Marie Curie là người gốc Ba Lan, nổi tiếng toàn thế giới về việc nghiên cứu chất phóng xạ. Bà nổi tiếng với công trình nghiên cứu vật lý và hóa học. Nhà khoa học người Ba Lan và nhập tịch Pháp này đã tiến hành nghiên cứu tiên phong về hiện tượng phóng xạ, tiếp tục áp dụng những phát hiện mang tính đột phá của mình vào lĩnh vực tia X.
Bà là người phụ nữ đầu tiên và cũng là duy nhất trên thế giới hai lần được nhận 2 giải thưởng Nobel trong hai lĩnh vực khác nhau, được suy tôn là nữ bác học xuất sắc nhất trên toàn thế giới. Cuộc đời của Marie Curie là một câu chuyện thần kỳ, với rất nhiều sự tích vĩ đại.
Bà đã dành toàn bộ tâm trí, nhiệt tình và sinh mệnh của mình cống hiến cho sự nghiệp khoa học. Bà là tác giả của một tuyên ngôn nổi tiểng: "Trong khoa học, điều quan trọng là phát minh ra cái gì, chứ không phải là bản thân nhà nghiên cứu"...
Marie Curie, sinh ngày 17/11/1867 tại Warsaw, Ba Lan. Ngay từ nhỏ đã bộc lộ tư chất thông minh hơn người và không chùn bước trước bất cứ một khó khăn, thử thách nào để đến với thế giới khoa học rộng lớn, bí hiểm và lý thú. Vì chính phủ Ba Lan thời đó không nhận phụ nữ vào học đại học, Marie Sklodowska đành phải học tại "Trường đại học lưu động" do một số trí thức yêu nước bí mật ở Ba Lan lập ra.
Marie Curie (1867 – 1934) nổi tiếng với công trình nghiên cứu
vật lý và hóa học. Nhà khoa học người Ba Lan và nhập tịch Pháp này đã tiến hành
nghiên cứu tiên phong về hiện tượng phóng xạ, tiếp tục áp dụng những phát hiện
mang tính đột phá của mình vào lĩnh vực tia X. Người ta hầu như không cần phải
giải thích tầm quan trọng của một thành tích như vậy. Curie tiếp tục giành được
giải Nobel hóa học và vật lý – người phụ nữ đầu tiên làm được điều này và là
người phụ nữ duy nhất làm được điều này hai lần. Curie cũng chịu trách nhiệm
phát triển các đơn vị tia X di động cho các bệnh viện dã chiến trong Thế chiến
I.
Bức xạ X là một dạng của sóng điện từ. hầu hết tia X có dải bước sóng trong khoảng từ 0,01 đến 10 nano mét tương ứng với dãy tần số từ 30 Petahertz đến 30 Exahertz và có năng lượng từ 120 eV đến 120 keV. Trong nhiều ngôn ngữ, bức xạ X được gọi là bức xạ Röntgen, được đặt tên theo nhà khoa học người Đức gốc Hà Lan Wilhelm Röntgen, ngay sau khi ông khám phá ra một loại bức xạ mà chưa ai biết đến.
Bà cũng có một giai thoại chuyện tình cảm và đời sống được rất nhiều người quan tâm. Tình yêu với Pier Curie là mối tình thứ hai trong cuộc đời của Marie Sklodowska. Năm 19 tuổi, khi đang làm gia sư, Marie đã có mối tình đầu thơ mộng với anh con trai nhà chủ.
Vào kỳ nghỉ hè, Casimir - cậu con trai nhà chủ là sinh viên từ thủ đô về nhà đã đem lòng yêu mến cô gia sư có làn da trắng mịn, tóc vàng óng, đôi mắt to, thông minh đầy sức quyến rũ. Cô còn giỏi khiêu vũ, bơi thuyền, trượt tuyết, cử chỉ nhã nhặn, lại có năng khiếu văn chương. Hai người yêu nhau say đắm và đã bàn đến chuyện kết hôn. Song mối tình của họ không được cha mẹ của chàng trai chấp nhận.
Thêm vào đó, về phía Casimir, do bản tính nhút nhát, nông nổi đã ngoan ngoãn vâng lời cha mẹ, lập tức bỏ rơi Marie, trở về trường đại học. Sự kết thúc của mối tình đầu ngắn ngủi đã gây cho Marie một cú sốc đến mức tìm đến cái chết. May mà cô bạn thân đã đến kịp.
Những ký ức nặng nề của mối tình đầu cộng với sự bận rộn của việc học hành và nghiên cứu khoa học, Marie hầu như không còn tâm trí để nghĩ đến chuyện yêu đương. Nhưng như một sự bù đắp, khoa học đã đem lại cho cô một người đàn ông giỏi giang, tâm đầu ý hợp.
Pie và Marie Curie, hai nhà bác học vĩ đại của Pháp đã mở đầu một kỷ nguyên mới trong vật lí học, kỷ nguyên phóng xạ.
Cơ học - Sự phát triển và những đóng góp của các công trình nghiên cứu
Cơ học - sự phát triển và những đóng góp của các công trình nghiên cứu
Cơ học, một ngành khoa học quan trọng trong lĩnh vực vật lý, đã có những bước tiến đáng kể nhờ vào những đóng góp của nhiều danh nhân vật lý xuất sắc. Những nhà khoa học tài ba này không chỉ mở rộng kiến thức về cơ học mà còn thúc đẩy sự phát triển của nền vật lý hiện đại. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những danh nhân vật lý với những đóng góp quan trọng trong cơ học.
Không thể bỏ qua Isaac Newton (1642 – 1726), một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất trong lịch sử. Newton đã đặt nền móng cho cơ học cổ điển với công trình "Triết lý Về Vận Động và Lực" (Principia Mathematica). Ông phát triển các định luật chuyển động, bao gồm cả Định luật Newton thứ ba về hành động-ứng đối và phản ứng.
Albert Einstein
Albert Einstein (1878 – 1955), nhà vật lý thiên tài, đã cách mạng hóa lĩnh vực cơ học với lý thuyết tương đối của mình. Lý thuyết tương đối đặt nền tảng cho hiểu biết của chúng ta về không gian, thời gian và khối lượng. Công trình "Hai Lý Thuyết Đặc Biệt và Tổng Quát" (Special and General Theory of Relativity) đã định nghĩa lại khái niệm về vật chất và năng lượng.
Werner Heisenberg
Werner Heisenberg là một trong những người sáng tạo ra cơ học lượng tử, một phần quan trọng của cơ học hiện đại. Ông đặt ra nguyên lý bất định Heisenberg, định nghĩa rằng có một giới hạn về khả năng đo lường đồng thời vị trí và động lượng của một hạt.
Erwin Schrödinger
Erwin Schrödinger đã đóng góp đáng kể vào cơ học lượng tử với việc phát triển phương trình sóng Schrödinger, một công cụ quan trọng trong việc mô tả sự biến đổi của các hệ thống lượng tử.
Richard Feynman, một trong những nhà vật lý vĩ đại của thế kỷ 20, đã đóng góp quan trọng vào cơ học. Ông nổi tiếng với nhiều công trình và đóng góp đáng kể, bao gồm cả lý thuyết quần tử (QED), điện động học và cơ học thống kê.
Feynman đã phát triển lý thuyết điện động lực học lượng tử (QED), một phần quan trọng của cơ học hiện đại. Ông đưa ra khái niệm về giản đồ Feynman, một công cụ hữu ích để mô tả và tính toán các quá trình tương tác hạt nhân và hạt điện tử.
Ngoài ra, Feynman cũng đóng góp vào lĩnh vực điện động học, nghiên cứu về tương tác giữa ánh sáng và chất. Ông đã phát triển một phương pháp độc đáo để tính toán các hiện tượng điện động học, được gọi là phương pháp Feynman.
Cơ học thống kê cũng là một lĩnh vực mà Feynman đã ảnh hưởng đáng kể. Ông đã đưa ra mô hình Feynman về cơ học thống kê, giúp giải thích các hiện tượng và tính chất của chất rắn, chất lỏng và khí.
Với sự sáng tạo và đóng góp của mình, Richard Feynman đã không chỉ mở rộng kiến thức về cơ học mà còn thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển của lĩnh vực này.
Niels Bohr
Niels Bohr, một nhà vật lý người Đan Mạch, đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực cơ học lượng tử và cấu trúc nguyên tử. Ông đề xuất mô hình nguyên tử Bohr, trong đó các điện tử xoay quanh hạt nhân theo các quỹ đạo xác định, và các mức năng lượng của các điện tử chỉ có thể nhận giá trị rời rạc.
Max Planck
Max Planck đã đặt nền móng cho lĩnh vực cơ học lượng tử với việc đưa ra khái niệm về lượng tử năng lượng (quantum) và phát triển lý thuyết của nó. Ông đưa ra công thức Planck, một công thức quan trọng để tính toán năng lượng bức xạ từ các vật thể đen và khám phá sự lượng tử hóa bức xạ.
James Clerk Maxwell
James Clerk Maxwell đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực cơ học cổ điển và điện từ. Ông phát triển phương trình Maxwell, một tập hợp các phương trình định nghĩa các quan hệ giữa điện trường và từ trường, và định luật Ampere-Maxwell, mở rộng công thức Ampere cho trường hợp chất điện phân tử có dòng điện không đổi.
Paul Dirac
Paul Dirac, một nhà vật lý người Anh, đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực cơ học lượng tử và cơ học lý thuyết. Ông đã đưa ra phương trình Dirac, một phương trình mô tả chuyển động của các hạt có khối lượng không đổi và tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng. Phương trình Dirac đã đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hạt mang điện và dự đoán sự tồn tại của phản hạt.
Marie Curie
Marie Curie – người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel
Marie Curie, một nhà vật lý và hóa học người Ba Lan, đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực cơ học và phân rã phóng xạ. Bà đã nghiên cứu về hiện tượng phóng xạ và phát hiện ra hai nguyên tố phóng xạ: polonium (poloni) và radium. Công trình của Marie Curie không chỉ mở rộng kiến thức về cơ học mà còn đặt nền móng cho việc áp dụng phóng xạ trong y học và công nghiệp.
Tổng kết
Những danh nhân vật lý đã có những đóng góp không thể đánh giá quá cao trong lĩnh vực cơ học. Từ Isaac Newton với các định luật chuyển động, Albert Einstein với lý thuyết tương đối, Werner Heisenberg và nguyên lý bất định, cho đến Richard Feynman và giản đồ Feynman, các nhà khoa học này đã mở rộng kiến thức và định hình lại cách chúng ta nhìn nhận về thế giới.
Nhờ công trình của họ, chúng ta đã có được một cơ sở vững chắc để hiểu về vận động của các vật thể, sự tương đối của không gian và thời gian, sự bất định của thế giới lượng tử, và cấu trúc cùng tương tác của các hạt nhỏ nhất trong vũ trụ.
Cơ học không chỉ là một phần quan trọng trong lĩnh vực vật lý mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều ngành khoa học khác như hóa học, sinh học và kỹ thuật. Công trình của những danh nhân vật lý đã mở ra những cánh cửa mới, thúc đẩy sự phát triển và khám phá tiềm năng vô tận của vũ trụ và tư duy con người.
Chúng ta không thể quên công lao của những nhà khoa học như Niels Bohr với mô hình nguyên tử, James Clerk Maxwell với phương trình điện từ, Erwin Schrödinger với phương trình sóng, Paul Dirac với phương trình Dirac, cũng như Marie Curie với công trình về phóng xạ. Các nhà khoa học này đã làm sáng tỏ và thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về thế giới quanh ta.
Như vậy, qua bài viết này, chúng ta đã có một cái nhìn tổng quan về những Danh nhân Vật lý và những đóng góp quan trọng của họ trong lĩnh vực Cơ Học. Nhờ những công trình và ý tưởng đột phá của họ, cơ học đã trở thành một trong những lĩnh vực quan trọng nhất và đóng vai trò không thể thiếu trong sự phát triển của khoa học và công nghệ.
Louis Pasteur (1822–1895) – Tiểu sử, cống hiến và bài học cho học sinh | Góc Vật Lý
🏆 Danh nhân thế giới – Vi sinh học & Y học
Louis Pasteur (1822 – 1895) “Cha đẻ của ngành vi sinh học”
Nhờ những khám phá về vắc‑xin và tiệt trùng, Louis Pasteur đã cứu sống nhiều người hơn bất kỳ ai trong lịch sử. Ông là nguồn cảm hứng lớn cho học sinh say mê khoa học.
📸 Louis Pasteur năm 1857 – một trong những bức ảnh nổi tiếng nhất về ông.
🧪 Những cống hiến vĩ đại cho nhân loại
Louis Pasteur được cả thế giới biết đến với các nguyên lý tiêm chủng và phương pháp điều trị bệnh dại, bệnh than. Ông là người phát minh ra phương pháp tiệt trùng (pasteurization) – quy trình giúp sữa và thực phẩm an toàn hơn, đồng thời đặt nền móng vững chắc cho lý thuyết vi trùng gây bệnh. Ngày nay, ông được tôn vinh là “cha đẻ của ngành vi sinh học”.
🔬 Hành trình khoa học & những dấu ấn học thuật
Pasteur được bổ nhiệm làm Chủ tịch ngành Hóa học tại Đại học Strasbourg. Năm 1854, ông trở thành trưởng khoa Khoa học của Đại học Lille, nơi ông để lại câu nói bất hủ: “Dans les champs de l'observation, le hasard ne favorise que les esprits préparés.” (Trong lĩnh vực quan sát, cơ hội chỉ đến với những tâm trí đã được chuẩn bị).
Năm 1857, ông chuyển đến Paris, đảm nhiệm vị trí Giám đốc cơ quan khảo thí khoa học tại École Normale Supérieure. Năm 1887, Viện Pasteur được thành lập – nơi ông làm giám đốc cho đến cuối đời.
🏛️ Viện Pasteur Nha Trang – di sản khoa học tại Việt Nam.
🔗 Dưới góc nhìn Vật lý: Kính hiển vi & nhiệt học
Pasteur đã sử dụng kính hiển vi quang học để quan sát vi khuẩn – một ứng dụng trực tiếp của thấu kính hội tụ (Vật lý 11). Nguyên lý tạo ảnh qua kính hiển vi giúp phóng đại vật thể lên hàng trăm lần.
Phương pháp tiệt trùng (pasteurization) hoạt động dựa trên truyền nhiệt: đun nóng chất lỏng đến 60–70°C để diệt vi khuẩn. Trong Vật lý 10, đây là quá trình đối lưu và dẫn nhiệt, liên quan đến công thức: Q = m·c·Δt.
📌 Bài tập tham khảo: Một bình sữa 2 kg, nhiệt dung riêng 3800 J/(kg·K), cần đun từ 25°C lên 70°C. Tính nhiệt lượng cần cung cấp. Lời giải: Q = 2 × 3800 × (70-25) = 342.000 J.
📅 Dòng thời quan trọng (dễ học – dễ nhớ)
Năm
Phát minh / Đóng góp
Ý nghĩa
1854
Nghiên cứu lên men rượu
Phát hiện vai trò của vi sinh vật
1862
Phương pháp tiệt trùng (Pasteurization)
Làm sữa, bia, rượu an toàn hơn
1881
Vắc-xin bệnh than
Lần đầu tiên vắc-xin cho động vật
1885
Vắc-xin bệnh dại
Cứu sống cậu bé Joseph Meister
1887
Thành lập Viện Pasteur
Trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới
✍️ mminh họa quy trình tiệt trùng sữa, bình kim loại có hơi nước bốc lên, so sánh trước và sau (vi khuẩn biến mất)
📝 Câu hỏi ôn tập nhanh
1. Phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt được phát minh bởi ai?
A. Isaac Newton – B. Marie Curie – C. Louis Pasteur – D. Galileo → Đáp án: C
2. Viện Pasteur được thành lập vào năm nào?
A. 1854 – B. 1862 – C. 1887 – D. 1895 → Đáp án: C
3. Louis Pasteur nổi tiếng nhất với phát minh nào liên quan đến thực phẩm?
A. Lên men rượu – B. Tiệt trùng sữa – C. Đông lạnh – D. Chiếu xạ → Đáp án: B
4. Cậu bé đầu tiên được cứu sống nhờ vắc-xin bệnh dại tên là gì?
A. Louis – B. Joseph Meister – C. Charles – D. Albert → Đáp án: B
5. Câu nói “Cơ hội chỉ đến với những cái đầu biết tính toán” của Pasteur thể hiện điều gì?
A. May mắn ngẫu nhiên – B. Chuẩn bị kỹ lưỡng – C. Chờ đợi – D. Chăm chỉ → Đáp án: B
💡 Học sinh có thể học được gì từ Louis Pasteur?
🔬 Tinh thần quan sát tỉ mỉ – không bỏ qua bất kỳ chi tiết nhỏ nào.
🧪 Kiên trì thí nghiệm – thất bại nhiều lần nhưng không bỏ cuộc.
💡 Dám nghĩ khác – chứng minh vi trùng gây bệnh, chống lại quan niệm cũ.
🎯 Sẵn sàng cho cơ hội – câu nói bất hủ về “tâm trí được chuẩn bị”.
❤️ Khoa học vì con người – nghiên cứu gắn liền với cứu chữa bệnh nhân.
💬 Thảo luận cùng Góc Vật Lý
Theo bạn, nếu không có phát minh tiệt trùng của Louis Pasteur, cuộc sống của chúng ta sẽ thay đổi như thế nào?
Hãy để lại câu trả lời bên dưới phần bình luận. Mỗi tuần Admin sẽ chọn một bình luận hay nhất để gửi tặng ebook ôn thi Vật lý 10.
Louis Pasteur là một trong những trụ cột của nền khoa học thế giới, cùng với các danh nhân như Isaac Newton, Nikola Tesla, Marie Curie, Leonardo da Vinci, Galileo, Albert Einstein, Tu Youyou. Hy vọng bài viết giúp bạn thêm cảm hứng học tập và khám phá khoa học.
Chào các bạn, bài viết này sẽ giới thiệu TOP 10 Nhà Bác Học Nổi Tiếng
Nhất Thế Giới và tìm hiểu về "Giai thoại quả táo rơi" cũng như tác giả
Newton nổi tiếng của nó bạn nhé.
'Giai thoại quả táo rơi' Nằm ở đâu trong TOP 10 Nhà Bác Học Nổi Tiếng
Nhất Thế Giới ?
Đứng số 1, theo trang top10az.com, là Archimedes.
Archimedes of Syracuse (287 TCN – 212 TCN)
là một nhà vật lý, kỹ sư, nhà thiên văn học, nhà toán học và nhà phát minh
người Hy Lạp.
Có thể kể tới nhiều công trình nghiên cứu nổi tiếng của ông, chẳng hạn
Archimedes có thể đã sử dụng những chiếc gương hoạt động như một thiết bị
phản xạ parabol để đốt cháy những con tàu tấn công Syracuse.
Số 2 trong danh sách là Marie Curie.
Marie Curie (1867 – 1934)
nổi tiếng với công trình nghiên cứu vật lý và hóa học. Nhà khoa học người
Ba Lan và nhập tịch Pháp này đã tiến hành nghiên cứu tiên phong về hiện
tượng phóng xạ, tiếp tục áp dụng những phát hiện mang tính đột phá của
mình vào lĩnh vực tia X.
Số 3 là Isaac Newton.
Isaac Newton (1642 – 1726)
là một nhà khoa học và nhà toán học có tầm quan trọng to lớn, với công
việc của ông đã trở nên có ảnh hưởng to lớn đối với xã hội Anh và là
nhân vật chủ chốt trong cuộc cách mạng khoa học của thế giới.
Tiếp theo, số 4 là Albert Einstein.
Albert Einstein (1878 – 1955), một trong những nhà khoa học nổi tiếng nhất mọi thời đại (và có lẽ là
một trong những gương mặt nổi tiếng nhất), Einstein đã biến đổi trạng thái
vật lý hiện đại bằng thuyết tương đối rộng của mình – một thành tựu thực
sự vĩ đại giải thích rằng lực hấp dẫn phát sinh từ độ cong của không gian
và thời gian và là mô tả hiện tại cho lực hấp dẫn trong vật lý hiện
đại.
Thứ 5 là Leonardo da Vinci.
Leonardo da Vinci (1452 – 1519)
đã thực sự đi trước thời đại. ông là người vô cùng thông minh, mặc dù
không được đào tạo bài bản về khoa học, ông đã hình dung ra máy bơm thủy
lực và thiết kế những chiếc xe tăng chiến tranh đầu tiên, máy bay trực
thăng và một chiếc xe đạp sơ khai.
Số 6 được nhắc tới trong danh sách là Louis Pasteur.
Louis Pasteur (1822 – 1895)
là người có công trong việc chữa bệnh truyền nhiễm. Ngày nay, ông được mọi
người biết đến với biệt danh “cha đẻ của ngành vi sinh”.
Tiếp theo, số 7 trong Top là Galileo.
Galileo (1564 – 1642)
là một nhà khoa học và học giả người Ý, người có những quan sát tiên phong
đã cách mạng hóa cách con người nhìn thế giới.
Và tiếp theo, số 8 chính là Nikola Tesla.
Nikola Tesla (1856 – 1943)
xứng đáng được khen ngợi vì ông đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển của
ngành điện.
Và thứ 9 nhắc tới trong Top là Charles Darwin.
Charles Darwin (1809 – 1882)
là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử khoa học hiện
đại, Darwin đã phát triển thuyết tiến hóa làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn
của con người về cuộc sống.
Và số 10 trong list này chính là Tu Youyou.
Tu Youyou (sinh 1930 )
là một nhà hóa học và nhà giáo dục người Trung Quốc. Nhà hóa dược này đã
cứu sống hàng triệu người nhờ khám phá ra artemisinin và
dihydroartemisinin, cả hai đều điều trị bệnh sốt rét. Đây là một bước đột
phá đáng kể trong thế giới y học nhiệt đới. Tu Youyou là phụ nữ Trung Quốc
đầu tiên đoạt giải Nobel.
Và bây giờ, chúng ta cùng tìm hiểu kĩ hơn về
Isaac Newton
và Giai thoại quả táo rơi nổi tiếng các bạn nhé.
Isaac Newton sinh ngày 25 tháng 12 năm 1642, mất vào ngày 20 tháng 3
năm 1726 (theo lịch cũ). Sự nghiệp khoa học của ông rất vĩ đại, đã
đóng góp lớn trong ngành Vật lý học, Triết học tự nhiên, Giả kim
thuật, Thần học, Toán học, Thiên văn học, Kinh tế học, ...
Nơi ông công tác là ở Đại học Cambridge; ở Hội Hoàng gia Anh, ở Sở
đúc tiền Hoàng gia Anh.
Ông là một nhà khoa học và nhà toán học có tầm quan trọng to lớn,
công việc của ông đã trở nên có ảnh hưởng to lớn đối với xã hội Anh
trong thời gian diễn ra cuộc Cách mạng Vinh quang (1688).
Newton đã khám phá ra định luật hấp dẫn (đặt nền móng cho thuyết
tương đối), ba định luật chuyển động trong cơ học và phép tính toán vô
cực cùng với Gottfried Wilhelm Leibniz. Newton chịu trách nhiệm cho vô
số khám phá, phát minh và đóng góp khoa học khác. Không thể phủ nhận
vai trò của ông như một nhân vật chủ chốt trong các cuộc cách mạng
khoa học.
Chữ kí của ông rất đặc biệt, nhiều người muốn khám phá. Còn bạn có
cảm nghĩ gì về chữ kí của Sir Isaac Newton ?
Và bây giờ, chúng ta cùng nhìn lại về Giai thoại quả táo rơi được
công bố trên Wikipedia.vn nhé.
Bản thân Newton thường kể câu chuyện rằng, ông đã được truyền cảm
hứng để hình thành lý thuyết về lực hấp dẫn của mình khi quan sát và
đặt câu hỏi về quả táo rơi từ trên cây.
Mặc dù người ta nói rằng câu chuyện về quả táo là một giai thoại và
nỗ lực đạt được lý thuyết về lực hấp dẫn của Newton không phải chỉ ở
một thời điểm, những người quen của Newton đã xác nhận vụ việc, mặc dù
không phải là sự kiện ngụy tạo khi quả táo thực sự rơi trúng vào đầu
Newton.
Stukeley đã ghi lại trong Hồi ký về
Cuộc đời của Sir Isaac Newton
(Memoirs of Sir Isaac Newton's Life) một cuộc trò chuyện với Newton ở
Kensington vào ngày 15 tháng 4 năm 1726.
“Chúng tôi đi vào khu vườn, và uống trà dưới bóng râm của một số
cây táo, chỉ có ông và bản thân tôi. Giữa những câu chuyện khác, ông
nói với tôi, ông ấy cũng đang ở trong hoàn cảnh tương tự, như khi
trước đây, ý niệm về lực hấp dẫn xuất hiện trong tâm trí ông
ấy. "tại sao quả táo đó luôn phải rơi xuống vuông góc với mặt đất?", ông tự nghĩ: vào lúc quả táo rơi xuống, khi ông ngồi trong tâm
trạng phấn khởi: "tại sao nó không nên đi ngang, hoặc đi lên? mà liên tục rơi về
trung tâm trái đất? chắc chắn rằng lý do là trái đất đã hút nó,
phải có sức hút trong vật chất, tổng sức hút trong vật chất của
trái đất phải ở trung tâm trái đất, không phải ở bất kỳ phía nào
của trái đất, do đó quả táo này rơi theo phương vuông góc hoặc
hướng vào tâm, nếu vật chất hút vật chất thì nó phải tương ứng với
số lượng của nó, do đó quả táo hút quả đất, cũng như quả đất hút
quả táo."
John Conduitt, trợ lý của Newton tại Xưởng đúc tiền Hoàng gia và là chồng
của cháu gái Newton, cũng mô tả sự kiện này khi ông viết về cuộc đời của
Newton:
“Vào năm 1666, ông lại từ Cambridge về với mẹ ở Lincolnshire. Trong
khi ông đang trầm ngâm suy nghĩ trong một khu vườn, ông đã nảy ra ý
nghĩ rằng sức hút của trọng lực (đưa một quả táo từ trên cây xuống
mặt đất) không bị giới hạn trong một khoảng cách nhất định so với
trái đất, mà sức hút này phải mở rộng hơn nhiều như so với nghĩ
thông thường. Tự đặt câu hỏi với chính mình là tại sao khoảng cách
này không mở rộng đến Mặt trăng, nếu vậy, điều đó phải ảnh hưởng đến
chuyển động của Mặt trăng, có lẽ giữ nó trong quỹ đạo của mình, sau
đó ông ấy đã tính toán xem tác động của giả thiết đó sẽ là
gì.”
Từ sổ tay của ông, người ta biết
rằng vào cuối những năm 1660, Newton đã bắt đầu bám lấy ý tưởng rằng lực
hấp dẫn trên mặt đất có ảnh hưởng mở rộng, theo một tỷ lệ nghịch bình
phương, lên Mặt trăng; tuy nhiên, ông đã mất hai thập kỷ để phát triển
thành lý thuyết chính thức. Câu hỏi đặt ra không phải là liệu lực hấp dẫn
có tồn tại hay không, mà liệu nó có mở rộng ra xa khỏi Trái đất đến mức nó
cũng có thể là lực giữ Mặt trăng quay trên quỹ đạo của nó hay không.
Newton đã chỉ ra rằng nếu lực giảm đi dưới dạng bình phương nghịch đảo của
khoảng cách, có thể thực sự tính được chu kỳ quỹ đạo của Mặt trăng và nhận
được kết quả khớp khá tốt với quan sát. Ông đoán lực tương tự cũng chịu
trách nhiệm cho các chuyển động quỹ đạo khác, và do đó đặt tên cho nó là
"vạn vật hấp dẫn".
Những hậu duệ danh tiếng của cây táo Newton tại Đại học Trinity
Nhiều cây khác nhau được cho là "cây" mà
Newton đã mô tả. Trường King, Grantham tuyên bố rằng, cây đó đã được mua
bởi trường học, nhổ gốc và vận chuyển đến khu vườn của hiệu trưởng vài năm
sau đó. Các nhân viên của trang viên Woolsthorpe thuộc sở hữu của National
Trust (hiện nay) phủ nhận điều này và cho rằng một cây táo có trong khu
vườn của họ là cây được mô tả bởi Newton. Một hậu duệ của cây gốc còn tồn
tại và trồng ở bên ngoài cổng chính của Đại học Trinity, Cambridge, bên
dưới căn phòng mà Newton đã sống khi ông học ở đó. Tổ chức sưu tập Trái
cây Quốc gia của Anh tại Brogdale ở Kent có thể cung cấp các cây ghép từ
cây của họ, có vẻ giống với cây từ vùng Kent, một giống được dùng để nấu
ăn.
Lời kết về Giai thoại quả táo rơi
Hi vọng rằng, qua bài viết này, các bạn sẽ có được thông tin thú vị về
Top 10 nhà bác học nổi tiếng thế giới nói chung và thông tin về
giai thoại quả táo rơi của
Newton. Nếu bạn có trao đổi nào về nội dung bài viết, hãy góp ý vào phần bình
luận cuối bài viết này nhé.
Bài viết này thuộc chủ đề TOP 10 Nhà Bác Học Nổi Tiếng Nhất Thế Giới, bạn có đóng góp về nội dung bài viết này xin hãy để lại nhận xét cuối
bài viết hoặc liên hệ với Admin Góc Vật lí: Bùi Công Thắng nha. Chúc bạn thành công!
Charles Darwin (1809 – 1882) là một trong những nhân vật
quan trọng nhất trong lịch sử khoa học hiện đại, Darwin đã phát triển thuyết tiến
hóa làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn của con người về cuộc sống. Tập hợp các bằng
chứng và ý tưởng trong hơn 20 năm trước khi xuất bản chúng trong tác phẩm nổi
tiếng của ông, Về nguồn gốc các loài, kết quả là thế giới đã hoàn toàn biến đổi.
Thuyết tiến hóa đã cung cấp một khuôn khổ có giá trị về nguồn gốc của con người,
được cả nhà tự nhiên học lẫn nhà hữu thần tiếp thu.
Thông tin cá nhân:
Tên đầy đủ: Charles Robert Darwin
Sinh nhật:12 tháng 2 năm 1809
Nơi sinh: The Mount, Shrewsbury, Shropshire, Anh
Chết:19 tháng 4 năm 1882 (73 tuổi), tại: Down House, Downe, Kent, Anh
Nơi nghỉ ngơi:Tu viện Westminster
Tu viện Westminster Nhà thờ kinh sĩ đoàn Thánh Peter tại Westminster
Được biết đến với:
Hành trình của Beagle
Về nguồn gốc của các loài
Hậu duệ của con người
Vợ / chồng:Emma Wedgwood (m. 1839)
Giải thưởng
Frs (1839)[2]
Huy chương Hoàng gia (1853)
Huy chương Wollaston (1859)
Huy chương Copley (1864)
Tiến sĩ Luật (Danh dự), Cambridge (1877)
Sự nghiệp khoa học
Lĩnh vực: Lịch sử tự nhiên, địa chất
Tổ chức Giáo dục đại học:
Trường Y khoa Đại học Edinburgh (y khoa, không có bằng cấp)
Christ's College, Cử nhân Nghệ thuật Cambridge (1831)
Thạc sĩ Nghệ thuật (1836)
Tổ chức chuyên nghiệp:
Hiệp hội Địa chất Luân Đôn
Cố vấn học thuật
John Stevens Henslow
Adam Sedgwick
Chữ ký của Charles Darwin rất đặc biệt và nhiều người đã tìm hiểu và phân tích thú vị về chữ kí nổi tiếng này.
Bài viết này thuộc chủ đề TOP 10 Nhà Bác Học Nổi Tiếng Nhất Thế Giới, bạn có đóng góp về nội dung bài viết này xin hãy để lại nhận xét cuối bài viết hoặc liên hệ với Admin Góc Vật lí: Bùi Công Thắng nha. Chúc bạn thành công!
Trước tiên mời bạn thử trả lời câu hỏi về Công dụng của Máy biến áp dưới đây xem sao nhé.
Máy biến áp là dụng cụ để:
A. Tăng điện áp của dòng điện một chiều
B. Hạ điện áp của dòng điện một chiều
C. Cả tăng và hạ điện áp của dòng điện một chiều
D. Thay đổi điện áp xoay chiều
>> Để trả lời câu hỏi này, ta dựa vào định nghĩa Máy biến áp: "Máy biến áp là một máy điện tĩnh, dùng để biến đổi Điện áp/Dòng điện của nguồn điện xoay chiều nhưng vẫn giữ nguyên tần số". Vậy đến đây, dễ dàng loại được phương án A, B và C rồi phải không nào.
Đây là câu hỏi cơ bản về chủ đề máy biến áp, người ta dựa vào định nghĩa máy biến áp để soạn ra câu hỏi về công dụng của nó. Tiếp theo, chúng ta sang câu trắc nghiệm khác trong Bộ đề luyện thi đại học môn Vật lí để tìm hiểu về cấu tạo của máy biến áp nhé.
Một máy biến áp lý tưởng có số vòng dây cuộn sơ cấp là 2000 vòng, cuộn thứ cấp có 4000 vòng. Khi đặt vào 2 đầu cuộn sơ cấp một điện áp xoay chiều có giá trị hiệu dụng U thì điện áp hiệu dụng ở đầu cuộn thứ cấp để hở là 1,4 U. Khi kiểm tra thì phát hiện có một số vòng dây cuộn thứ cấp bị cuốn ngược chiều so với đa số các vòng dây của nó. Nếu ta cuốn thêm (đúng chiều) vào cuộn thứ cấp số vòng đúng bằng số vòng đã cuốn ngược thì điện áp hiệu dụng ở đầu cuộn thứ cấp là
A. 1,55 U.B. 1,7 U.C. 1,85 U.D. 1,6 U.
Bạn thân mến, trong Sách giáo khoa Vật lí 12 đề cập tới cấu tạo của máy biến áp một pha bao gồm 2 cuộn dây quấn trên lõi thép từ. Với đầu cấp điện vào gọi là Sơ cấp, cuộn dây sơ cấp gọi là W1 có n1 vòng sẽ duy trì một Điện áp U1 và công suất P1. Đầu ra của máy biến áp gọi là thứ cấp, tương tự có W2, U2, n2, P2,.. tương ứng.
Trong câu hỏi trắc nghiệm máy biến áp này, ta gặp khái niệm cuốn đúng chiều và cuốn ngược chiều, vậy nên hiểu rằng: một vòng dây quấn ngược sẽ triệt tiêu một vòng dây quấn đúng!
Vậy, cách giải quyết vấn đề đặt ra khi Máy biến áp có một số vòng dây bị cuốn ngược chiều trong câu hỏi này như sau:
Gọi số vòng dây quấn ngược là x (vòng). Ta thấy một vòng dây quấn ngược sẽ triệt tiêu một vòng dây quấn đúng nên ta có:
Đến đây ta giải ra có ngay kết quả: U2=1,7U1. Vậy chọn trả lời B cho câu hỏi trên bạn nhé.