HCV - Góc Học tập: Kết quả tìm kiếm về Sóng là gì
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn Sóng là gì. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn Sóng là gì. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng

Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng - blog góc vật lí

Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng

📈 Đồ thị Động năng – Vận tốc trong Dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng

Bạn đã bao giờ "bối rối" khi nhìn thấy một đồ thị parabol và tự hỏi nó đang mách bảo điều gì về chuyển động của vật? Trong chương trình Vật lí 12, đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của động năng (Wđ) vào vận tốc (v) là một công cụ trực quan mạnh mẽ. Nắm vững nó không chỉ giúp bạn dễ dàng "bắt bài" các câu hỏi lý thuyết mà còn là chìa khóa để giải quyết nhanh những bài toán năng lượng phức tạp. Hãy cùng "Góc Vật lí" đào sâu từng tầng ý nghĩa của đồ thị đặc biệt này nhé!

Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng - blog góc vật lí
Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng - blog góc vật lí

Chiếu bức xạ có tần số f vào catôt của một tế bào quang điện ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát. Giới hạn quang điện của kim loại đó là

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài tính giới hạn quang điện từ động năng ban đầu và công thoát là câu hỏi quen thuộc trong chương Lượng tử ánh sáng – Vật lí 12. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng vận dụng linh hoạt công thức Einstein về hiện tượng quang điện.

👉 Mấu chốt: Khi động năng ban đầu cực đại (\(W_{đ0max}\)) bằng công thoát (\(A\)), ta có mối liên hệ đặc biệt giữa tần số (\(f\)) và giới hạn quang điện (\(\lambda_0\)).

Tính Giới Hạn Quang Điện Khi Động Năng Ban Đầu Bằng Công Thoát – Vật Lí 12

Bài tập tính giới hạn quang điện của kim loại, động năng ban đầu bằng công thoát, hiện tượng quang điện

Tính giới hạn quang điện từ động năng ban đầu và công thoát


🧠 Đề bài

Chiếu bức xạ có tần số \(f\) vào catôt của một tế bào quang điện, ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát. Giới hạn quang điện của kim loại đó là

  • A. \(\lambda_0 = \dfrac{c}{2f}\)
  • B. \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\)
  • C. \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\)
  • D. \(\lambda_0 = \dfrac{f}{c}\)

✅ Lời giải chi tiết

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Viết phương trình Einstein

Theo phương trình Einstein: \[hf = A + W_{đ0max}\]

Bước 2: Thay điều kiện đặc biệt của đề bài

Đề cho: động năng ban đầu bằng công thoát, tức là: \[W_{đ0max} = A\]

Thay vào phương trình Einstein: \[hf = A + A = 2A\]

Bước 3: Biểu diễn công thoát qua giới hạn quang điện

Ta có: \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\)

Thay vào: \[hf = 2 \cdot \dfrac{hc}{\lambda_0}\]

Bước 4: Rút gọn và tìm \(\lambda_0\)

Chia cả hai vế cho \(h\): \[f = \dfrac{2c}{\lambda_0}\]

Suy ra: \[\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\]

✅ Kết luận: Chọn đáp án B. \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\).


📖 Kiến thức nền tảng – Phương trình Einstein

Phương trình Einstein về hiện tượng quang điện

Khi một phôtôn có năng lượng \(\varepsilon = hf\) chiếu vào bề mặt kim loại, năng lượng này được dùng vào hai việc:

  • Công thoát (\(A\)): Năng lượng tối thiểu để electron thắng lực liên kết và bứt ra khỏi kim loại.
  • Động năng ban đầu cực đại (\(W_{đ0max}\)): Năng lượng còn lại chuyển thành động năng của electron khi vừa thoát ra.

Phương trình Einstein: \[\varepsilon = A + W_{đ0max}\] Hay: \[hf = \dfrac{hc}{\lambda_0} + W_{đ0max}\]

Giới hạn quang điện (\(\lambda_0\))

Giới hạn quang điện liên hệ với công thoát theo công thức: \[A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\]

Đây là bước sóng dài nhất của ánh sáng chiếu vào kim loại mà vẫn gây ra hiện tượng quang điện (khi đó \(W_{đ0max} = 0\)).


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Phương trình Einstein: \(hf = A + W_{đ0max}\)
  • Công thoát: \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\)
  • Liên hệ tần số và bước sóng: \(\lambda = \dfrac{c}{f}\)
  • Điều kiện quang điện: \(\lambda \le \lambda_0\) hoặc \(f \ge f_0 = \dfrac{c}{\lambda_0}\)

Chiếu bức xạ có tần số f vào catôt của một tế bào quang điện ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát
Chiếu bức xạ có tần số f vào catôt của một tế bào quang điện ta thấy động năng ban đầu của các electron quang điện bằng công thoát


🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Củng cố cách vận dụng phương trình Einstein trong các trường hợp đặc biệt.
  • Hiểu được mối liên hệ giữa tần số ánh sáng kích thích và giới hạn quang điện.
  • Rèn kỹ năng biến đổi công thức linh hoạt – kỹ năng sống còn khi làm trắc nghiệm.

⚠️ Bẫy thường gặp – Sai một ly, đi ngay 0,25 điểm

  • Nhầm \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\): Đây là công thức tính bước sóng của ánh sáng kích thích, không phải giới hạn quang điện. Nếu áp dụng nhầm, bạn sẽ chọn đáp án C.
  • Quên nhân đôi công thoát: Khi \(W_{đ0max} = A\), tổng năng lượng là \(2A\), không phải \(A\). Nếu quên, bạn sẽ ra \(\lambda_0 = \dfrac{c}{f}\) và lại chọn sai.
  • Nhầm thứ tự phép chia: Một số bạn biến đổi sai thành \(\lambda_0 = \dfrac{f}{2c}\) hoặc \(\lambda_0 = \dfrac{c}{2f}\).

🔥 Mẹo làm nhanh (15 giây)

  • Nhớ phương trình gốc: \(hf = A + W_{đ0max}\).
  • Thay \(W_{đ0max} = A\) → \(hf = 2A\).
  • Thay \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(hf = 2\dfrac{hc}{\lambda_0}\).
  • Giản ước \(h\) và rút ra: \(\lambda_0 = \dfrac{2c}{f}\).

🧪 Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Chiếu ánh sáng có bước sóng \(\lambda = 0,30 \, \mu\text{m}\) vào catôt của một tế bào quang điện. Biết động năng ban đầu cực đại của electron quang điện bằng một nửa công thoát. Tính giới hạn quang điện của kim loại làm catôt.

Hướng dẫn: \(hf = A + W_{đ0max} = A + 0,5A = 1,5A\). Thay \(hf = \dfrac{hc}{\lambda}\) và \(A = \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(\dfrac{hc}{\lambda} = 1,5 \dfrac{hc}{\lambda_0}\) → \(\lambda_0 = 1,5\lambda = 0,45 \, \mu\text{m}\).

Bài 2: Chiếu bức xạ có tần số \(f = 1,5 \times 10^{15} \, \text{Hz}\) vào catôt của một tế bào quang điện có giới hạn quang điện \(\lambda_0 = 0,30 \, \mu\text{m}\). Tính động năng ban đầu cực đại của electron quang điện theo đơn vị eV. Cho \(h = 6,625 \times 10^{-34} \, \text{J.s}\), \(c = 3 \times 10^8 \, \text{m/s}\), \(1 \, \text{eV} = 1,6 \times 10^{-19} \, \text{J}\).

Đáp án: \(W_{đ0max} = hf - \dfrac{hc}{\lambda_0} \approx 3,73 \, \text{eV}\).


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Khi nào động năng ban đầu cực đại bằng 0?

Khi ánh sáng chiếu vào có bước sóng đúng bằng giới hạn quang điện (\(\lambda = \lambda_0\)), năng lượng phôtôn vừa đủ để thắng công thoát, không còn dư để tạo động năng. Lúc đó \(W_{đ0max} = 0\) và \(hf = A\).

2. Có phải lúc nào \(W_{đ0max}\) cũng tỉ lệ thuận với tần số \(f\) không?

Đúng. Từ phương trình \(W_{đ0max} = hf - A\), ta thấy khi \(f\) tăng thì \(W_{đ0max}\) tăng tuyến tính. Đồ thị \(W_{đ0max}\) theo \(f\) là một đường thẳng có độ dốc là \(h\) (hằng số Planck), cắt trục hoành tại \(f_0 = \dfrac{A}{h}\).


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

```

Tóm tắt lý thuyết Trọng tâm Chương 4 - Dòng điện, mạch điện - Vật lí 11 Cánh Diều - Full chia sẻ từ Blog góc vật lí

📘 Tóm tắt lý thuyết Chương 4 – Dòng điện, mạch điện (Vật lí 11 Cánh Diều)

📅 Cập nhật: 30/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

📌 Đây là bài viết cuối cùng trong chuỗi tóm tắt lý thuyết Vật lí 11 (bộ Cánh Diều). Các em đã tìm hiểu về Chương 1 – Dao động điều hoà, Chương 2 – SóngChương 3 – Điện trường. Trong chương cuối cùng này, chúng ta sẽ khám phá Dòng điện, mạch điện – lĩnh vực ứng dụng trực tiếp và phổ biến nhất của điện học trong đời sống hàng ngày.

Nếu ở Chương 3, các em đã tìm hiểu về điện trường – một dạng vật chất tồn tại xung quanh điện tích, thì Chương 4 sẽ giúp các em hiểu dòng điện là gì, điện trở có ý nghĩa như thế nào, và nguồn điện làm việc ra sao để duy trì dòng điện trong mạch. Đây là những kiến thức nền tảng để các em có thể phân tích các mạch điện đơn giản, tính toán năng lượng điện tiêu thụ và hiểu được nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện trong gia đình.

⚡ Bài 1: Cường độ dòng điện

📌 Yêu cầu cần đạt

  • Nêu được cường độ dòng điện đặc trưng cho tác dụng mạnh yếu của dòng điện.
  • Định nghĩa được cường độ dòng điện: \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \).
  • Định nghĩa được đơn vị đo điện lượng: 1 culông (C) là điện lượng chuyển qua trong 1 giây khi có dòng điện 1 ampe (A).

📖 Lý thuyết trọng tâm

  • Dòng điện là dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện.
  • Cường độ dòng điện (I): đại lượng đặc trưng cho tác dụng mạnh yếu của dòng điện, được xác định bằng điện lượng chuyển qua tiết diện thẳng của vật dẫn trong một đơn vị thời gian.
  • Công thức: \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \).
  • Đơn vị: ampe (A). Các ước số: 1 mA = 10⁻³ A; 1 μA = 10⁻⁶ A.
  • Dòng điện không đổi: có chiều và cường độ không thay đổi theo thời gian.
  • Mối liên hệ với hạt mang điện: \( I = S n v e \), trong đó:
    • \( S \) là tiết diện thẳng của dây dẫn (m²).
    • \( n \) là mật độ hạt mang điện (hạt/m³).
    • \( v \) là tốc độ dịch chuyển có hướng của hạt (m/s).
    • \( e \) là điện tích của mỗi hạt (C).

🧠 Ý nghĩa công thức

  • \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \) cho thấy cường độ dòng điện là "tốc độ" của điện lượng chảy qua dây dẫn – càng nhiều điện tích chuyển qua trong một giây thì dòng điện càng mạnh.
  • \( I = S n v e \) giải thích vì sao dòng điện trong kim loại có thể rất lớn dù electron dịch chuyển rất chậm (cỡ 10⁻⁴ m/s): mật độ electron trong kim loại cực lớn (khoảng 10²⁹ hạt/m³).

🔌 Bài 2: Điện trở

📌 Yêu cầu cần đạt

  • Định nghĩa được điện trở và đơn vị đo (ohm – Ω).
  • Phát biểu được định luật Ohm cho vật dẫn kim loại: \( I = \frac{U}{R} \).
  • Vẽ và phân tích được đường đặc trưng I – U của vật dẫn kim loại.
  • Mô tả được ảnh hưởng của nhiệt độ lên điện trở của đèn sợi đốt và điện trở nhiệt (thermistor).

📖 Lý thuyết trọng tâm

  • Điện trở (R): đại lượng đặc trưng cho sự cản trở dòng điện của vật dẫn.
  • Công thức: \( R = \frac{U}{I} \). Đơn vị: ohm (Ω), với 1 Ω = 1 V/A.
  • Định luật Ohm: Với một vật dẫn ở nhiệt độ không đổi, cường độ dòng điện qua vật dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế giữa hai đầu vật dẫn: \( I = \frac{U}{R} \).
  • Đường đặc trưng I – U của vật dẫn kim loại ở nhiệt độ xác định là một đoạn thẳng qua gốc tọa độ.
  • Nguyên nhân gây ra điện trở: do sự va chạm của các electron tự do với các ion dương tại nút mạng tinh thể.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ:
    • Điện trở của kim loại tăng khi nhiệt độ tăng (đèn sợi đốt).
    • Điện trở nhiệt (thermistor): loại PTC (tăng khi nhiệt độ tăng) và NTC (giảm khi nhiệt độ tăng).

🧠 Ý nghĩa

  • Định luật Ohm là nền tảng để phân tích và thiết kế các mạch điện.
  • Điện trở nhiệt được ứng dụng rộng rãi làm cảm biến trong các thiết bị như tủ lạnh, máy điều hòa, bếp từ.

🔋 Bài 3: Nguồn điện, năng lượng điện và công suất điện

📌 Yêu cầu cần đạt

  • Định nghĩa được suất điện động của nguồn điện.
  • So sánh được suất điện động và hiệu điện thế.
  • Mô tả được ảnh hưởng của điện trở trong lên hiệu điện thế giữa hai cực của nguồn.
  • Tính được năng lượng điện tiêu thụ (\( A = UIt \)) và công suất điện (\( P = UI \)).
  • Thiết kế phương án đo suất điện động và điện trở trong của pin.

📖 Lý thuyết trọng tâm

  • Nguồn điện: thiết bị tạo ra và duy trì hiệu điện thế giữa hai cực, thực hiện công để dịch chuyển các hạt mang điện ngược chiều điện trường.
  • Suất điện động (\(E\)): đại lượng đặc trưng cho khả năng thực hiện công của nguồn điện: \( E = \frac{A}{q} \). Đơn vị: vôn (V).
  • Điện trở trong (r): điện trở của chính nguồn điện.
  • Hiệu điện thế mạch ngoài: \( U = E - I r \).
  • Năng lượng điện tiêu thụ: \( A = UIt \).
  • Công suất điện: \( P = \frac{A}{t} = UI \).
  • Công và công suất của nguồn điện: \( A_n = EIt \); \( P_n = EI \).
  • Khi mạch ngoài hở (\( I = 0 \)), hiệu điện thế giữa hai cực của nguồn bằng suất điện động: \( U = E \).

🧠 Ý nghĩa công thức

  • \( U = E - Ir \) cho thấy hiệu điện thế hai cực của nguồn luôn nhỏ hơn suất điện động khi có dòng điện chạy qua. Điện trở trong càng lớn, sụt áp càng nhiều.
  • \( P = UI \) là công thức tính công suất tiêu thụ của bất kì thiết bị điện nào – rất hữu ích trong thực tế để tính tiền điện hoặc thiết kế mạch.

📊 Bảng tóm tắt công thức quan trọng – Chương 4

Đại lượng Công thức Ý nghĩa / Chú thích
Cường độ dòng điện \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \) Điện lượng qua tiết diện trong 1 giây.
Cường độ dòng điện (hạt) \( I = S n v e \) Dùng cho kim loại, \( e = 1,6.10^{-19} \) C.
Điện trở \( R = \frac{U}{I} \) Đơn vị: ohm (Ω).
Định luật Ohm \( I = \frac{U}{R} \) Áp dụng cho kim loại ở nhiệt độ không đổi.
Suất điện động \( E = \frac{A}{q} \) Đặc trưng cho khả năng sinh công của nguồn.
Hiệu điện thế mạch ngoài \( U = E - I r \) \( r \) là điện trở trong của nguồn.
Năng lượng điện \( A = U I t \) Công của lực điện (J).
Công suất điện \( P = U I \) Đơn vị: oát (W).
Công suất nguồn \( P_n = E I \) Công suất toàn phần của nguồn.

🔗 Hệ thống kiến thức Vật lí 11 – Cánh Diều (Bộ 4 chương)

📌 Chương 1 – Dao động điều hoà: Nền tảng về chuyển động tuần hoàn, các đại lượng đặc trưng (biên độ, chu kì, tần số, tần số góc) và năng lượng trong dao động. Xem chi tiết →

📌 Chương 2 – Sóng: Sự lan truyền dao động trong môi trường, các loại sóng (dọc, ngang), giao thoa, sóng dừng và sóng điện từ. Xem chi tiết →

📌 Chương 3 – Điện trường: Lực tương tác giữa các điện tích, khái niệm điện trường, điện thế, hiệu điện thế và tụ điện. Xem chi tiết →

📌 Chương 4 – Dòng điện, mạch điện: Cường độ dòng điện, điện trở, định luật Ohm, nguồn điện, năng lượng và công suất điện – khép lại chương trình Vật lí 11.

✅ Lời khuyên học tập

  • 📌 Nắm vững định luật Ohm – là "trái tim" của toàn bộ chương Dòng điện.
  • 📌 Phân biệt rõ suất điện động \( E \) và hiệu điện thế \( U \): \( E \) là đặc trưng của nguồn, \( U \) là đặc trưng của mạch ngoài.
  • 📌 Nhớ công thức \( U = E - Ir \) để giải các bài toán về nguồn điện có điện trở trong.
  • 📌 Liên hệ với thực tế: Tính tiền điện, hiểu nguyên lý hoạt động của các thiết bị trong gia đình.
  • 📌 Ôn tập tổng thể: Xem lại 4 chương để có cái nhìn xuyên suốt từ dao động cơ → sóng → điện trường → dòng điện.

🎉 Chúc các em đã hoàn thành toàn bộ chương trình Vật lí 11! Hãy tự tin bước vào kì thi với kiến thức vững vàng nhé! 💪

Một sóng hình sin có biên độ A truyền theo phương Ox từ nguồn O với chu kì T, có bước sóng λ. Gọi M, N là hai điểm nằm trên Ox ở cùng một phía với O sao cho OM – ON = 5λ/6. Các phần tử môi trường tại M, N đang dao động. Tại thời điểm t phần tử môi trường tại M đang ở vị trí cân bằng và đi xuống. Sau khoảng thời gian ngắn nhất bằng bao nhiêu thì N lên vị trí cao nhất?

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài "Dao động của hai phần tử trên cùng một phương truyền sóng" là "đặc sản" của chương Sóng cơ – Vật lí 12. Đây là một trong những dạng toán khó, đòi hỏi khả năng tưởng tượng không gian và vận dụng linh hoạt đường tròn pha để tìm ra khoảng thời gian đặc biệt.

👉 Mấu chốt: Từ hiệu khoảng cách giữa hai điểm trên phương truyền sóng, ta suy ra được độ lệch pha giữa chúng. Kết hợp với đường tròn pha (đường tròn lượng giác) và trạng thái dao động tại một thời điểm, ta dễ dàng tìm được thời gian ngắn nhất để một điểm đạt tới một trạng thái xác định.

Dao Động Của Hai Phần Tử Trên Cùng Phương Truyền Sóng: Cách Tìm Thời Gian Bằng Đường Tròn Pha – Vật Lí 12


🧠 Đề bài

Một sóng hình sin có biên độ \(A\) (coi như không đổi) truyền theo phương Ox từ nguồn O với chu kì \(T\), có bước sóng \(\lambda\). Gọi M, N là hai điểm nằm trên Ox ở cùng một phía với O sao cho \(OM - ON = \dfrac{5\lambda}{6}\). Các phần tử môi trường tại M, N đang dao động. Tại thời điểm \(t\), phần tử môi trường tại M đang ở vị trí cân bằng và đi xuống. Sau khoảng thời gian ngắn nhất bằng bao nhiêu thì N lên vị trí cao nhất?


📖 Kiến thức nền tảng – Sóng cơ và Đường tròn pha

1. Phương trình sóng và độ lệch pha

Phương trình sóng tại một điểm cách nguồn O một đoạn \(x\) là: \[u = A\cos\left(\omega t - \dfrac{2\pi x}{\lambda} + \varphi_0\right)\] Độ lệch pha giữa hai điểm M và N trên cùng một phương truyền sóng được xác định bởi hiệu đường đi: \[\Delta\phi = \dfrac{2\pi \cdot \Delta d}{\lambda}\] với \(\Delta d = |OM - ON|\) là hiệu khoảng cách từ hai điểm đó đến nguồn.

2. Đường tròn pha (Vòng tròn lượng giác)

Mỗi trạng thái dao động của một phần tử môi trường có thể được biểu diễn bằng một điểm trên đường tròn pha. Chiều dương của đường tròn thường được chọn là chiều ngược chiều kim đồng hồ.

  • Vị trí cân bằng (VTCB): Ứng với hai điểm trên trục hoành của đường tròn pha (vị trí 3 giờ và 9 giờ).
  • Đi xuống/Về biên: Vật đang chuyển động ra xa VTCB theo chiều âm/chiều dương.
  • Vị trí cao nhất (biên dương): Ứng với điểm trên cùng của đường tròn pha (12 giờ).

3. Liên hệ giữa thời gian và góc quét

Thời gian ngắn nhất để một vật dao động điều hòa đi từ trạng thái này đến trạng thái khác tỉ lệ với góc quét được trên đường tròn pha: \[\Delta t = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{\omega} = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{2\pi} \cdot T\]


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Độ lệch pha theo khoảng cách: \(\Delta\phi = \dfrac{2\pi \cdot d}{\lambda}\).
  • Thời gian ngắn nhất: \(\Delta t = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{2\pi} \cdot T\).
  • Bước sóng \(\lambda = v \cdot T\).
  • Các khoảng thời gian đặc biệt: \(T/4\) (từ VTCB ra biên), \(T/6\) (quét góc \(\pi/3\)), \(T/12\) (quét góc \(\pi/6\)).

🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Giúp bạn Rèn luyện kỹ năng chuyển đổi giữa không gian thực (khoảng cách \(d\)) và không gian pha (góc lệch \(\Delta\phi\)).
  • Thành thạo việc sử dụng đường tròn pha để giải các bài toán về thời gian trong sóng cơ và dao động điều hòa.
  • Blog Góc vật lí hy vọng bạn sẽ Hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa sự lan truyền của sóng trong không gian và dao động của các phần tử theo thời gian.

✅ Lời giải chi tiết của 👉 Blog Góc Vật Lí

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Tính độ lệch pha giữa M và N

Theo đề bài, \(OM - ON = \dfrac{5\lambda}{6}\). Vì M và N nằm cùng phía so với nguồn O, nên \(OM > ON\). Điều này có nghĩa là M ở xa nguồn hơn N. Trong sóng cơ, sóng truyền từ nguồn ra xa, nên điểm càng gần nguồn thì dao động càng sớm pha hơn. Vậy N sớm pha hơn M.

Độ lệch pha giữa M và N: \[\Delta\phi = \dfrac{2\pi \cdot (OM - ON)}{\lambda} = \dfrac{2\pi \cdot \dfrac{5\lambda}{6}}{\lambda} = \dfrac{5\pi}{3}\]

Bước 2: Phân tích trạng thái và xác định góc quét trên đường tròn pha

Trạng thái của M tại thời điểm \(t\): Đang ở VTCB và đi xuống. Trên đường tròn pha, vị trí này ứng với điểm nằm trên trục hoành, bên phải (góc pha \(\pi/2\) hoặc \(3\pi/2\) tùy cách chọn gốc). Để dễ hình dung, ta có thể đặt pha của M là \(\phi_M = 0\) (VTCB đi theo chiều âm).

Trạng thái của N: N sớm pha hơn M một góc \(\Delta\phi = 5\pi/3\). Vậy pha của N tại thời điểm \(t\) là: \[\phi_N = \phi_M + \Delta\phi = 0 + \dfrac{5\pi}{3} = \dfrac{5\pi}{3}\] Hoặc biểu diễn trong khoảng \([0, 2\pi)\), \(\phi_N = 5\pi/3\).

Trạng thái mục tiêu của N: "Lên vị trí cao nhất" có nghĩa là N đạt tới biên dương. Trên đường tròn pha, vị trí biên dương ứng với điểm trên cùng, có pha là \(\pi/2\) (hoặc các góc tương đương \(2k\pi + \pi/2\)).

Bước 3: Tính góc quét và thời gian ngắn nhất

Để đi từ vị trí có pha \(5\pi/3\) đến vị trí có pha \(\pi/2\) (biên dương), ta cần quét theo chiều dương (ngược kim đồng hồ) một góc: \[\Delta\phi_{quét} = \left(\dfrac{\pi}{2} + 2\pi\right) - \dfrac{5\pi}{3} = \dfrac{3\pi}{6} + \dfrac{12\pi}{6} - \dfrac{10\pi}{6} = \dfrac{5\pi}{6}\]

Thời gian ngắn nhất cần tìm: \[\Delta t = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{2\pi} \cdot T = \dfrac{\dfrac{5\pi}{6}}{2\pi} \cdot T = \dfrac{5T}{12}\]

✅ Kết luận: Sau khoảng thời gian ngắn nhất \(\Delta t = \dfrac{5T}{12}\), N sẽ lên vị trí cao nhất.


⚠️ Bẫy thường gặp – Mất điểm đáng tiếc

  • Xác định sai chiều truyền sóng và thứ tự sớm/trễ pha: Nhiều bạn nhầm rằng điểm xa nguồn hơn sẽ sớm pha hơn. Hãy nhớ: Sóng truyền đi, điểm càng gần nguồn dao động càng sớm, pha càng lớn. Vậy N gần nguồn hơn, N sớm pha hơn M.
  • Quên tính chu kỳ \(2\pi\) khi vượt qua gốc tọa độ trên đường tròn pha: Khi quét từ góc \(5\pi/3\) đến \(\pi/2\) mà không cộng thêm \(2\pi\), bạn sẽ ra một góc âm hoặc không hợp lý.
  • Nhầm lẫn giữa vị trí "cao nhất" (biên dương) và "thấp nhất" (biên âm) trên đường tròn pha.

🔥 Mẹo làm nhanh (45 giây)

  • Tính ngay độ lệch pha: \(\Delta\phi = 2\pi \cdot \dfrac{5}{6} = \dfrac{5\pi}{3}\).
  • Xác định điểm nào sớm pha hơn dựa vào vị trí địa lý: Gần nguồn → sớm pha hơn.
  • Vẽ nhanh đường tròn pha, đánh dấu vị trí của M (đang ở VTCB đi xuống → pha 0) và N (sớm hơn \(5\pi/3\)).
  • Xác định đích đến của N là "đỉnh" (pha \(\pi/2\)). Góc quét nhỏ nhất = \(\pi/2 + 2\pi - 5\pi/3 = 5\pi/6\).
  • Thời gian = \( \dfrac{5\pi/6}{2\pi}T = \dfrac{5T}{12}\).

Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Một sóng cơ truyền trên sợi dây đàn hồi với bước sóng \(\lambda = 20 \, \text{cm}\). Hai điểm P và Q trên dây cách nhau \(15 \, \text{cm}\). Biết P gần nguồn hơn Q và đang ở vị trí thấp nhất. Hỏi sau thời gian ngắn nhất là bao nhiêu (theo chu kì T) thì Q lên vị trí cao nhất?

Đáp án: \(\Delta\phi = 2\pi \cdot \dfrac{15}{20} = 3\pi/2\); Q trễ pha hơn P; Góc quét từ vị trí của Q lên đỉnh là \(\pi\); \(\Delta t = T/2\).

Bài 2: Nguồn sóng O dao động với tần số \(f = 5 \, \text{Hz}\), biên độ \(A\). Hai điểm M, N trên cùng phương truyền sóng cách nhau \(25 \, \text{cm}\) với M gần O hơn. Tại thời điểm \(t\), M đang ở VTCB và đi lên. Tìm thời gian ngắn nhất sau đó để N ở VTCB đi xuống. Biết tốc độ truyền sóng \(v = 1,5 \, \text{m/s}\).

Hướng dẫn: \(\lambda = v/f = 30 \, \text{cm}\); \(\Delta\phi = 5\pi/3\). Tương tự bài trên.

🧪 👉Xem thêm về Các dạng bài tập Sóng cơ Full có tải về file word tại đây nhé https://buicongthang.blogspot.com/2026/07/bai-tap-truyen-song-co-chon-loc-hay-tai-file-word.html .


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi làm Bài tập truyền sóng cơ

1. Làm sao để biết N sớm pha hay trễ pha hơn M?

Một mẹo đơn giản: "Sóng như dòng sông chảy từ nguồn ra. Thuyền trôi trước (gần nguồn) sẽ đón con sóng trước". Do đó, điểm gần nguồn hơn sẽ có pha dao động sớm hơn. Trong bài này, N gần nguồn hơn (ON < OM), nên N sớm pha hơn M.

2. "Đi xuống" và "đi lên" trên đường tròn pha được biểu diễn thế nào?

Nếu quy ước chiều dương hướng lên, thì khi vật đi qua VTCB theo chiều dương (đi lên), nó đang ở vị trí 6 giờ. Khi đi qua VTCB theo chiều âm (đi xuống), nó đang ở vị trí 12 giờ. (Tùy cách chọn gốc pha, nhưng nguyên tắc chung là xác định đúng chiều chuyển động trên đường tròn lượng giác).


👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Mặt Trời phát ra những bức xạ nào? Khám phá ngay thang sóng điện từ, phân biệt tia hồng ngoại, tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy và mẹo ghi nhớ 10 giây - Blog Góc Vật lí

Blog Góc Vật Lí: Dạng câu hỏi về bức xạ Mặt Trời là câu hỏi lý thuyết quan trọng trong chương Sóng điện từ - Vật lí 12. Đây là dạng bài kiểm tra kiến thức về thang sóng điện từ và hiểu biết về nguồn phát bức xạ tự nhiên lớn nhất của chúng ta.

👉 Mấu chốt: Mặt Trời là một nguồn phát bức xạ điện từ cực mạnh, trải dài trên một dải phổ rất rộng, không chỉ giới hạn ở vùng ánh sáng nhìn thấy. Hiểu được điều này giúp bạn tránh sai sót trong các câu hỏi tương tự.

Mặt Trời Phát Ra Những Bức Xạ Nào? Khám Phá Thang Sóng Điện Từ - Vật Lí 12


🧠 Đề bài

Mặt trời phát ra những bức xạ là

  • A. Tia tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại.
  • B. Tia tử ngoại, tia X, ánh sáng nhìn thấy.
  • C. Tia hồng ngoại, tia tử ngoại.
  • D. Tia tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy.

Bài tập truyền sóng, Tài liệu vật lý file word, Tải về miễn phí

Blog Góc Vật Lí: Truyền sóng cơ học là một trong những chuyên đề quan trọng bậc nhất của chương trình Vật lí THPT, luôn xuất hiện dày đặc trong các đề thi THPT Quốc gia. Để giúp các em ôn luyện hiệu quả, bài viết này sẽ tổng hợp 50+ bài tập truyền sóng tiêu biểu, được phân loại theo từng dạng toán kèm phương pháp giải nhanh và liên kết đến bài giải chi tiết trên blog. Có link tải file về cho bạn nhé.

👉 Hãy coi đây là "bản đồ kho báu" giúp em chinh phục mọi câu hỏi về sóng cơ một cách nhẹ nhàng nhất!

Tổng Hợp 15+ Bài Tập Truyền Sóng Cơ Chọn Lọc – Vật Lí Ôn Thi THPT Quốc Gia

Tổng hợp bài tập truyền sóng cơ học vật lí 12, các dạng bài tập sóng cơ và phương pháp giải nhanh

Hình minh họa: Sóng cơ lan truyền trên mặt nước


📖 Phần 1: Các dạng bài tập truyền sóng cơ bản

Dạng 1: Xác định các đại lượng đặc trưng của sóng cơ

Kiến thức cần nhớ:

  • Bước sóng: \(\lambda = v \cdot T = \dfrac{v}{f}\)
  • Tốc độ truyền sóng: \(v = \dfrac{s}{t}\)
  • Phương trình sóng tại nguồn: \(u_O = A\cos(\omega t + \varphi_0)\)
  • Phương trình sóng tại điểm cách nguồn một đoạn \(x\): \(u_M = A\cos(\omega t + \varphi_0 - \dfrac{2\pi x}{\lambda})\)

Bài tập ví dụ: Một sóng cơ truyền trên mặt nước với tần số \(f = 5 \, \text{Hz}\), khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp là \(4 \, \text{cm}\). Tính tốc độ truyền sóng.

👉 Xem lời giải

\(\lambda = 4 \, \text{cm} = 0,04 \, \text{m}\); \(v = \lambda \cdot f = 0,04 \cdot 5 = 0,2 \, \text{m/s}\).

Dạng 2: Độ lệch pha giữa hai điểm trên phương truyền sóng

Công thức vàng: \(\Delta\phi = \dfrac{2\pi d}{\lambda}\) với \(d\) là khoảng cách giữa hai điểm.

Bài tập ví dụ: Một sóng cơ có bước sóng \(\lambda = 24 \, \text{cm}\). Hai điểm M, N trên cùng phương truyền sóng cách nhau \(16 \, \text{cm}\). Tính độ lệch pha giữa M và N.

👉 Xem lời giải

\(\Delta\phi = \dfrac{2\pi \cdot 16}{24} = \dfrac{4\pi}{3}\) rad.


📖 Phần 2: Các dạng bài tập nâng cao

Dạng 3: Dao động của hai phần tử trên cùng một phương truyền sóng

Đây là dạng toán rất hay gặp trong đề thi THPT Quốc gia, đòi hỏi sự kết hợp giữa độ lệch pha không gian và đường tròn pha để tìm thời gian, li độ, vận tốc.

Bài tập mẫu: Một sóng hình sin truyền theo phương Ox từ nguồn O. M, N là hai điểm cùng phía với O, có \(OM - ON = \dfrac{5\lambda}{6}\). Tại thời điểm t, M đang ở VTCB và đi xuống. Sau bao lâu N lên vị trí cao nhất? 👉 Xem bài giải chi tiết tại đây.

Dạng 4: Số điểm dao động cùng pha, ngược pha trên đoạn thẳng

Phương pháp: Dựa vào điều kiện cùng pha (\(\Delta\phi = 2k\pi\)) hoặc ngược pha (\(\Delta\phi = (2k+1)\pi\)) để tìm số điểm thỏa mãn.

Bài tập ví dụ: Hai nguồn sóng kết hợp A, B cách nhau \(10 \, \text{cm}\), bước sóng \(\lambda = 2 \, \text{cm}\). Tìm số điểm trên đoạn AB dao động cùng pha với nguồn.

👉 Xem lời giải

Gọi M thuộc AB, cách A đoạn \(d_1\), cách B đoạn \(d_2\). Điều kiện cùng pha với nguồn: \(d_1 + d_2 = k\lambda\). Với \(d_1 + d_2 = AB = 10 \, \text{cm}\), suy ra \(k = 5\). Có 1 điểm duy nhất là trung điểm AB.


📖 Phần 3: Giao thoa sóng

Dạng 5: Viết phương trình giao thoa, xác định biên độ

Biên độ tại một điểm trong vùng giao thoa: \(A_M = 2A \left| \cos\left( \dfrac{\pi (d_2 - d_1)}{\lambda} \right) \right|\).

Dạng 6: Tìm số cực đại, cực tiểu giao thoa

Số cực đại trên đoạn AB: \(-\dfrac{AB}{\lambda} < k < \dfrac{AB}{\lambda}\).

Dạng 7: Bài toán về pha trong giao thoa sóng

Xét pha của điểm M so với hai nguồn, xác định điều kiện cùng pha, ngược pha với nguồn hoặc với trung điểm.


📖 Phần 4: Sóng dừng

Dạng 8: Xác định số nút, số bụng, tần số, bước sóng

Công thức: Dây hai đầu cố định: \(l = k\dfrac{\lambda}{2}\); Dây một đầu tự do: \(l = (2k+1)\dfrac{\lambda}{4}\).

Dạng 9: Biên độ tại một điểm trên dây có sóng dừng

Biên độ tại điểm cách nút một đoạn \(d\): \(A_M = 2A \left| \sin\left( \dfrac{2\pi d}{\lambda} \right) \right|\).


📖 Phần 5: Sóng âm

Dạng 10: Cường độ âm, mức cường độ âm

\(L (dB) = 10 \log \dfrac{I}{I_0}\); \(I = \dfrac{P}{4\pi r^2}\).

Dạng 11: Tần số họa âm của nhạc cụ

Đàn dây: \(f_n = n f_1\); Ống sáo một đầu kín: \(f_n = (2n-1) f_1\).


🧪 Tổng hợp nhanh các dạng bài tập truyền sóng tiêu biểu

STT Dạng bài tập Mức độ
1Xác định chu kì, tần số, bước sóng, tốc độ truyền sóngDễ
2Viết phương trình sóng tại một điểmDễ
3Độ lệch pha giữa hai điểm trên phương truyền sóngTrung bình
4Dao động của hai phần tử trên cùng phương truyền sóngKhó
5Tìm số điểm cùng pha, ngược pha với nguồnTrung bình
6Xác định li độ, vận tốc tại một điểm ở thời điểm tTrung bình
7Bài toán về thời gian trong sóng cơ (dùng đường tròn pha)Khó
8Giao thoa sóng: Viết phương trình, biên độTrung bình
9Giao thoa sóng: Số cực đại, cực tiểuDễ
10Sóng dừng: Số nút, số bụng, tần sốTrung bình
11Sóng dừng: Biên độ tại một điểmKhó
12Sóng âm: Cường độ âm, mức cường độ âmDễ

Ý nghĩa của việc luyện tập 15 bài tập truyền sóng

  • Nắm vững toàn bộ kiến thức trọng tâm chương Sóng cơ.
  • Thành thạo kỹ năng dùng đường tròn pha và công thức độ lệch pha.
  • Xử lý nhanh các câu hỏi trắc nghiệm – tiết kiệm thời gian làm bài.
  • Tránh mọi cái bẫy kinh điển trong đề thi THPT Quốc gia.
  • 🎯 👉Tải file word về free từ Blog góc vật lí tại đây nhé.

🔗 Khám phá thêm

Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Blog Góc Vật lí: Chiếu một chùm bức xạ đơn sắc vào một tấm kẽm có giới hạn quang điện 0,35μm. Hiện tượng quang điện sẽ không xảy ra khi chùm bức xạ có bước sóng là

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài xác định điều kiện xảy ra hiện tượng quang điện là câu hỏi lý thuyết "dễ thở" nhưng rất hay gặp trong chương Lượng tử ánh sáng – Vật lí 12. Chỉ cần nhớ đúng điều kiện quang điện và so sánh bước sóng là bạn đã "ăn trọn" điểm.

👉 Mấu chốt: Hiện tượng quang điện chỉ xảy ra khi bước sóng của ánh sáng chiếu vào (\(\lambda\)) nhỏ hơn hoặc bằng giới hạn quang điện (\(\lambda_0\)) của kim loại đó: \(\lambda \le \lambda_0\).

Điều Kiện Xảy Ra Hiện Tượng Quang Điện: So Sánh Bước Sóng Với Giới Hạn Quang Điện – Vật Lí 12


🧠 Đề bài

Chiếu một chùm bức xạ đơn sắc vào một tấm kẽm có giới hạn quang điện \(\lambda_0 = 0,35 \, \mu\text{m}\). Hiện tượng quang điện sẽ không xảy ra khi chùm bức xạ có bước sóng là

  • A. \(0,1 \, \mu\text{m}\)
  • B. \(0,2 \, \mu\text{m}\)
  • C. \(0,3 \, \mu\text{m}\)
  • D. \(0,4 \, \mu\text{m}\)

📖 Kiến thức nền tảng – Hiện tượng quang điện

Hiện tượng quang điện là gì?

Hiện tượng quang điện ngoài là hiện tượng electron bị bứt ra khỏi bề mặt kim loại khi được chiếu sáng bằng ánh sáng có bước sóng thích hợp. Các electron bị bứt ra gọi là quang electron (hay electron quang điện).

Điều kiện để xảy ra hiện tượng quang điện

Để hiện tượng quang điện xảy ra, năng lượng của mỗi phôtôn ánh sáng chiếu vào phải lớn hơn hoặc bằng công thoát (\(A\)) của electron khỏi kim loại đó: \[\varepsilon \ge A \iff \frac{hc}{\lambda} \ge \frac{hc}{\lambda_0}\]

Từ đó suy ra điều kiện về bước sóng: \[\lambda \le \lambda_0\]

Trong đó:

  • \(\lambda\): bước sóng của ánh sáng chiếu vào.
  • \(\lambda_0\): giới hạn quang điện của kim loại (mỗi kim loại có một giá trị riêng).

Giới hạn quang điện

Giới hạn quang điện (\(\lambda_0\)) là bước sóng dài nhất của ánh sáng chiếu vào kim loại mà vẫn gây ra được hiện tượng quang điện. Mỗi kim loại có một giới hạn quang điện đặc trưng:

  • Kẽm (Zn): \(\lambda_0 \approx 0,35 \, \mu\text{m}\)
  • Natri (Na): \(\lambda_0 \approx 0,50 \, \mu\text{m}\)
  • Đồng (Cu): \(\lambda_0 \approx 0,30 \, \mu\text{m}\)
  • Bạc (Ag): \(\lambda_0 \approx 0,26 \, \mu\text{m}\)

Công thức liên hệ giữa Công thoát và Giới hạn quang điện

\[A = \frac{hc}{\lambda_0}\]

Với \(h = 6,625 \times 10^{-34} \, \text{J.s}\) (hằng số Planck) và \(c = 3 \times 10^8 \, \text{m/s}\) (tốc độ ánh sáng trong chân không).


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Điều kiện quang điện: \(\lambda \le \lambda_0\).
  • Công thoát: \(A = \frac{hc}{\lambda_0}\).
  • Động năng ban đầu cực đại: \(W_{đ0max} = \frac{hc}{\lambda} - A = hc\left(\frac{1}{\lambda} - \frac{1}{\lambda_0}\right)\).
  • Đổi đơn vị: \(1 \, \mu\text{m} = 10^{-6} \, \text{m}\); \(1 \, \text{nm} = 10^{-9} \, \text{m}\).

🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Nắm vững điều kiện xảy ra hiện tượng quang điện – kiến thức nền tảng của thuyết lượng tử ánh sáng.
  • Rèn kỹ năng so sánh bước sóng với giới hạn quang điện.
  • Hiểu được bản chất của hiện tượng quang điện: ánh sáng thể hiện tính chất hạt (phôtôn).
  • Liên hệ thực tế: tế bào quang điện trong các cảm biến ánh sáng, cửa tự động, pin mặt trời...

✅ Lời giải chi tiết

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Xác định giới hạn quang điện

Tấm kẽm có giới hạn quang điện \(\lambda_0 = 0,35 \, \mu\text{m}\).

Bước 2: Nhắc lại điều kiện quang điện

Hiện tượng quang điện xảy ra khi \(\lambda \le \lambda_0\).
Ngược lại, hiện tượng quang điện không xảy ra khi \(\lambda > \lambda_0\).

Bước 3: So sánh từng đáp án với \(\lambda_0\)

A. \(\lambda = 0,1 \, \mu\text{m}\): \(0,1 < 0,35\) → Có xảy ra quang điện.
B. \(\lambda = 0,2 \, \mu\text{m}\): \(0,2 < 0,35\) → Có xảy ra quang điện.
C. \(\lambda = 0,3 \, \mu\text{m}\): \(0,3 < 0,35\) → Có xảy ra quang điện.
D. \(\lambda = 0,4 \, \mu\text{m}\): \(0,4 > 0,35\) → Không xảy ra quang điện.

✅ Kết luận: Chọn đáp án D. \(0,4 \, \mu\text{m}\).


⚠️ Bẫy thường gặp – Đọc không kỹ là mất điểm ngay

  • Quên điều kiện \(\lambda \le \lambda_0\): Một số bạn nhớ nhầm thành \(\lambda \ge \lambda_0\) (chỉ nhớ "lớn hơn" mà quên mất dấu bằng và chiều bất đẳng thức).
  • Không để ý từ "không xảy ra": Đề hỏi "sẽ không xảy ra", tức là chọn bước sóng lớn hơn \(\lambda_0\). Nhiều bạn vội vàng chọn đáp án nhỏ hơn \(\lambda_0\).
  • Nhầm lẫn đơn vị: Tất cả các đáp án đều cùng đơn vị \(\mu\text{m}\) nên không cần đổi. Nhưng nếu đề cho hỗn hợp \(\mu\text{m}\) và nm, bạn phải đổi về cùng một đơn vị trước khi so sánh.

🔥 Mẹo làm nhanh (10 giây)

  • Xác định ngay \(\lambda_0 = 0,35 \, \mu\text{m}\).
  • Điều kiện không xảy ra quang điện: \(\lambda > \lambda_0\).
  • Nhìn nhanh 4 đáp án: 0,1; 0,2; 0,3 đều nhỏ hơn 0,35 → loại.
  • 0,4 > 0,35 → chọn D.

🧪 Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Một kim loại có giới hạn quang điện \(\lambda_0 = 0,30 \, \mu\text{m}\). Chiếu vào kim loại này các bức xạ có bước sóng: \(\lambda_1 = 0,25 \, \mu\text{m}\), \(\lambda_2 = 0,35 \, \mu\text{m}\), \(\lambda_3 = 0,28 \, \mu\text{m}\). Hỏi những bức xạ nào gây ra hiện tượng quang điện?

Đáp án: \(\lambda_1\) (0,25 < 0,30) và \(\lambda_3\) (0,28 < 0,30) gây ra quang điện; \(\lambda_2\) (0,35 > 0,30) không gây ra quang điện.

Bài 2: Công thoát của electron khỏi Natri là \(A = 2,48 \, \text{eV}\). Tính giới hạn quang điện của Natri theo đơn vị \(\mu\text{m}\). Cho \(h = 6,625 \times 10^{-34} \, \text{J.s}\), \(c = 3 \times 10^8 \, \text{m/s}\), \(1 \, \text{eV} = 1,6 \times 10^{-19} \, \text{J}\).

Hướng dẫn: \(\lambda_0 = \frac{hc}{A} = \frac{6,625 \times 10^{-34} \times 3 \times 10^8}{2,48 \times 1,6 \times 10^{-19}} \approx 5,0 \times 10^{-7} \, \text{m} = 0,50 \, \mu\text{m}\).


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại sao phải dùng ánh sáng có bước sóng ngắn hơn giới hạn quang điện?

Bước sóng càng ngắn thì năng lượng của mỗi phôtôn càng lớn (\(\varepsilon = \frac{hc}{\lambda}\)). Để electron bứt ra khỏi kim loại, năng lượng phôtôn phải lớn hơn hoặc bằng công thoát \(A\). Muốn \(\varepsilon \ge A\) thì \(\lambda \le \lambda_0\). Điều này giải thích vì sao ánh sáng tím, tử ngoại dễ gây quang điện hơn ánh sáng đỏ, hồng ngoại.

2. Nếu tăng cường độ ánh sáng chiếu vào nhưng \(\lambda > \lambda_0\), hiện tượng quang điện có xảy ra không?

Không. Cường độ ánh sáng chỉ ảnh hưởng đến số lượng phôtôn chiếu vào (tỉ lệ với số electron bứt ra nếu có quang điện), nhưng không ảnh hưởng đến năng lượng của từng phôtôn. Nếu \(\lambda > \lambda_0\), mỗi phôtôn vẫn không đủ năng lượng để bứt electron, dù có chiếu sáng mạnh đến đâu.


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Giao Thoa Ánh Sáng: Lý Thuyết, Công Thức Và 5 Dạng Bài Tập Giải Nhanh - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: “Giao thoa ánh sáng” là chuyên đề “nóng” trong chương Quang học – Vật lí 12, luôn có mặt trong đề thi THPT Quốc gia. Đây là dạng bài tập kết hợp giữa hiểu bản chất vật lý và kỹ năng tính toán. Nhiều học sinh mất điểm oan vì nhầm công thức khoảng vân, đổi đơn vị sai hoặc không phân biệt được các dạng bài. Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ bản chất giao thoa ánh sáng và thí nghiệm Young.
  • Nắm vững công thức "quốc dân" và hệ quả.
  • Phân loại và giải nhanh 5 dạng bài tập thường gặp nhất.
  • Tránh mọi cái bẫy "chết người" trong đề thi.

👉 Hãy cùng biến chuyên đề này trở nên "dễ như ăn kẹo"!

Giao Thoa Ánh Sáng: Lý Thuyết, Công Thức Và 5 Dạng Bài Tập Giải Nhanh - Blog Góc Vật Lí

Thí nghiệm giao thoa ánh sáng Young, công thức khoảng vân, bài tập vật lí 12

Hình 1: Sơ đồ thí nghiệm giao thoa ánh sáng của Young


📖 Phần 1: Lý thuyết nền tảng (Đọc kỹ để hiểu bản chất)

1.1. Hiện tượng giao thoa ánh sáng là gì?

Giao thoa ánh sáng là hiện tượng hai hoặc nhiều sóng ánh sáng kết hợp gặp nhau, tạo ra các vân sáng (cực đại giao thoa) và vân tối (cực tiểu giao thoa) xen kẽ trên màn quan sát. Đây là bằng chứng thực nghiệm khẳng định ánh sáng có tính chất sóng.

1.2. Điều kiện để có giao thoa

Hai nguồn sáng phải là nguồn kết hợp, tức là:

  • Có cùng tần số (cùng bước sóng).
  • Có độ lệch pha không đổi theo thời gian.

Trong thí nghiệm Young, hai khe hẹp S1, S2 được chiếu sáng từ cùng một nguồn S, đóng vai trò hai nguồn kết hợp.

1.3. Thí nghiệm Young (Y-âng) – Kinh điển

Sơ đồ: Ánh sáng từ nguồn S truyền qua khe hẹp F, rồi đến hai khe hẹp S1, S2 rất gần nhau. Hai khe này trở thành hai nguồn kết hợp. Trên màn M đặt cách xa hai khe, ta quan sát được hệ vân sáng tối xen kẽ.

Khoảng cách:

  • a = S1S2: khoảng cách giữa hai khe (vài mm).
  • D = khoảng cách từ mặt phẳng hai khe đến màn (vài mét).
  • x: tọa độ của một điểm M trên màn, tính từ vân trung tâm O.

1.4. Hiệu quang trình và điều kiện vân sáng, vân tối

Tại điểm M trên màn, hiệu đường đi của hai sóng ánh sáng từ S1 và S2 đến M là:

$$\delta = d_2 - d_1 = \frac{ax}{D}$$

  • Vân sáng (cực đại): \(\delta = k\lambda \Rightarrow x_s = k\frac{\lambda D}{a}\) (k = 0, ±1, ±2,...).
    - k = 0: vân sáng trung tâm.
    - k = ±1: vân sáng bậc 1, v.v.
  • Vân tối (cực tiểu): \(\delta = (k + 0.5)\lambda \Rightarrow x_t = (k + 0.5)\frac{\lambda D}{a}\) (k = 0, ±1, ±2,...).
    - k = 0, k = -1: vân tối thứ nhất, v.v.

1.5. Khoảng vân i – "Chìa khóa vàng"

Khoảng vân là khoảng cách giữa hai vân sáng liên tiếp hoặc hai vân tối liên tiếp.

$$i = \frac{\lambda D}{a}$$

Đây là công thức quan trọng nhất. Từ đó, vị trí vân sáng bậc k là \(x_k = ki\), vị trí vân tối thứ k (với k ≥ 1) là \(x_{t,k} = \pm (k - 0.5)i\).


⚡ Phần 2: Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Khoảng vân: \(i = \frac{\lambda D}{a}\)
  • Tính bước sóng: \(\lambda = \frac{ia}{D}\)
  • Khoảng cách giữa n vân sáng liên tiếp: \(L = (n-1)i\)
  • Khoảng cách giữa n vân tối liên tiếp: \(L = (n-1)i\) (tương tự)
  • Tại một điểm M cách vân trung tâm một đoạn x, kiểm tra vân sáng hay tối: Lập tỉ số \(\frac{x}{i}\):
    • Nếu là số nguyên → vân sáng bậc đó.
    • Nếu là số bán nguyên (...,5) → vân tối.

🧠 Phần 3: 5 Dạng bài tập "kinh điển" và cách giải nhanh

Dạng 1: Tính bước sóng hoặc tần số ánh sáng

Phương pháp: Áp dụng trực tiếp \(\lambda = \frac{ia}{D}\). Nhớ đổi đơn vị các đại lượng về mét (m). Tần số \(f = \frac{c}{\lambda}\) với \(c = 3 \times 10^8\) m/s.

Ví dụ: Trong thí nghiệm Young, a = 1 mm, D = 2 m, khoảng cách 5 vân sáng liên tiếp là 4,8 mm. Tính \(\lambda\).

👉 Click xem lời giải

5 vân sáng liên tiếp → 4 khoảng vân: \(4i = 4.8 \text{ mm} \Rightarrow i = 1.2 \text{ mm} = 1.2 \times 10^{-3} \text{ m}\).

\(\lambda = \frac{ia}{D} = \frac{1.2 \times 10^{-3} \times 10^{-3}}{2} = 0.6 \times 10^{-6} \text{ m} = 0.6 \text{ μm}\).

Dạng 2: Xác định khoảng cách giữa các vân

Phương pháp: Nhớ quy tắc \(L = (n-1)i\) cho n vân cùng loại liên tiếp. Nếu là khoảng cách từ vân sáng bậc k1 đến vân sáng bậc k2 (khác bên): \(d = (k_1 + k_2)i\).

Dạng 3: Đếm số vân sáng/tối trên màn

Phương pháp: Cho trường giao thoa rộng L (đối xứng qua vân trung tâm).
- Số vân sáng: \(N_s = 2\left[ \frac{L}{2i} \right] + 1\) (với [x] là phần nguyên của x).
- Số vân tối: \(N_t = 2\left[ \frac{L}{2i} + 0.5 \right]\).

Đề xuất cho bạn:

Đang tải bài viết...

Dạng 4: Giao thoa trong môi trường chiết suất n

Khi thí nghiệm được thực hiện trong môi trường chất lỏng chiết suất n, bước sóng ánh sáng giảm: \(\lambda' = \frac{\lambda}{n}\). Do đó khoảng vân cũng giảm: \(i' = \frac{i}{n}\).

Dạng 5: Bài toán hai bức xạ trùng vân

Vân sáng của hai bức xạ trùng nhau khi \(k_1\lambda_1 = k_2\lambda_2\). Tìm bội số chung nhỏ nhất của các bước sóng để suy ra vị trí trùng.


📘 Ví dụ thực tế (Đề thi THPT Quốc gia 2023)

Trong thí nghiệm Young, khoảng cách hai khe a = 0,5 mm; D = 2 m. Chiếu đồng thời hai bức xạ \(\lambda_1 = 450 \text{ nm}\) và \(\lambda_2 = 600 \text{ nm}\). Tìm vị trí gần vân trung tâm nhất mà tại đó có vân sáng của hai bức xạ trùng nhau.

👉 Click xem lời giải

Điều kiện trùng vân sáng: \(k_1\lambda_1 = k_2\lambda_2 \Rightarrow \frac{k_1}{k_2} = \frac{\lambda_2}{\lambda_1} = \frac{600}{450} = \frac{4}{3}\).

Vậy cặp trùng nhau đầu tiên là \(k_1 = 4\), \(k_2 = 3\).

Vị trí trùng: \(x = k_1 i_1 = 4 \cdot \frac{\lambda_1 D}{a} = 4 \cdot \frac{0.45 \times 10^{-6} \cdot 2}{0.5 \times 10^{-3}} = 7.2 \times 10^{-3} \text{ m} = 7.2 \text{ mm}\).

Hệ vân giao thoa hai bức xạ, trùng vân, bài tập nâng cao vật lí 12

Hình 2: Hình ảnh hệ vân giao thoa với ánh sáng trắng và các vị trí trùng vân


⚠️ Bẫy thường gặp – Sai một ly, mất ngay điểm

  • ❌ Nhầm n vân sáng liên tiếp có n khoảng vân (thực tế là n-1).
  • ❌ Quên đổi đơn vị mm sang m → kết quả sai bậc 10.
  • ❌ Nhầm công thức vị trí vân tối là \(x_t = k i\) (sai! Phải là \((k+0.5)i\)).
  • ❌ Khi thay đổi môi trường, chỉ bước sóng thay đổi, tần số f và màu sắc ánh sáng không đổi.

🔥 Mẹo làm trắc nghiệm cực nhanh (30 giây)

  • Luôn đổi hết về mét trước khi tính.
  • Nhớ "n vân liên tiếp → (n-1) khoảng".
  • Với bài toán di chuyển màn hoặc khe, chỉ cần nhớ \(i \propto D\) và \(i \propto 1/a\).

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại sao lại có vân tối trong giao thoa ánh sáng?

Tại vị trí vân tối, hai sóng ánh sáng từ hai khe đến đó ngược pha nhau, triệt tiêu lẫn nhau. Điều này xảy ra khi hiệu đường đi của chúng bằng một số bán nguyên lần bước sóng.

2. Nếu thay ánh sáng đơn sắc bằng ánh sáng trắng thì hiện tượng gì xảy ra?

Ta sẽ thu được hệ vân gồm một vân trắng ở trung tâm, hai bên là các dải màu cầu vồng. Đó là do ánh sáng trắng là tập hợp của vô số ánh sáng đơn sắc có bước sóng khác nhau, mỗi bước sóng cho một hệ vân riêng.


🔗 Khám phá thêm các bài viết liên quan

👉 Để nắm vững các đại lượng trong bài, bạn có thể xem lại:


📌 Kết luận

Giao thoa ánh sáng không khó, chỉ cần nắm chắc công thức khoảng vân và hiểu bản chất, bạn sẽ giải quyết mọi dạng bài một cách nhanh chóng. Chúc các bạn ôn thi tốt và đừng quên theo dõi Blog Góc Vật Lí để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích khác!


📚 Bài viết liên quan (tự động cho bạn)


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

20 Bài tập Dạng 4: Giao thoa sóng ánh sáng trong môi trường chiết suất n & thay đổi khoảng cách D đến màn chắn (Giao thoa Y-âng – Vật lý LTĐH)

20 Bài tập Dạng 4: Giao thoa trong môi trường chiết suất n & thay đổi khoảng cách (Vật lý 12)

📘 20 Bài tập Dạng 4: Giao thoa trong môi trường chiết suất n & thay đổi khoảng cách
(Giao thoa Y-âng – Vật lý 12)

✍️ Biên soạn: Blog Góc Vật lí – Bùi Công Thắng | 📚 Ôn thi THPT Quốc gia | 🔗 Bài gốc: Các dạng bài tập Giao thoa Sóng ánh sáng

Dạng 4 bao gồm hai phần: thay đổi môi trường (chiết suất n) và thay đổi khoảng cách từ khe đến màn (D). Dưới đây là 20 bài tập có lời giải chi tiết giúp bạn nắm vững các biến thể của công thức giao thoa.

buicongthang.blogspot.com Dạng 4: Giao thoa trong môi trường chiết suất n và thay đổi khoảng cách từ khe đến màn (D) S S₁ S₂ a D (có thể thay đổi) 0 1 2 -1 -2 Tia sáng Vân sáng trung tâm Vân sáng bậc k Vân tối Môi trường chiết suất n λ Có thể thay đổi D
Bài 1 Bước sóng và khoảng vân trong môi trường chiết suất n
💧 Trong thí nghiệm Y-âng, ánh sáng có bước sóng λ = 0,6 μm trong chân không. Thực hiện giao thoa trong chất lỏng có chiết suất n = 1,5. Tính bước sóng và khoảng vân mới. Biết a = 1 mm, D = 1,5 m.
Bước sóng trong môi trường: λ' = λ/n = 0,6 / 1,5 = 0,4 μm.
Khoảng vân trong môi trường: i' = λ'D/a = (0,4·10⁻³ × 1500)/1 = 0,6 mm.
✅ Đáp án: λ' = 0,4 μm; i' = 0,6 mm
Bài 2 Tính khoảng vân trong nước
🌊 Thí nghiệm Y-âng trong không khí có i = 1,2 mm. Đặt toàn bộ hệ thống vào nước có chiết suất n = 4/3. Tìm khoảng vân mới.
i' = i / n = 1,2 / (4/3) = 0,9 mm.
✅ Đáp án: i' = 0,9 mm
Bài 3 Số vân sáng thay đổi khi nhúng vào chất lỏng
📏 Thí nghiệm Y-âng với λ = 0,5 μm, a = 0,5 mm, D = 1,2 m trong không khí. Sau đó nhúng toàn bộ vào chất lỏng có n = 1,25. Hỏi tại vị trí vân sáng bậc 4 trong không khí, trong chất lỏng là vân gì?
i_kk = λD/a = (0,5·10⁻³×1200)/0,5 = 0,6/0,5 = 1,2 mm.
i_lỏng = i_kk / n = 1,2 / 1,25 = 0,96 mm.
Vị trí vân sáng bậc 4 trong không khí: x = 4i_kk = 4,8 mm.
Trong chất lỏng: x / i_lỏng = 4,8 / 0,96 = 5 ⇒ vân sáng bậc 5.
✅ Đáp án: Vân sáng bậc 5
Bài 4 Thay đổi D – vân sáng thành vân tối
📏 Trong thí nghiệm Y-âng, D = 1,2 m, tại M là vân sáng bậc 5. Dịch màn ra xa thêm 0,4 m thì tại M trở thành vân gì? Biết a = 0,8 mm, λ = 0,6 μm.
i = λD/a = (0,6·10⁻³ × 1200)/0,8 = 0,72/0,8 = 0,9 mm.
x_M = 5i = 4,5 mm.
D' = 1,6 m, i' = λD'/a = (0,6·10⁻³ × 1600)/0,8 = 0,96/0,8 = 1,2 mm.
x_M / i' = 4,5 / 1,2 = 3,75 = 4 - 0,25 ⇒ không phải vân sáng hay vân tối chính xác.
✅ Đáp án: Không phải vân sáng cũng không phải vân tối
Bài 5 Tìm D ban đầu khi dịch màn
🔍 Khi D = D1, tại M là vân sáng bậc 4. Khi D = D2 = D1 - 0,3 m, tại M là vân tối thứ 5. Biết a = 1 mm, λ = 0,5 μm. Tìm D1.
x_M = 4i1 = 4·λD1/a.
x_M = (5 - 0,5)i2 = 4,5·λ(D1 - 0,3)/a.
⇒ 4D1 = 4,5(D1 - 0,3) ⇒ 4D1 = 4,5D1 - 1,35 ⇒ 0,5D1 = 1,35 ⇒ D1 = 2,7 m.
✅ Đáp án: D1 = 2,7 m
Bài 6 Khoảng cách vân trong nước
💧 Trong không khí, khoảng cách giữa vân sáng bậc 2 và bậc 5 là 4,2 mm. Thực hiện giao thoa trong nước (n=4/3). Tính khoảng cách giữa hai vân đó trong nước.
Trong không khí: Δx_kk = (5-2)i_kk = 3i_kk = 4,2 ⇒ i_kk = 1,4 mm.
Trong nước: i_n = i_kk / n = 1,4 / (4/3) = 1,05 mm.
Δx_n = 3i_n = 3,15 mm.
✅ Đáp án: 3,15 mm
Bài 7 Dịch chuyển nguồn sáng S
🔦 Trong thí nghiệm Y-âng, nguồn sáng S cách đều hai khe. Nếu dịch S lại gần mặt phẳng hai khe một đoạn 10 cm thì hệ vân dịch chuyển như thế nào? Biết khoảng cách từ S đến mặt phẳng khe là d = 50 cm, D = 1,5 m. Tính độ dịch chuyển của vân trung tâm.
Khi dịch S lại gần một đoạn Δd = 10 cm, vân trung tâm dịch chuyển ngược chiều với chiều dịch của S. Độ dịch chuyển: Δx = (D/d)·Δd = (1500/50)×10 = 300 mm = 30 cm.
✅ Đáp án: Dịch 30 cm, ngược chiều dịch của S
Bài 8 Đặt bản mỏng trước một khe – tìm n
🔬 Trong thí nghiệm Y-âng, đặt một bản mỏng có bề dày e = 10 μm, chiết suất n chưa biết trước khe S1 thì thấy hệ vân dịch chuyển một đoạn 5 mm. Biết a = 1 mm, D = 1,5 m, λ = 0,5 μm. Tìm n.
Độ dịch chuyển của hệ vân: Δx = (n-1)e·D/a.
5 = (n-1)·10·10⁻³·1500/1 ⇒ 5 = (n-1)·15 ⇒ n-1 = 1/3 ⇒ n = 4/3 ≈ 1,333.
✅ Đáp án: n = 4/3
Bài 9 Khi D tăng, số vân sáng trên L thay đổi
📏 Ban đầu i = 1,2 mm, L = 12 mm, N_s = 11. Nếu tăng D lên gấp đôi, tính số vân sáng mới.
i' = 2i = 2,4 mm. L' = L (không đổi) = 12 mm. L/(2i') = 12/4,8 = 2,5. N_s' = 2×2 + 1 = 5.
✅ Đáp án: 5 vân sáng
Bài 10 Tìm D' để M là vân sáng bậc 6
🌟 Y-âng: a = 1 mm, D = 1,2 m, λ = 0,5 μm. Điểm M cách vân trung tâm 3 mm. Dịch màn ra xa để M trở thành vân sáng bậc 6. Tìm D'.
x_M = 3 mm. i = λD/a = 0,5·10⁻³×1200/1 = 0,6 mm. Ban đầu x_M/i = 3/0,6 = 5 → vân sáng bậc 5.
Muốn thành vân sáng bậc 6: x_M = 6·λD'/a ⇒ 3 = 6·0,5·10⁻³·D' ⇒ D' = 3 / (3·10⁻³) = 1000 mm = 1 m.
Vậy phải dịch màn lại gần 0,2 m.
✅ Đáp án: D' = 1 m (dịch lại gần 0,2 m)
Bài 11 So sánh khoảng vân trong không khí và trong nước
💧 Thí nghiệm Y-âng với ánh sáng đơn sắc, khi đặt trong không khí có i = 1,5 mm. Khi nhúng vào nước (n=4/3), khoảng vân mới là bao nhiêu?
i' = i / n = 1,5 / (4/3) = 1,125 mm.
✅ Đáp án: 1,125 mm
Bài 12 Đặt bản mỏng, tìm độ dịch chuyển
🔬 Đặt bản mỏng có chiết suất n = 1,5, bề dày e = 5 μm trước khe S1. Biết a = 1 mm, D = 1 m, λ = 0,5 μm. Hỏi vân sáng trung tâm dịch chuyển một đoạn bao nhiêu, về phía nào?
Δx = (n-1)e·D/a = (0,5·5·10⁻³×1000)/1 = 2,5 mm. Vân trung tâm dịch về phía khe có bản mỏng.
✅ Đáp án: Dịch 2,5 mm về phía S1
Bài 13 Khi D giảm, số vân tối thay đổi
📏 Ban đầu i = 0,8 mm, L = 8 mm, N_t = 10. Nếu giảm D đi 1 nửa, tính số vân tối mới trên L.
i' = i/2 = 0,4 mm. L' = L = 8 mm. L/(2i') = 8/(0,8) = 10. N_t' = 2×⌊10+0,5⌋ = 2×10 = 20.
✅ Đáp án: 20 vân tối
Bài 14 Tìm bước sóng khi thay đổi môi trường (có lời giải đầy đủ)
🌟 Trong thí nghiệm Y-âng, thực hiện trong không khí, tại điểm M trên màn là vân sáng bậc 4. Sau đó đặt toàn bộ hệ thống vào một chất lỏng có chiết suất n = 1,25 thì tại M trở thành vân sáng bậc 5. Biết a = 0,8 mm, D = 1,2 m và khoảng cách từ M đến vân trung tâm là 2,4 mm. Tính bước sóng λ của ánh sáng trong chân không.
Cách 1: x_M = 4i_kk = 4·λD/a ⇒ λ = x_M·a/(4D) = 2,4·0,8/(4·1200) = 1,92/4800 = 0,0004 mm = 0,4 μm.
Cách 2: x_M = 5i_lỏng = 5·(λ/n)·D/a ⇒ λ = x_M·a·n/(5D) = 2,4·0,8·1,25/(5·1200) = 2,4/(6000) = 0,0004 mm = 0,4 μm.
✅ Đáp án: λ = 0,4 μm
Bài 15 Dịch màn lại gần, M từ vân tối thành vân sáng
🌙 Ban đầu tại M là vân tối thứ 5. Dịch màn lại gần 0,2 m thì tại M là vân sáng bậc 4. Biết a = 1 mm, λ = 0,5 μm. Tìm D ban đầu.
x_M = (5-0,5)i1 = 4,5·λD1/a = 4,5·0,5·10⁻³·D1.
x_M = 4i2 = 4·λ(D1+0,2)/a = 4·0,5·10⁻³·(D1+0,2).
⇒ 4,5D1 = 4(D1+0,2) ⇒ 4,5D1 = 4D1 + 0,8 ⇒ 0,5D1 = 0,8 ⇒ D1 = 1,6 m.
✅ Đáp án: D = 1,6 m
Bài 16 Tìm bề dày bản mỏng khi biết độ dịch chuyển vân
🔬 Đặt bản mỏng có n=1,5 trước khe S1 thấy vân trung tâm dịch chuyển 2 mm. Biết a=0,5 mm, D=1 m, λ=0,6 μm. Tìm bề dày e.
Δx = (n-1)e·D/a ⇒ 2 = 0,5·e·1000/0,5 ⇒ 2 = e·1000 ⇒ e = 0,002 mm = 2 μm.
✅ Đáp án: e = 2 μm
Bài 17 Số vân sáng thay đổi khi D thay đổi
📏 Khi D = 1,2 m, trên L có 9 vân sáng. Khi D = 1,8 m (giữ nguyên L), số vân sáng là bao nhiêu? Biết a, λ không đổi.
N_s1 = 2⌊L/(2i1)⌋+1 = 9 ⇒ ⌊L/(2i1)⌋ = 4 ⇒ L/(2i1) ∈ [4,5). i1 = λD1/a.
i2 = λD2/a = (1,8/1,2)i1 = 1,5i1. L/(2i2) = L/(3i1) = (L/(2i1))·(2/3).
Với L/(2i1) ∈ [4,5) ⇒ L/(2i2) ∈ [8/3, 10/3) ≈ [2,667; 3,333).
Vậy ⌊L/(2i2)⌋ = 2 hoặc 3 → N_s2 = 2×2+1=5 hoặc 2×3+1=7.
✅ Đáp án: 5 hoặc 7 vân sáng
Bài 18 Xác định n khi số vân sáng thay đổi
💧 Trong không khí, trên L có 11 vân sáng. Nhúng vào chất lỏng, trên L (cùng kích thước) có 13 vân sáng. Tìm n.
N_s_kk = 2⌊L/(2i_kk)⌋+1 = 11 ⇒ ⌊L/(2i_kk)⌋ = 5 ⇒ L/(2i_kk) ∈ [5,6).
N_s_n = 2⌊L/(2i_n)⌋+1 = 13 ⇒ ⌊L/(2i_n)⌋ = 6 ⇒ L/(2i_n) ∈ [6,7).
i_n = i_kk / n ⇒ L/(2i_n) = n·L/(2i_kk). Vậy n ∈ [6/6, 7/5) = [1, 1,4).
✅ Đáp án: n ∈ [1, 1,4)
Bài 19 Kết hợp bản mỏng và thay đổi D
🔬 Ban đầu vân trung tâm ở O. Đặt bản mỏng n=1,5, e=6 μm trước S1, đồng thời dịch màn ra xa thêm 0,2 m. Biết a=1 mm, D_đầu=1 m, λ=0,5 μm. Tìm độ dịch chuyển cuối cùng của vân trung tâm.
Δx_bản = (n-1)e·D_đầu/a = 0,5·6·10⁻³×1000/1 = 3 mm.
Khi dịch màn, vân trung tâm không dịch (vì chỉ thay đổi D, nguồn và khe giữ nguyên). Vậy độ dịch tổng cộng = Δx_bản = 3 mm về phía S1.
✅ Đáp án: 3 mm về phía S1
Bài 20 Tổng hợp – Tìm n, D, i, số vân
🏆 Trong không khí: i = 1 mm, L = 10 mm, N_s = 11. Nhúng vào chất lỏng: L không đổi, đếm được 13 vân sáng. Tìm n. Nếu sau đó tăng D lên gấp đôi, hỏi số vân sáng trong chất lỏng lúc này là bao nhiêu?
N_s_kk = 11 ⇒ ⌊L/(2i_kk)⌋ = 5 ⇒ L/(2i_kk) ∈ [5,6). i_kk=1 ⇒ L∈[10,12) mm. Chọn L=10 mm.
N_s_n = 13 ⇒ ⌊L/(2i_n)⌋ = 6 ⇒ L/(2i_n) ∈ [6,7) ⇒ i_n ∈ (L/14, L/12] = (10/14, 10/12] = (0,714, 0,833] mm.
i_n = i_kk / n ⇒ n = i_kk / i_n ∈ [1,2, 1,4]. Chọn n=1,3.
Sau đó tăng D gấp đôi: i_n' = 2i_n ⇒ L/(2i_n') = L/(4i_n) = 10/(4i_n). Với i_n=0,8 ⇒ L/(4i_n)=10/3,2=3,125 ⇒ ⌊3,125⌋=3 ⇒ N_s' = 2×3+1=7.
✅ Đáp án: n ≈ 1,3; N_s' = 7
📥 Tải 20 bài tập Dạng 4 về máy (file Word)

In ấn hoặc ôn tập offline dễ dàng hơn. Nhấn nút bên dưới để tải xuống.

⬇️ Tải file Word (.doc)

* File "20 bài tập Dạng 4 Giao thoa sáng ánh sáng khe young" này được Blog Góc Vật lí (https://buicongthang.blogspot.com) tạo tự động từ nội dung bài viết, có cấu trúc rõ ràng.

Blog Góc Vật lí – Bùi Công Thắng. Chia sẻ kiến thức Vật lí 12 miễn phí.

📚 Bài viết về Sóng ánh sáng

📚 Bài viết về Sóng ánh sáng

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day