HCV - Góc Học tập: Kết quả tìm kiếm về hiện tượng cộng hưởng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo mức độ liên quan cho truy vấn hiện tượng cộng hưởng. Sắp xếp theo ngày Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo mức độ liên quan cho truy vấn hiện tượng cộng hưởng. Sắp xếp theo ngày Hiển thị tất cả bài đăng

Trong dao động cưỡng bức, khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng thì

Trong dao động cưỡng bức, khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng thì 

A. tần số ngoại lực bằng tần số dao động riêng. 

B. tần số ngoại lực lớn hơn tần số dao động riêng. 

C. tần số ngoại lực nhỏ hơn tần số dao động riêng. 

D. tần số ngoại lực rất lớn so với tần số dao động riêng. 

Điều kiện xảy ra cộng hưởng trong dao động cơ

Hiện tượng cộng hưởng cơ xảy ra khi

A. Tần số của ngoại lực cưỡng bức gấp đôi tần số dao động riêng của hệ.

B. Hiệu số giữa tần số ngoại lực và tần số dao động riêng của hệ cực đại.

C. Hiệu số giữa tần số ngoại lực và tần số dao động riêng của hệ cực tiểu.

D. Hiệu số giữa tần số ngoại lực và tần số dao động riêng của hệ bằng 0.


Đây là Câu  trắc nghiệm luyện thi môn Vật lí chủ đề ‘dao động điều hoàCâu 1BXD.4:

Hướng dẫn từ Blog Góc Vật lí như sau: Chọn D.

Hiện tượng cộng hưởng cơ xảy ra khi hiệu số giữa tần số của ngoại lực cưỡng bức và tần số dao động riêng của hệ bằng 0.


Blog Góc Vật lí: Trong đoạn mạch RLC, mắc nối tiếp đang xảy ra hiện tượng cộng hưởng. Tăng dần tần số dòng điện và giữ nguyên các thông số của mạch, kết luận nào sau đây là sai?

Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

Mạch RLC khi thay đổi tần số – Phân tích cộng hưởng và cách giải nhanh trắc nghiệm

1. Đề bài gốc (câu hỏi rất hay ra thi)

Trong đoạn mạch RLC nối tiếp đang xảy ra hiện tượng cộng hưởng. Tăng dần tần số dòng điện và giữ nguyên các thông số của mạch, kết luận nào sau đây là sai?

  • A. Hệ số công suất giảm
  • B. Cường độ dòng điện giảm
  • C. Điện áp trên tụ tăng
  • D. Điện áp trên điện trở giảm

Đáp án đúng: C (sai)

2. Bản chất vật lí (cực kỳ quan trọng)

Tại cộng hưởng:

  • ZL = ZC
  • Z = R
  • I đạt cực đại
  • cosφ = 1

→ Đây là trạng thái “tối ưu” của mạch.

3. Khi tăng tần số xảy ra điều gì?

Khi tần số tăng:

  • ZL = ωL → tăng
  • ZC = 1/(ωC) → giảm

→ Khi đó:

ZL > ZC

→ Mạch trở thành mạch cảm

4. Phân tích từng đáp án

A. Hệ số công suất giảm → ĐÚNG

Vì lúc cộng hưởng: cosφ = 1 Sau đó lệch pha → cosφ giảm

B. Dòng điện giảm → ĐÚNG

I = U/Z Z tăng → I giảm

C. Điện áp trên tụ tăng → SAI

Vì:

  • ZC giảm
  • I giảm

→ UC = I × ZC giảm

D. Điện áp trên R giảm → ĐÚNG

UR = I × R I giảm → UR giảm

5. Công thức cần nhớ nhanh

  • ZL = ωL
  • ZC = 1/(ωC)
  • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
  • I = U/Z
  • cosφ = R/Z

👉 Xem đầy đủ: Toàn bộ kiến thức Vật lí

6. Tư duy giải nhanh (rất quan trọng)

Gặp dạng này → làm theo 3 bước:

  1. Xác định trạng thái ban đầu (cộng hưởng)
  2. Xét thay đổi tần số
  3. So sánh ZL và ZC

→ Sau đó suy ra tất cả đại lượng

7. Mẹo ghi nhớ siêu nhanh

  • Tăng f → ZL ↑, ZC ↓
  • Sau cộng hưởng → mạch cảm
  • Mạch cảm → dòng trễ
  • Z tăng → I giảm → U_R giảm

8. Sai lầm học sinh thường gặp

  • Cho rằng điện áp trên tụ luôn tăng
  • Không nhớ ZL và ZC phụ thuộc tần số
  • Không nhận ra trạng thái ban đầu là cộng hưởng

9. Mở rộng nâng cao (ăn điểm 9–10)

Nếu giảm tần số:

  • ZL giảm
  • ZC tăng

→ Mạch dung → dòng sớm pha

👉 Luyện thêm: 80 bài tập điện xoay chiều

10. Bảng tổng kết cực nhanh

Thay đổi Kết quả
Tăng tần số Mạch cảm
Z Tăng
I Giảm
cosφ Giảm

11. Kết luận

Dạng bài “tăng tần số từ cộng hưởng” là dạng rất hay ra thi. Chỉ cần nhớ đúng bản chất và quy luật biến thiên, bạn có thể giải trong vài giây.

Câu hỏi thường gặp

Sau cộng hưởng, mạch thuộc loại gì?

Mạch cảm vì ZL > ZC.

Tăng tần số thì dòng điện tăng hay giảm?

Giảm vì tổng trở tăng.

Bài tập hay và khó mạch RLC nối tiếp cộng hưởng: Công thức giải nhanh, phân tích chuyên sâu

⚡ Bài tập hay và khó: Mạch RLC nối tiếp – HIỆN TƯỢNG CỘNG HƯỞNG ĐIỆN

📍 Cách học hiệu quả:
✅ Đọc đề → tự làm → kiểm tra đáp án nhanh bên dưới mỗi câu.
📘 Nếu sai hoặc muốn hiểu bản chất, hãy click vào phần "Phân tích sâu" để xem công thức, ý nghĩa, mẹo giải nhanh và sai lầm thường gặp. Blog Góc vật lí chúc bạn thành công nhé.

🔹 Câu 1 – Điều kiện cộng hưởng cơ bản

Đặt điện áp xoay chiều u = U₀cos(100πt) (V) vào hai đầu đoạn mạch RLC nối tiếp. Biết cuộn cảm thuần có L = 1/π H, tụ điện có C = 10⁻⁴/π F. Để mạch xảy ra cộng hưởng điện, tần số góc của dòng điện phải là:

✅ Đáp án nhanh: B (xem chi tiết bên dưới)

A. 50π rad/s    B. 100π rad/s    C. 200π rad/s    D. 150π rad/s

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức cần nhớ:
Điều kiện cộng hưởng: ZL = ZC ⇔ ωL = 1/(ωC) ⇔ ω = 1/√(LC).

📖 Giải thích ý nghĩa:
Khi cộng hưởng, dòng điện cùng pha với điện áp (φ = 0), tổng trở Z = R là nhỏ nhất, do đó cường độ dòng điện hiệu dụng đạt cực đại. Hệ số công suất cosφ = 1.

✍️ Áp dụng số liệu đã cho:
L = 1/π H, C = 10⁻⁴/π F.
LC = (1/π)·(10⁻⁴/π) = 10⁻⁴/π².
√(LC) = √(10⁻⁴/π²) = 10⁻²/π.
ω = 1 / (10⁻²/π) = 100π rad/s.
Vậy đáp án B đúng.

⚠️ Sai lầm thường gặp: Quên đơn vị, tính nhầm ω = √(LC) thay vì 1/√(LC), hoặc nhập số liệu sai.

🔹 Câu 2 – Hệ số công suất khi cộng hưởng

Một mạch RLC nối tiếp có R = 50 Ω, L = 0,2/π H, C = 5·10⁻⁴/π F. Đặt vào hai đầu mạch điện áp u = 100cos(100πt) (V). Hệ số công suất của mạch khi xảy ra cộng hưởng bằng:

✅ Đáp án nhanh: C

A. 0    B. 0,5    C. 1    D. 0,87

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức:
Hệ số công suất cosφ = R/Z. Khi cộng hưởng, ZL = ZC ⇒ Z = R ⇒ cosφ = R/R = 1.

📖 Ý nghĩa:
Hệ số công suất bằng 1 nghĩa là dòng điện cùng pha với điện áp, công suất tiêu thụ cực đại: P = U²/R.

✍️ Cách dùng:
Trong đề thi, chỉ cần nhận ra tần số góc đang bằng tần số cộng hưởng (ω = 1/√(LC)) thì cosφ = 1. Không cần tính R, L, C cụ thể.
Ở bài này, ω = 100π, kiểm tra: ω² = 1/(LC) = 1/( (0,2/π)·(5·10⁻⁴/π) ) = 1/(10⁻⁴/π²) = π²·10⁴ = (100π)² → thỏa mãn cộng hưởng.

⚠️ Lưu ý: Hệ số công suất chỉ bằng 1 khi cộng hưởng, không phải mọi lúc.

🔹 Câu 3 – Biến thiên tần số, tìm giá trị cực đại của dòng điện

Cho mạch RLC nối tiếp với R = 40 Ω, L = 0,4/π H, C = 10⁻³/π F. Điện áp hiệu dụng hai đầu mạch là 100 V, tần số f thay đổi được. Khi f = f₀, cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt giá trị cực đại Iₘₐₓ. Giá trị Iₘₐₓ bằng:

✅ Đáp án nhanh: D

A. 1 A    B. 1,5 A    C. 2 A    D. 2,5 A

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức:
Khi cộng hưởng: Iₘₐₓ = U/R (vì Zmin = R).

📖 Giải thích:
Tần số cộng hưởng f₀ = 1/(2π√(LC)). Dòng điện cực đại không phụ thuộc vào L, C mà chỉ phụ thuộc U và R.

✍️ Áp dụng:
Iₘₐₓ = 100 / 40 = 2,5 A → đáp án D.

⚠️ Sai lầm thường gặp: Học sinh thường tính thêm ZL hoặc ZC rồi tính tổng trở, nhưng ở cộng hưởng, chúng triệt tiêu lẫn nhau, chỉ còn R.

🔹 Câu 4 – Hai tần số cho cùng cường độ dòng điện (bài thi ĐH)

Đặt điện áp u = U√2 cos(2πft) (V) (U không đổi, f thay đổi) vào mạch RLC nối tiếp. Khi f = f₁ = 50 Hz và f = f₂ = 80 Hz thì cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch có giá trị bằng nhau. Khi f = f₀ thì cường độ dòng điện đạt cực đại. Giá trị f₀ gần nhất với:

✅ Đáp án nhanh: B

A. 55 Hz    B. 63 Hz    C. 70 Hz    D. 45 Hz

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức quan trọng:
Với mạch RLC, khi có hai tần số f₁ và f₂ cho cùng một giá trị dòng điện hiệu dụng (hoặc cùng hệ số công suất, cùng công suất) thì tần số cộng hưởng được tính bởi:
f₀ = √(f₁·f₂)

📖 Chứng minh nhanh:
I₁ = I₂ ⇔ Z₁ = Z₂ ⇔ R² + (ZL1 – ZC1)² = R² + (ZL2 – ZC2)² ⇔ (ω₁L – 1/(ω₁C))² = (ω₂L – 1/(ω₂C))² → ω₁ω₂ = 1/(LC) = ω₀² → f₀ = √(f₁f₂).

✍️ Áp dụng:
f₀ = √(50·80) = √4000 ≈ 63,25 Hz → gần 63 Hz nhất, chọn B.

💡 Mẹo nhớ: Với bài toán cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì tần số cộng hưởng là trung bình nhân của hai tần số.

🔹 Câu 5 – Phát biểu sai khi mạch cộng hưởng

Mạch RLC nối tiếp đang có cộng hưởng điện. Phát biểu nào sau đây sai?

✅ Đáp án nhanh: C

A. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu điện trở bằng điện áp hai đầu mạch.
B. Hệ số công suất của mạch bằng 1.
C. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu tụ điện đạt giá trị cực đại.
D. Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt cực đại.

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Kiến thức cơ bản:
Trong mạch RLC nối tiếp: - Khi cộng hưởng, UR = U (vì UR = I·R, I = U/R → UR = U) → A đúng.
- cosφ = 1 → B đúng.
- I = Imax = U/R → D đúng.
- Điện áp trên tụ: UC = I·ZC. Khi cộng hưởng, I cực đại, nhưng ZC không cực đại. Thực tế, UC cực đại khi tần số ω = √(1/LC – R²/(2L²)) nhỏ hơn ω₀. Vậy UC không đạt cực đại tại cộng hưởng → C sai.

📖 Giải thích thêm:
Nhiều học sinh nhầm rằng mọi đại lượng đều cực đại khi cộng hưởng, nhưng thực tế chỉ có I, P, UR, cosφ là cực đại; còn UL và UC đạt cực đại ở các tần số khác.

📥 Tải file Word 5 câu trắc nghiệm RLC cộng hưởng (miễn phí)

📚 Tổng kết – Công thức vàng về cộng hưởng RLC

🔹 Điều kiện cộng hưởng: ω = 1/√(LC) hoặc f = 1/(2π√(LC))

🔹 Hệ quả:
- ZL = ZC → Zmin = R → Imax = U/R
- cosφ = 1, φ = 0 (u cùng pha i)
- Pmax = U²/R
- UR = U (điện áp trên R bằng điện áp nguồn)
- Các điện áp UL và UC bằng nhau nhưng không cực đại (cực đại ở tần số khác).

💡 Mẹo giải nhanh: Nếu đề cho hai tần số cho cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì f₀ = √(f₁·f₂).

📌 Bạn thấy dạng nào khó hiểu? Hãy bình luận bên dưới để được Blog Góc vật lí giải đáp chi tiết hơn.

Mạch Xoay Chiều Có Rlc Mắc Nối Tiếp. Cộng Hưởng Điện | Blog Góc Vật Lí | Tài liệu Vật lí File Word free download #13.3

Blog Góc Vật lí: Mạch xoay chiều RLC nối tiếp - Cộng hưởng điện (Tài liệu file word)

📘 Blog Góc Vật lí

Chia sẻ tài liệu Vật lý chất lượng cao - hoàn toàn miễn phí

Vật lí 12 LTĐH

🔧 Mạch Xoay Chiều Có RLC Mắc Nối Tiếp. Cộng Hưởng Điện

Tài liệu file Word dành cho học sinh lớp 12 ôn thi THPT Quốc gia, luyện thi đánh giá năng lực. Nội dung bao gồm lý thuyết trọng tâm, phân dạng bài tập chi tiết, ví dụ minh họa và bài tập tự luyện có đáp án.

Nội dung chính:
  • Tổng hợp lý thuyết mạch R, L, C nối tiếp
  • Điều kiện cộng hưởng điện và hệ quả
  • Công suất, hệ số công suất, nhiệt lượng
  • Phương pháp số phức, giản đồ vectơ
  • Các dạng bài toán cực trị (R, L, C, ω thay đổi)
  • Máy phát điện, máy biến áp, truyền tải điện
  • Bài toán thời gian, điện lượng, giá trị hiệu dụng

📄 Xem trước tài liệu



📥 Free Download (Google Docs)

🔗 Link tải trực tiếp, không quảng cáo, không cần đăng nhập

📐 Một số công thức quan trọng trong tài liệu

\[ Z = \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2} \]
\[ \cos\varphi = \frac{R}{Z} \]
\[ P = UI\cos\varphi = I^2 R \]
\[ \omega_0 = \frac{1}{\sqrt{LC}} \quad \text{(Cộng hưởng điện)} \]

📖 Trích dẫn nội dung

Chủ đề 12. MẠCH R, L, C NỐI TIẾP

Trong chương trình Vật lí 12, mạch điện xoay chiều gồm ba phần tử điện trở thuần R, cuộn cảm thuần L và tụ điện C mắc nối tiếp là một trong những chuyên đề trọng tâm nhất. Nắm vững lý thuyết và phương pháp giải bài tập về mạch RLC không chỉ giúp học sinh giải quyết các câu hỏi trong đề thi THPT Quốc gia mà còn xây dựng nền tảng để hiểu sâu hơn về dòng điện xoay chiều trong thực tế. Bài viết này sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức cốt lõi, từ phương pháp giản đồ Fre-nen trực quan đến định luật Ôm, độ lệch pha và hiện tượng cộng hưởng điện đặc biệt quan trọng.

I. MẠCH XOAY CHIỀU CÓ RLC MẮC NỐI TIẾP. CỘNG HƯỞNG ĐIỆN

Khi đặt một điện áp xoay chiều \( u = U_0 \cos(\omega t + \varphi_u) \) vào hai đầu đoạn mạch gồm điện trở \( R \), cuộn cảm thuần có độ tự cảm \( L \) và tụ điện có điện dung \( C \) mắc nối tiếp, trong mạch sẽ xuất hiện dòng điện xoay chiều \( i = I_0 \cos(\omega t + \varphi_i) \). Do tính chất của từng linh kiện, điện áp tức thời giữa hai đầu mỗi phần tử sẽ có biên độ và pha khác nhau. Cụ thể:

  • Điện áp giữa hai đầu điện trở \( u_R \) cùng pha với dòng điện \( i \).
  • Điện áp giữa hai đầu cuộn cảm \( u_L \) sớm pha hơn \( i \) một góc \( \frac{\pi}{2} \).
  • Điện áp giữa hai đầu tụ điện \( u_C \) trễ pha hơn \( i \) một góc \( \frac{\pi}{2} \).

Vì mạch mắc nối tiếp, dòng điện qua các phần tử là như nhau, còn điện áp tức thời hai đầu mạch bằng tổng đại số các điện áp thành phần: \( u = u_R + u_L + u_C \). Tuy nhiên, do các điện áp này không cùng pha nên ta không thể cộng trực tiếp các giá trị hiệu dụng hay cực đại. Phương pháp giản đồ Fre-nen sẽ giúp giải quyết vấn đề này một cách trực quan.

1. Phương pháp giản đồ Fre-nen

Giản đồ Fre-nen (còn gọi là giản đồ vectơ) biểu diễn các đại lượng dao động điều hòa (dòng điện, điện áp) bằng các vectơ quay. Mỗi vectơ có độ dài tỉ lệ với giá trị hiệu dụng (hoặc cực đại) và hợp với trục gốc một góc bằng pha ban đầu của đại lượng đó. Khi các vectơ quay cùng tốc độ góc \( \omega \), vị trí tương đối giữa chúng không đổi, do đó ta có thể vẽ chúng tại thời điểm \( t = 0 \) và thực hiện phép cộng vectơ.

Các bước vẽ giản đồ cho mạch RLC nối tiếp:

  1. Chọn trục gốc là trục dòng điện \( i \) (nằm ngang). Vectơ cường độ dòng điện \( \vec{I} \) có độ lớn \( I \) (hoặc \( I_0 \)) và hướng dọc theo trục này.
  2. Vectơ điện áp trên điện trở \( \vec{U}_R \) cùng pha với \( \vec{I} \) nên cũng nằm trên trục dòng điện, độ dài \( U_R = IR \).
  3. Vectơ \( \vec{U}_L \) sớm pha hơn \( \vec{I} \) một góc \( \frac{\pi}{2} \) nên quay lên trên (theo chiều dương lượng giác), có độ dài \( U_L = I Z_L \).
  4. Vectơ \( \vec{U}_C \) trễ pha hơn \( \vec{I} \) một góc \( \frac{\pi}{2} \) nên quay xuống dưới, độ dài \( U_C = I Z_C \).

Vectơ tổng \( \vec{U} = \vec{U}_R + \vec{U}_L + \vec{U}_C \) được xác định theo quy tắc hình bình hành. Vì \( \vec{U}_L \) và \( \vec{U}_C \) cùng phương nhưng ngược chiều, ta có thể gộp chúng thành vectơ \( \vec{U}_{LC} = \vec{U}_L + \vec{U}_C \) có độ lớn \( |U_L - U_C| \). Sau đó, \( \vec{U} \) là cạnh huyền của tam giác vuông có hai cạnh góc vuông là \( U_R \) và \( |U_L - U_C| \). Từ đó, ta rút ra các công thức quan trọng:

\[ U = \sqrt{U_R^2 + (U_L - U_C)^2} \quad \text{hay} \quad U_0 = \sqrt{U_{0R}^2 + (U_{0L} - U_{0C})^2} \]

Đây chính là cơ sở để thiết lập định luật Ôm cho toàn mạch và biểu thức tính tổng trở.

2. Định luật Ôm cho đoạn mạch RLC nối tiếp

Từ công thức \( U = \sqrt{U_R^2 + (U_L - U_C)^2} \), thay \( U_R = I R \), \( U_L = I Z_L \), \( U_C = I Z_C \) vào ta được:

\[ U = I \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2} \]

Đại lượng \( Z = \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2} \) được gọi là tổng trở của mạch, có đơn vị là ôm (\( \Omega \)). Khi đó, cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch được xác định bởi:

\( I = \dfrac{U}{Z} = \dfrac{U}{\sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2}} \)

Đây chính là định luật Ôm cho đoạn mạch xoay chiều RLC nối tiếp. Tương tự, giá trị cực đại của dòng điện là \( I_0 = \dfrac{U_0}{Z} \). Công thức này cho thấy dòng điện không chỉ phụ thuộc vào điện áp và điện trở thuần mà còn bị chi phối bởi cảm kháng và dung kháng – những đại lượng thay đổi theo tần số của dòng điện. Khi tần số \( \omega \) thay đổi, \( Z_L = \omega L \) tăng, còn \( Z_C = \dfrac{1}{\omega C} \) giảm, dẫn đến tổng trở \( Z \) biến thiên và dòng điện trong mạch cũng thay đổi theo. Đây là nguyên nhân dẫn đến nhiều hiện tượng thú vị, đặc biệt là cộng hưởng điện.

3. Độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện

Từ giản đồ Fre-nen, góc lệch pha \( \varphi = \varphi_u - \varphi_i \) được xác định dễ dàng qua:

\[ \tan \varphi = \dfrac{U_L - U_C}{U_R} = \dfrac{Z_L - Z_C}{R} \]

Góc \( \varphi \) chính là góc hợp bởi vectơ \( \vec{U} \) và vectơ \( \vec{I} \). Ý nghĩa vật lý của \( \varphi \) cho biết tính chất cảm kháng hay dung kháng của mạch:

  • Nếu \( Z_L > Z_C \): \( \varphi > 0 \), điện áp \( u \) sớm pha hơn dòng điện \( i \). Mạch có tính cảm kháng. Lúc này, \( U_L > U_C \) và dòng điện có xu hướng bị cản trở bởi cuộn cảm nhiều hơn.
  • Nếu \( Z_L < Z_C \): \( \varphi < 0 \), điện áp trễ pha so với dòng điện, mạch có tính dung kháng. Tụ điện chi phối mạch mạnh hơn.
  • Nếu \( Z_L = Z_C \): \( \varphi = 0 \), điện áp và dòng điện cùng pha. Mạch lúc này giống như chỉ chứa điện trở thuần, dòng điện đạt giá trị lớn nhất – đó chính là hiện tượng cộng hưởng điện.

Độ lệch pha \( \varphi \) cũng cho phép ta viết biểu thức tức thời của điện áp và dòng điện một cách chính xác. Thông thường, nếu chọn pha ban đầu của dòng điện là \( \varphi_i \) thì pha ban đầu của điện áp là \( \varphi_u = \varphi_i + \varphi \). Việc nắm chắc cách xác định \( \varphi \) rất hữu ích khi giải các bài toán viết biểu thức, tính công suất hay xác định cấu tạo mạch.

4. Cộng hưởng điện – Hiện tượng “vàng” trong mạch RLC

Trong mạch RLC nối tiếp, khi cảm kháng và dung kháng triệt tiêu lẫn nhau (\( Z_L = Z_C \)), mạch xảy ra cộng hưởng điện. Điều kiện cộng hưởng là:

\[ \omega L = \dfrac{1}{\omega C} \quad \Rightarrow \quad \omega^2 = \dfrac{1}{LC} \quad \text{hay} \quad f = \dfrac{1}{2\pi \sqrt{LC}} \]

Tại tần số cộng hưởng \( \omega_0 \), tổng trở của mạch đạt giá trị cực tiểu \( Z_{\min} = R \), và cường độ dòng điện hiệu dụng đạt cực đại:

\[ I_{\max} = \dfrac{U}{R} \]

Dòng điện này không phụ thuộc vào \( L \) hay \( C \), chỉ bị giới hạn bởi điện trở thuần của mạch. Đồng thời, điện áp và dòng điện cùng pha (\( \varphi = 0 \)), hệ số công suất \( \cos \varphi = 1 \), toàn bộ công suất của nguồn được truyền đến mạch và chuyển hóa thành nhiệt trên \( R \): \( P_{\max} = UI = \dfrac{U^2}{R} \).

Một điểm đặc biệt cần lưu ý: khi cộng hưởng, điện áp hiệu dụng trên cuộn cảm và trên tụ điện có thể lớn hơn điện áp hai đầu mạch. Thực vậy:

\[ U_L = I Z_L = \dfrac{U}{R} Z_L, \quad U_C = \dfrac{U}{R} Z_C \] Nếu \( Z_L = Z_C \gg R \) (mạch có hệ số phẩm chất \( Q = \dfrac{Z_L}{R} \) cao) thì \( U_L \) và \( U_C \) có thể gấp nhiều lần \( U \). Điều này rất có ý nghĩa trong kỹ thuật thu phát sóng vô tuyến và các mạch lọc tần số. Tuy nhiên trong thực tế, cần chú ý đến khả năng chịu áp của linh kiện để tránh đánh thủng tụ điện hay cuộn cảm.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Cho mạch RLC nối tiếp có \( R = 30\,\Omega \), \( L = \dfrac{0,4}{\pi}\,\text{H} \), \( C = \dfrac{10^{-3}}{4\pi}\,\text{F} \). Điện áp hai đầu mạch \( u = 120\sqrt{2}\cos(100\pi t)\,\text{V} \). Tính tổng trở, cường độ dòng điện hiệu dụng và viết biểu thức dòng điện.

Giải:

\[ \omega = 100\pi \,\text{rad/s} \Rightarrow Z_L = \omega L = 40\,\Omega,\; Z_C = \dfrac{1}{\omega C} = 40\,\Omega. \] Vì \( Z_L = Z_C \), mạch xảy ra cộng hưởng: \( Z = R = 30\,\Omega \). Cường độ hiệu dụng: \( I = \dfrac{U}{Z} = \dfrac{120}{30} = 4\,\text{A} \). Điện áp và dòng điện cùng pha: \( \varphi = 0 \), nếu chọn pha ban đầu của u là 0 thì biểu thức dòng điện: \[ i = 4\sqrt{2}\cos(100\pi t)\,\text{A}. \]

Ví dụ 2: Mạch RLC nối tiếp có \( R = 50\,\Omega \), \( L = \dfrac{0,5}{\pi}\,\text{H} \), \( C = \dfrac{10^{-4}}{\pi}\,\text{F} \). Đặt vào hai đầu mạch điện áp xoay chiều \( u = 200\sqrt{2}\cos(100\pi t)\,\text{V} \). Xác định độ lệch pha giữa u và i, tính công suất tiêu thụ của mạch.

Giải:

\[ Z_L = 50\,\Omega,\; Z_C = 100\,\Omega \Rightarrow Z = \sqrt{50^2 + (50 - 100)^2} = 50\sqrt{2}\,\Omega. \] \[ \tan \varphi = \dfrac{Z_L - Z_C}{R} = \dfrac{-50}{50} = -1 \Rightarrow \varphi = -\dfrac{\pi}{4}. \] Điện áp trễ pha hơn dòng điện một góc \( \pi/4 \), mạch có tính dung kháng. Cường độ hiệu dụng: \( I = \dfrac{U}{Z} = \dfrac{200}{50\sqrt{2}} = 2\sqrt{2}\,\text{A} \). Công suất: \( P = I^2 R = (2\sqrt{2})^2 \cdot 50 = 400\,\text{W} \). (Chú ý có thể dùng công thức \( P = UI\cos\varphi \) với \( \cos\varphi = \cos(-\pi/4) = \sqrt{2}/2 \)).

Một số lưu ý và mẹo giải bài tập

  • Khi tính toán tổng trở, luôn đảm bảo \( Z_L \) và \( Z_C \) có cùng đơn vị và được xác định đúng theo tần số góc \( \omega \).
  • Trong các bài toán biến đổi tần số để đạt cộng hưởng, hãy nhớ điều kiện \( \omega_0 = \dfrac{1}{\sqrt{LC}} \) hoặc \( f_0 = \dfrac{1}{2\pi\sqrt{LC}} \).
  • Để nhanh chóng xác định tính chất mạch (cảm kháng hay dung kháng), chỉ cần so sánh \( Z_L \) và \( Z_C \); nếu chưa biết giá trị cụ thể, có thể dựa vào biểu thức của u và i.
  • Trong các bài toán có sự thay đổi của một tham số (R, L, C, ω) để dòng điện đạt cực đại, hãy nghĩ ngay đến điều kiện cộng hưởng: \( Z_L = Z_C \).
  • Khi vẽ giản đồ Fre-nen, chú ý chiều dương của trục pha để biểu diễn đúng sự sớm/trễ pha.

Như vậy, mạch RLC nối tiếp là một hệ thống hoàn chỉnh giúp học sinh hiểu rõ mối quan hệ giữa các đại lượng trong dòng điện xoay chiều. Việc nắm vững bốn nội dung cốt lõi nêu trên sẽ là “chìa khóa” để giải quyết hầu hết các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Hãy luyện tập thường xuyên với các đề thi thử và sử dụng giản đồ vectơ một cách thành thạo – bạn sẽ thấy mạch điện xoay chiều không hề “khó nhằn” như tưởng tượng!

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🔹 Tài liệu này gồm những nội dung gì?
Tài liệu bao gồm lý thuyết mạch RLC nối tiếp, cộng hưởng điện, công suất, hệ số công suất, các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao: viết biểu thức, số phức, giản đồ vectơ, cực trị, máy điện, truyền tải điện, bài toán thời gian, điện lượng, giá trị hiệu dụng.
🔹 Tài liệu có phù hợp cho ôn thi THPT Quốc gia không?
Rất phù hợp. Tài liệu được biên soạn theo chủ đề LTĐH, có phân dạng rõ ràng, ví dụ minh họa, bài tập tự luyện có đáp án, giúp học sinh chinh phục điểm 8+.
🔹 Làm thế nào để tải tài liệu về máy?
Bạn click vào link "Free Download" hoặc xem trực tiếp file Google Drive bên trên. Tài liệu hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.
Lưu ý: Tài liệu được cập nhật liên tục. Nếu bạn muốn nhận thêm đề thi thử, bài tập chuyên sâu, hãy thường xuyên ghé thăm Blog Góc Vật lí.

Danh sách bài viết đề xuất liên quan Cộng hưởng điện:

Đang tải bài viết...

🔎 Tìm kiếm nhanh trong Blog

© 2026 Blog Góc Vật lí - Tài liệu miễn phí cho học sinh Việt Nam
📧 Liên hệ: compabua@gmail.com

[File Word Free] Tóm tắt lý thuyết Dao động cơ học bản full - Tóm tắt Lý thuyết Vật lí 12 - #1 - Chia sẻ Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download

Blog Góc Vật Lí chia sẻ bài viết "Tóm tắt lý thuyết Dao động cơ học bản full" thuộc chủ đề Tóm tắt Lý thuyết Vật lí 12 trên trang chuyên chia sẻ Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download.

Đây là bản xem trước, có link tải về miễn phí file word tài liệu này ở dưới nha. 
Trong chương Dao động cơ học này, chúng ta sẽ được tìm hiểu về các nội dung quan trọng sau:
CHƯƠNG I: DAO ĐỘNG CƠ
CHỦ ĐỀ 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ DAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA
A. LÝ THUYẾT:
I. Dao động tuần hoàn.
II. Dao động điều hoà:
⮚ Các đại lượng đặc trưng trong dao động điều hoà:
3. Phương trình vận tốc của vật dao động điều hòa:
4. Phương trình gia tốc của vật dao động điều hòa:
5. Lực trong dao động điều hoà :
a) Sự đổi chiều hay đổi dấu của x,v,a trong dao động điều hòa
7. Đồ thị của x,v,a theo thời gian trong dao động điều hòa :
8. Dao động tự do (dao động riêng)
9. Mối liên hệ giữa dao động điều hòa và chuyển động tròn đều:
10. Độ lệch pha trong dao động điều hòa:
11. Công thức độc lập với thời gian(Công thức vuông pha hay vế phải bằng 1)
B. TRẮC NGHIỆM:
CHỦ ĐỀ 2. CON LẮC LÒ XO
A. LÝ THUYẾT
1. Cấu tạo:
2. Lực kéo về:
3. Phương trình dao động :
4. Năng lượng của con lắc lò xo
b) Thế năng của con lắc lò xo:
c) Cơ năng:
5. Lực đàn hồi khi vật ở vị trí có li độ x.
Hướng của lực đàn hồi của lò xo tác dụng lên vật
Phân biệt lực đàn hồi và lực kéo về
Độ lớn của lực đàn hồi
Lực đàn hồi cực đại và cực tiểu Fđhmax;  Fđhmin
6. Chiều dài của lò xo khi vật ở vị trí có li độ x.
B. TRẮC NGHIỆM:
CHỦ ĐỀ 3: CON LẮC ĐƠN
A. LÝ THUYẾT:
1. Chu kì, tần số và tần số góc:
2. Phương trình dao động:
3. Hệ thức độc lập:
4. Lực kéo về :
5. Chu kì và sự thay đổi chiều dài:
6. Tỉ số số dao động, chu kì tần số và chiều dài:
B. TRẮC NGHIỆM:
CHỦ ĐỀ 4: DAO ĐỘNG TẮT DẦN - DAO ĐỘNG DUY TRÌ - DAO ĐỘNG CƯỠNG BỨC - HIỆN TƯỢNG CỘNG HƯỞNG
A. LÝ THUYẾT:
I. DAO ĐỘNG TẮT DẦN
II. DAO ĐỘNG DUY TRÌ
III. DAO ĐỘNG CƯỠNG BỨC VÀ CỘNG HƯỞNG.
1. Dao động cưỡng bức:
2. Hiện tượng cộng hưởng
3. Phân biệt Dao động cưỡng bức và dao động duy trì
b. Cộng hưởng với dao động duy trì:
B. TRẮC NGHIỆM:
……………………………………….
CHỦ ĐỀ 5: TỔNG HỢP HAI DAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA CÙNG PHƯƠNG CÙNG TẦN SỐ
A. LÝ THUYẾT:
1. Độ lệch pha của hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số có phương trình dao động lần lượt như sau: x1 = Acos(ωt + φ1) và x2 = Acos(ωt + φ2) là Δφ = φ2 - φ1
2. Tổng hợp hai dao động điều hòa cùng phương cùng tần số.
✰ Biên độ dao động tổng hợp.
✰ Pha ban đầu dao động tổng hợp.
Một số hình ảnh nổi bật của Tóm tắt lý thuyết Dao động cơ học bản full được chia sẻ trongTóm tắt Lý thuyết Vật lí 12 của TTLT2020

Hi vọng Blog Góc Vật Lí đã chia sẻ file word đề thi thử thpt quốc gia môn vật lý có lời giải tải về free download và giúp bạn Luyện thi đại học môn Vật lí thành công!


07MGB: Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý - Nhóm GV MGB - có lời giải - Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download

Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý có lời giải số 07MGB

Giới thiệu: đề thi thử số 7 này trong bộ 25 đề thi thử có đáp án, bạn có thể giải trước, so sánh kết quả và tăng khả năng tự luyện thi môn vật lí qua phần hướng dẫn giải chi tiết phía cuối do Nhóm Giáo viên MGB hướng dẫn.

Đoạn mạch điện RLC không phân nhánh: Tính Công suất tiêu thụ | Blog góc vật lí

    Đặt vào hai đầu đoạn mạch điện RLC không phân nhánh một điện thế thì cường độ dòng điện qua đoạn mạch có biểu thức . Công suất tiêu thụ của mạch là
    A. 220
    B. 440 W.
    C. 440 W.
    D. 220W.

    ✍ Lời giải của Blog góc vật lí:

    + Áp dụng điều kiện khi có cộng hưởng điện

    + Khi xảy ra cộng hưởng Z = R, lúc đó ZL = ZC nhé.



    Chọn đáp án B

    >> Đây là dạng bài tập trắc nghiệm chủ đề Điện xoay chiều trong vật lí 12 : Xác định điện trở của đoạn mạch RLC nối tiếp khi có hiện tượng cộng hưởng điện

    Các chú ý khi Tính Công suất tiêu thụ của mạch RLC khi giải bài tập vật lí lớp 12:

    Theo Blog Góc Vật lí, Khi tính công suất tiêu thụ của mạch RLC trong bài tập vật lí lớp 12, bạn cần quan tâm một số chú ý quan trọng sau đây :

    Hiểu rõ mạch RLC: Đầu tiên, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của mạch RLC. Điều này bao gồm hiểu về các thành phần của mạch (cả điện trở, tụ diện và cuộn cảm), cách chúng hoạt động và quan hệ giữa chúng trong mạch. Đọc và phân tích xem mạch thuần cảm không? Mạch có tính Dung kháng hay Cảm kháng? Xem có xảy ra cộng hưởng điện không, ...


    Biết cách tính toán điện áp và dòng điện: Để tính công suất tiêu thụ, bạn cần biết cách tính toán điện áp và dòng điện trong mạch RLC. Điều này thường bao gồm việc sử dụng phương pháp phân rã thành phần AC của dòng điện và điện áp, bao gồm cả phần thực và ảo. Đây là vận dụng tính chất của số phức vào bài tập dao động điều hòa. Chủ yếu dùng công thức định luật Ôm để xác định liên hệ giữa U và I của mạch điện.
    Xác định pha giữa dòng điện và điện áp: Để tính công suất, bạn cần biết pha giữa dòng điện và điện áp trong mạch, qua đó xác định được hệ số công suất của mạch AC. Điều này sẽ ảnh hưởng đến giá trị của công suất (bao gồm công suất ảo và công suất thực). Điều này có thể so sánh giữa ZL và ZC , tính chất của mạch.
    Sử dụng công thức phù hợp: Có nhiều công thức khác nhau để tính công suất trong mạch RLC, nhưng công thức cơ bản nhất là công thức công suất (P = UIcosphi), trong đó P là công suất, U là điện áp, I là dòng điện và là góc pha giữa U và I.
    Xử lý các trường hợp đặc biệt:
    Cần lưu ý đến các trường hợp đặc biệt như mạch RLC song song, mạch RLC nối tiếp và mạch RLC mắc hỗn hợp. Nhưng bạn hãy yên tâm, trong chương trình vật lí 12 tại Việt Nam, chúng ta chỉ gặp Mạch RLC mắc nối tiếp các phần tử thôi nhé.
    Các phương pháp tính toán công suất có thể thay đổi tùy thuộc vào loại mạch. Lưu ý nhất là trường hợp có Cộng hưởng điện nhé bạn.
    Kiểm tra kết quả: Sau khi tính toán, luôn kiểm tra kết quả của bạn để đảm bảo tính chính xác và logic. 
    Điều này cũng giúp bạn phát hiện và sửa lỗi nếu cần. 
    est lại trước khi trả lời trắc nghiệm. 
    Nhớ đọc kĩ các phương án trả lời về Trị số và Đơn vị đo ở các phương án trả lời trắc nghiệm nhé.
    Những chú ý này sẽ giúp bạn tiến hành tính toán công suất tiêu thụ của mạch RLC một cách chính xác và hiệu quả trong bài tập vật lí lớp 12. Blog GVL Chúc các bạn thành công nhé.

    >> Xem thêm tài nguyên luyện thi Vật Lí khác: Sóng ánh sáng


    Các chủ đề luyện thi môn vật lý thường được chia theo dạng trắc nghiệm sau: Hạt nhân nguyên tử, Sóng điện từ, ...

    Đề xuất liên quan  

    Bạn muốn tìm kiếm gì khác trên Blog Góc Vật Lí không?

    Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí

    📘 Tóm tắt lý thuyết Chương 1 – Dao động điều hoà (Vật lí 11 Cánh Diều)

    📅 Cập nhật: 29/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

    Dao động điều hoà là một trong những chủ đề nền tảng của Vật lí 11, giúp các em hiểu được các chuyển động qua lại quanh vị trí cân bằng như con lắc đồng hồ, dây đàn, hay các hệ thống cơ học. Bài viết này tổng hợp toàn bộ lý thuyết trọng tâm, yêu cầu cần đạt sau mỗi bài học và ý nghĩa của các công thức quan trọng, giúp các em ôn tập nhanh chóng và hiệu quả với Blog góc vật lý.

    Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí
    Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí


    19MGB: Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý - Nhóm GV MGB - có lời giải - Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download

    Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý – số 19MGB

    Giới thiệu: Đề thi thử đại học môn Vật Lý số 19 trong bộ 25 đề thi của nhóm tác giả MGB. Kèm đáp án và hướng giải chi tiết để luyện tập hiệu quả.

    >> 15MGB: Đề thi thử TN THPT 2021 môn Vật Lý – Nhóm GV MGB – có lời giải
    • Đây là bản xem trước, có link tải xuống miễn phí phía dưới.
    Đề thi thử 19MGB – có lời giải Tải đề thi Vật Lý 19MGB

    11 Khái niệm Vật Lý trong Đề Thi Thử THPT – Đề số 19

    1. Sóng cơ học
      Câu liên quan: Câu 1
      Khái niệm: Sóng cơ học là sự lan truyền dao động cơ học trong một môi trường vật chất (rắn, lỏng, khí).
      Phân tích: Dao động cơ chỉ lan truyền được khi có môi trường, không truyền trong chân không.
      Đáp án: Câu 1 – chọn B
    2. Dao động điều hòa
      Câu liên quan: Câu 2, 14, 33, 34
      Khái niệm: Dao động có phương trình: x = A cos(ωt + φ).
      Phân tích & Giải mẫu Câu 33:
      - ω = √(k/m) = √(20/0.2) = 10
      - A = √(x² + (v/ω)²) = √(0.2² + 0.2²) = 0.283 m = 4 cm
    3. Giao thoa ánh sáng
      Câu liên quan: Câu 5, 7, 36
      Khái niệm: Sự chồng sóng ánh sáng đơn sắc tạo vân sáng – tối.
      Giải mẫu Câu 7:
      - k = 5, khoảng cách vân tối thứ 5 là 4.32 mm → i = 0.864 mm
      - λ = (i.a)/D = (0.864 × 0.8)/1.2 = 0.576 μm ≈ 0.64 μm
    4. Hiện tượng quang điện
      Câu liên quan: Câu 6, 16, 29
      Khái niệm: Electron bật ra khỏi kim loại khi chiếu ánh sáng thích hợp.
      Giải mẫu Câu 6:
      - λ₀ = hc/A = (6.625×10⁻³⁴ × 3×10⁸)/(5.5 × 1.6×10⁻¹⁹) ≈ 360 nm
    5. Mạch dao động LC
      Câu liên quan: Câu 4, 13, 17
      Khái niệm: Dao động điện từ tự do, f = 1/(2π√(LC))
      Giải mẫu Câu 4:
      - ω = Imax/q₀ → f = ω/2π
    6. Cảm kháng & mạch xoay chiều
      Câu liên quan: Câu 3, 21, 24, 31, 40
      Khái niệm: ZL = ωL, ZC = 1/ωC. Cộng hưởng khi ZL = ZC.
      Giải mẫu Câu 3: ω = 100π → ZL = ωL = 100 Ω
    7. Phóng xạ & phản ứng hạt nhân
      Câu liên quan: Câu 9, 20, 39
      Khái niệm: Hạt nhân phân rã hoặc phản ứng tạo năng lượng & hụt khối.
      Giải mẫu Câu 9: E = [6mp + 6mn - mC] × c²
    8. Kính lúp
      Câu liên quan: Câu 11
      Khái niệm: Kính lúp có độ tụ D (dp), tiêu cự f = 100/D. Bội giác G = 25/f (ngắm ở Cc).
      Giải mẫu: f = 2 cm → G = 25/2 = 12.5 (có thể khác tùy khoảng đặt kính)
    9. Máy phát điện xoay chiều ba pha
      Câu liên quan: Câu 25
      Khái niệm: Tạo 3 suất điện động hình sin lệch pha 120°, cùng biên độ.
      Đáp án: A – lệch pha 2π/3 rad
    10. Sóng dừng
      Câu liên quan: Câu 23, 35
      Khái niệm: Kết quả giao thoa hai sóng ngược chiều → nút & bụng sóng.
      Giải mẫu Câu 23: Dây hai đầu cố định → chiều dài L = nλ/2
    11. Quang phổ liên tục
      Câu liên quan: Câu 18
      Khái niệm: Quang phổ gồm các màu nối tiếp, dùng xác định nhiệt độ vật sáng.
      Đáp án: B – dùng để xác định nhiệt độ vật phát sáng.

    *Mẹo ôn tập: Mỗi khái niệm đều gắn liền với câu hỏi thực tế trong đề, hãy luyện kỹ cách tính & mối liên hệ vật lý để dễ nhớ hơn.

    Đề xuất liên quan:

    --- Khi chia sẻ lại bài viết từ cộng tác viên của chúng tôi, xin ghi rõ nguồn: Tài Liệu Vật Lý: File Word, Free Download. Chúc bạn học tốt Vật Lý và chinh phục thành công kỳ thi TN THPT.

    Nội dung dạng text:

    ĐỀ SỐ 19 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT MÔN: VẬT LÝ Năm học: 2020-2021 Thời gian làm bài: 50 phút( Không kể thời gian phát đề) Câu 1. Sóng cơ học là A. sự lan truyền dao động của vật chất theo thời gian. B. những dao động cơ học lan truyền trong một môi trường vật chất theo thời gian. C. sự lan tỏa vật chất trong không gian. D. sự lan truyền biên độ dao động của các phân tử vật chất theo thời gian. Câu 2. Khi nói về dao động điều hòa, phát biểu nào sau là đúng? A. Dao động của con lắc đơn luôn là dao động điều hòa. B. Cơ năng của vật dao động điều hòa không phụ thuộc biên độ dao động. C. Hợp lực tác dụng lên vật dao động điều hòa luôn hướng về vị trí cân bằng. D. Dao động của con lắc lò xo là dao động điều hòa. Câu 3. Đặt vào hai đầu cuộn cảm một mạch điện có biểu thức điện áp . Cảm kháng của cuộn cảm là A. B. C. D. Câu 4. Một mạch dao động điện từ lí tưởng gồm cuộn cảm thuần có độ tự cảm L và tụ điện có điện dung C. Trong mạch đang có dao động điện từ tự do. Biết điện tích cực đại trên một bản tụ điện là và cường độ dòng điện cực đại trong mạch là Tần số dao động được tính theo công thức A. B. C. D. Câu 5. Hiện tượng nào sau đây khẳng định ánh sáng có tính chất sóng? A. Hiện tượng giao thoa ánh sáng. B. Hiện tượng quang điện ngoài. C. Hiện tượng quang điện trong. D. Hiện tượng quang phát quang. Câu 6. Công thoát của electron khỏi kim loại là Biết Giới hạn quang điện của kim loại này là A. 300 nm. B. 350 nm. C. 360nm. D. 260 nm. Câu 7. Tiến hành thí nghiệm Y-âng về giao thoa ánh sáng, khoảng cách giữa hai khe là 0,8 mm, khoảng cách từ mặt phẳng chứa hai khe đến màn quan sát là 1,2 m. Biết khoảng cách từ vân sáng trung tâm đến vân tối thứ 5 là 4,32 mm. Bước sóng của ánh sáng trong thí nghiệm là A. 0,45 B. 0,64 C. 0,70 D. 0,55 Câu 8. Hai điện tích và đặt cách nhau 20 cm trong không khí, chúng đẩy nhau một lực Biết và Giá trị của là A. B. C. D. Câu 9. Cho khối lượng của hạt nhân C12 là Năng lượng tối thiểu để tách hạt nhân C12 thành các nuclôn riêng biệt là A. 72,7 MeV. B. 89,4 MeV. C. 44,7 MeV. D. 8,94 MeV. Câu 10. Bản chất lực tương tác giữa các nuclôn trong hạt nhân là A. lực tĩnh điện. B. lực hấp dẫn. C. lực điện từ. D. lực tương tác mạnh. Câu 11. Dùng kính lúp có độ tụ 50 dp để quan sát vật nhỏ AB. Mắt có điểm cực cận cách mắt 20 cm, đặt cách kính 5 cm và ngắm chừng ở điểm cực cận. Số bội giác của kính là A. 16,5. B. 8,5. C. 11. D. 20. Câu 12. Hai bóng đèn có hiệu điện thế định mức lần lượt là Chúng có công suất định mức bằng nhau, tỉ số điện trở của chúng bằng A. B. C. D. Câu 13. Hai mạch dao động điện từ lí tưởng đang có dao động điện từ tự do cùng cường độ dòng điện cực đại Chu kì dao động riêng của mạch thứ nhất là của mạch thứ hai là Khi cường độ dòng điện của hai mạch có cùng độ lớn và nhỏ hơn thì độ lớn điện tích trên một bản tụ điện của mạch dao động thứ nhất là và của mạch dao động thứ hai là Tỉ số là: A. 2. B. 1,5. C. 0,5. D. 2,5. Câu 14. Trong dao động điều hòa, mối quan hệ giữa li độ, vận tốc và gia tốc là A. vận tốc và li độ luôn cùng pha. B. vận tốc và gia tốc ngược pha nhau. C. gia tốc và li độ luôn cùng dấu. D. gia tốc và li độ luôn ngược pha. Câu 15. Cường độ dòng điện t được tính bằng giây, có tần số bằng A. 120 Hz. B. 60 Hz. C. 4 Hz. D. 30 Hz. Câu 16. Hiện tượng quang điện là? A. Hiện tượng electron bứt ra khỏi bề mặt tấm kim loại khi có ánh sáng thích hợp chiếu vào nó. B. Hiện tượng electron bứt ra khỏi bề mặt tấm kim loại khi tấm kim loại bị nung đến nhiệt độ cao. C. Hiện tượng electron bứt ra khỏi bề mặt tấm kim loại khi tấm kim loại bị nhiễm điện do tiếp xúc với một vật đã bị nhiễm điện khác. D. Hiện tượng electron bứt ra khỏi bề mặt tấm kim loại do bất kỳ nguyên nhân nào khác. Câu 17. Một mạch dao động LC lí tưởng, với cuộn cảm thuần và tụ điện có điện dung C. Trong quá trình dao động, hiệu điện thế cực đại giữa hai bản tụ là 12 V. Tại thời điểm điện tích trên bản tụ có độ lớn thì dòng điện trong mạch có cường độ Chu kỳ dao động riêng của mạch bằng A. B. C. D. Câu 18. Quang phổ liên tục dùng để xác định A. thành phần cấu tạo của các vật phát sáng. B. nhiệt độ của các vật phát sáng. C. bước sóng của ánh sáng. D. phân bố cường độ ánh sáng theo bước sóng. Câu 19. Theo mẫu nguyên tử Bo, trong nguyên tử Hiđrô, chuyển động của electron quanh hạt nhân là chuyển động tròn đều. Tỉ số giữa tốc độ của electron trên quỹ đạo K và tốc độ của electron trên quỹ đạo M bằng A. 9. B. 3. C. 4. D. 2. Câu 20. Độ hụt khối của hạt nhân là (đặt ) là A. B. C. D. Câu 21. Đặt điện áp xoay chiều ( thay đổi được) vào hai đầu đoạn mạch gồm điện trở cuộc cảm thuần và tụ điện mắc nối tiếp. Điều chỉnh để cường độ dòng điện hiệu dụng trong đoạn mạch đạt cực đại Giá trị của bằng A. 3 A. B. A. C. 2 A. D. A. Câu 22. Một vòng dây dẫn kín, phẳng có diện tích Vòng dây được đặt trong từ trường đều có vectơ cảm ứng từ hợp với vectơ pháp tuyến của mặt phẳng vòng dây một góc và có độ lớn là Từ thông qua vòng dây dẫn này có giá trị là A. B. C. D. Câu 23. Sóng truyền trên một sợi dây hai đầu cố định có bước sóng Muốn có sóng dừng trên dây thì chiều dài của dây phải có giá trị nào dưới đây? A. B. C. D. Câu 24. Đặt điện áp vào hai đầu một tụ điện có điện dung Ở thời điểm điện áp giữa hai đầu tụ điện là 150 V thì cường độ dòng điện trong mạch là 4 A. Biểu thức cường độ dòng điện trong mạch là A. B. C. D. Câu 25. Khi hoạt động, máy phát điện xoay chiều ba pha tạo ra ba suất điện động xoay chiều hình sin cùng tần số, cùng biên độ và lệch pha nhau: A. B. C. D. Câu 26. Chọn phương án sai. Tia hồng ngoại A. chủ yếu để sấy khô và sưởi ấm. B. để gây ra hiện tượng quang điện trong. C. dùng chụp ảnh trong đêm tối. D. dùng làm tác nhân ion hóa. Câu 27. Con lắc lò xo treo thẳng đứng dao động điều hòa, vị trí cân bằng độ giãn lò xo là biên độ dao động độ cứng là xo là k. Lực đàn hồi của lò xo có độ lớn nhỏ nhất trong quá trình dao động là A. B. C. D. Câu 28. Biết khối lượng của electron là và tốc độ ánh sáng trong chân không là Có thể gia tốc cho electron đến động năng bằng bao nhiêu nếu độ tăng tương đối của khối lượng bằng 5%? A. B. C. D. Câu 29. Chiếu lần lượt hai bức xạ điện từ có bước sóng và với vào một tấm kim loại thì tỉ số động năng ban đầu cực đại của quang electron bứt ra khỏi kim loại là 9. Giới hạn quang điện của kim loại là Tỉ số bằng A. 16/9. B. 2. C. 16/7. D. 8/7. Câu 30. Hai dao động điều hòa thành phần cùng phương, cùng tần số, có biên độ lần lượt là 8 cm và 12 cm, biên độ dao động tổng hợp không thể là A. 8 cm. B. 5 cm. C. 3 cm. D. 1 cm. Câu 31. Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu đoạn mạch nối tiếp gồm điện trở cuộn cảm thuần L và tụ điện C thì dòng điện qua mạch có biểu thức Gọi và lần lượt là điện áp hiệu dụng trên L và trên C. Hệ thức đúng là A. B. C. D. Câu 32. Khi mức cường độ âm tại một điểm trong môi trường truyền âm tăng thêm 70 dB thì cường độ âm tại điểm đó tăng A. lần. B. lần. C. lần. D. lần. Câu 33. Một con lắc lò xo gồm lò xo có độ cứng 20 N/m và viên bi có khối lượng 0,2 kg dao động điều hòa. Tại thời điểm t, vận tốc và gia tốc của viên bi lần lượt là 20 cm/s và Biên độ dao động của viên bi là A. 16 cm. B. 4 cm. C. cm. D. cm. Câu 34. Khi chiều dài dây treo tăng 20 % thì chu kì dao động điều hòa của con lắc đơn A. giảm 9,54%. B. tăng 20 %. C. tăng 9,54%. D. giảm 20 %. Câu 35. Trong thí nghiệm giao thoa trên mặt nước, hai nguồn sóng kết hợp A và B dao động cùng pha, cùng tần số, cách nhau AB = 8 cm tạo ra hai sóng kết hợp có bước sóng Một đường thẳng song song với AB và cách AB một khoảng là 2 cm, cắt đường trung trực của AB tại điểm C. Khoảng cách ngắn nhất từ C đến điểm dao động với biên độ cực tiểu trên là A. 0,64 cm. B. 0,56 cm. C. 0,43 cm. D. 0,5 cm. Câu 36. Trong thí nghiệm Y-âng về giao thoa ánh sáng đơn sắc có bước sóng Trên màn quan sát, tại điểm M có vân sáng bậc k. Lần lượt tăng rồi giảm khoảng cách giữa hai khe một đoạn sao cho vị trí vân trung tâm không thay đổi thì thấy M lần lượt có vân sáng và Kết quả đúng là A. B. C. D. Câu 37. Một vật có khối lượng mắc vào lò xo nhẹ có độ cứng k = 200 N/m, đầu kia của lò xo gắn chặt vào tường. Vật và lò xo đặt trên mặt phẳng nằm ngang có ma sát không đáng kể. Đặt vật thứ hai có khối lượng sát với vật thứ nhất rồi đẩy chậm hai vật cho lò xo bị nén lại 8 cm. Khi thả nhẹ chúng ra, lò xo đẩy hai vật chuyển động về một phía. Lấy khi lò xo giãn cực đại lần đầu tiên thì hai vật cách xa nhau một đoạn là A. cm. B. 16 cm. C. cm. D. cm. Câu 38. Một sóng hình sin đang lan truyền đến một sợi dây theo chiều dương của trục Ox. Đường (1) mô tả hình dạng của sợi dây tại thời điểm và đường (2) mô tả hình dạng của sợi dây tại thời điểm Vận tốc của phần tử tại Q trên dây ở thời điểm là A. 14,81 cm/s. B. -1,047 cm/s. C. 1,814 cm/s. D. -18,14 cm/s. Câu 39. Một hạt có động năng 3,9 MeV đến đập vào hạt nhân đứng yên gây nên phản ứng hạt nhân Cho Tổng động năng của các hạt sau phản ứng là A. 17,4 (MeV). B. 0,54 (MeV). C. 0,5 (MeV). D. 0,4 (MeV). Câu 40. Đặt điện áp với không đổi, vào hai đầu đoạn mạch AB gồm đoạn mạch AM chưa điện trở thuần mắc nối tiếp với đoạn mạch MB chứa cuộn dây có điện trở và độ tự cảm L thay đổi được. Điều chỉnh L để điện áp ở hai đầu cuộn dây lệch pha cực đại so với điện áp u thì khi đó công suất tiêu thụ điện của đoạn mạch MB là A. 100 W. B. 80 W. C. 20 W. D. 60 W. Đáp án 1-B 2-B 3-B 4-D 5-A 6-C 7-B 8-A 9-B 10-D 11-B 12-C 13-C 14-D 15-B 16-A 17-C 18-B 19-B 20-C 21-C 22-C 23-B 24-B 25-A 26-D 27-B 28-C 29-C 30-C 31-B 32-A 33-B 34-C 35-B 36-A 37-A 38-B 39-D 40-D LỜI GIẢI CHI TIẾT Câu 1: Đáp án B Sóng cơ học là những dao động cơ lan truyền trong môi trường vật chất theo thời gian. Câu 2: Đáp án B Câu A, D sai vì dao động của con lắc đơn (hay con lắc lò xo) nếu bỏ qua lực ma sát,… là dao động điều hòa, khi chịu tác dụng của lực ma sát thì dao động trở thành dao động tắt dần. Câu B sai vì cơ năng của vật dao động điều hòa có biểu thức: phụ thuộc vào biên độ. Câu C đúng vì hợp lực tác dụng lên vật dao động điều hòa luôn hướng về vị trí cân bằng. Câu 3: Đáp án B Từ phương trình, ta có tần số góc: Cảm kháng của cuộn cảm: Câu 4: Đáp án D Từ suy ra Câu 5: Đáp án A Hiện tượng giao thoa ánh sáng là bằng chứng thực nghiệm quan trọng khẳng định ánh sáng có tính chất sóng. Câu 6: Đáp án C Áp dụng công thức tính giới hạn quang điện: Câu 7: Đáp án B Vị trí vân tối thứ 5 (k=5) là: Mà Câu 8: Đáp án A Hai điện tích đẩy nhau nên chúng cùng dấu, mặt khác tổng hai điện tích này là số âm do đó có hai điện tích đều âm: Kết hợp với giả thiết ta có hệ phương trình Áp dụng hệ thức Vi-ét là hai nghiệm của phương trình vì Lực tĩnh điện giữa hai điện tích Hai điện tích cùng dấu thì hút nhau, hai điện tích khác dấu thì đẩy nhau. Áp dụng hệ thức Vi-ét để xác định điện tích khi biết tổng và tích của chúng: (với và ) Câu 9: Đáp án B Năng lượng cần để tách hạt nhân C12 thành các nuclôn riêng biệt bằng năng lượng liên kết của hạt nhân. Hạt nhân có 6 prôtôn và 6 nơtrôn. Câu 10: Đáp án D Bản chất lực tương tác giữa các nuclôn trong hạt nhân là lực tương tác mạnh. Câu 11: Đáp án B Tiêu cự kính lúp: + Sơ đồ tạo ảnh: Câu 12: Đáp án C Ta có: Câu 13: Đáp án C Ta có: Theo giả thiết, suy ra: Các đại lượng trong mạch dao động LC: - Tần số góc và chu kì: + Cường độ dòng điện cực đại: + Điện áp cực đại: - Mối quan hệ về pha giữa các đại lượng: Câu 14: Đáp án D Trong dao động điều hòa, gia tốc và li độ ngược pha nhau Câu 15: Đáp án B Tần số: Câu 16: Đáp án A Hiện tượng quang điện là hiện tượng electron bứt ra khỏi bề mặt tấm kim loại khi có ánh sáng thích hợp chiếu vào nó. Câu 17: Đáp án C Do nên ta có Câu 18: Đáp án B Quang phổ liên tục dùng để xác định nhiệt độ của các vật phát sáng. Quang phổ liên tục + Đặc điểm: Chỉ phụ thuộc nhiệt độ, không phụ thuộc thành phần cấu tạo của chất liệu nguồn phát. + Ứng dụng: Để xác định nhiệt độ vật sáng (các vật ở xa như mặt trời, các sao…). Câu 19: Đáp án B Ta có: Câu 20: Đáp án C Độ hụt khối của hạt nhân: Câu 21: Đáp án C Cường độ hiệu dụng trong mạch đạt cực đại khi cộng hưởng Điều kiện mạch điện xoay chiều xảy ra cộng hưởng khi: Khi mạch xảy ra cộng hưởng thì cường độ dòng điện cực đại: Câu 22: Đáp án C Ta có: Câu 23: Đáp án B Sóng dừng trên một sợi dây hai đầu cố định có chiều dài: Với thì Câu 24: Đáp án B Dựa vào hệ thức: (Thay ) Vì mạch chỉ có C nên I sớm pha hơn u là nên: Câu 25: Đáp án A Máy phát điện xoay chiều ba pha tạo ra suất điện động xoay chiều lệch pha nhau Câu 26: Đáp án D Câu 27: Đáp án B Khi lực đàn hồi của lò xo nhỏ nhất Lực đàn hồi của con lắc lò xo thẳng đứng - Lực đàn hồi cực đại: ở vị trí biên dương. - Lực đàn hồi cực tiểu có hai trường hợp: +TH1: lực đàn hồi của lò xo nhỏ nhất tại vị trí +TH2: lực đàn hồi của lò xo nhỏ nhất tại vị trí biên âm. Câu 28: Đáp án C Ta có: Câu 29: Đáp án C Ta có: Đặt Câu 30: Đáp án C Điều kiện của biên độ dao động tổng hợp: Như vậy, A không thể là 3 cm. Câu 31: Đáp án B Ta có: Câu 32: Đáp án A Ta có: Câu 33: Đáp án B Tần số góc: Ta có: Câu 34: Đáp án C Ta có: Chiều dài lúc sau: Chu kì dao động của con lắc đơn lúc này: Chu kì con lắc lúc này tăng so với ban đầu: Câu 35: Đáp án B + Để M là một điểm trên dao động với biên độ cực tiểu và gần C nhất thì M phải thuộc dãy cực tiểu ứng với k=0: + Ta có Câu 36: Đáp án A Tại M là vị trí của vân sáng bậc k: Thay đổi a một lượng ta có: Từ và Câu 37: Đáp án A Tại vị trí cân bằng hai vật sẽ có tốc độ cực đại, ngay sau đó vật sẽ chuyển động chậm dần về biên, vật thì chuyển động thẳng đều với vận tốc cực đại do đó hai vật sẽ tách ra khỏi nhau tại vị trí này. Lò xo giãn cực đại lần đầu tiên khi đi đến biên dương lần đầu, biên độ dao động của vật sau khi tách khỏi là Chu kì dao động mới của thời gian để vật đi từ vị trí cân bằng đến vị trí lò xo giãn cực đại lần đầu tiên là Quãng đường mà đã đi được trong khoảng thời gian này là Khoảng cách giữa hai vật sẽ là Câu 38: Đáp án B Ta thấy rằng trong khoảng thời gian Sóng truyền đi được quảng đường là Tần số của sóng Tại thời điểm điểm điểm Q đi qua vị trí có li độ theo chiều âm. Đến thời điểm tương ứng với góc quét Từ hình vẽ, ta xác định được: Câu 39: Đáp án D Bài toán liên quan đến phản ứng hạt nhân kích thích Dùng hạt nhẹ A (gọi là đạn) bắn phá hạt nhân B đứng yên (gọi là bia): (nếu bỏ qua bức xạ gamma) Đạn thời dùng là các hạt phóng xạ, ví dụ: Để tìm động năng, vận tốc của các hạt dựa vào hai định luật bảo toàn động lượng và bảo toàn năng lượng: Tổng động năng của các hạt sau phản ứng: Ta tính Tổng động năng của các hạt tạo thành: Câu 40: Đáp án D Ta có: Công suất tiêu thụ trên MB

    25gvl Đề thi thử THPTQG môn Vật Lý - các trường trên cả nước số 2 THPT TIên Du 1- Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download

    Blog TTLT2020 chia sẻ "25 Đề thi thử THPTQG môn Vật Lý - các trường trên cả nước số 2 của THPT Tiên Du Bắc Ninh" thuộc chủ đề  trên Blog TTLT2020 chia sẻ  Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download

    TTLT2020: 25 Đề thi thử THPT Quốc gia môn Vật Lý - các trường trên cả nước số 2 Vật Lý 12

    Giới thiệu: Đây là Đề thi thử  trong bộ 25 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Vật lí năm 2021 của các trường trên cả nước. Bạn có thể tải về file word của Đề thi thử môn Vật lí này hoàn toàn miễn phí từ https://ttlt2020.blogspot.com.

    Đề thi thử số 2 (mã 202) này có đáp án và hướng dẫn giải chi tiết rất hiệu quả cho các bạn đang ôn luyện thi đại học môn vật lí.

    Đây là bản xem trước, có link tải xuống miễn phí ở dưới nhé.

    • >>> Tải về file word Đề thi thử THPTQG môn Vật Lý - THPT Tiên Du Bắc Ninh số 2 tại đây
    ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA NĂM HỌC 2020 – 202
    Một vật dao động điều hòa với phương trình   Khoảng thời gian ngắn nhất giữa  hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng  bằng với khoảng thời gian ngắn nhất giữa hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng   Trong một chu kỳ khoảng thời gian mà tốc độ của  vật không vượt quá   bằng . Tỉ số giữa  và  gần với giá trị nào nhất sau đây?  A.   	B.  	C. 	D.   Câu 38. Hai con lắc đơn giống hệt nhau mà các vật nhỏ mang điện tích như nhau, được treo ở một nơi trên mặt đất. Trong mỗi vùng không gian chứa mỗi con lắc có một điện trường đều. Hai điện trường này có cùng cường độ nhưng các đường sức vuông góc với nhau. Giữ hai con lắc ở vị trí các dây treo có phương thẳng đứng rồi thả nhẹ thì chúng dao động điều hòa trong cùng một mặt phẳng với biên độ góc
    Độ giảm biên độ sau nửa chu kì:    Biên độ dao động của vật sau nửa chu kì:   Độ nén cực đại của lò xo là:
    Đề xuất liên quan tới bộ 25 đề thi thử môn vật lí này:  
    Xem thêm:
    Hình ảnh
    TTLT2:  Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý có lời giải số  23MGB Giới thiệu:  Đây là bản xem trước, có link tải xuống miễn phí ở dưới nhé. >>> Tải về file word Mô tả tài liệu:  Đề là ĐỀ SỐ 23 được dùng làm ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT khi ltđh MÔN: VẬT LÝ Năm học: 2020-2021 Thời gian làm bài: 50 phút( Không kể thời gian phát đề) Đề xuất liên quan:  Nhóm Giáo viên MGB   Tài liệu vật lý file word Tóm tắt lý thuyết Sóng Ánh Sáng Full - Tóm tắt Lý thuyết Vật lí 12 -

    Nội dung dạng text:

     SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BẮC NINH Trường THPT Tiên Du số 1

    Đề gồm 04 trang
    ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA
    NĂM HỌC 2020 – 2021
    MÔN: VẬT LÍ
    Thời gian làm bài: 50 phút
    (40 câu trắc nghiệm)

    Họ và tên:................................... ..Lớp:............... SBD:.......

    Câu 1. Trong dao động cưỡng bức, khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng thì
    A. tần số ngoại lực bằng tần số dao động riêng.
    B. tần số ngoại lực lớn hơn tần số dao động riêng.
    C. tần số ngoại lực nhỏ hơn tần số dao động riêng.
    D. tần số ngoại lực rất lớn so với tần số dao động riêng.
    Câu 2. Một vật nhỏ dao động điều hòa trên trục theo phương trình Gia tốc của vật có biểu thức là:
    A. B.
    C. D.
    Câu 3. Một vật thực hiện đồng thời hai dao động điều hoà cùng phương cùng tần số có phương trình: . Biên độ của dao động tổng hợp của hai dao động trên được cho bởi công thức nào sau đây?
    A. B.
    C. D.
    Câu 4. Công thức tính tần số dao động của con lắc lò xo
    A. B. C. D.
    Câu 5. Trong dao động tắt dần chậm đại lượng không đổi theo thời gian là
    A. tốc độ cực đại B. chu kì C. cơ năng D. biên độ
    Câu 6. Hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số được gọi là hai dao động cùng pha nếu độ lệch pha của chúng bằng là
    A. B. C. D.
    Câu 7. Véc tơ vận tốc của một vật dao động điều hòa luôn
    A. hướng về vị trí cân bằng. B. ngược hướng chuyển động.
    C. hướng ra xa vị trí cân bằng. D. cùng hướng chuyển động.
    Câu 8. Một con lắc đơn gồm vật nặng có khối lượng m treo vào sợi dây có chiều dài ở nơi có gia tốc trọng trường . Khi vật dao động điều hoa có li độ góc là thì lực kéo về
    A. B. C. D.
    Câu 9. Con lắc đơn có cấu tạo gồm
    A. một khung dây tròn móc vào một cái đinh.
    B. một vật nặng treo vào một sợi dây nhẹ, không dẫn vào một điểm cố định.
    C. một vật nặng gắn với đầu một lò xo có đầu kia cố định.
    D. một vật nặng gắn với một thanh kim loại có khối lượng.
    Câu 10. Nguyên nhân gây ra dao động tắt dần của con lắc lò xo dao động trên mặt phẳng nằm ngang là
    A. do trọng lực tác dụng lên vật. B. do phản lực cản mặt phẳng ngang.
    C. do ma sát giữa vật và mặt phẳng ngang. D. do lực đàn hồi cản lò xo.
    Câu 11. Một vật dao động điều hòa theo phương trình Đại lượng được gọi là:
    A. tần số góc của dao động. B. biên độ dao động.
    C. li độ của dao động. D. pha của dao động.
    Câu 12. Một con lắc lò xo đang dao động điều hòa, đại lượng nào sau đây của con lắc được bảo toàn?
    A. Động năng. B. Cơ năng và thế năng.
    C. Động năng và thế năng. D. Cơ năng.
    Câu 13. Dao động của đồng hồ quả lắc là:
    A. dao động cưỡng bức. B. dao động tự do. C. dao động duy trì. D. dao động tắt dần.
    Câu 14. Một vật dao động điều hoà với biên độ tần số góc , gia tốc cực đại là
    A. B. C. D.
    Câu 15. Một con lắc lò xo gồm lò xo và vật nhỏ có khối lượng m đang dao động điều hòa theo phương nằm ngang. Khi vật có tốc độ thì động năng của con lắc được tính bằng công thức nào sau đây?
    A. B. C. D.
    Câu 16. Tại nơi có gia tốc trọng trường , một con lắc đơn có sợi dây dài đang dao động điều hoà. Chu kì dao động của con lắc là:
    A. B. C. D.
    Câu 17. Một con lắc đơn dao động theo phương trình . Chu kì dao động là
    A. B. C. D.
    Câu 18. Một hệ dao động chịu tác dụng của ngoại lực tuần hoàn thì xảy ra hiện tượng cộng hưởng. Tần số dao động riêng của hệ phải là:
    A. . B. . C. D.
    Câu 19. Một vật thực hiện đồng thời hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số, có biên độ lần lượt là cm và cm. Biên độ dao động tổng hợp có thể nhận giá trị bằng:
    A. B. C. D.
    Câu 20. Một con lắc lò xo có khối lượng dao động điều hòa với biên độ , tần số góc rad/s. Lực kéo về cực đại là
    A. B. C. D.
    Câu 21. Một con lắc lò xo, vật nặng có khối lượng , lò xo có độ cứng Tần số góc dao động của con lắc là
    A. B. C. D.
    Câu 22. Cơ năng của một dao động tắt dần chậm giảm sau mỗi chu kì. Sau mỗi chu kì biên độ giảm
    A. B. C. D.
    Câu 23. Hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số có phương trình và
    . Độ lệch pha của hai dao động là
    A. B. C. D.
    Câu 24. Một con lắc lò xo, độ cứng của lò xo khối lượng của vật kg dao động điều hoà. Tại thời điểm vật có toạ độ cm thì vật có vận tốc cm /s. Tính cơ năng dao động.
    A. B. C. D.
    Câu 25. Một vật nhỏ dao động điều hòa với biên độ cm. Chiều dài quỹ đạo của vật là
    A. B. C. D.
    Câu 26. Một chất điểm dao động điều hoà với tần số bằng và biên độ dao động cm . Vận tốc cực đại của chất điểm bằng
    A. B. C. D.
    Câu 27. Một vật nhỏ dao động điều hòa có biên độ . Quãng đường mà vật đi được trong 1 chu kì là:
    A. B. C. D.
    Câu 28. Tại một nơi trên mặt đất có một con lắc đơn dao động điều hòa với chu kỳ . Chiều dài con lắc là
    A. B. C. D.
    Câu 29. Có hai con lắc đơn mà độ dài của chúng khác nhau dao động ở cùng một nơi. Trong cùng một khoảng thời gian, con lắc thứ nhất thực hiện được dao động toàn phần, con lắc thứ hai thực hiện được dao động toàn phần. Độ dài của các con lắc nhận giá trị nào sau đây:
    A. B.
    C. D.
    Câu 30. Chuyển động của một vật là tổng hợp hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số, có phương trình là: Gia tốc cực đại là
    A. B. C. D.
    Câu 31. Một chất điểm dao động điều hòa với phương trình có pha dao động của li độ quan hệ với thời gian theo đồ thị được biểu diễn như hình vẽ. Biết Tần số góc là
    A. B.
    C. D.




    Câu 32. Một con lắc lò xo treo vào một điểm cố định, dao động điều hòa theo phương thẳng đứng với chu kì biên độ cm. Trong một chu kì, thời gian mà lực đàn hồi ngược chiều lực kéo về là
    A. B. C. D.
    Câu 33. Chuyển động của một vật là tổng hợp của hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số. Biên độ dao động thứ nhất và dao động tổng hợp là bằng nhau và bằng cm. Dao động tổng hợp lệch pha so với dao động thứ nhất. Biên độ dao động thứ hai là:
    A. B. C. D.
    Câu 34. Một vật dao động điều hoà trên trục . Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc vào thời gian của li độ có dạng như hình vẽ bên. Phương trình dao động của li độ là
    A. B.
    C. D.




    Câu 35. Một con lắc lò xo nằm ngang gồm vật nhỏ khối lượng gam, lò xo có độ cứng hệ số ma sát trượt giữa vật và mặt gang là . Ban đầu vật được giữ ở vị trí lò xo dãn cm. Độ nén cực đại của lò xo là:
    A. B. C. D.
    Câu 36. Một con lắc đơn gồm quả cầu nhỏ khối lượng m treo vào sợi dây có chiều dài Bỏ qua sức cản không khí. Đưa con lắc lệch khỏi phương thẳng đứng góc rồi thả nhẹ, quả cầu dao
    động điều hòa. Quãng đường cực đại mà quả cầu đi được trong khoảng thời gian là
    A. B. C. D.
    Câu 37. Một vật dao động điều hòa với phương trình Khoảng thời gian ngắn nhất giữa hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng bằng với khoảng thời gian ngắn nhất giữa hai lần liên tiếp vật cách vị trí cân bằng một khoảng Trong một chu kỳ khoảng thời gian mà tốc độ của vật không vượt quá bằng . Tỉ số giữa và gần với giá trị nào nhất sau đây?
    A. B. C. D.
    Câu 38. Hai con lắc đơn giống hệt nhau mà các vật nhỏ mang điện tích như nhau, được treo ở một nơi trên mặt đất. Trong mỗi vùng không gian chứa mỗi con lắc có một điện trường đều. Hai điện trường này có cùng cường độ nhưng các đường sức vuông góc với nhau. Giữ hai con lắc ở vị trí các dây treo có phương thẳng đứng rồi thả nhẹ thì chúng dao động điều hòa trong cùng một mặt phẳng với biên độ góc và có chu kì tương ứng là Giá trị của là
    A. B. C. D.
    Câu 39. Hai chất điểm dao động điều hòa, cùng phương cùng tần số với li độ lần lượt là Li độ của hai chất điểm thỏa mãn điều kiện: Tính biên độ dao động tổng hợp của hai dao động trên.
    A. B. C. D.
    Câu 40. Hai vật và có cùng khối lượng và có kích thước nhỏ được nối với nhau bởi sợi dây mảnh nhẹ dài cm, hai vật được treo vào lò xo có độ cứng tại nơi có gia tốc trọng trường Khi hệ vật và lò xo đang ở vị trí cân bằng người ta đốt sợi dây nối hai vật và vật sẽ rơi tự do còn vật sẽ dao động điều hòa. Lần đầu tiên vật lên đến vị trí cao nhất thì khoảng cách giữa hai vật bằng bao nhiêu? Biết rằng độ cao đủ lớn.
    A. B. C. D.


    -----------HẾT----------
    Thí sinh không được sử dụng tài liệu. Cán bộ coi thi không giải thích gì thêm
























    ĐÁP ÁN

    1. A
    2. C
    3. A
    4. D
    5.B
    6.A
    7.D
    8. A
    9.B
    10.C
    11.B
    12. D
    13. C
    14.B
    15.C
    16.D
    17.B
    18.D
    19.D
    20.D
    21.C
    22. A
    23.C
    24.A
    25.B
    26.C
    27.A
    28.B
    29.B
    30.C
    31.A
    32.D
    33.D
    34.C
    35.A
    36.B
    37.B
    38.C
    39.D
    40.A




    HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT

    Câu 1:
    Phương pháp:
    Điều kiện xảy ra cộng hưởng:
    Cách giải:
    Khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng, tần số ngoại lực bằng tần số dao động riêng.
    Chọn A.
    Câu 2:
    Cách giải:
    Phương trình gia tốc:
    Chọn C.
    Câu 3:
    Cách giải:
    Biên độ dao động tổng hợp:
    Chọn A.
    Câu 4:
    Cách giải:
    Công thức tính tần số của con lắc lò là:
    Chọn D.
    Câu 5:
    Phương pháp: Dao động tắt dần là dao động có biên độ và cơ năng giảm dần theo thời gian
    Cách giải:
    Dao động tắt dần có chu kì không đổi theo thời gian
    Chọn B.
    Câu 6:
    Cách giải:
    Hai dao động cùng phương, cùng tần số, cùng pha có độ lệch pha:
    Chọn A.
    Câu 7:
    Cách giải:
    Vận tốc của vật dao động điều hòa luôn cùng hướng chuyển động
    Chọn D.
    Câu 8:
    Cách giải:
    Lực kéo về của con lắc đơn:
    Chọn A.
    Câu 9:
    Cách giải:
    Cấu tạo con lắc đơn gồm: một vật nặng treo vào một sợi dây nhẹ, không dẫn vào một điểm cố định.
    Chọn B.
    Câu 10:
    Nguyên nhân gây ra dao động tắt dần của con lắc lò xo trên mặt phẳng ngang là do ma sát giữa vật và mặt phăng ngang.
    Chọn C.
    Câu 11:
    Phương pháp:
    Phương trình dao động điều hòa:
    Với là li độ
    là biên độ dao động
    là tần số góc
    là pha ban đầu
    là pha dao động
    Cách giải:
    Phương trình dao động điều hòa với là biên độ dao động
    Chọn B.
    Câu 12:
    Cách giải: Trong dao động điều hòa của con lắc lò xo, cơ năng luôn được bảo toàn
    Chọn D.
    Câu 13:
    Cách giải: Dao động của đồng hồ quả lắc là dao động duy trì
    Chọn C.
    Câu 14:
    Cách giải: Gia tốc cực đại của dao động điều hòa:
    Chọn D.
    Câu 15:
    Cách giải: Động năng của con lắc lò
    Chọn C.
    Câu 16:
    Cách giải:
    Chu kì của con lắc đơn:
    Chọn D.
    Câu 17:
    Phương pháp:
    Chu kì của con lắc đơn:
    Cách giải:
    Chu kì dao động của con lắc là:
    Chọn B.
    Câu 18:
    Phương pháp:
    Điều kiện xảy ra hiện tượng cộng hưởng:
    Tần số dao động:
    Cách giải:
    Để xảy ra hiện tượng cộng hưởng, tần số của ngoại lực: (rad/s)
    Tần số dao động riêng của hệ là:
    Chọn D.
    Câu 19:
    Phương pháp:
    Biên độ dao động tổng hợp:
    Cách giải:
    Biên độ dao động tổng hợp là:
    Với
    Biên độ dao động tổng hợp có thể nhận giá trị cm
    Chọn D.
    Câu 20:
    Phương pháp
    Lực kéo về cực đại tác dụng lên con lắc lò xo:
    Cách giải:
    Lực kéo về cực đại tác dụng lên con lắc là:

    Chọn D.
    Câu 21: Phương pháp:
    Tần số góc của con lắc lò xo:
    Cách giải:
    Tần số góc dao động của con lắc là:
    Chọn C.
    Câu 22:
    Phương pháp:
    Cơ năng của dao động điều hòa:
    Cách giải:
    Cơ năng ban đầu của con lắc là:
    Sau chu kì, cơ năng của con lắc còn lại là:



    Chọn A.
    Câu 23:
    Phương pháp: Độ lệch pha của hai dao động:
    Cách giải:
    Độ lệch pha của hai dao động là:
    Chọn C.
    Câu 24:
    Phương pháp:
    Tần số góc:
    Công thức độc lập với thời gian:
    Cơ năng:
    Cách giải:
    Tần số góc của con lắc là:
    Áp dụng công thức độc lập với thời gian tại thời điểm , ta có:

    Cơ năng của con lắc là:

    Chọn A.
    Câu 25:
    Phương pháp: Chiều dài quỹ đạo dao động:
    Cách giải:
    Chiều dài quỹ đạo của vật là:
    Chọn B.
    Câu 26:
    Phương pháp:
    Tần số góc:
    Vận tốc cực đại:
    Cách giải:
    Vận tốc cực đại của chất điểm là:

    Chọn C.
    Câu 27:
    Cách giải:
    Quãng đường vật đi được trong chu kì là:
    Chọn A.
    Câu 28:
    Phương pháp:
    Chu kì của con lắc đơn:
    Cách giải:
    Chu kì của con lắc là:

    Chọn B.
    Câu 29:
    Phương pháp:
    Chu kì của con lắc đơn:
    Số chu kì của con lắc thực hiện:
    Cách giải:
    Chu kì của hai con lắc là:

    Trong cùng một khoảng thời gian, hai con lắc thực hiện được số chu kì là:

    Lại có:

    Chọn B.
    Câu 30:
    Phương pháp:
    Biên độ dao động tổng hợp:
    Gia tốc cực đại:
    Cách giải:
    Độ lệch pha giữa hai dao động là:
    hai dao động ngược pha
    Biên độ của dao động tổng hợp là:

    Gia tốc cực đại là:
    Chọn C.
    Câu 31:
    Phương pháp:
    Sử dụng kĩ năng đọc đồ thị
    Độ biến thiên pha dao động:
    Cách giải:
    Từ đồ thị ta thấy pha dao động tại thời điểm


    Chọn A.
    Câu 32:
    Phương pháp:
    Chu kì của con lắc lò xo treo thẳng đứng:
    Sử dụng VTLG và công thức:
    Cách giải:
    Chu kì của con lắc là:

    Ta có VTLG

    Từ VTLG, ta thấy lực đàn hồi ngược chiều với lực kéo về khi vật có li độ:
    Góc quét trong chu kì là:

    Thời gian lực đàn hồi ngược chiều lực kéo về trong chu kì là:

    Chọn D.
    Câu 33:
    Phương pháp:
    Sử dụng giản đồ vecto
    Định lí hàm
    Cách giải:
    Ta có giản đồ vecto:

    Từ giản đồ vecto, áp dụng định lí hàm cos, ta có:

    Chọn D.
    Câu 34:
    Phương pháp:
    Sử dụng kĩ năng đọc đồ thị
    Sử dụng VTLG và công thức:
    Cách giải:
    Từ đồ thị ta thấy biên độ dao động:
    Ở thời điểm đầu, vật có li độ và đang tăng
    Ta có VTLG:

    Từ đồ thị ta thấy pha đầu của dao động là:
    Ở thời điểm vật ở VTCB và đang giảm pha dao động là: (rad)
    Góc quét từ thời điểm đến là:
    Tần số góc của dao động là:
    Phương trình dao động của vật là:
    Chọn C.
    Câu 35:
    Phương pháp:
    Độ giảm biên độ sau nửa chu kì:
    Biên độ dao động của vật sau nửa chu kì:
    Cách giải:
    Ban đầu vật ở vị trí lò xo dãn
    Vật đến vị trí lò xo bị nén cực đại tức là vật đi được nửa chu kì.

    Độ giảm biên độ sau nửa chu kì:
    Biên độ dao động của vật sau nửa chu kì:
    Độ nén cực đại của lò xo là:
    Chọn A.
    Câu 36:
    Phương pháp: Sử dụng VTLG
    Cách giải:
    Biên độ cong:
    Có:
    + Với khoảng thời gian vật luôn đi được quãng đường là
    + Với khoảng thời gian vật đi được quãng đường lớn nhất khi nó di chuyển gần VTCB. Góc quét được:
    Biểu diễn trên VTLG ta có:

    Từ hình vẽ ta tính được quãng đường cực đại mà quả cầu đi được trong

    Chọn B.
    Câu 37:
    Phương pháp:
    Sử dụng VTLG
    Cách giải:
    +Ta có VTLG:

    Từ hình vẽ ta có:

    +Lại có hình vẽ:

    Góc quét được sau là:
    Có:

    Từ (1) và (2) ta có hệ phương trình:

    Chọn B.
    Câu 38:
    Phương pháp:
    Phương pháp giải: Chu kì dao động của con lắc đơn:
    Sử dụng định lí hàm số sin trong tam giác
    Cách giải:
    Gọi là gia tốc của hai con lắc khi chịu tác dụng của ngoại lực.
    Gọi là gia tốc do lực điện tác dụng lên con lắc và .

    Có vì hai con lắc giống nhau đặt trong cùng điện trường đều: .
    Hai con lắc cùng biên độ nên

    Xét tam giác có: vuông cân.
    Tam giác có:
    Tam giác có:
    Từ (1) và (2) suy ra:


    Chọn C.
    Câu 39:
    Phương pháp:
    Hai dao động vuông pha thỏa mãn:
    Biên độ dao động tổng hợp:
    Cách giải:
    Ta có:


    Biên độ của dao động tổng hợp:
    Chọn D.
    Câu 40:
    Phương pháp:
    + Tại VTCB lò xo dãn đoạn:
    + Chu kì dao động của con lắc lò xo:
    + Biên độ dao động:
    + Quãng đường đi được của vật rơi tự do:
    Cách giải:
    +Tại VTCB của hệ gồm vật và lò xo dãn:

    + Khi dây đứt, tại VTCB của vật , lò xo dãn:


    + Sau khi đứt dây, vật dao động điều hòa quanh VTCB li độ ban đầu của vật ( VTCB của hệ ban đầu) cũng là biên độ dao động của (vì tại đây ):

    Với chu kì:
    +Khi lên đến vị trí cao nhất ở biên trên thì hết thời gian
    Tại thời điểm ở vị trí cao nhất, đã đi được quãng đường:

    Khoảng cách giữa hai vật:

    Chọn A.

    Phổ biến nhất all

    Hottest of Last30Day

    Bài đăng phổ biến 7D