ đàm gồm một cuộn cảm thuần có độ tự cảm L = 1 μH và một tụ điện có điện dung biến thiên từ 0,115 pF đến 0,158 pF. Bộ đàm này có thể thu được sóng điện từ có tần số trong khoảng
    A. từ 100 MHz đến 170 MHz. 	B. từ 170 MHz đến 400 MHz.
    C. từ 400 MHz đến 470 MHz. 	D. từ 470 MHz đến 600 MHz.
    Câu 33: Cho phản ứng tổng hợp hạt nhân . Biết độ hụt khối của hạt nhân là 0,0024u, của hạt nhân X là 0,0083u. Lấy 1u = 931 MeV/c2. Năng lượng toả ra khi tổng hợp hết 1g là
    A. 3,26 MeV. 	B. 6,52 MeV. 	C. 9,813.1023 MeV. 	D. 4,906.1023 MeV.
    Câu 34: Một đoạn mạch điện chứa cuộn cảm có điện trở thuần trong r và cảm kháng ZL. Biết hệ số công suất của đoạn mạch bằng 0,6. Hệ số phẩm chất của cuộn cảm là
    A. .	B. .	C. 	D.
    Câu 35: Một nguồn điện xoay chiều có điện áp tức thời Giá trị trung bình của điện áp trong khoảng thời gian 100 ms là
    A. 120V. 	B. -120V. 	C. 220V. 	D. 0V.
    Câu 36: Khi thực hiện thí nghiệm I – âng về giao thoa ánh sáng với một ánh sáng đơn sắc có bước sóng λ, tại điểm M trên màn có vân sáng bậc hai. Khi thay nguồn sáng bằng ánh sáng có bước sóng (λ – 0,2μm), tại M có vân sáng bậc ba. Bước sóng λ bằng
    A. 0,5 μm. 	B. 0,4 μm. 	C. 0,7 μm. 	D. 0,6 μm.
    Câu 37: Ở mặt chất lỏng, tại hai điểm A và B cách nhau 28 cm có hai nguồn dao động cùng pha theo phương thẳng đứng phát ra hai sóng kết hợp có bước sóng λ = 5cm. Điểm C trên mặt chất lỏng sao cho tam giác ABC vuông cân tại A. Số điểm dao động ngược pha với hai nguồn trên đoạn AC là
    A. 5. 	B. 6. 	C. 3. 	D. 4.
    Câu 38: Một con lắc lò xo nằm ngang gồm một lò xo nhẹ có độ cứng 40N/m một đầu gắn cố định, đầu còn lại gắn với vật nhỏ có khối lượng 100g nằm yên trên mặt phẳng ngang nhẵn. Kéo vật đến vị trí lò xo dãn 8 cm rồi tác dụng một lực có độ lớn 12N hướng dọc theo trục của lò xo về phía vị trí cân bằng trong khoảng thời gian 0,01s, sau đó con lắc dao động điều hoà. Coi rằng trong thời gian tác dụng lực, vật nhỏ chưa thay đổi vị trí. Trong quá trình dao động, tốc độ cực đại mà vật đạt được là:
    A. 200 cm/s. 	B. 100 cm/s. 	C. 180 cm/s. 	D. 220 cm/s.
    Câu 39: Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu đoạn mạch gồm cuộn dây, tụ điện C và điện trở R mắc nối tiếp. Biết rằng điện áp hiệu dụng hai đầu tụ điện C và hai đầu điện trở R đều bằng 60V, khi đó dòng điện qua mạch sớm pha hơn điện áp u là và trễ pha hơn điện áp hai đầu cuộn dây là .Điện áp U gần giá trị nào nhất sau đây?
    A. 82V. 	B.82V. 	C.60 V. 	D. 60V.
    Câu 40 (ID: 462501): Cho mạch điện như hình vẽ, X, Y là hai hộp kín, mỗi hộp chỉ chứa hai trong ba phần tử: điện trở thuần, cuộn cảm thuần và tụ điện mắc nối tiếp. Ampe kế có điện trở rất nhỏ, các vôn kế có điện trở rất lớn. Các vôn kế và ampe kế đo được cả dòng điện xoay chiều và một chiều. Ban đầu mắc hai điểm N, D vào hai cực của một nguồn điện không đổi thì vôn kế V2 chỉ 45V, ampe kế chỉ 1,5A. Sau đó đặt điện áp vào hai điểm M, D thì ampe kế chỉ 1A, hai vôn kế chỉ cùng một giá trị và uMN chậm pha so với uND. Khi thay tụ C’ trong mạch bằng tụ C’ thì điện áp hiệu dụng hai đầu tụ điện có giá trị lớn nhất UCmax. Giá trị UCmax gần giá trị nào nhất sau đây?
    A. 120V. 	B. 100V. 	C. 90V. 	D. 75V.
    5
    
    -----------HẾT----------
    Thí sinh không được sử dụng tài liệu. Cán bộ coi thi không giải thích gì thêm
    
    ĐÁP ÁN
    
    1.C
    2.C
    3.D
    4.B
    5.B
    6.D
    7.D
    8.A
    9.B
    10.C
    11.A
    12.A
    13.B
    14.C
    15.A
    16.C
    17.C
    18.A
    19.B
    20.C
    21.D
    22.B
    23.B
    24.B
    25.D
    26.A
    27.D
    28.C
    29.B
    30.C
    31.C
    32.C
    33.D
    34.B
    35.D
    36.D
    37.C
    38.A
    39.A
    40.D
    
    
    HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
    
    Câu 1 (TH):
    Phương pháp:
    Sử dụng các công thức độc lập thời gian:
    Cách giải:
    Từ công thức độc lập với thời gian, ta có:
    Đồ thị của vận tốc – li độ và đồ thị gia tốc – vận tốc là đường elip.
    Đồ thị gia tốc – li độ là một đoạn thẳng đi qua gốc tọa độ
    Chọn C.
    Câu 2 (NB):
    Phương pháp:
    Sử dụng định nghĩa máy quang phổ.
    Cách giải:
    Máy quang phổ là dụng cụ dùng để phân tích chùm sáng có nhiều thành phần thành những thành phần đơn sắc khác nhau.
    Chọn C.
    Câu 3 (NB):
    Phương pháp:
    Pin quang điện là nguồn điện trong đó quang năng chuyển hóa thành điện năng. Pin quang điện hoạt động dựa trên hiện tượng quang điện trong của các chất bán dẫn: german, silic, selen...
    Cách giải:
    
    Vật liệu chính sử dụng trong một pin quang điện là bán dẫn.
    Chọn D.
    Câu 4 (TH):
    Phương pháp:
    Sử dụng mô hình nguyên tử Bohr và mô hình nguyên tử Rutherford để phân biệt.
    Cách giải:
    Mẫu Bohr đưa ra khái niệm trạng thái dừng là trạng thái có năng lượng xác định, còn mẫu Rutherford thì không có khái niệm trạng thái dừng.
    Chọn B.
    Câu 5 (TH):
    Phương pháp:
    - Điều kiện để phản ứng nhiệt hạch xảy ra:
    + Nhiệt độ cao khoảng 100 triệu độ.
    + Mật độ hạt nhân trong plasma phải đủ lớn.
    + Thời gian duy trì trạng thái plasma ở nhiệt độ cao 100 triệu độ phải đủ lớn.
    Cách giải:
    Khối lượng các hạt nhân phải đạt khối lượng tới hạn không phải là điều kiện xảy ra phản ứng nhiệt hạch. Chọn B.
    Câu 6 (NB):
    Phương pháp:
    Sử dụng lí thuyết về các tia phóng xạ β.
    Cách giải:
    - Phóng xạ β- là các dòng electron.
    - Phóng xạ β+ là các dòng electron dương (pôzitron).
    Chọn D.
    Câu 7 (TH):
    Phương pháp:
    Ánh sáng phát quang có bước sóng dài hơn bước sóng của ánh sáng kích thích.
    Sử dụng công thức trộn màu sơ cấp.
    Cách giải:
    Ta có: Bước sóng của ánh sáng phát quang lớn hơn bước sóng của ánh sáng kích thích. Mà bước sóng của tia tử ngoại nhỏ hơn bước sóng của ánh sáng màu đỏ và màu lục. Do đó khi dùng tia tử ngoại làm ánh sáng kích thích thì chất đó phát quang ra cả ánh sáng màu lục và ánh sáng màu đỏ. Hai ánh sáng này tổng hợp với nhau ra ánh sáng màu vàng.
    Chọn D.
    Câu 8 (TH):
    Phương pháp:
    Sử dụng kiến thức về sự phát xạ tia X (tia Rơnghen)
    Cách giải:
    Cơ chế của sự phát xạ tia X (tia Rơn-ghen) là dùng một chùm electron có động năng lớn bắn vào một kim loại nặng khó nóng chảy.
    Chọn A.
    Câu 9 (TH):
    Phương pháp:
    Hiện tượng cộng hưởng xảy ra khi tần số của lực cưỡng bức bằng tần số dao động riêng của hệ.
    Cách giải:
    Để tránh những tác hại của hiện tượng cộng hưởng trong cuộc sống thì các công trình, các bộ phận của máy phải có tần số khác xa tần số dao động riêng → B sai.
    Chọn B.
    Câu 10 (NB):
    Phương pháp:
    Sử dụng đặc điểm, tính chất của các loại sóng dài, sóng trung, sóng ngắn, sóng cực ngắn trong thang sóng điện từ.
    Cách giải:
    Các phân tử không khí trong khí quyển hấp thụ rất mạnh các sóng dài, sóng trung và sóng cực ngắn nên các sóng này không thể truyền đi xa.
    Các sóng ngắn vô tuyến phản xạ rất tốt trên tầng điện li cũng như trên mặt đất và mặt nước biển nên chúng có thể truyền đi xa.
    Chọn C.
    Câu 11 (TH):
    Phương pháp:
    Sử dụng lí thuyết cấu tạo máy phát điện một pha.
    Cách giải:
    Trong máy phát điện xoay chiều một pha, phần cảm tạo ra từ trường, phần ứng tạo ra dòng điện cảm ứng → A sai.
    Chọn A.
    Câu 12 (VD):
    Phương pháp:
    Sử dụng lí thuyết về năng lượng liên kết riêng của hạt nhân.
    - Ngoại trừ các hạt sơ cấp riêng rẽ (như prôtôn, nơtrôn, êlectrôn) hạt nhân nào có năng lượng liên kết riêng càng lớn thì càng bền vững.
    - Những hạt nhân ở giữa bảng tuần hoàn nói chung có năng lượng liên kết riêng lớn hơn so với năng lượng liên kết riêng của các hạt nhân ở đầu và cuối bảng tuần hoàn nên bền hơn.
    Cách giải:
    Hạt nhân 62Ni có năng lượng liên kết riêng lớn nhất: bền vững nhất.
    Chọn A.
    Câu 13 (TH):
    Phương pháp:
    Sử dụng lí thuyết về nguyên tắc thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến.
    Cách giải:
    Trong thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến, mạch tách sóng ở máy thu thanh có tác dụng tách sóng âm ra khỏi sóng cao tần.
    Chọn B.
    Câu 14 (TH):
    Phương pháp:
    Lực kéo về tác dụng lên chất điểm: F = - k.x, với x là li độ.
    Độ lớn lực kéo về: F = k.x. F lớn nhất khi x lớn nhất (x = A), khi đó vật ở biên.
    Cách giải:
    Lực kéo về tác dụng lên chất điểm có độ lớn cực đại khi chất điểm ở vị trí biên (x = A).
    Chọn C.
    Câu 15 (NB):
    Phương pháp:
    Sử dụng lí thuyết về sự tán sắc ánh sáng.
    Cách giải:
    Hiện tượng tán sắc xảy ra ở mặt phân cách của hai môi trường chiết quang khác nhau.
    Chọn A.
    Câu 16 (TH):
    Phương pháp:
    Công suất hao phí:
    Cách giải:
    Từ công thức để giảm công suất hao phí trên đường dây n lần thì U phải tăng hoặc P giảm .
    Chọn C.
    Câu 17 (VD):
    Phương pháp:
    Biên độ dao động tổng hợp của hai dao động:
    Cách giải:
    Biên độ dao động tổng hợp của hai dao động là:
    
    Chọn C.
    Câu 18 (VD):
    Phương pháp:
    Năng lượng photon:
    Cách giải:
    Photon mang năng lượng 2,26 eV ứng với bức xạ đơn sắc có bước sóng là
    
    Chọn A.
    Câu 19 (VD):
    Phương pháp:
    Công thức máy biến thế:
    Cách giải:
    Tỉ lệ số vòng dây của cuộn sơ cấp (N1) trên số vòng dây của cuộn thứ cấp (N2) là:
    .
    Chọn B.
    Câu 20 (VD):
    Phương pháp:
    Số hạt nhân mẹ bị phân rã sau khoảng thời gian
    Cách giải:
    Số hạt nhân mẹ bị phân rã sau 7,6 ngày là:
    
    (ngày).
    Chọn C.
    Câu 21 (VD):
    Phương pháp:
    Con lắc có vận tốc cực đại khi nó ở vị trí cân bằng.
    Khoảng thời gian nhỏ nhất giữa hai lần liên tiếp vật nặng có độ lớn vận tốc cực đại là nửa chu kì.
    Cách giải:
    Gọi T’ là chu kì của con lắc lò xo.
    Khoảng thời gian nhỏ nhất giữa hai lần liên tiếp vật nặng có độ lớn vận tốc cực đại là
    Ta có: .
    Chọn D.
    Câu 22 (VD):
    Phương pháp:
    Phương trình sóng cơ tổng quát:
    Vận tốc của sóng âm: .
    Cách giải:
    Từ phương trình sóng ta có:
    Lại có:
    Vận tốc sóng âm là: .
    Chọn B.
    Câu 23 (TH):
    Phương pháp:
    Tần số của sóng:
    Cách giải:
    Vận tốc của sóng là:
    Tần số của sóng là: .
    Chọn B.
    Câu 24 (TH):
    Phương pháp:
    Hoạ âm bậc n có:
    Cách giải:
    Đối với âm cơ bản và hoạ âm bậc hai do cùng một dây đàn phát ra thì tần số hoạ âm bậc 2 gấp đôi tần số âm cơ bản.
    Chọn B.
    Câu 25 (VD):
    Phương pháp:
    Khi nguyên tử chuyển từ trạng thái dừng có năng lượng (En) sang trạng thái dừng có năng lượng thấp hơn (Em) thì nó phát ra một photon có năng lượng đúng bằng hiệu: En – Em
    Ta có:
    Cách giải:
    Năng lượng photon phát ra là:
    
    
    Chọn D.
    Câu 26 (VD):
    Phương pháp:
    Cảm kháng của cuộn dây: ZL = ωL
    Dung kháng của tụ điện:
    Hiệu điện thế giữa hai đầu tụ điện với
    Hệ số công cuất:
    Cách giải:
    Cảm kháng của cuộn cảm thuần là:
    Dung kháng của tụ điện là:
    
    Vì ZC1 < ZC2 nên khi mắc C1 mạch có tính cảm kháng, khi mắc C2 mạch có tính dung kháng. Khi điện dung có giá trị C1, hệ số công suất của mạch điện là:
    
    Hiệu điện thế giữa hai đầu tụ điện là: (1)
    Khi điện dung có giá trị C2, tổng trở của mạch là:
    
    Hiệu điện thế giữa hai đầu tụ điện là: (1)
    Theo đề bài ta có:
    
    
    .
    Chọn A.
    Câu 27 (VD):
    Phương pháp:
    Động năng của hạt được xác định bởi công thức:
    Cách giải:
    Khi
    Khi tốc độ của hạt tăng lần:
    
    
    Từ (1) và (2), ta có:
    Chọn D.
    Câu 28 (VD):
    Phương pháp:
    Chu kì của con lắc đơn có chiều dài với N là số dao động.
    Cách giải:
    Khi chiều dài con lắc là l, chu kì của con lắc là:
    
    Khi chiều dài của con lắc tăng thêm 36 cm, chu kì của con lắc là:
    
    Từ (1) và (2) ta có:
    
    Chọn C.
    Câu 29 (VD):
    Phương pháp:
    Tổng trở của mạch:
    Cường độ hiệu dụng qua mạch:
    Cách giải:
    Cường độ dòng điện qua mạch khi mắc lần lượt từng phần tử là
    
    Khi mắc R, L, C nối tiếp, tổng trở của mạch là:
    
    Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch là:
    Chọn B.
    Câu 30 (VD):
    Phương pháp:
    Mức cường độ âm
    Hiệu hai mức cường độ âm:
    Cách giải:
    Ta có hiệu hai mức cường độ âm:
    
    
    Chọn C.
    Câu 31 (VD):
    Phương pháp:
    Thế năng của con lắc lò xo:
    Cơ năng của con lắc:
    Cách giải:
    Áp dụng định lí bảo toàn cơ năng cho con lắc, ta có:
    
    Chọn C.
    Câu 32 (VD):
    Phương pháp:
    Tần số của của máy thu
    Cách giải:
    Khi tụ điện có điện dung C1, máy bộ đàm thu được tần số:
    
    Khi tụ điện có điện dung C2, máy bộ đàm thu được tần số:
    
    → Bộ đàm có thể thu được sóng điện từ có tần số trong khoảng 400 MHz đến 470 MHz.
    Chọn C.
    Câu 33 (VD):
    Phương pháp:
    Năng lượng toả ra của một phản ứng là:
    Số hạt nhân trong
    Năng lượng tỏa ra:
    Cách giải:
    Nhận xét: mỗi phương trình sử dụng 2 hạt nhân D
    Năng lượng toả ra của một phản ứng là:
    
    1g D có số hạt nhân D là:
    Vậy phản ứng tổng hợp hết 1g D thì năng lượng tỏa ra là:
    
    Chọn D.
    Câu 34 (VD):
    Phương pháp:
    Hệ số công suất của đoạn mạch: .
    Cách giải:
    Hệ số công suất của đoạn mạch là:
    
    
    Hệ số phẩm chất của đoạn mạch là:
    Chọn B.
    Câu 35 (VD):
    Phương pháp:
    Điện áp trung bình:
    Cách giải:
    Điện áp trung bình trong khoảng thời gian 100 ms là:
    
    Chọn D.
    Câu 36 (VD):
    Phương pháp:
    Vị trí vân sáng bậc k:
    Cách giải:
    Khi giao thoa với ánh sáng có bước sóng λ thì tại M là vân sáng bậc 2 là:
    
    Khi giao thoa với ánh sáng có bước sóng (λ –
                

    Phổ biến nhất all

    Hottest of Last30Day

    Bài đăng phổ biến 7D