Tính Nhiệt Lượng Trong Quá Trình Đẳng Áp – Bí Quyết Ăn Điểm Nhanh Vật Lí 12 (THPT 2026) | Vật Lí Nhiệt

Hướng dẫn tính nhiệt lượng trong quá trình đẳng áp, có ví dụ piston và mẹo làm nhanh thi THPT.

1. Hiểu nhanh trong 2 phút

Quá trình đẳng áp là quá trình khí biến đổi trạng thái với áp suất không đổi.

Q = ΔU + A

  • ΔU = (3/2)nRΔT
  • A = P·ΔV

👉 Điểm quan trọng: Đẳng áp luôn có công → KHÔNG được bỏ qua A

2. Ví dụ minh họa (dạng piston cực hay thi)

Piston giãn nở đẳng áp trong xilanh - minh họa quá trình khí thực hiện công
Hình minh họa: Quá trình đẳng áp – piston di chuyển làm thể tích tăng và khí thực hiện công.

Một lượng khí lý tưởng có:

  • Áp suất không đổi P₀
  • Thể tích tăng từ V → 2V
  • Nhiệt độ tăng từ T → 2T

Bước 1: Tính độ biến thiên nội năng

ΔU = (3/2)nR(T)

Bước 2: Tính công của khí

A = P₀·V

Bước 3: Tính nhiệt lượng

Q = (3/2)nRT + nRT = (5/2)nRT

3. Công thức rút gọn cần nhớ (ăn điểm nhanh)

Q = (5/2)nRΔT (với khí đơn nguyên tử)

👉 Chỉ cần nhớ công thức này → làm nhanh gấp 3 lần

4. Mẹo nhận diện nhanh bài đẳng áp

  • Đề có chữ: "áp suất không đổi"
  • Hoặc piston chuyển động tự do
  • Hoặc có P = hằng số

5. Sai lầm phổ biến (rất dễ mất điểm)

  • ❌ Quên tính công A
  • ❌ Nhầm sang đẳng tích
  • ❌ Không đổi ΔT

6. Bài tập tự luyện

Một khí lý tưởng giãn nở đẳng áp, nhiệt độ tăng từ 300K lên 600K. Tính nhiệt lượng khí nhận theo nR.

Đáp án: Q = (5/2)nR·300

7. Liên kết bài trước (rất quan trọng)

👉 Xem lại nền tảng: Định luật I nhiệt động học

👉 Phân biệt các quá trình: Đẳng áp – Đẳng tích – Đẳng nhiệt

👉 Ôn lại dạng dễ: Tính nhiệt lượng đẳng tích

8. Xem tiếp bài sau

👉 Bài tiếp theo: Quá trình đẳng nhiệt – dạng bài dễ nhưng rất hay bẫy

Xem thêm tại: Blog Học Cùng Con

Hướng dẫn tính nhiệt lượng đẳng tích lớp 12, ví dụ chi tiết, bài tập có đáp án, dễ đạt điểm cao | Vật Lí Nhiệt

Tính Nhiệt Lượng Trong Quá Trình Đẳng Tích – Bài Tập Dễ Hiểu (Vật Lí 12 THPT 2026)


1. Hiểu nhanh trong 2 phút

Trong quá trình đẳng tích (thể tích không đổi), khí không thực hiện công.

A = 0

Áp dụng định luật I nhiệt động học:

Q = ΔU

Với khí lí tưởng đơn nguyên tử:

ΔU = (3/2)nRΔT

⇒ Suy ra:

Q = (3/2)nRΔT


Hình 1: Quá trình đẳng tích – thể tích không đổi, khí không sinh công

Quá trình đẳng tích – thể tích không đổi, khí không sinh công

2. Ví dụ minh họa (dạng thi rất hay gặp)

Một lượng khí lí tưởng được đun nóng trong bình kín (đẳng tích).

  • Nhiệt độ tăng từ 300K → 600K
  • Số mol khí: n = 1 mol
  • R = 8,31 J/mol.K

Tính nhiệt lượng khí nhận được.

👉 Lời giải:

ΔT = 600 - 300 = 300K

Áp dụng công thức:

Q = (3/2)nRΔT

⇒ Q = (3/2) × 1 × 8,31 × 300 ≈ 3739,5 J


3. Mẹo làm nhanh (ăn điểm chắc chắn)

  • Thấy từ khóa: "bình kín", "thể tích không đổi" → chắc chắn đẳng tích
  • Đẳng tích → không có công
  • Chỉ cần nhớ 1 công thức duy nhất:

Q = (3/2)nRΔT


4. Bài tập tự luyện

Bài 1: Khí có n = 2 mol, tăng nhiệt từ 300K lên 450K. Tính Q.

Bài 2: Khí nhận nhiệt 2493 J, n = 1 mol. Tính ΔT.

Bài 3: ΔT = 200K, n = 0,5 mol. Tính Q.

👉 Đáp án nhanh:

  • Bài 1: Q ≈ 3739,5 J
  • Bài 2: ΔT ≈ 200K
  • Bài 3: Q ≈ 1246,5 J

5. Sai lầm phổ biến cần tránh

  • ❌ Vẫn tính công A (sai hoàn toàn)
  • ❌ Nhầm đẳng tích với đẳng áp
  • ❌ Quên đổi ΔT = T2 - T1

6. Liên kết trong series (rất quan trọng)

👉 Xem lại nền tảng: Định luật I nhiệt động học dễ hiểu

👉 Học cách phân biệt nhanh: Phân biệt đẳng áp – đẳng tích – đẳng nhiệt

👉 Bài tiếp theo: Tính nhiệt lượng trong quá trình đẳng áp (cực hay thi)


7. Tổng kết

Quá trình đẳng tích là dạng dễ ăn điểm nhất trong nhiệt động học:

  • Không có công
  • Chỉ cần tính nội năng
  • Công thức cực ngắn

Q = (3/2)nRΔT

Nắm chắc dạng này, bạn đã có thể giữ chắc 1–2 điểm trong đề thi THPT 2026.

Phân Biệt Đẳng Áp – Đẳng Tích – Đẳng Nhiệt Trong 3 Giây (Vật Lí 12 THPT 2026) | Vật Lí Nhiệt

Blog Góc Vật lí chia sẻ bài viết "Cách nhận diện nhanh đẳng áp, đẳng tích, đẳng nhiệt trong bài tập nhiệt động học lớp 12" thuộc chủ đề VẠT LÍ NHIỆT LỚP 12 . Bạn có thể tìm đọc lại bài này bởi từ khóa: phân biệt đẳng áp đẳng tích đẳng nhiệt, nhận dạng bài tập nhiệt động học lớp 12 nhanh. Bài viết này thuộc chủ đề Vật lí 12, bạn có đóng góp về nội dung bài viết này xin hãy để lại nhận xét cuối bài viết hoặc liên hệ với Admin Góc Vật lí: Bùi Công Thắng nha. Chúc bạn thành công!

Phân Biệt Đẳng Áp – Đẳng Tích – Đẳng Nhiệt Trong 3 Giây (Vật Lí 12 THPT 2026)

1. Hiểu nhanh trong 2 phút

Trong chương Nhiệt động học, 3 quá trình cơ bản bạn bắt buộc phải nhận diện nhanh là: đẳng áp, đẳng tích, đẳng nhiệt. Nếu xác định sai ngay từ đầu, toàn bộ bài làm sẽ sai.

Minh họa quá trình đẳng áp piston chuyển động áp suất không đổi

Piston chuyển động tự do → áp suất không đổi (đẳng áp)

Quá trình Đại lượng không đổi Đặc điểm Công A
Đẳng áp P = const Thể tích thay đổi Có công
Đẳng tích V = const Không đổi thể tích A = 0
Đẳng nhiệt T = const Nhiệt độ không đổi Có công

2. Mẹo nhận diện trong 3 giây (rất quan trọng)

👉 Đẳng áp (P không đổi)

  • Đề bài có từ: “piston chuyển động tự do”
  • Hoặc: “áp suất không đổi”
  • Dấu hiệu: thể tích thay đổi

Ghi nhớ: Có thay đổi thể tích ⇒ chắc chắn có công

👉 Đẳng tích (V không đổi)

  • “piston bị chặn”, “bình kín cứng”
  • Không thay đổi thể tích

Ghi nhớ: Không có công ⇒ A = 0

👉 Đẳng nhiệt (T không đổi)

  • “nhiệt độ không đổi”
  • Hoặc bài toán có yếu tố giữ nhiệt độ ổn định
Minh họa quá trình đẳng nhiệt nhiệt độ không đổi đồ thị PV

Nhiệt độ không đổi → đường cong hypebol trên đồ thị P–V

Ghi nhớ: ΔU = 0 ⇒ Q = A

3. Ví dụ minh họa dễ hiểu

Một xilanh chứa khí, piston có thể chuyển động:

  • Giai đoạn 1: piston di chuyển tự do → đây là đẳng áp
  • Giai đoạn 2: piston chạm chặn → đây là đẳng tích

👉 Đây chính là dạng bài “nhiều giai đoạn” rất hay xuất hiện trong đề thi THPT.

4. Mẹo làm nhanh (ăn điểm 9+)

  • Luôn đọc kỹ từ khóa trong đề
  • Gạch chân: “không đổi”, “piston”, “bị chặn”
  • Chia bài toán thành từng giai đoạn

Quy tắc vàng:

  • Đẳng áp → có công
  • Đẳng tích → không công
  • Đẳng nhiệt → nội năng không đổi

5. Sai lầm học sinh hay mắc

  • Nhầm đẳng áp với đẳng nhiệt
  • Quên rằng đẳng tích thì A = 0
  • Không chia giai đoạn → làm sai toàn bộ

6. Bài tập tự luyện

Xác định quá trình trong các trường hợp sau:

  1. Khí được đun nóng trong bình kín cứng
  2. Khí giãn nở trong xilanh piston chuyển động tự do
  3. Khí giãn nở nhưng nhiệt độ giữ không đổi

Đáp án:

  • 1 → Đẳng tích
  • 2 → Đẳng áp
  • 3 → Đẳng nhiệt

7. Xem thêm (rất nên đọc)

👉 Tính nhiệt lượng theo định luật I nhiệt động học (có bài giải chi tiết)

👉 Bài tiếp theo: Cách tính nhiệt lượng trong quá trình đẳng tích (cực dễ ăn điểm)

Định Luật I Nhiệt Động Học Là Gì? Cách Hiểu Nhanh + Bài Tập Ăn Điểm 9+ (Vật Lí 12) | Vật Lí Nhiệt

Blog Góc Vật lí chia sẻ bài viết "Định Luật I Nhiệt Động Học Là Gì? Cách Hiểu Nhanh + Bài Tập Ăn Điểm 9+ (Vật Lí 12)" thuộc chủ đề VẬT LÍ NHIỆT LỚP 12 . Bạn có thể tìm đọc lại bài này bởi từ khóa: định luật 1 nhiệt động học lớp 12, Q bằng gì, công thức nhiệt động học dễ hiểu, bài tập có lời giải. Bài viết này thuộc chủ đề Vật lí 12, bạn có đóng góp về nội dung bài viết này xin hãy để lại nhận xét cuối bài viết hoặc liên hệ với Admin Góc Vật lí: Bùi Công Thắng nha. Chúc bạn thành công!

Định Luật I Nhiệt Động Học Là Gì? Cách Hiểu Nhanh + Bài Tập Ăn Điểm 9+ (Vật Lí 12)


Sơ đồ minh họa định luật I nhiệt động học: nhiệt lượng Q chuyển thành nội năng ΔU và công A

1. Hiểu nhanh trong 2 phút

Định luật I nhiệt động học là nền tảng quan trọng nhất trong phần Vật lí Nhiệt. Nếu hiểu đúng phần này, bạn có thể giải được gần như toàn bộ bài tập trong đề thi THPT.

Công thức cốt lõi:

Q = ΔU + A

  • Q: Nhiệt lượng khí nhận vào
  • ΔU: Độ biến thiên nội năng
  • A: Công do khí thực hiện

Hiểu đơn giản:

  • Khí nhận nhiệt → một phần làm tăng nội năng
  • Phần còn lại dùng để sinh công

2. Quy tắc dấu (cực quan trọng khi làm bài)

Đại lượng Khi nào dương (+) Khi nào âm (−)
Q Khí nhận nhiệt Khí tỏa nhiệt
A Khí giãn nở (sinh công) Khí bị nén
ΔU Nhiệt độ tăng Nhiệt độ giảm

Mẹo thi nhanh: 👉 “Giãn nở → có công → A dương” 👉 “Nhiệt độ tăng → ΔU dương”


3. Ví dụ minh họa (dạng thi rất hay gặp)

Một khí lý tưởng nhận nhiệt lượng Q = 500J và thực hiện công A = 200J. Tính độ biến thiên nội năng của khí.

👉 Cách giải nhanh

Áp dụng công thức:

Q = ΔU + A

⇒ ΔU = Q − A = 500 − 200 = 300J

Kết luận: Nội năng của khí tăng 300J.


4. Mẹo làm nhanh dạng bài định luật I

  • Luôn viết lại công thức: Q = ΔU + A
  • Nếu đề hỏi ΔU → dùng: ΔU = Q − A
  • Nhớ dấu của A (dễ sai nhất)
  • Đừng suy nghĩ phức tạp – đây là bài “ăn điểm”

5. Bài tập tự luyện (có đáp án)

Bài 1: Khí nhận Q = 400J, thực hiện công A = 150J. Tính ΔU.

Bài 2: Khí bị nén, A = −100J, ΔU = 200J. Tính Q.

Bài 3: Khí tỏa nhiệt Q = −300J, thực hiện công A = 100J. Tính ΔU.

👉 Đáp án nhanh

  • Bài 1: ΔU = 250J
  • Bài 2: Q = 100J
  • Bài 3: ΔU = −400J

6. Sai lầm khiến mất điểm đáng tiếc

  • Nhầm dấu của công A (đặc biệt khi bị nén)
  • Quên rằng: ΔU phụ thuộc vào nhiệt độ
  • Nhầm công thức thành Q = A − ΔU (sai hoàn toàn)

Ghi nhớ: 👉 Công thức duy nhất đúng: Q = ΔU + A


7. Tổng kết (chốt điểm 9+)

Định luật I nhiệt động học không khó. Chỉ cần nắm 3 điều:

  • Thuộc công thức Q = ΔU + A
  • Hiểu đúng dấu của từng đại lượng
  • Luyện 5–10 bài là thành phản xạ

8. Xem tiếp trong series

👉 Cách phân biệt đẳng áp – đẳng tích – đẳng nhiệt trong 3 giây
👉 Tính nhiệt lượng trong quá trình đẳng áp (bài hay thi nhất)

Xem thêm tại: Blog Học Cùng Con

Tính Nhiệt Lượng Theo Định Luật I Nhiệt Động Học; Cấp nhiệt cho khí helium trong xilanh từ nhiệt độ T0 đến 3T0 – Bài Giải Dễ Hiểu Cho Học Sinh Lớp 12 (THPT 2026) | Vật Lí Nhiệt

Đây là: Cách tính nhiệt lượng theo định luật I nhiệt động học, ví dụ chi tiết dễ hiểu cho học sinh lớp 12.

Quá trình gồm 2 giai đoạn: giai đoạn đầu đẳng áp và giai đoạn sau khí helium tang đảng tích khi đã có thể tích full bình
Cấp nhiệt cho khí helium trong bình từ T0 đến nhiệt độ 3T0

1. Định luật I nhiệt động học là gì?

Định luật I nhiệt động học là nguyên lý quan trọng giúp ta hiểu mối liên hệ giữa nhiệt lượng (Q), công (A)nội năng (U).

Công thức:

Q = ΔU + A

  • Q: Nhiệt lượng khí nhận được
  • ΔU: Độ biến thiên nội năng
  • A: Công khí thực hiện

2. Bài toán minh họa cực hay (dạng thi THPT)

Một lượng khí helium trong xilanh có piston chuyển động không ma sát. Ban đầu:

  • Thể tích: V/2
  • Nhiệt độ: T₀
  • Áp suất: P₀

Đun nóng đến khi nhiệt độ đạt 3T₀. Hỏi khí nhận nhiệt lượng bao nhiêu?

3. Phân tích bài toán (mấu chốt để ăn điểm)

Để giải bài này, tư duy cốt lõi rất quan trọng: Quá trình gồm 2 giai đoạn: giai đoạn đầu đẳng áp và giai đoạn sau khí helium tang đẳng tích khi đã có thể tích full bình:

👉 Giai đoạn 1: Piston chuyển động (đẳng áp)

  • Áp suất: không đổi = P₀
  • Thể tích: tăng từ V/2 → V
  • Nhiệt độ: T₀ → 2T₀

Tính toán:

  • ΔU₁ = (3/2)nRT₀
  • A₁ = P₀·(V/2) = nRT₀

⇒ Q₁ = (5/2)nRT₀

Giai đoạn 1: piston chuyển động (đẳng áp P=P0)

👉 Giai đoạn 2: Piston đứng yên (đẳng tích)

  • Thể tích không đổi
  • Nhiệt độ: 2T₀ → 3T₀

Vì không sinh công nên:

⇒ Q₂ = ΔU₂ = (3/2)nRT₀

Giai đoạn 2: piston dừng (đẳng tích)

4. Kết quả cuối cùng

Tổng nhiệt lượng:

Q = Q₁ + Q₂ = 4nRT₀

Từ phương trình khí lí tưởng:

nRT₀ = P₀·V/2

⇒ Suy ra:

Q = 2P₀V

5. Bí quyết làm nhanh dạng bài này

  • Luôn chia quá trình thành từng giai đoạn
  • Nhận diện đúng: đẳng áp – đẳng tích – đẳng nhiệt
  • Ghi nhớ nhanh:
    • Đẳng áp: có công
    • Đẳng tích: không có công
  • Dùng lại phương trình trạng thái: P·V = nRT

6. Bài tập tự luyện

Một khí lí tưởng có thể tích ban đầu V, nhiệt độ T. Đun nóng đẳng tích đến 2T rồi đẳng áp đến 3T. Tính nhiệt lượng khí nhận.

Gợi ý: tách 2 giai đoạn tương tự bài mẫu.

7. Tổng kết

Dạng bài tính nhiệt lượng theo định luật I nhiệt động học xuất hiện rất nhiều trong đề thi THPT. Chỉ cần nắm chắc cách chia giai đoạn và áp dụng công thức:

Q = ΔU + A

bạn hoàn toàn có thể xử lý nhanh gọn và chính xác.

Tải về file word 10 bài tập nhiệt động học có đáp án hoặc Xem thêm bài học liên quan tại: Blog Góc Vật lí

Tính Động Lượng Máy Bay – Bài Tập Đổi Đơn Vị Vật Lí 10

Động Lượng Máy Bay – Bài Tập Đổi Đơn Vị Vật Lí 10

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài cơ bản nhưng dễ sai trong chương Động lượng (Vật lí 10 – Cánh Diều). Câu hỏi kiểm tra:

  • Áp dụng công thức động lượng
  • Kỹ năng đổi đơn vị vận tốc
  • Xử lý dấu của vectơ

🧠 Đề bài

Một máy bay có khối lượng 160000 kg, bay thẳng đều với tốc độ 870 km/h. Chọn chiều dương ngược với chiều chuyển động thì động lượng của máy bay bằng:

  • A. −38,7×10⁶ kg·m/s
  • B. 38,7×10⁶ kg·m/s
  • C. 38,9×10⁶ kg·m/s
  • D. −38,9×10⁶ kg·m/s
động lượng máy bay vật lí 10, cách đổi kmh sang ms nhanh, bài tập động lượng có lời giải, vectơ động lượng lớp 10

Cách tính động lượng máy bay, đổi km/h sang m/s và xử lý dấu vectơ nhanh, bài tập vật lí 10


✅ Đáp án đúng

A. −38,7×10⁶ kg·m/s


✍️ Lời giải ngắn gọn từ Blog Góc Vật Lí

Đổi đơn vị:

870 km/h = 870 × 1000 / 3600 ≈ 241,7 m/s

Động lượng:

p = m × v = 160000 × 241,7 ≈ 38,7×10⁶ kg·m/s

Do chọn chiều dương ngược chiều chuyển động ⇒ v âm

⇒ p = −38,7×10⁶ kg·m/s


🔍 Giải thích bản chất

  • Động lượng là đại lượng vectơ
  • Phụ thuộc cả độ lớn và chiều

👉 Đổi chiều ⇒ đổi dấu


📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Công thức động lượng

  • p = m × v

2. Đổi đơn vị

  • km/h → m/s: chia 3,6

3. Lưu ý dấu

  • Ngược chiều ⇒ âm

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2 vật lí 10

  • Dạng bài lý thuyết kết hợp tính toán
  • Rất dễ mất điểm nếu sai dấu hoặc đơn vị

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Nhớ: km/h → m/s = chia 3,6
  • Chọn chiều dương trước khi tính
  • Tính độ lớn trước → xét dấu sau

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Động lượng phụ thuộc cả độ lớn và chiều, vì vậy cần đặc biệt chú ý dấu khi chọn hệ trục tọa độ.


Mô tả: Cách tính động lượng máy bay, đổi km/h sang m/s và xử lý dấu vectơ nhanh, bài tập vật lí 10 dễ hiểu

Va Chạm Hai Vật – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 - va chạm đàn hồi xuyên tâm

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Động lượng – Va chạm (Vật lí 10 – Cánh Diều). Bài toán kiểm tra:

  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Phân tích chiều chuyển động
  • Xử lý dữ kiện sau va chạm để tìm ẩn

Va Chạm Đàn Hồi – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 Nâng Cao

🧠 Đề bài

Một quả cầu thứ nhất có khối lượng 2 kg chuyển động với vận tốc 3 m/s, tới va chạm vào quả cầu thứ hai có khối lượng 3 kg đang chuyển động với vận tốc 1 m/s cùng chiều với quả cầu thứ nhất trên một máng thẳng ngang. Sau va chạm, quả cầu thứ nhất chuyển động với vận tốc 0,6 m/s theo chiều ban đầu. Bỏ qua lực ma sát và lực cản. Xác định chiều chuyển động và vận tốc của quả cầu thứ hai.

Giải bài va chạm hai vật cùng chiều, tìm vận tốc sau va chạm nhanh, áp dụng bảo toàn động lượng vật lí 10

Hai vật chuyển động cùng chiều, va chạm đàn hồi xuyên tâm


✅ Đáp án

v₂ = 2,6 m/s (cùng chiều ban đầu)


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = m₁v₁' + m₂v₂'

Thay số:

  • m₁ = 2 kg, v₁ = 3 m/s
  • m₂ = 3 kg, v₂ = 1 m/s
  • v₁' = 0,6 m/s

⇒ 2×3 + 3×1 = 2×0,6 + 3v₂'

⇒ 6 + 3 = 1,2 + 3v₂'

⇒ 9 − 1,2 = 3v₂'

⇒ 7,8 = 3v₂' ⇒ v₂' = 2,6 m/s


🔍 Xác định chiều chuyển động

  • v₂' > 0 ⇒ cùng chiều ban đầu

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Bảo toàn động lượng

  • Áp dụng cho hệ kín

2. Lưu ý dấu

  • Cùng chiều ⇒ dấu dương
  • Ngược chiều ⇒ dấu âm

3. Bài toán va chạm

  • Cần xác định rõ trước – sau

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài nâng cao thường gặp
  • Yêu cầu tư duy tốt về dấu và chiều
  • Giúp đạt điểm cao trong đề thi

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Chọn một chiều làm dương ngay từ đầu
  • Giữ nguyên dấu trong suốt bài
  • Giải phương trình tuyến tính đơn giản

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Bài toán va chạm chỉ cần áp dụng đúng bảo toàn động lượng và xử lý dấu chính xác là giải được nhanh chóng.


Mô tả: Giải bài va chạm hai vật cùng chiều, tìm vận tốc sau va chạm, áp dụng bảo toàn động lượng vật lí 10, va chạm đàn hồi xuyên tâm

Bài đăng nổi bật

Tổng Ôn Vật Lí Nhiệt Lớp 12 – Full Kiến Thức + Bài Tập (Đủ 9+ THPT 2026)

Tổng hợp kiến thức Vật lí Nhiệt lớp 12, đầy đủ lý thuyết, dạng bài và mẹo đạt điểm cao Tổng Ôn Vật Lí Nhiệt Lớp 12 – Full Kiến Thức + Bài ...

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D