HCV - Góc Học tập: Kết quả tìm kiếm về Tần số và chu kỳ
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo mức độ liên quan cho truy vấn Tần số và chu kỳ. Sắp xếp theo ngày Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo mức độ liên quan cho truy vấn Tần số và chu kỳ. Sắp xếp theo ngày Hiển thị tất cả bài đăng

Tần số là gì? Phân biệt tần số và chu kỳ trong Vật lí THPT, công thức f = 1/T, ví dụ tính nhanh và bài tập mẫu giúp học sinh đạt điểm cao phần sóng và dao động

Tần Số Là Gì? Phân Biệt Với Chu Kỳ & Cách Làm Bài Thi THPT
Tần Số Là Gì? Phân Biệt Với Chu Kỳ & Cách Làm Bài Thi THPT
Tần Số Là Gì? Phân Biệt Với Chu Kỳ & Cách Làm Bài Thi THPT


Tần Số Là Gì? Phân Biệt Với Chu Kỳ & Cách Làm Bài Thi THPT

Tần số là khái niệm xuất hiện xuyên suốt trong chương Dao động – Sóng cơ – Sóng điện từ. Rất nhiều học sinh nhầm lẫn giữa tần số và chu kỳ, dẫn đến sai công thức trong phòng thi.

Nếu bạn chưa đọc bài nền tảng về sóng điện từ, xem tại:

Sóng điện từ là gì? Lý thuyết trọng tâm


1. Tần số là gì?

Tần số (ký hiệu f) là số dao động thực hiện được trong một giây.

Đơn vị: Héc (Hz)

  • 1 Hz = 1 dao động/giây
  • 1 kHz = 103 Hz
  • 1 MHz = 106 Hz

Hiểu đơn giản: tần số cho biết dao động nhanh hay chậm.


2. Chu kỳ là gì?

Chu kỳ (ký hiệu T) là thời gian để thực hiện một dao động toàn phần.

Đơn vị: giây (s)

Chu kỳ càng nhỏ → dao động càng nhanh.


3. Công thức liên hệ giữa tần số và chu kỳ

f = 1 / T

T = 1 / f

Đây là công thức cực kỳ quan trọng và thường xuất hiện trực tiếp trong đề thi.


4. Ví dụ thực chiến

Ví dụ 1

Một dao động có chu kỳ T = 0,02 s. Tính tần số.

f = 1 / 0,02 = 50 Hz


Ví dụ 2

Một sóng điện từ có tần số 100 MHz. Tính chu kỳ.

100 MHz = 108 Hz

T = 1 / (108) = 10-8 s


5. Liên hệ với bước sóng

Trong sóng điện từ:

c = f.λ

Từ đó suy ra:

  • λ = c / f
  • f = c / λ

Xem bài chi tiết về bước sóng tại:

Bước sóng là gì? Ví dụ và bài tập mẫu


6. Phân biệt nhanh trong phòng thi

Tần số (f) Chu kỳ (T)
Số dao động trong 1 giây Thời gian cho 1 dao động
Đơn vị: Hz Đơn vị: giây (s)
Tăng → dao động nhanh hơn Giảm → dao động nhanh hơn

7. Lỗi sai thường gặp

  • Nhầm công thức f = T
  • Không đổi MHz về Hz
  • Bấm máy sai số mũ
  • Nhầm f và ω (tần số góc)

8. Mẹo đạt điểm cao

  • Nhớ duy nhất: f = 1/T
  • Luôn kiểm tra đơn vị trước khi bấm máy
  • Nhớ rằng f lớn ↔ T nhỏ

Kết luận

Tần số và chu kỳ là hai đại lượng nghịch đảo của nhau. Hiểu đúng mối liên hệ này giúp bạn làm nhanh các câu hỏi dao động và sóng điện từ trong đề thi THPT.

Xem thêm toàn bộ hệ thống khái niệm nền tảng tại:

Trang tổng hợp “Vật lí là gì?”


Bài viết liên quan

Blog Góc Vật lí: Một máy phát điện xoay chiều 1 pha có rôto gồm 4 cặp cực từ, muốn tần số dòng điện xoay chiều mà máyphát ra là 50 Hz thì rôto phải quay với tốc độ là bao nhiêu?

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài tính tốc độ quay của roto máy phát điện xoay chiều 1 pha là câu hỏi "dễ thở" nhưng rất hay gặp trong chương Điện xoay chiều – Vật lí 12. Chỉ cần nhớ đúng một công thức liên hệ giữa tần số, số cặp cực và tốc độ quay là bạn đã "ăn trọn" điểm.

👉 Mấu chốt: \(f = \dfrac{np}{60}\), với \(n\) là tốc độ quay (vòng/phút), \(p\) là số cặp cực từ. Từ đó dễ dàng suy ra \(n\) khi biết \(f\) và \(p\).

Tính Tốc Độ Quay Của Roto Máy Phát Điện Xoay Chiều 1 Pha – Vật Lí 12


🧠 Đề bài

Một máy phát điện xoay chiều 1 pha có roto gồm 4 cặp cực từ, muốn tần số dòng điện xoay chiều mà máy phát ra là 50 Hz thì roto phải quay với tốc độ là bao nhiêu?

  • A. 3000 vòng/phút
  • B. 1500 vòng/phút
  • C. 750 vòng/phút
  • D. 500 vòng/phút

✅ Lời giải chi tiết của Blog góc vật lí

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Tóm tắt đề bài

Số cặp cực: \(p = 4\)
Tần số mong muốn: \(f = 50 \, \text{Hz}\)
Cần tìm tốc độ quay: \(n = ?\) (vòng/phút)

Bước 2: Áp dụng công thức

Từ công thức \(f = \dfrac{np}{60}\), suy ra: \[n = \dfrac{60f}{p}\]

Bước 3: Thay số và tính toán

\[n = \dfrac{60 \times 50}{4} = \dfrac{3000}{4} = 750 \, \text{vòng/phút}\]

✅ Kết luận: Chọn đáp án C. 750 vòng/phút.


📖 Kiến thức nền tảng – Máy phát điện xoay chiều 1 pha

Cấu tạo cơ bản

Máy phát điện xoay chiều 1 pha gồm hai bộ phận chính:

  • Phần cảm (Roto): Là nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu, tạo ra từ trường. Roto quay quanh trục.
  • Phần ứng (Stato): Là các cuộn dây cố định, nơi sinh ra suất điện động cảm ứng khi từ thông qua cuộn dây biến thiên.

Nguyên lý hoạt động

Khi roto quay, từ trường của các cực từ quét qua các cuộn dây trên stato, làm từ thông qua cuộn dây biến thiên tuần hoàn. Theo định luật Faraday, suất điện động cảm ứng xuất hiện trong cuộn dây cũng biến thiên tuần hoàn, tạo ra dòng điện xoay chiều.

Công thức tần số dòng điện xoay chiều

Tần số của dòng điện xoay chiều do máy phát ra được xác định bởi: \[f = \dfrac{np}{60}\]

Trong đó:

  • \(f\): tần số dòng điện (Hz).
  • \(n\): tốc độ quay của roto (vòng/phút).
  • \(p\): số cặp cực từ của roto.

Giải thích công thức

Mỗi khi roto quay được 1 vòng, mỗi cặp cực từ quét qua cuộn dây 1 lần, gây ra 1 chu kỳ của suất điện động. Nếu roto có \(p\) cặp cực, thì 1 vòng quay tạo ra \(p\) chu kỳ. Trong 1 phút (60 giây), roto quay được \(n\) vòng, tạo ra \(np\) chu kỳ. Vậy số chu kỳ trong 1 giây (tần số) là \(f = \dfrac{np}{60}\).

Phân biệt số cặp cực và số cực

  • Số cực từ: là tổng số cực Bắc (N) và cực Nam (S) trên roto.
  • Số cặp cực (\(p\)): mỗi cặp gồm 1 cực N và 1 cực S. Vậy \(p = \dfrac{\text{số cực}}{2}\).

Ví dụ: Roto có 4 cặp cực nghĩa là có 8 cực từ (4 cực N và 4 cực S).


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Tần số: \(f = \dfrac{np}{60}\).
  • Tốc độ quay: \(n = \dfrac{60f}{p}\).
  • Số cặp cực: \(p = \dfrac{60f}{n}\).

🎯 Ý nghĩa bài toán máy phát điện xoay chiều 1 pha có rôto gồm 4 cặp cực từ này

  • Củng cố công thức liên hệ giữa tần số, tốc độ quay và số cặp cực trong máy phát điện xoay chiều.
  • Hiểu được nguyên lý tạo ra dòng điện xoay chiều trong thực tế.
  • Liên hệ thực tế: Tại Việt Nam, dòng điện dân dụng có tần số 50 Hz, các nhà máy điện phải điều chỉnh tốc độ tua-bin để đảm bảo tần số chuẩn này.

⚠️ Bẫy thường gặp – Mất điểm oan trong đề thi

  • Nhầm số cặp cực với số cực: Đề nói "4 cặp cực", nếu bạn tưởng là 4 cực (\(p = 2\)) sẽ ra \(n = 1500\) vòng/phút (chọn B – sai).
  • Nhầm công thức: Dùng \(f = \dfrac{n}{60p}\) hoặc \(f = np\) dẫn đến kết quả sai.
  • Đơn vị của \(n\): Công thức \(f = \dfrac{np}{60}\) cho \(n\) ở đơn vị vòng/phút. Nếu \(n\) ở vòng/giây thì công thức là \(f = np\).

🔥 Mẹo làm nhanh bài tập máy phát điện xoay chiều

  • Nhớ công thức: \(n = \dfrac{60f}{p}\).
  • Nhẩm: \(60 \times 50 = 3000\).
  • \(3000 : 4 = 750\) → chọn C.
  • Kiểm tra nhanh: Với \(f = 50 \, \text{Hz}\), \(p = 1\) → \(n = 3000\); \(p = 2\) → \(n = 1500\); \(p = 4\) → \(n = 750\).

🧪 Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Một máy phát điện xoay chiều 1 pha có 6 cặp cực từ. Roto quay với tốc độ 1000 vòng/phút. Tính tần số của dòng điện do máy phát ra.

Đáp án: \(f = \dfrac{np}{60} = \dfrac{1000 \times 6}{60} = 100 \, \text{Hz}\).

Bài 2: Một máy phát điện có roto gồm 5 cặp cực từ, phát ra dòng điện tần số 60 Hz. Hỏi roto phải quay với tốc độ bao nhiêu vòng/phút?

Đáp án: \(n = \dfrac{60 \times 60}{5} = 720 \, \text{vòng/phút}\).


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) về điện xoay chiều

1. Tại sao tần số dòng điện xoay chiều lại phụ thuộc vào tốc độ quay của roto?

Tần số là số chu kỳ dòng điện trong 1 giây. Mỗi khi một cặp cực từ quét qua cuộn dây, từ thông biến thiên 1 chu kỳ, tạo ra 1 chu kỳ suất điện động. Roto quay càng nhanh (\(n\) lớn) hoặc có càng nhiều cặp cực (\(p\) lớn) thì số chu kỳ trong 1 giây càng nhiều → tần số càng cao.

2. Tại sao ở Việt Nam dùng tần số 50 Hz mà không phải 60 Hz như một số nước khác?

Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật được lựa chọn từ khi xây dựng hệ thống điện quốc gia. Châu Âu và phần lớn châu Á (trong đó có Việt Nam) dùng 50 Hz, trong khi Bắc Mỹ và một số nước châu Á khác (Nhật Bản, Hàn Quốc) dùng 60 Hz. Việc lựa chọn tần số liên quan đến tối ưu giữa hiệu suất truyền tải và thiết kế thiết bị điện.


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Công thức tính tần số dao động của con lắc lò xo

Công Thức Tính Tần Số Dao Động Của Con Lắc Lò Xo (Vật Lý 12)

Bạn có đang ôn thi THPT Quốc gia môn Vật Lý và "loay hoay" với các công thức con lắc lò xo? Đừng lo, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững công thức tính tần số dao động của con lắc lò xo - một trong những kiến thức trọng tâm và thường xuyên xuất hiện trong các đề thi.

Chúng ta cùng phân tích một câu trắc nghiệm điển hình để hiểu rõ cách áp dụng nhé!

Đây là câu trắc nghiệm số 4 trong Đề thi thử THPTQG môn Vật lí năm 2021 của trường THPT Tiên Du 1, Bắc Ninh, được Blog Góc Vật Lý sưu tầm và chia sẻ.

Phân Tích và Lời Giải Chi Tiết

Câu hỏi trắc nghiệm (câu số 4 trong đề thi thử)

Đề bài yêu cầu bạn xác định công thức tính tần số dao động của con lắc lò xo. Đây là dạng câu hỏi lý thuyết rất cơ bản, thường nằm ở mức độ Nhận biết - Thông hiểu.

Cách giải nhanh: Công thức tính tần số (\(f\)) của con lắc lò xo là:

\[ f = \frac{1}{2\pi} \sqrt{\frac{k}{m}} \]

Vì \[ \frac{k}{m} = \frac{g}{\Delta l0} \]

\[ f = \frac{1}{2\pi} \sqrt{\frac{k}{m}} = \frac{1}{2\pi} \sqrt{\frac{g}{\Delta l0}} \]

Chọn đáp án D.

Lưu ý: Nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa công thức tính tần số \(f\) và tần số góc \(\omega\). Hãy ghi nhớ:

  • Tần số góc: \(\omega = \sqrt{\frac{k}{m}}\)
  • Tần số: \(f = \frac{1}{2\pi} \sqrt{\frac{k}{m}}= \frac{1}{2\pi} \sqrt{\frac{g}{\Delta l0}}\)
  • Chu kỳ: \(T = 2\pi \sqrt{\frac{m}{k}}\)

Blog Góc Vật Lý chúc các bạn ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi THPT Quốc gia sắp tới!


Nâng Cao: Các Dạng Bài Tập Trắc Nghiệm Con Lắc Lò Xo Thường Gặp

Để đạt điểm cao trong các kỳ thi, bạn cần nắm vững nhiều dạng bài tập hơn là chỉ công thức cơ bản. Dưới đây là các dạng bài tập trắc nghiệm con lắc lò xo thường xuất hiện trong chương trình Vật Lý 12:

  • Bài tập về đại cương con lắc lò xo: Tính chu kỳ, tần số, biên độ, năng lượng dao động khi biết các đại lượng đặc trưng như khối lượng \(m\), độ cứng \(k\), vận tốc, gia tốc tại một vị trí.
  • Bài tập về năng lượng dao động: Xác định động năng, thế năng và cơ năng của con lắc ở các vị trí khác nhau. Vận dụng định luật bảo toàn cơ năng để tìm vận tốc, li độ.
  • Bài tập viết phương trình dao động: Xác định biên độ \(A\), tần số góc \(\omega\), pha ban đầu \(\varphi\) từ các điều kiện ban đầu (vị trí, vận tốc tại thời điểm \(t=0\)) để viết phương trình \(x = A\cos(\omega t + \varphi)\).
  • Bài tập về dao động tắt dần: Tính độ giảm biên độ sau mỗi chu kỳ, số dao động thực hiện được cho đến khi dừng hẳn, quãng đường vật đi được. (Thường liên quan đến lực ma sát, lực cản).
  • Bài tập về con lắc lò xo trong các môi trường: Phân tích sự thay đổi của chu kỳ, tần số khi đặt con lắc trong thang máy chuyển động, trong chất lỏng có lực đẩy Archimedes, hoặc trên mặt phẳng nghiêng.
  • Bài tập về con lắc lò xo bị kích thích bởi ngoại lực: Bài toán về dao động cưỡng bức, hiện tượng cộng hưởng. Xác định biên độ dao động khi tần số của ngoại lực bằng tần số riêng của hệ.

Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho quá trình Luyện thi Đại học Môn Vật Lý của bạn. Chúc các bạn thành công!

Xem thêm các bài viết về con lắc lò xo trên Blog Góc Vật Lý:

> Công thức tính tần số dao động của con lắc lò xo

> Dao động cơ học

25gvl Đề thi thử THPTQG môn Vật Lý - các trường trên cả nước số 2 THPT TIên Du 1- Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download

Blog TTLT2020 chia sẻ "25 Đề thi thử THPTQG môn Vật Lý - các trường trên cả nước số 2 của THPT Tiên Du Bắc Ninh" thuộc chủ đề  trên Blog TTLT2020 chia sẻ  Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download

TTLT2020: 25 Đề thi thử THPT Quốc gia môn Vật Lý - các trường trên cả nước số 2 Vật Lý 12

Giới thiệu: Đây là Đề thi thử  trong bộ 25 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Vật lí năm 2021 của các trường trên cả nước. Bạn có thể tải về file word của Đề thi thử môn Vật lí này hoàn toàn miễn phí từ https://ttlt2020.blogspot.com.

Đề thi thử số 2 (mã 202) này có đáp án và hướng dẫn giải chi tiết rất hiệu quả cho các bạn đang ôn luyện thi đại học môn vật lí.

Đây là bản xem trước, có link tải xuống miễn phí ở dưới nhé.

  • >>> Tải về file word Đề thi thử THPTQG môn Vật Lý - THPT Tiên Du Bắc Ninh số 2 tại đây
ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA NĂM HỌC 2020 – 202
Một vật dao động điều hòa với phương trình   Khoảng thời gian ngắn nhất giữa  hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng  bằng với khoảng thời gian ngắn nhất giữa hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng   Trong một chu kỳ khoảng thời gian mà tốc độ của  vật không vượt quá   bằng . Tỉ số giữa  và  gần với giá trị nào nhất sau đây?  A.   	B.  	C. 	D.   Câu 38. Hai con lắc đơn giống hệt nhau mà các vật nhỏ mang điện tích như nhau, được treo ở một nơi trên mặt đất. Trong mỗi vùng không gian chứa mỗi con lắc có một điện trường đều. Hai điện trường này có cùng cường độ nhưng các đường sức vuông góc với nhau. Giữ hai con lắc ở vị trí các dây treo có phương thẳng đứng rồi thả nhẹ thì chúng dao động điều hòa trong cùng một mặt phẳng với biên độ góc
Độ giảm biên độ sau nửa chu kì:    Biên độ dao động của vật sau nửa chu kì:   Độ nén cực đại của lò xo là:
Đề xuất liên quan tới bộ 25 đề thi thử môn vật lí này:  
Xem thêm:
Hình ảnh
TTLT2:  Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý có lời giải số  23MGB Giới thiệu:  Đây là bản xem trước, có link tải xuống miễn phí ở dưới nhé. >>> Tải về file word Mô tả tài liệu:  Đề là ĐỀ SỐ 23 được dùng làm ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT khi ltđh MÔN: VẬT LÝ Năm học: 2020-2021 Thời gian làm bài: 50 phút( Không kể thời gian phát đề) Đề xuất liên quan:  Nhóm Giáo viên MGB   Tài liệu vật lý file word Tóm tắt lý thuyết Sóng Ánh Sáng Full - Tóm tắt Lý thuyết Vật lí 12 -

Nội dung dạng text:

 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BẮC NINH Trường THPT Tiên Du số 1

Đề gồm 04 trang
ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA
NĂM HỌC 2020 – 2021
MÔN: VẬT LÍ
Thời gian làm bài: 50 phút
(40 câu trắc nghiệm)

Họ và tên:................................... ..Lớp:............... SBD:.......

Câu 1. Trong dao động cưỡng bức, khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng thì
A. tần số ngoại lực bằng tần số dao động riêng.
B. tần số ngoại lực lớn hơn tần số dao động riêng.
C. tần số ngoại lực nhỏ hơn tần số dao động riêng.
D. tần số ngoại lực rất lớn so với tần số dao động riêng.
Câu 2. Một vật nhỏ dao động điều hòa trên trục theo phương trình Gia tốc của vật có biểu thức là:
A. B.
C. D.
Câu 3. Một vật thực hiện đồng thời hai dao động điều hoà cùng phương cùng tần số có phương trình: . Biên độ của dao động tổng hợp của hai dao động trên được cho bởi công thức nào sau đây?
A. B.
C. D.
Câu 4. Công thức tính tần số dao động của con lắc lò xo
A. B. C. D.
Câu 5. Trong dao động tắt dần chậm đại lượng không đổi theo thời gian là
A. tốc độ cực đại B. chu kì C. cơ năng D. biên độ
Câu 6. Hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số được gọi là hai dao động cùng pha nếu độ lệch pha của chúng bằng là
A. B. C. D.
Câu 7. Véc tơ vận tốc của một vật dao động điều hòa luôn
A. hướng về vị trí cân bằng. B. ngược hướng chuyển động.
C. hướng ra xa vị trí cân bằng. D. cùng hướng chuyển động.
Câu 8. Một con lắc đơn gồm vật nặng có khối lượng m treo vào sợi dây có chiều dài ở nơi có gia tốc trọng trường . Khi vật dao động điều hoa có li độ góc là thì lực kéo về
A. B. C. D.
Câu 9. Con lắc đơn có cấu tạo gồm
A. một khung dây tròn móc vào một cái đinh.
B. một vật nặng treo vào một sợi dây nhẹ, không dẫn vào một điểm cố định.
C. một vật nặng gắn với đầu một lò xo có đầu kia cố định.
D. một vật nặng gắn với một thanh kim loại có khối lượng.
Câu 10. Nguyên nhân gây ra dao động tắt dần của con lắc lò xo dao động trên mặt phẳng nằm ngang là
A. do trọng lực tác dụng lên vật. B. do phản lực cản mặt phẳng ngang.
C. do ma sát giữa vật và mặt phẳng ngang. D. do lực đàn hồi cản lò xo.
Câu 11. Một vật dao động điều hòa theo phương trình Đại lượng được gọi là:
A. tần số góc của dao động. B. biên độ dao động.
C. li độ của dao động. D. pha của dao động.
Câu 12. Một con lắc lò xo đang dao động điều hòa, đại lượng nào sau đây của con lắc được bảo toàn?
A. Động năng. B. Cơ năng và thế năng.
C. Động năng và thế năng. D. Cơ năng.
Câu 13. Dao động của đồng hồ quả lắc là:
A. dao động cưỡng bức. B. dao động tự do. C. dao động duy trì. D. dao động tắt dần.
Câu 14. Một vật dao động điều hoà với biên độ tần số góc , gia tốc cực đại là
A. B. C. D.
Câu 15. Một con lắc lò xo gồm lò xo và vật nhỏ có khối lượng m đang dao động điều hòa theo phương nằm ngang. Khi vật có tốc độ thì động năng của con lắc được tính bằng công thức nào sau đây?
A. B. C. D.
Câu 16. Tại nơi có gia tốc trọng trường , một con lắc đơn có sợi dây dài đang dao động điều hoà. Chu kì dao động của con lắc là:
A. B. C. D.
Câu 17. Một con lắc đơn dao động theo phương trình . Chu kì dao động là
A. B. C. D.
Câu 18. Một hệ dao động chịu tác dụng của ngoại lực tuần hoàn thì xảy ra hiện tượng cộng hưởng. Tần số dao động riêng của hệ phải là:
A. . B. . C. D.
Câu 19. Một vật thực hiện đồng thời hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số, có biên độ lần lượt là cm và cm. Biên độ dao động tổng hợp có thể nhận giá trị bằng:
A. B. C. D.
Câu 20. Một con lắc lò xo có khối lượng dao động điều hòa với biên độ , tần số góc rad/s. Lực kéo về cực đại là
A. B. C. D.
Câu 21. Một con lắc lò xo, vật nặng có khối lượng , lò xo có độ cứng Tần số góc dao động của con lắc là
A. B. C. D.
Câu 22. Cơ năng của một dao động tắt dần chậm giảm sau mỗi chu kì. Sau mỗi chu kì biên độ giảm
A. B. C. D.
Câu 23. Hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số có phương trình và
. Độ lệch pha của hai dao động là
A. B. C. D.
Câu 24. Một con lắc lò xo, độ cứng của lò xo khối lượng của vật kg dao động điều hoà. Tại thời điểm vật có toạ độ cm thì vật có vận tốc cm /s. Tính cơ năng dao động.
A. B. C. D.
Câu 25. Một vật nhỏ dao động điều hòa với biên độ cm. Chiều dài quỹ đạo của vật là
A. B. C. D.
Câu 26. Một chất điểm dao động điều hoà với tần số bằng và biên độ dao động cm . Vận tốc cực đại của chất điểm bằng
A. B. C. D.
Câu 27. Một vật nhỏ dao động điều hòa có biên độ . Quãng đường mà vật đi được trong 1 chu kì là:
A. B. C. D.
Câu 28. Tại một nơi trên mặt đất có một con lắc đơn dao động điều hòa với chu kỳ . Chiều dài con lắc là
A. B. C. D.
Câu 29. Có hai con lắc đơn mà độ dài của chúng khác nhau dao động ở cùng một nơi. Trong cùng một khoảng thời gian, con lắc thứ nhất thực hiện được dao động toàn phần, con lắc thứ hai thực hiện được dao động toàn phần. Độ dài của các con lắc nhận giá trị nào sau đây:
A. B.
C. D.
Câu 30. Chuyển động của một vật là tổng hợp hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số, có phương trình là: Gia tốc cực đại là
A. B. C. D.
Câu 31. Một chất điểm dao động điều hòa với phương trình có pha dao động của li độ quan hệ với thời gian theo đồ thị được biểu diễn như hình vẽ. Biết Tần số góc là
A. B.
C. D.




Câu 32. Một con lắc lò xo treo vào một điểm cố định, dao động điều hòa theo phương thẳng đứng với chu kì biên độ cm. Trong một chu kì, thời gian mà lực đàn hồi ngược chiều lực kéo về là
A. B. C. D.
Câu 33. Chuyển động của một vật là tổng hợp của hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số. Biên độ dao động thứ nhất và dao động tổng hợp là bằng nhau và bằng cm. Dao động tổng hợp lệch pha so với dao động thứ nhất. Biên độ dao động thứ hai là:
A. B. C. D.
Câu 34. Một vật dao động điều hoà trên trục . Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc vào thời gian của li độ có dạng như hình vẽ bên. Phương trình dao động của li độ là
A. B.
C. D.




Câu 35. Một con lắc lò xo nằm ngang gồm vật nhỏ khối lượng gam, lò xo có độ cứng hệ số ma sát trượt giữa vật và mặt gang là . Ban đầu vật được giữ ở vị trí lò xo dãn cm. Độ nén cực đại của lò xo là:
A. B. C. D.
Câu 36. Một con lắc đơn gồm quả cầu nhỏ khối lượng m treo vào sợi dây có chiều dài Bỏ qua sức cản không khí. Đưa con lắc lệch khỏi phương thẳng đứng góc rồi thả nhẹ, quả cầu dao
động điều hòa. Quãng đường cực đại mà quả cầu đi được trong khoảng thời gian là
A. B. C. D.
Câu 37. Một vật dao động điều hòa với phương trình Khoảng thời gian ngắn nhất giữa hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng bằng với khoảng thời gian ngắn nhất giữa hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng Trong một chu kỳ khoảng thời gian mà tốc độ của vật không vượt quá bằng . Tỉ số giữa và gần với giá trị nào nhất sau đây?
A. B. C. D.
Câu 38. Hai con lắc đơn giống hệt nhau mà các vật nhỏ mang điện tích như nhau, được treo ở một nơi trên mặt đất. Trong mỗi vùng không gian chứa mỗi con lắc có một điện trường đều. Hai điện trường này có cùng cường độ nhưng các đường sức vuông góc với nhau. Giữ hai con lắc ở vị trí các dây treo có phương thẳng đứng rồi thả nhẹ thì chúng dao động điều hòa trong cùng một mặt phẳng với biên độ góc và có chu kì tương ứng là Giá trị của là
A. B. C. D.
Câu 39. Hai chất điểm dao động điều hòa, cùng phương cùng tần số với li độ lần lượt là Li độ của hai chất điểm thỏa mãn điều kiện: Tính biên độ dao động tổng hợp của hai dao động trên.
A. B. C. D.
Câu 40. Hai vật và có cùng khối lượng và có kích thước nhỏ được nối với nhau bởi sợi dây mảnh nhẹ dài cm, hai vật được treo vào lò xo có độ cứng tại nơi có gia tốc trọng trường Khi hệ vật và lò xo đang ở vị trí cân bằng người ta đốt sợi dây nối hai vật và vật sẽ rơi tự do còn vật sẽ dao động điều hòa. Lần đầu tiên vật lên đến vị trí cao nhất thì khoảng cách giữa hai vật bằng bao nhiêu? Biết rằng độ cao đủ lớn.
A. B. C. D.


-----------HẾT----------
Thí sinh không được sử dụng tài liệu. Cán bộ coi thi không giải thích gì thêm
























ĐÁP ÁN

1. A
2. C
3. A
4. D
5.B
6.A
7.D
8. A
9.B
10.C
11.B
12. D
13. C
14.B
15.C
16.D
17.B
18.D
19.D
20.D
21.C
22. A
23.C
24.A
25.B
26.C
27.A
28.B
29.B
30.C
31.A
32.D
33.D
34.C
35.A
36.B
37.B
38.C
39.D
40.A




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT

Câu 1:
Phương pháp:
Điều kiện xảy ra cộng hưởng:
Cách giải:
Khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng, tần số ngoại lực bằng tần số dao động riêng.
Chọn A.
Câu 2:
Cách giải:
Phương trình gia tốc:
Chọn C.
Câu 3:
Cách giải:
Biên độ dao động tổng hợp:
Chọn A.
Câu 4:
Cách giải:
Công thức tính tần số của con lắc lò là:
Chọn D.
Câu 5:
Phương pháp: Dao động tắt dần là dao động có biên độ và cơ năng giảm dần theo thời gian
Cách giải:
Dao động tắt dần có chu kì không đổi theo thời gian
Chọn B.
Câu 6:
Cách giải:
Hai dao động cùng phương, cùng tần số, cùng pha có độ lệch pha:
Chọn A.
Câu 7:
Cách giải:
Vận tốc của vật dao động điều hòa luôn cùng hướng chuyển động
Chọn D.
Câu 8:
Cách giải:
Lực kéo về của con lắc đơn:
Chọn A.
Câu 9:
Cách giải:
Cấu tạo con lắc đơn gồm: một vật nặng treo vào một sợi dây nhẹ, không dẫn vào một điểm cố định.
Chọn B.
Câu 10:
Nguyên nhân gây ra dao động tắt dần của con lắc lò xo trên mặt phẳng ngang là do ma sát giữa vật và mặt phăng ngang.
Chọn C.
Câu 11:
Phương pháp:
Phương trình dao động điều hòa:
Với là li độ
là biên độ dao động
là tần số góc
là pha ban đầu
là pha dao động
Cách giải:
Phương trình dao động điều hòa với là biên độ dao động
Chọn B.
Câu 12:
Cách giải: Trong dao động điều hòa của con lắc lò xo, cơ năng luôn được bảo toàn
Chọn D.
Câu 13:
Cách giải: Dao động của đồng hồ quả lắc là dao động duy trì
Chọn C.
Câu 14:
Cách giải: Gia tốc cực đại của dao động điều hòa:
Chọn D.
Câu 15:
Cách giải: Động năng của con lắc lò
Chọn C.
Câu 16:
Cách giải:
Chu kì của con lắc đơn:
Chọn D.
Câu 17:
Phương pháp:
Chu kì của con lắc đơn:
Cách giải:
Chu kì dao động của con lắc là:
Chọn B.
Câu 18:
Phương pháp:
Điều kiện xảy ra hiện tượng cộng hưởng:
Tần số dao động:
Cách giải:
Để xảy ra hiện tượng cộng hưởng, tần số của ngoại lực: (rad/s)
Tần số dao động riêng của hệ là:
Chọn D.
Câu 19:
Phương pháp:
Biên độ dao động tổng hợp:
Cách giải:
Biên độ dao động tổng hợp là:
Với
Biên độ dao động tổng hợp có thể nhận giá trị cm
Chọn D.
Câu 20:
Phương pháp
Lực kéo về cực đại tác dụng lên con lắc lò xo:
Cách giải:
Lực kéo về cực đại tác dụng lên con lắc là:

Chọn D.
Câu 21: Phương pháp:
Tần số góc của con lắc lò xo:
Cách giải:
Tần số góc dao động của con lắc là:
Chọn C.
Câu 22:
Phương pháp:
Cơ năng của dao động điều hòa:
Cách giải:
Cơ năng ban đầu của con lắc là:
Sau chu kì, cơ năng của con lắc còn lại là:



Chọn A.
Câu 23:
Phương pháp: Độ lệch pha của hai dao động:
Cách giải:
Độ lệch pha của hai dao động là:
Chọn C.
Câu 24:
Phương pháp:
Tần số góc:
Công thức độc lập với thời gian:
Cơ năng:
Cách giải:
Tần số góc của con lắc là:
Áp dụng công thức độc lập với thời gian tại thời điểm , ta có:

Cơ năng của con lắc là:

Chọn A.
Câu 25:
Phương pháp: Chiều dài quỹ đạo dao động:
Cách giải:
Chiều dài quỹ đạo của vật là:
Chọn B.
Câu 26:
Phương pháp:
Tần số góc:
Vận tốc cực đại:
Cách giải:
Vận tốc cực đại của chất điểm là:

Chọn C.
Câu 27:
Cách giải:
Quãng đường vật đi được trong chu kì là:
Chọn A.
Câu 28:
Phương pháp:
Chu kì của con lắc đơn:
Cách giải:
Chu kì của con lắc là:

Chọn B.
Câu 29:
Phương pháp:
Chu kì của con lắc đơn:
Số chu kì của con lắc thực hiện:
Cách giải:
Chu kì của hai con lắc là:

Trong cùng một khoảng thời gian, hai con lắc thực hiện được số chu kì là:

Lại có:

Chọn B.
Câu 30:
Phương pháp:
Biên độ dao động tổng hợp:
Gia tốc cực đại:
Cách giải:
Độ lệch pha giữa hai dao động là:
hai dao động ngược pha
Biên độ của dao động tổng hợp là:

Gia tốc cực đại là:
Chọn C.
Câu 31:
Phương pháp:
Sử dụng kĩ năng đọc đồ thị
Độ biến thiên pha dao động:
Cách giải:
Từ đồ thị ta thấy pha dao động tại thời điểm


Chọn A.
Câu 32:
Phương pháp:
Chu kì của con lắc lò xo treo thẳng đứng:
Sử dụng VTLG và công thức:
Cách giải:
Chu kì của con lắc là:

Ta có VTLG

Từ VTLG, ta thấy lực đàn hồi ngược chiều với lực kéo về khi vật có li độ:
Góc quét trong chu kì là:

Thời gian lực đàn hồi ngược chiều lực kéo về trong chu kì là:

Chọn D.
Câu 33:
Phương pháp:
Sử dụng giản đồ vecto
Định lí hàm
Cách giải:
Ta có giản đồ vecto:

Từ giản đồ vecto, áp dụng định lí hàm cos, ta có:

Chọn D.
Câu 34:
Phương pháp:
Sử dụng kĩ năng đọc đồ thị
Sử dụng VTLG và công thức:
Cách giải:
Từ đồ thị ta thấy biên độ dao động:
Ở thời điểm đầu, vật có li độ và đang tăng
Ta có VTLG:

Từ đồ thị ta thấy pha đầu của dao động là:
Ở thời điểm vật ở VTCB và đang giảm pha dao động là: (rad)
Góc quét từ thời điểm đến là:
Tần số góc của dao động là:
Phương trình dao động của vật là:
Chọn C.
Câu 35:
Phương pháp:
Độ giảm biên độ sau nửa chu kì:
Biên độ dao động của vật sau nửa chu kì:
Cách giải:
Ban đầu vật ở vị trí lò xo dãn
Vật đến vị trí lò xo bị nén cực đại tức là vật đi được nửa chu kì.

Độ giảm biên độ sau nửa chu kì:
Biên độ dao động của vật sau nửa chu kì:
Độ nén cực đại của lò xo là:
Chọn A.
Câu 36:
Phương pháp: Sử dụng VTLG
Cách giải:
Biên độ cong:
Có:
+ Với khoảng thời gian vật luôn đi được quãng đường là
+ Với khoảng thời gian vật đi được quãng đường lớn nhất khi nó di chuyển gần VTCB. Góc quét được:
Biểu diễn trên VTLG ta có:

Từ hình vẽ ta tính được quãng đường cực đại mà quả cầu đi được trong

Chọn B.
Câu 37:
Phương pháp:
Sử dụng VTLG
Cách giải:
+Ta có VTLG:

Từ hình vẽ ta có:

+Lại có hình vẽ:

Góc quét được sau là:
Có:

Từ (1) và (2) ta có hệ phương trình:

Chọn B.
Câu 38:
Phương pháp:
Phương pháp giải: Chu kì dao động của con lắc đơn:
Sử dụng định lí hàm số sin trong tam giác
Cách giải:
Gọi là gia tốc của hai con lắc khi chịu tác dụng của ngoại lực.
Gọi là gia tốc do lực điện tác dụng lên con lắc và .

Có vì hai con lắc giống nhau đặt trong cùng điện trường đều: .
Hai con lắc cùng biên độ nên

Xét tam giác có: vuông cân.
Tam giác có:
Tam giác có:
Từ (1) và (2) suy ra:


Chọn C.
Câu 39:
Phương pháp:
Hai dao động vuông pha thỏa mãn:
Biên độ dao động tổng hợp:
Cách giải:
Ta có:


Biên độ của dao động tổng hợp:
Chọn D.
Câu 40:
Phương pháp:
+ Tại VTCB lò xo dãn đoạn:
+ Chu kì dao động của con lắc lò xo:
+ Biên độ dao động:
+ Quãng đường đi được của vật rơi tự do:
Cách giải:
+Tại VTCB của hệ gồm vật và lò xo dãn:

+ Khi dây đứt, tại VTCB của vật , lò xo dãn:


+ Sau khi đứt dây, vật dao động điều hòa quanh VTCB li độ ban đầu của vật ( VTCB của hệ ban đầu) cũng là biên độ dao động của (vì tại đây ):

Với chu kì:
+Khi lên đến vị trí cao nhất ở biên trên thì hết thời gian
Tại thời điểm ở vị trí cao nhất, đã đi được quãng đường:

Khoảng cách giữa hai vật:

Chọn A.

Dao Động Điều Hòa là gì? Các Dạng Bài Tập Thường Gặp Trong Vật Lý 12

Năm lớp 12 là một năm học đầy thử thách với học sinh, đặc biệt là với môn Vật lý, một môn học đòi hỏi tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề cao. Để giúp các bạn học sinh lớp 12 nắm bắt kiến thức một cách toàn diện và chuẩn bị tốt cho kỳ thi tốt nghiệp và đại học, bài viết "Các Dạng Bài Tập Thường Gặp Trong Vật Lý 12" là một tài liệu không thể bỏ qua. Cùng Blog Góc vật lí tìm hiểu nhé.

1. Dao Động Điều Hòa Là Gì?

Dao động điều hòa là một dạng dao động tuần hoàn mà li độ của vật biến đổi theo hàm cos hoặc sin của thời gian. Phương trình dao động điều hòa có dạng:

x=Acos(ωt+φ)

Trong đó:

x: Li độ của vật tại thời điểm t (m)

A: Biên độ dao động (m)

ω: Tần số góc (rad/s)

φ: Pha ban đầu (rad)
Dao động điều hòa có thể được coi là hình chiếu của một chuyển động tròn đều xuống một trục nằm trong mặt phẳng quỹ đạo



Dao động điều hòa có thể được coi là hình chiếu của một chuyển động tròn đều xuống một trục nằm trong mặt phẳng quỹ đạo

Tóm tắt lý thuyết Dao động điện từ và bài tập mẫu #2 |Blog Góc Vật lí

Chào các bạn, chúng ta đã biết, chương Dao động và Sóng điện từ trong Vật Lý lớp 12 chương trình chuẩn gồm có hai vấn đề chính:

Dao động điện từ
Điện từ trường và sóng điện từ

 Bây giờ, chúng ta sẽ Tóm tắt lý thuyết phần Dao động điện từ và làm những bài tập cơ bản về dao động điện từ.

Nhắc lại kiến thức cơ bản về dao động điện từ
Mạch dao động điện từ là gì?
Mạch dao động là một mạch điện kín gồm một tụ điện có điện dung C mắc nối tiếp với một cuộn dây có độ tự cảm L điện trở không đáng kể.

Mạch dao động điện từ


Nguyên lý hoạt động của mạch dao động điện từ

Sau khi tích điện ban đầu cho tụ điện C và nối tụ điện với cuộn dây L thì tụ điện phóng điện qua cuộn cảm L; khi tụ điện hết điện tích  thì dòng điện tự cảm lại nạp điện cho tụ điện theo chiều ngược lại. Sau đó tụ điện lại phóng điện, rồi tích điện …  cứ như thế, hiện tượng sẽ lặp đi lặp lại tạo thành dòng điện biến đổi điều hòa trong mạch. 

Sự biến thiên điều hòa theo thời gian của điện tích, dòng điện trong mạch dao động điện từ
Điện tích trên mỗi bản cực của tụ điện dao động điều hòa theo phương trình:
Cường độ dòng điện trong mạch dao động LC và Hiệu điện thế giữa hai bản cực của tụ điện được tính theo biểu thức:



Nếu cuộn dây L không có điện trở trong hoặc có điện trở trong nhưng nhỏ không đáng kể, có thể bỏ qua, thì sự biến thiên điều hòa theo thời gian của điện tích q trên bản cực của tụ điện và cường độ dòng điện i trong mạch dao động được gọi là dao động điện từ tự do.

Khi đó, chu chu kì và tần số dao động riêng của mạch dao động là:

Năng lượng điện từ của mạch dao động

Trong quá trình dao động điện từ tự do, tụ điện C  và cuộn cảm L có tích lũy năng lượng; tổng năng lượng điện ở tụ điện C  và năng lượng từ ở cuộn cảm L luôn luôn là một hằng số, được bảo toàn.

Công thức tính năng lượng điện trường trong tụ điện:

Công thức tính năng lượng từ trường trong cuộn cảm:

Chúng ta ghi nhớ năng lượng điện trường và năng lượng từ trường đều biến thiên tuần hoàn theo thời gian với tần số góc bằng 2omega:

Công thức tính năng lượng điện từ toàn phần của mạch dao động Bằng tổng năng lượng điện trường + năng lượng từ trường và bằng năng lượng điện trường cực đại hoặc bằng năng lượng từ trường cực đại:



 Dao động điện từ tắt dần, sự cộng hưởng
- Trong thực tế, mạch dao động luôn có điện trở trong R, do đó luôn có sự tổn hao năng lượng (do hiệu ứng Jun: Q= I^2Rt) phần năng lượng cung cấp ban đầu cho mạch sẽ liên tục bị giảm đi, biên độ dao động của điện tích và dòng điện giảm dần, nên dao động điện từ trong mạch là tắt dần.
Để duy trì cho mạch dao động không tắt dần, ta cần phải bổ sung thêm một công suất P có năng lượng W đúng bằng năng lượng tổn hao do tỏa nhiệt sau mỗi chu kì. 
Để làm việc này ta dùng một tranzito để điều khiển việc bù năng lượng từ pin cho mạch dao động LC ăn nhịp với từng chu kì dao động của mạch. Khi đó, ta có mạch dao động điện từ duy trì với tần số riêng ổn định.
Công thức tính công suất duy trì mạch dao động là: P=
- Đặt một một suất điện động có tần số số f0 vào một mạch dao động điện từ LC có tần số riêng là f, thì mạch LC dao động cưỡng bức. Biên độ dao động của điện từ cưỡng bức đạt cực đại tại f = f0. Lúc đó ta có có sự cộng hưởng điện từ.

Bài tập Vận dụng về dao động điện từ

Bài tập 1.

Mạch dao động điện từ lý tưởng gồm tụ điện C có điện dung 0,5nF  và cuộn cảm có độ tự cảm là L = 0,5uH. Chu kì dao động riêng của mạch bằng bao nhiêu?

Hướng dẫn giải của Blog Góc Vật lí :

Áp dụng công thức tính chu kỳ với C và L đã biết: 

Dễ dàng ta tính được giá trị chu kì dao động riêng của mạch LC này là: T=10^-7 s.

Bài tập 2.

Một mạch dao động LC lí tưởng gồm cuộn cảm thuần và tụ điện có điện dung C. Trong mạch có dao động điện từ tự do tần số f. Khi mắc song song tụ điện trong mạch trên với tụ điện có điện dung 3C thì tần số dao động điện từ tự do của mạch tăng hay giảm bao nhiêu lần?

Hướng dẫn giải của Blog Góc Vật lí :

Viết bài toán này chúng ta cần nhớ  cách mắc song song hoặc nối tiếp các tụ điện với nhau,  rồi áp dụng công thức tính tần số của mạch dao động LC là hoàn thành.

Công thức tính điện dung của bộ tụ mắc nối tiếp: C//=C1+C2, suy ra: 

Tần số dao động điện từ tự do của mạch lúc sau là: 

Vậy tần số dao động khi mắc bộ tụ song song trong trường hợp này sẽ giảm đi một nửa.

Bài tập 3 .

Một mạch dao động gồm tụ điện C1 và cuộn cảm thuần có độ tự cảm L thì tần số riêng của mạch là f1= 0,3 MHz, Khi dùng tụ điện C2 với cuộn cảm L thì tần số riêng của mạch là f2 = 0,42 MHz. Khi mạch dao động dùng  hai tụ C1 và C2 ghép nối tiếp rồi Mắc với cuộn cảm L nói trên thì tần số dao động riêng của mạch bằng bao nhiêu?

Hướng dẫn giải của Blog Góc Vật lí :

Để giải bài tập về dao động điện từ loại này chúng ta cần nhớ công thức tính điện dung của bộ tụ khi ghép nối tiếp và công thức tính tần số của mạch dao động là thành công nhé.

Công thức tính chu kì dao động của mạch LC: 

  Suy ra:  

Mặt khác, Công thức tính điện dung của bộ tụ ghép nối tiếp là: 

Từ đó suy ra kết quả ngon lành rồi:

Các chú ý khi giải bài tập Dao động điện từ với bộ tụ mắc nối tiếp hoặc song song là:


Hi vọng rằng, công thức giải nhanh bài tập Dao động điện từ với bộ tụ nối tiếp hoặc mắc song song này sẽ giúp bạn chinh phục kỳ thi Trung Học Phổ Thông Quốc gia một cách tốt nhất.

Bài tập 4.

Trong mạch dao động, khi mắc tụ điện có điện dung C1 với cuộn cảm L thì tần số dao động của mạch là f1 = 66kHz. Khi mắc tụ có điện dung C2 với cuộn cảm L thì tần số dao động của mạch là f2 = 88kHz. Khi mắc C1 song song với C2 rồi mắc vào cuộn cảm L thì tần số dao động của mạch là bao nhiêu?

==>Bạn hãy thử sức làm bài tập này xem kết quả thế nào nhé.

Bây giờ chúng ta sẽ thử sức với dạng bài tập dao động điện từ tiếp theo nhé.

Bài tập 6.

Trong mạch dao động, khi mắc cuộn dây có có độ tự cảm L1, với tụ điện có điện dung C thì tần số dao động của mạch là f1 = 120kHz. Khi mắc cuộn dây có độ tự cảm L2 với tụ điện có điện dung C thì tần số dao động của mạch là f2 = 160kHz. Khi mắc L1 nối tiếp L2 rồi mắc vào tụ C thì tần số dao động của mạch là bao nhiêu?

Hướng dẫn giải của Blog Góc Vật lí :

Dạng bài tập này, Bạn có thể áp dụng công thức tính nhanh từ Blog Góc vật lý như sau:

Và như vậy, Dễ dàng bạn có:

Bài tập 7. 

Trong mạch dao động LC có dao động điện từ tự do với tần số góc 10^4  rad/s.  Biết điện tích cực đại trên tụ điện là 10^-9 C. Chọn gốc thời gian là lúc tụ điện bắt đầu phóng điện, viết biểu thức của cường độ dòng điện i trong mạch.

Hướng dẫn giải của blog Góc Vật Lý:

Nếu chọn gốc thời gian t = 0 là lúc tụ điện bắt đầu phóng điện, ta có: có q=q0 và i = 0, suy ra pha ban đầu bằng 0.

Khi đó:

Với:

Ta có:

Lưu ý:  Khi gặp dạng bài tập này chúng ta ghi nhớ: dòng điện luôn sớm pha  hơn so với điện tích một góc pi trên 2 là thành công bạn nhé.

Bài tập 8.


Lời giải của blog Vật Lý

⇒ 

Bài viết "Tóm tắt lý thuyết Dao động điện từ và bài tập mẫu #2" này thuộc chủ đề Dao động điện từ- vật lý 12 - LTĐH, bạn có đóng góp về nội dung bài viết này xin hãy để lại nhận xét cuối bài viết hoặc liên hệ với Admin Góc Vật lí: Bùi Công Thắng nha. Chúc bạn thành công!

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D