📘 Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 1: Vật lí nhiệt
Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống | Dành cho: Học sinh ôn thi THPT Quốc gia
Blog Góc Vật lí Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm của Chương 1 – Vật lí nhiệt trong sách giáo khoa Vật lí 12 – Kết nối tri thức. Bài viết này bao gồm lý thuyết cốt lõi, các công thức ứng dụng quan trọng và những yêu cầu cần đạt theo chuẩn chương trình mới. Đây là tài liệu ôn tập hữu ích cho các kỳ thi sắp tới.
| Vật lí nhiệt: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm, Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT - Chương 1 (Vật lí 12 kntt) |
📑 Mục lục bài viết
1. Mô hình động học phân tử về cấu tạo chất
Mô hình này giải thích cấu trúc và tính chất của các chất dựa trên ba nội dung cơ bản:
- ✔ Các chất được cấu tạo từ các hạt riêng biệt là phân tử.
- ✔ Các phân tử chuyển động không ngừng. Nhiệt độ càng cao, tốc độ chuyển động càng lớn.
- ✔ Giữa các phân tử có lực hút và lực đẩy (lực liên kết phân tử).
2. Cấu trúc của các thể rắn, lỏng, khí
- Chất rắn: Khoảng cách phân tử nhỏ, lực liên kết mạnh, các phân tử dao động quanh vị trí cân bằng.
- Chất lỏng: Khoảng cách phân tử lớn hơn, lực liên kết yếu hơn, các phân tử có thể trượt lên nhau.
- Chất khí: Khoảng cách phân tử rất lớn, lực liên kết rất yếu, các phân tử chuyển động hỗn loạn.
| Cấu trúc của các thể rắn, lỏng, khí - Blog góc vật lí luyện thi vật lí nhiệt |
3. Sự chuyển thể
Các chất có thể chuyển từ thể này sang thể khác: rắn → lỏng → khí và ngược lại. Các quá trình chuyển thể bao gồm: nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ, sôi.
4. Nội năng
Định nghĩa: Nội năng của một vật là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật. Nội năng phụ thuộc vào nhiệt độ và thể tích của vật.
Cách làm thay đổi nội năng:
- Thực hiện công: Ví dụ cọ xát, nén khí.
- Truyền nhiệt: Ví dụ đun nóng, làm lạnh.
5. Định luật I của nhiệt động lực học
ΔU = A + Q
- ΔU: Độ biến thiên nội năng (J).
- Q: Nhiệt lượng vật nhận được (Q > 0) hoặc truyền đi (Q < 0).
- A: Công vật nhận được (A > 0) hoặc thực hiện (A < 0).
6. Nhiệt độ – Thang nhiệt độ
- Thang Celsius (°C): Mốc 0°C (nước đá đang tan) và 100°C (nước đang sôi ở áp suất tiêu chuẩn).
- Thang Kelvin (K): Mốc 0 K (độ không tuyệt đối – nhiệt độ thấp nhất có thể).
- Công thức chuyển đổi: T(K) = t(°C) + 273.
7. Nhiệt dung riêng
Q = mcΔt
- Q: Nhiệt lượng (J).
- m: Khối lượng (kg).
- c: Nhiệt dung riêng (J/kg.K).
- Δt: Độ tăng nhiệt độ (°C hoặc K).
8. Nhiệt nóng chảy riêng
Q = λm
- λ: Nhiệt nóng chảy riêng (J/kg).
- m: Khối lượng chất rắn (kg).
9. Nhiệt hoá hơi riêng
Q = Lm
- L: Nhiệt hoá hơi riêng (J/kg).
- m: Khối lượng chất lỏng (kg).
📌 Yêu cầu cần đạt theo sách Kết nối tri thức
- Giải thích được sự khác nhau giữa các thể của chất và cơ chế của sự chuyển thể.
- Vận dụng được định luật I của nhiệt động lực học để giải thích các hiện tượng đơn giản.
- Xác định được nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hoá hơi riêng của một chất.
- Phân biệt được hai thang nhiệt độ Celsius và Kelvin.
📝 Hệ thống công thức ứng dụng
🧪 Câu hỏi trắc nghiệm – Vận dụng ngay
Hãy thử sức với 5 câu hỏi trắc nghiệm. Click vào nút "Xem đáp án" để kiểm tra kết quả.
Câu 1: Nội năng của một vật là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật. Nội năng phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây?
- A. Nhiệt độ và thể tích của vật
- B. Khối lượng và nhiệt độ của vật
- C. Áp suất và thể tích của vật
- D. Khối lượng và áp suất của vật
Câu 2: Trong quá trình đẳng tích, hệ thức nào sau đây đúng?
- A. p₁V₁ = p₂V₂
- B. V₁/T₁ = V₂/T₂
- C. p₁/T₁ = p₂/T₂
- D. pV = nRT
Câu 3: Một ấm nhôm khối lượng 200 g chứa 1 lít nước ở 20°C. Nhiệt lượng tối thiểu cần cung cấp để nước trong ấm sôi (100°C) là bao nhiêu? Biết c_nhôm = 880 J/kg.K, c_nước = 4200 J/kg.K.
- A. 336 000 J
- B. 346 080 J
- C. 14 080 J
- D. 35 200 J
Câu 4: Nhiệt hoá hơi riêng của nước là 2,26.10⁶ J/kg. Nhiệt lượng cần cung cấp để làm bay hơi hoàn toàn 0,5 kg nước ở 100°C là
- A. 1,13.10⁶ J
- B. 2,26.10⁶ J
- C. 4,52.10⁶ J
- D. 0,5.10⁶ J
Câu 5: Theo định luật I của nhiệt động lực học, khi vật nhận công A > 0 và nhận nhiệt lượng Q > 0 thì độ biến thiên nội năng ΔU được tính bằng
- A. ΔU = A – Q
- B. ΔU = Q – A
- C. ΔU = A + Q
- D. ΔU = –A – Q
🔗 Xem tiếp các chương khác
Để có cái nhìn tổng quan và ôn tập hiệu quả, mời bạn đọc thêm loạt bài tóm tắt lý thuyết cho các chương còn lại:
- 📖 Chương 2: Khí lí tưởng – Mô hình phân tử, các định luật Boyle, Charles, phương trình Clapeyron.
- 📖 Chương 3: Từ trường – Lực từ, cảm ứng từ, hiện tượng cảm ứng điện từ, máy phát điện xoay chiều.
- 📖 Chương 4: Vật lí hạt nhân – Cấu trúc hạt nhân, phản ứng hạt nhân, phóng xạ, năng lượng liên kết.
📌 Ghi chú: Đây là 4 nội dung chính sẽ xuất hiện trong các câu hỏi của đề thi tốt nghiệp THPT.
Blog Góc Vật lí – Đồng hành cùng học sinh ôn thi THPT Quốc gia môn Vật lí.
📧 Liên hệ: compabua@gmail.com
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Bạn có muốn Tải đề thi thử File Word, Thi Trắc nghiệm Online Free, hay Luyện thi THPT Môn Vật lí theo Chủ đề không? Hãy để lại ý kiến trao đổi nhé.