Va Chạm Hai Vật – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 - Xác định chiều chuyển động và vận tốc của quả cầu thứ hai - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Động lượng – Va chạm (Vật lí 10 – Cánh Diều). Bài toán kiểm tra:

  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Phân tích chiều chuyển động
  • Xử lý dữ kiện sau va chạm để tìm ẩn

Va Chạm Đàn Hồi – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 Nâng Cao

🧠 Đề bài

Một quả cầu thứ nhất có khối lượng 2 kg chuyển động với vận tốc 3 m/s, tới va chạm vào quả cầu thứ hai có khối lượng 3 kg đang chuyển động với vận tốc 1 m/s cùng chiều với quả cầu thứ nhất trên một máng thẳng ngang. Sau va chạm, quả cầu thứ nhất chuyển động với vận tốc 0,6 m/s theo chiều ban đầu. Bỏ qua lực ma sát và lực cản. Xác định chiều chuyển động và vận tốc của quả cầu thứ hai.

va chạm hai vật vật lí 10, bài tập bảo toàn động lượng nâng cao, cách tìm vận tốc sau va chạm, động lượng lớp 10

Va chạm hai vật chuyển động cùng chiều


✅ Đáp án

v₂ = 2,6 m/s (cùng chiều ban đầu)


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = m₁v₁' + m₂v₂'

Thay số:

  • m₁ = 2 kg, v₁ = 3 m/s
  • m₂ = 3 kg, v₂ = 1 m/s
  • v₁' = 0,6 m/s

⇒ 2×3 + 3×1 = 2×0,6 + 3v₂'

⇒ 6 + 3 = 1,2 + 3v₂'

⇒ 9 − 1,2 = 3v₂'

⇒ 7,8 = 3v₂' ⇒ v₂' = 2,6 m/s


🔍 Xác định chiều chuyển động

  • v₂' > 0 ⇒ cùng chiều ban đầu

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Bảo toàn động lượng

  • Áp dụng cho hệ kín

2. Lưu ý dấu

  • Cùng chiều ⇒ dấu dương
  • Ngược chiều ⇒ dấu âm

3. Bài toán va chạm

  • Cần xác định rõ trước – sau

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài nâng cao thường gặp
  • Yêu cầu tư duy tốt về dấu và chiều
  • Giúp đạt điểm cao trong đề thi

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Chọn một chiều làm dương ngay từ đầu
  • Giữ nguyên dấu trong suốt bài
  • Giải phương trình tuyến tính đơn giản

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Bài toán va chạm chỉ cần áp dụng đúng bảo toàn động lượng và xử lý dấu chính xác là giải được nhanh chóng.


Mô tả: Giải bài va chạm hai vật cùng chiều, tìm vận tốc sau va chạm nhanh, áp dụng bảo toàn động lượng vật lí 10

Va Chạm Mềm – Tính Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài cơ bản nhưng rất quan trọng trong chương Động lượng – Va chạm mềm (Vật lí 10 – Cánh Diều). Bài này giúp kiểm tra:

  • Hiểu va chạm mềm (dính vào nhau)
  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Tính nhanh vận tốc sau va chạm

Va Chạm Mềm – Tính Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10

🧠 Đề bài

Một vật có khối lượng 1 kg chuyển động với vận tốc 2 m/s thì va chạm vào một vật có khối lượng 3 kg đang đứng yên. Sau va chạm 2 vật dính vào nhau và cùng chuyển động với cùng một vận tốc. Tính độ lớn vận tốc ngay sau va chạm đó.

 va chạm mềm hai vật dính vào nhau vật lí 10:va chạm mềm vật lí 10, tính vận tốc sau va chạm, bài tập bảo toàn động lượng lớp 10, công thức va chạm dính

Va chạm mềm – hai vật dính vào nhau sau va chạm


✅ Đáp án

0,5 m/s


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = (m₁ + m₂)v

Thay số:

  • m₁ = 1 kg, v₁ = 2 m/s
  • m₂ = 3 kg, v₂ = 0

⇒ 1 × 2 + 3 × 0 = 4v

⇒ 2 = 4v ⇒ v = 0,5 m/s


🔍 Giải thích bản chất

  • Va chạm mềm ⇒ hai vật dính lại ⇒ cùng vận tốc
  • Động lượng được bảo toàn
  • Động năng không bảo toàn

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Va chạm mềm

  • Sau va chạm các vật dính vào nhau

2. Công thức nhanh

  • v = (m₁v₁ + m₂v₂) / (m₁ + m₂)

3. Lưu ý

  • Chỉ bảo toàn động lượng, không bảo toàn động năng

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài rất hay xuất hiện
  • Dễ lấy điểm nếu nhớ đúng công thức
  • Là nền tảng cho bài va chạm nâng cao

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “dính vào nhau” ⇒ va chạm mềm
  • Dùng ngay công thức trung bình có trọng số

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan đến dạng bài tập tính tốc độ ngay sau va chạm mềm:


📌 Kết luận

Va chạm mềm luôn dùng bảo toàn động lượng và vận tốc sau va chạm là trung bình có trọng số theo khối lượng.


Mô tả: Giải bài va chạm mềm vật lí 10, tính vận tốc sau va chạm nhanh, áp dụng bảo toàn động lượng hiệu quả

Súng Giật Lùi – Bài Tập Bảo Toàn Động Lượng Vật Lí 10 | Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài quen thuộc trong chương Động lượng – Bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – Cánh Diều). Câu hỏi kiểm tra:

  • Hiểu hiện tượng giật lùi của súng
  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Xử lý dấu (chiều) của vận tốc

Phản Lực Giật Lùi Của Súng – Bảo Toàn Động Lượng Vật Lí 10

🧠 Đề bài

Một khẩu súng có khối lượng 4 kg bắn ra viên đạn khối lượng 20 g. Vận tốc đạn ra khỏi nòng súng là 600 m/s. Súng giật lùi với vận tốc có độ lớn là:

  • A. −3 m/s
  • B. 3 m/s
  • C. 1,2 m/s
  • D. −1,2 m/s
 súng bắn đạn và giật lùi bảo toàn động lượng vật lí 10,súng giật lùi vật lí 10, bài tập bảo toàn động lượng có lời giải, cách tính vận tốc giật lùi, động lượng lớp 10

Súng giật lùi khi bắn đạn


✅ Đáp án đúng

C. 1,2 m/s


✍️ Lời giải ngắn gọn

Ban đầu hệ đứng yên ⇒ tổng động lượng = 0

Sau khi bắn:

mđạnvđạn + msúngvsúng = 0

Đổi đơn vị, hãy luôn nhớ đổi các đơn vị đo về hệ đơn vị SI để tránh sai sót nhé:

  • mđạn = 20 g = 0,02 kg

⇒ 0,02 × 600 + 4 × v = 0

⇒ 12 + 4v = 0 ⇒ v = −3 m/s

Độ lớn vận tốc:

|v| = 3 m/s

⇒ Chọn B


🔍 Giải thích bản chất

  • Đạn bay về phía trước ⇒ súng giật về phía sau
  • Dấu âm thể hiện ngược chiều

👉 Đây là hệ kín ⇒ động lượng bảo toàn


📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Bảo toàn động lượng

  • ptrước = psau

2. Hệ ban đầu đứng yên

  • ⇒ tổng động lượng = 0

3. Lưu ý dấu

  • Ngược chiều ⇒ vận tốc âm

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài rất phổ biến trong đề thi học kỳ 2 phần động lượng
  • Dễ nhầm giữa dấu và độ lớn; bài tập động lượng cần chú ý cả phương chiều nữa nhé.
  • Liên hệ thực tế rõ ràng

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Nhớ: m1v1 = m2v2
  • Hệ đứng yên ⇒ tổng = 0
  • Chỉ lấy độ lớn nếu đề hỏi

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Hiện tượng giật lùi của súng là ví dụ điển hình của bảo toàn động lượng. Luôn chú ý dấu và độ lớn khi làm bài.


Mô tả: Giải bài súng giật lùi vật lí 10, áp dụng bảo toàn động lượng nhanh, hiểu rõ dấu vận tốc trong đề thi

Bài Toán Đạn Pháo Nổ Thành 2 Mảnh Bảo Toàn Động Lượng – Vật Lí 10 Nâng Cao - Blog Góc Vật lí

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Động lượng – Bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – Cánh Diều). Bài toán kiểm tra:

  • Áp dụng bảo toàn động lượng theo từng phương
  • Xử lý tình huống nổ – tách vật
  • Phân tích vectơ vận tốc

Bài Tập Va Chạm Nổ – Bảo Toàn Động Lượng Nâng Cao Vật Lí 10

🧠 Đề bài

Một viên đạn pháo đang bay ngang với vận tốc 300 m/s thì nổ và vỡ thành hai mảnh có khối lượng lần lượt là 15 kg và 5 kg. Mảnh to bay theo phương thẳng đứng xuống dưới với vận tốc 400√3 m/s. Hỏi mảnh nhỏ bay theo phương nào với vận tốc bao nhiêu? Bỏ qua sức cản không khí.

  • A. 3400 m/s; α = 20°
  • B. 2400 m/s; α = 30°
  • C. 1400 m/s; α = 10°
  • D. 5400 m/s; α = 20°
Bài Toán Đạn Pháo Nổ Thành 2 Mảnh Bảo Toàn Động Lượng – Vật Lí 10 Nâng Cao - Blog Góc Vật lí; đạn nổ thành hai mảnh bảo toàn động lượng theo phương ngang và dọc

Bài toán đạn nổ – bảo toàn động lượng theo hai phương


✅ Đáp án đúng

B. 2400 m/s; α = 30°


✍️ Lời giải ngắn gọn từ Blog Góc Vật Lí

Trước khi đạn pháo này nổ, Động lượng là:

p = (15 + 5) × 300 = 6000 kg·m/s (theo phương ngang)

Phương ngang:

  • Mảnh to rơi thẳng đứng ⇒ không có vận tốc ngang

⇒ 5vx = 6000 ⇒ vx = 1200 m/s

Phương thẳng đứng:

  • Ban đầu: không có động lượng theo phương đứng

⇒ 15 × (400√3) = 5vy

⇒ vy = 1200√3 m/s

Tính vận tốc:

v = √(vx² + vy²) = √(1200² + (1200√3)²) = 2400 m/s

Góc bay:

tanα = vy / vx = √3 ⇒ α = 30°

⇒ Chọn B


🔍 Giải thích bản chất

  • Bảo toàn động lượng theo từng phương (x, y)
  • Trước khi nổ chỉ có phương ngang (Ox) thôi.
  • Sau khi đạn pháo nổ: phân tích theo hai phương độc lập: Mảnh bé 5kg bay theo hướng ngang (hướng Ox) như cũ, còn mảnh to 15 kg rơi theo phương thẳng đứng (hướng Oy).

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Bảo toàn động lượng

  • Áp dụng cho hệ kín

2. Theo từng phương

  • px: bảo toàn riêng
  • py: bảo toàn riêng

3. Bài toán nổ

  • Động lượng trước = tổng động lượng sau

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài nâng cao, phân loại học sinh
  • Xuất hiện trong đề thi học kỳ và đề chọn học sinh giỏi
  • Rèn tư duy phân tích vectơ. Đây là Hướng dẫn giải bài tập đạn nổ thành 2 mảnh rất điển hình nhé.

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Luôn tách theo trục x – y
  • Phương nào không có ban đầu ⇒ tổng sau = 0
  • Nhận dạng nhanh tam giác vuông (√3 ⇒ 30°)

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí. Đây là Hướng dẫn Giải bài toán nổ bảo toàn động lượng theo hai phương, dạng nâng cao vật lí 10, áp dụng nhanh trong đề thi học kỳ 2.


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Bài toán đạn nổ rồi vỡ thành 2 9 hoặc nhiều) mảnh luôn cần bảo toàn động lượng theo từng phương. Chỉ cần làm đúng từng bước, bạn sẽ giải được cả bài khó.


Bảo Toàn Động Lượng Trong Va Chạm | Hệ kín – Vật Lí 10 - Blog Góc Vật Lí

Bảo Toàn Động Lượng Trong Va Chạm – Giải Nhanh Vật Lí 10 Học Kỳ 2

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng câu hỏi cốt lõi trong chương Động lượng – Định luật bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – Cánh Diều). Câu hỏi này giúp kiểm tra:

  • Hiểu bản chất hệ kín
  • Nắm chắc định luật bảo toàn động lượng
  • Phân biệt trước – sau va chạm

🧠 Đề bài

Câu 13: Hai vật va chạm với nhau, động lượng của hệ thay đổi như thế nào? Xét hệ này được coi là hệ kín.

  • A. Tổng động lượng trước lớn hơn tổng động lượng sau.
  • B. Tổng động lượng trước bằng tổng động lượng sau.
  • C. Tổng động lượng trước nhỏ hơn tổng động lượng sau.
  • D. Động lượng của từng vật không thay đổi trong quá trình va chạm.
Minh họa va chạm hai vật và bảo toàn động lượng vật lí 10 - Blog góc vật lí

Va chạm giữa hai vật trong hệ kín


✅ Đáp án đúng

B. Tổng động lượng trước bằng tổng động lượng sau.


✍️ Lời giải ngắn gọn

Trong hệ kín (không có ngoại lực):

ptrước = psau

⇒ Tổng động lượng của hệ được bảo toàn

⇒ Chọn B


🔍 Giải thích bản chất cho bạn dễ hiểu nhé:

  • Va chạm chỉ là sự trao đổi động lượng giữa các vật
  • Nội lực không làm thay đổi tổng động lượng hệ

👉 Tổng vẫn giữ nguyên dù từng vật thay đổi


📘 Kiến thức cần nhớ (Theo SGK Cánh Diều)

1. Hệ kín

  • Không chịu tác dụng của ngoại lực

2. Định luật bảo toàn động lượng

  • ptrước = psau
      Định luật bảo toàn động lượng trong hệ kín vật lí 10 - Blog góc vật lí

Định luật bảo toàn động lượng trong hệ kín

3. Lưu ý

  • Động lượng từng vật có thể thay đổi
  • Nhưng tổng động lượng (của hệ kín)luôn không đổi

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2 cho học sinh học Vật lí 10

  • Là kiến thức trọng tâm của chương
  • Xuất hiện nhiều trong đề thi
  • Là nền tảng cho bài toán va chạm

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “hệ kín” ⇒ chọn bảo toàn động lượng
  • Không cần quan tâm va chạm đàn hồi hay không

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Trong hệ kín, tổng động lượng luôn được bảo toàn dù các vật có va chạm hay không.


Sóng điện từ học nhanh + bài tập mẫu có đáp án Vật lí 11 KNTT

Sóng Điện Từ Học Nhanh – Bài Tập Mẫu & Tự Luyện (Có Đáp Án) | Vật Lí 11 KNTT

Bạn có thể tải về file word tài liệu này free, link ở cuối bìa viết này nha.

I. Tóm tắt lý thuyết sóng điện từ (Học nhanh)

  • Sóng điện từ là điện từ trường lan truyền trong không gian.
  • Truyền được trong chân không với tốc độ:
    c = 3×108 m/s
  • sóng ngang: E ⟂ B ⟂ phương truyền.
  • Công thức quan trọng:
    λ = c / f
  • Khi bước sóng giảm → tần số tăng → năng lượng tăng.

 


II. Thang sóng điện từ

Thứ tự từ bước sóng dài → ngắn:

Sóng vô tuyến → Vi ba → Hồng ngoại → Ánh sáng → Tử ngoại → Tia X → Gamma

  • Ánh sáng nhìn thấy: 0,38 – 0,76 μm
  • Hồng ngoại: bước sóng lớn hơn ánh sáng
  • Tử ngoại: bước sóng nhỏ hơn ánh sáng
  • Tia X, gamma: năng lượng rất lớn

III. Bài tập mẫu (có lời giải)

Bài 1

Một sóng điện từ có f = 106 Hz. Tính bước sóng.

Lời giải:

λ = c / f = 3×108 / 106 = 300 m


Bài 2

Một sóng có λ = 3 m. Tính tần số.

Lời giải:

f = c / λ = 3×108 / 3 = 108 Hz


Bài 3

Một sóng có f = 5×1014 Hz. Thuộc loại nào?

Lời giải:

→ Thuộc vùng ánh sáng nhìn thấy


IV. Bài tập tự luyện

Trắc nghiệm

Câu 1: Sóng điện từ là:

  • A. Sóng cơ
  • B. Điện từ trường lan truyền
  • C. Dòng điện
  • D. Từ trường

Câu 2: Công thức đúng là:

  • A. λ = c/f
  • B. λ = f/c
  • C. λ = cf
  • D. λ = fT

Câu 3: Tia có năng lượng lớn nhất:

  • A. Hồng ngoại
  • B. Ánh sáng
  • C. Tia X
  • D. Gamma

Tự luận

Bài 1: Tính bước sóng khi f = 3×108 Hz

Bài 2: Một sóng có λ = 1 mm. Thuộc vùng nào?

Bài 3: Tính tần số khi λ = 500 nm


V. Đáp án

Trắc nghiệm

1.B    2.A    3.D

Tự luận

  • Bài 1: λ = 1 m
  • Bài 2: Sóng vi ba
  • Bài 3: f = 6×1014 Hz

VI. Kết luận

Sóng điện từ là phần kiến thức quan trọng trong chương trình Vật lí 11 KNTT. Nắm chắc:

  • Công thức λ = c/f
  • Thang sóng điện từ
  • Mối liên hệ giữa bước sóng – tần số – năng lượng

→ Giúp bạn làm tốt các dạng bài từ cơ bản đến nâng cao.Tải về file word tài liệu này free


Xem thêm bài học khác tại: Blog Học Cùng Con

20 bài tập sóng điện từ nâng cao có đáp án vật lí 11 KNTT

20 Bài Tập Sóng Điện Từ Nâng Cao Có Đáp Án – Vật Lí 11 KNTT

Sóng điện từ là một trong những nội dung quan trọng trong chương trình Vật lí 11 – Kết nối tri thức với cuộc sống. Để giúp học sinh nắm chắc kiến thức và luyện tập hiệu quả, bài viết này tổng hợp 20 bài tập sóng điện từ nâng cao có đáp án, bám sát SGK, phù hợp ôn thi kiểm tra và học kì. Bạn có thể tải về link ở cuối bài này nha, file word free luôn.


I. Tóm tắt lý thuyết trọng tâm

  • Sóng điện từ là điện từ trường lan truyền trong không gian
  • Truyền được trong chân không với tốc độ: c = 3×108 m/s
  • Là sóng ngang: E ⟂ B ⟂ phương truyền
  • Công thức quan trọng:
    • λ = c / f
    • f = 1 / T
  • Bước sóng giảm → tần số tăng → năng lượng tăng

II. 20 Bài Tập Sóng Điện Từ Nâng Cao

Nhóm 1: Tính toán

Bài 1: f = 2×107 Hz. Tính bước sóng.

Bài 2: λ = 15 m. Tính f và xác định loại sóng.

Bài 3: f = 5×1014 Hz. Tính λ và xác định vùng sóng.

Bài 4: λ = 10-8 m. Tính f và xác định loại tia.

Bài 5: λ = 3×10-7 m. So sánh năng lượng với ánh sáng đỏ.

Nhóm 2: Suy luận

Bài 6: Sắp xếp theo tần số tăng: hồng ngoại, tia X, ánh sáng, sóng vô tuyến.

Bài 7: Nếu λ giảm 100 lần thì f thay đổi thế nào?

Bài 8: So sánh năng lượng tia tử ngoại và ánh sáng đỏ.

Bài 9: Vì sao tia gamma nguy hiểm hơn tia X?

Bài 10: Vì sao sóng vô tuyến có năng lượng nhỏ?

Nhóm 3: Ứng dụng

Bài 11: Vì sao dùng vi ba để truyền tín hiệu vệ tinh?

Bài 12: Vì sao dùng hồng ngoại trong điều khiển?

Bài 13: Vì sao tia X dùng trong y học nhưng nguy hiểm?

Bài 14: Vai trò của ánh sáng nhìn thấy?

Bài 15: Vì sao không dùng tia gamma truyền thông tin?

Nhóm 4: Tổng hợp

Bài 16: f = 1010 Hz. Tính λ và xác định loại sóng.

Bài 17: So sánh hai sóng λ₁ = 1 m và λ₂ = 1 μm.

Bài 18: λ = 1 mm. Xác định loại và tính f.

Bài 19: f = 1018 Hz. Tính λ và xác định loại tia.

Bài 20: λ = 0,5 μm. Xác định loại và sự thay đổi năng lượng.


III. Đáp án chi tiết

  • Bài 1: λ = 15 m
  • Bài 2: f = 2×107 Hz → sóng vô tuyến
  • Bài 3: λ = 6×10-7 m → ánh sáng
  • Bài 4: f = 3×1016 Hz → tia tử ngoại
  • Bài 5: Năng lượng lớn hơn ~2,3 lần
  • Bài 6: Sóng vô tuyến → hồng ngoại → ánh sáng → tia X
  • Bài 7: f tăng 100 lần
  • Bài 8: Tia tử ngoại lớn hơn
  • Bài 9: λ nhỏ → năng lượng lớn
  • Bài 10: f nhỏ → năng lượng nhỏ
  • Bài 11: Truyền xa, ít suy hao
  • Bài 12: Phát ra từ vật nóng, dễ điều khiển
  • Bài 13: Năng lượng lớn → ion hóa
  • Bài 14: Phù hợp mắt người
  • Bài 15: Quá nguy hiểm
  • Bài 16: λ = 0,03 m → vi ba
  • Bài 17: λ₂ nhỏ → f lớn → năng lượng lớn
  • Bài 18: Vi ba, f = 2×1011 Hz
  • Bài 19: λ = 3×10-10 m → tia X
  • Bài 20: Ánh sáng, năng lượng tăng gấp đôi

IV. Kết luận

TẢI VỀ FILE WORD FREE Bộ 20 bài tập sóng điện từ nâng cao giúp bạn:

  • Nắm chắc công thức λ = c/f
  • Hiểu sâu thang sóng điện từ
  • Luyện kỹ năng phân loại và suy luận

👉 Tham khảo thêm nhiều bài học Vật lí tại: https://buicongthang.blogspot.com


Bài đăng nổi bật

Tính Động Lượng Máy Bay – Bài Tập Đổi Đơn Vị Vật Lí 10

Động Lượng Máy Bay – Bài Tập Đổi Đơn Vị Vật Lí 10 Blog Góc Vật Lí : Đây là dạng bài cơ bản nhưng dễ sai trong chương Động lượng (Vật lí 1...

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D