Bài Tập Va Chạm Mềm Vật Lí 10 – Tính Vận Tốc Sau Va Chạm

Bài Tập Va Chạm Mềm Nâng Cao Vật Lí 10: Tính Vận Tốc Sau Va Chạm

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Định luật bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – học kỳ 2, Cánh Diều). Bài toán giúp học sinh:

  • Vận dụng linh hoạt công thức va chạm mềm
  • Tính toán vận tốc sau va chạm
  • Rèn kỹ năng giải nhanh bài trắc nghiệm

🧠 Đề bài nâng cao

Một vật có khối lượng 1 kg chuyển động với vận tốc 6 m/s đến va chạm và dính vào một vật khác có khối lượng 2 kg đang đứng yên. Tính vận tốc của hệ sau va chạm.


🖼️ Hình minh họa

Va chạm mềm hai vật dính vào nhau sau va chạm vật lí 10

Minh họa va chạm mềm: hai vật dính vào nhau và chuyển động cùng vận tốc


✅ Đáp án

v = 2 m/s


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng định luật bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = (m₁ + m₂)v

  • m₁ = 1 kg, v₁ = 6 m/s
  • m₂ = 2 kg, v₂ = 0

⇒ 1 × 6 + 2 × 0 = (1 + 2)v

⇒ 6 = 3v

⇒ v = 2 m/s


🔍 Giải thích bản chất

  • Va chạm mềm ⇒ hai vật dính vào nhau
  • Hệ chuyển động với cùng vận tốc sau va chạm
  • Động lượng toàn hệ được bảo toàn

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Công thức va chạm mềm

  • m₁v₁ + m₂v₂ = (m₁ + m₂)v

2. Điều kiện áp dụng

  • Không có lực ngoài đáng kể
  • Hai vật dính vào nhau sau va chạm

3. Sai lầm thường gặp

  • Quên vận tốc ban đầu của vật đứng yên = 0
  • Nhầm dấu vận tốc khi ngược chiều

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài nền tảng của chương va chạm
  • Là bước đệm cho bài nâng cao hơn
  • Xuất hiện thường xuyên trong đề thi

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “dính vào nhau” ⇒ áp dụng ngay công thức va chạm mềm
  • Nếu vật đứng yên ⇒ bỏ qua v₂

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Va chạm mềm là dạng bài dễ lấy điểm nếu nắm chắc công thức bảo toàn động lượng. Chỉ cần xác định đúng dữ kiện, bạn sẽ giải rất nhanh.


Va Chạm Mềm Vật Lí 10 – Công Thức Bảo Toàn Động Lượng

Va Chạm Mềm Vật Lí 10: Công Thức Bảo Toàn Động Lượng (Giải Nhanh Trắc Nghiệm)

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài quan trọng trong chương Định luật bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – học kỳ 2, Cánh Diều). Câu hỏi kiểm tra:

  • Hiểu bản chất va chạm mềm
  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Nhận diện công thức đúng trong trắc nghiệm

🧠 Đề bài

Quả cầu A khối lượng m₁ chuyển động với vận tốc v₁ và va chạm vào quả cầu B khối lượng m₂ đứng yên. Sau va chạm, cả hai quả cầu có cùng vận tốc v₂. Hệ thức liên hệ giữa các đại lượng là:

  • A. m₁v₁ = 1/2 (m₁ + m₂)v₂
  • B. m₁v₁ = m₂v₂
  • C. m₁v₁ = (m₁ + m₂)v₂
  • D. m₁v₁ = −m₂v₂

🖼️ Hình minh họa

Va chạm mềm hai vật cùng vận tốc sau va chạm vật lí 10

Minh họa va chạm mềm: sau va chạm hai vật chuyển động cùng vận tốc


✅ Đáp án đúng

C. m₁v₁ = (m₁ + m₂)v₂




✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng định luật bảo toàn động lượng:

ptrước = psau

  • Trước va chạm: p = m₁v₁
  • Vì vật B đứng yên ⇒ p = 0

Sau va chạm:

p = (m₁ + m₂)v₂

⇒ m₁v₁ = (m₁ + m₂)v₂

⇒ Chọn C


🔍 Giải thích bản chất

  • Đây là va chạm mềm hoàn toàn
  • Sau va chạm hai vật dính vào nhau → cùng vận tốc

👉 Động lượng luôn được bảo toàn nếu không có lực ngoài


📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Định luật bảo toàn động lượng

  • Tổng động lượng trước = sau

2. Va chạm mềm

  • Hai vật dính vào nhau sau va chạm
  • Chung vận tốc

3. Trường hợp đặc biệt

  • Vật đứng yên ⇒ động lượng ban đầu = 0

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài cực kỳ phổ biến
  • Là nền tảng cho bài toán va chạm nâng cao
  • Xuất hiện nhiều trong đề thi học kỳ

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “cùng vận tốc” ⇒ nghĩ ngay va chạm mềm
  • Nhớ công thức: m₁v₁ = (m₁ + m₂)v

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Chỉ cần nhận diện đúng va chạm mềm, bạn có thể áp dụng ngay công thức bảo toàn động lượng để giải nhanh.


Động lượng của vật trong chuyển động tròn đều Phát Biểu Sai Về Động Lượng – Giải Nhanh Trắc Nghiệm Vật Lí 10 Học Kỳ 2

    Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng câu hỏi lý thuyết quan trọng trong chương Động lượng (Vật lí 10 – bộ sách Cánh Diều). Mục tiêu kiểm tra:

    • Hiểu đúng bản chất động lượng
    • Phân biệt đại lượng vectơ
    • Nhận diện các phát biểu đúng – sai trong chuyển động

    🧠 Đề bài

    Phát biểu nào sau đây sai?

    • A. Động lượng của vật trong chuyển động tròn đều không đổi.
    • B. Động lượng là một đại lượng vectơ
    • C. Xung của lực là một đại lượng vectơ.
    • D. Động lượng của vật chuyển động thẳng đều luôn không đổi.
    Động lượng của vật trong chuyển động tròn đều không đổi

    Trong chuyển động tròn đều, hướng vận tốc luôn thay đổi ⇒ động lượng thay đổi


    ✅ Đáp án đúng

    A. Động lượng của vật trong chuyển động tròn đều không đổi.


    Phát Biểu Sai Về Động Lượng – Giải Nhanh Trắc Nghiệm Vật Lí 10 Học Kỳ 2

    ✍️ Lời giải ngắn gọn

    • A – Sai: Trong chuyển động tròn đều, hướng vận tốc luôn thay đổi ⇒ động lượng (vectơ) cũng thay đổi
    • B – Đúng: Động lượng là đại lượng vectơ
    • C – Đúng: Xung lực cũng là đại lượng vectơ
    • D – Đúng: Chuyển động thẳng đều ⇒ vận tốc không đổi ⇒ động lượng không đổi

    🔍 Giải thích bản chất

    Động lượng được xác định bởi:

    p = m × v

    • m: khối lượng (không đổi)
    • v: vận tốc (vectơ)

    👉 Trong chuyển động tròn đều:

    • Độ lớn vận tốc không đổi
    • Nhưng hướng luôn thay đổi

    ⇒ Động lượng không thể không đổi


    📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

    1. Động lượng

    • p = m × v
    • Là đại lượng vectơ

    2. Xung lực

    • F × t = Δp
    • Cũng là đại lượng vectơ

    3. Khi nào động lượng không đổi?

    • Vận tốc không đổi cả về độ lớn và hướng
    • ⇒ chỉ xảy ra trong chuyển động thẳng đều

    🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

    • Dạng câu hỏi “bẫy” rất phổ biến
    • Học sinh dễ nhầm giữa không đổi độ lớnkhông đổi vectơ
    • Giúp hiểu sâu bản chất chuyển động tròn

    ⚡ Mẹo làm nhanh

    • Thấy “vectơ” ⇒ luôn xét cả hướng + độ lớn
    • Chuyển động tròn ⇒ hướng luôn đổi ⇒ vectơ đổi

    🔗 Khám phá thêm

    Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


    📚 Bài viết liên quan


    📌 Kết luận

    Trong chuyển động tròn đều, động lượng không thể không đổi vì hướng luôn thay đổi. Đây là điểm cần nhớ để tránh mất điểm trong đề thi.


    Đề xuất liên quan  

    Bạn muốn tìm kiếm gì khác không?

    Bài Tập Nâng Cao Động Lượng Có Lực Cản – Giải Nhanh Vật Lí 10

      Bài Tập Nâng Cao Vật Lí 10: Độ Biến Thiên Động Lượng Khi Có Lực Cản

      Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Động lượng – Định luật II Newton (Vật lí 10 – học kỳ 2, Cánh Diều). Bài toán kiểm tra:

      • Hiểu sâu về độ biến thiên động lượng
      • Kết hợp nhiều lực tác dụng (trọng lực + lực cản)
      • Vận dụng linh hoạt định luật II Newton

      🧠 Đề bài nâng cao

      Một vật có khối lượng 2 kg rơi thẳng đứng từ trạng thái nghỉ. Trong quá trình rơi, vật chịu thêm lực cản không khí không đổi có độ lớn 4 N hướng lên. Lấy g = 10 m/s². Tính độ biến thiên động lượng của vật sau 1 giây.


      ✅ Đáp án

      Δp = 16 kg.m/s


      ✍️ Lời giải ngắn gọn

      Lực tác dụng lên vật:

      • Trọng lực: P = m × g = 2 × 10 = 20 N (hướng xuống)
      • Lực cản: Fc = 4 N (hướng lên)

      ⇒ Hợp lực:

      F = 20 - 4 = 16 N

      Áp dụng định luật II Newton:

      F = m × a ⇒ a = 16 / 2 = 8 m/s²

      Vận tốc sau 1s:

      v = a × t = 8 × 1 = 8 m/s

      Độ biến thiên động lượng:

      Δp = m × v = 2 × 8 = 16 kg.m/s


      🔍 Cách giải nhanh hơn

      Áp dụng trực tiếp:

      Δp = F × t

      ⇒ Δp = 16 × 1 = 16 kg.m/s

      👉 Không cần tính vận tốc → tiết kiệm thời gian


      📘 Kiến thức nâng cao cần nhớ

      1. Định luật II Newton dạng động lượng

      • F × t = Δp
      • Dùng rất mạnh trong bài toán lực không đổi

      2. Khi có nhiều lực

      • Phải tính hợp lực
      • Chú ý chiều (cộng – trừ đúng)

      3. Sai lầm thường gặp

      • Quên trừ lực cản
      • Nhầm dấu lực

      🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

      • Dạng nâng cao hay xuất hiện trong đề phân loại
      • Kết hợp nhiều kiến thức trong một bài
      • Giúp đạt điểm 8–9 trong bài kiểm tra

      ⚡ Mẹo làm bài nhanh

      • Thấy hỏi Δp ⇒ nghĩ ngay đến F × t
      • Lực không đổi ⇒ ưu tiên dùng công thức này
      • Luôn xác định chiều lực trước khi tính

      🔗 Khám phá thêm

      Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


      📚 Bài viết liên quan


      📌 Kết luận

      Dạng bài nâng cao yêu cầu bạn tư duy về hợp lực và áp dụng linh hoạt công thức. Chỉ cần nhớ Δp = F × t, bạn sẽ giải nhanh gọn các bài khó.


      Đề xuất liên quan  

      Bạn muốn tìm kiếm gì khác không?

      Độ Biến Thiên Động Lượng Khi Rơi Tự Do – Giải Nhanh Vật Lí 10

        Giải Câu Hỏi Vật Lí 10: Độ Biến Thiên Động Lượng Khi Vật Rơi Tự Do

        Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài quan trọng trong chương Động lượng – Định luật II Newton (Vật lí 10, học kỳ 2 – Cánh Diều). Câu hỏi kiểm tra:

        • Hiểu bản chất động lượng
        • Biết cách tính độ biến thiên động lượng
        • Liên hệ giữa lực và sự thay đổi động lượng

        🧠 Đề bài

        Một vật có khối lượng 2 kg rơi tự do xuống đất trong khoảng thời gian 0,5 s. Lấy g = 10 m/s². Độ biến thiên động lượng của vật trong khoảng thời gian đó là:

        • A. 10 kg.m/s
        • B. 5,0 kg.m/s
        • C. 4,9 kg.m/s
        • D. 0,5 kg.m/s

        ✅ Đáp án đúng

        A. 10 kg.m/s


        ✍️ Lời giải ngắn gọn

        Áp dụng công thức:

        Δp = m × Δv

        Vật rơi tự do từ trạng thái nghỉ ⇒ v₀ = 0

        Vận tốc sau 0,5 s:

        v = g × t = 10 × 0,5 = 5 m/s

        ⇒ Độ biến thiên động lượng:

        Δp = m × v = 2 × 5 = 10 kg.m/s

        ⇒ Chọn A




        🔍 Giải thích bản chất

        • Động lượng: p = m × v
        • Ban đầu vật đứng yên ⇒ p₀ = 0
        • Sau thời gian t ⇒ p = m × v

        ⇒ Δp = p - p₀ = m × v


        📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

        1. Động lượng

        • p = m × v
        • Là đại lượng vectơ

        2. Định luật II Newton dạng động lượng

        • F × t = Δp

        3. Rơi tự do

        • v = g × t
        • Gia tốc không đổi

        🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

        • Dạng bài thường gặp trong đề thi
        • Kết hợp kiến thức: rơi tự do + động lượng
        • Giúp hiểu sâu bản chất lực làm thay đổi chuyển động

        ⚡ Mẹo làm nhanh

        • Rơi tự do từ nghỉ ⇒ v = g.t
        • Δp = m × v (vì ban đầu = 0)
        • Không cần tính lực nếu chỉ hỏi Δp

        🔗 Khám phá thêm

        Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


        📚 Bài viết liên quan


        📌 Kết luận

        Chỉ cần nhớ: Δp = m × g × t với vật rơi tự do từ nghỉ ⇒ giải cực nhanh dạng bài này.


        Đề xuất liên quan  

        Bạn muốn tìm kiếm gì khác không?

        Đơn Vị Của Công Trong Vật Lí 10: Jun (J), kWh Và Cách Quy Đổi Dễ Hiểu

          Blog Góc Vật Lí: Trong chương trình Vật lí 10 học kỳ 2 (Cánh Diều), “công” là một đại lượng quan trọng, xuất hiện xuyên suốt các bài học về năng lượng. Việc nắm chắc đơn vị của công giúp học sinh:

          • Hiểu đúng bản chất năng lượng
          • Làm tốt các câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết
          • Giải nhanh bài tập liên quan đến công và công suất

          Đơn Vị Của Công Trong Vật Lí 10: Jun (J), kWh Và Cách Quy Đổi Dễ Hiểu

          🧠 Công là gì?

          Trong vật lí, công (A) là đại lượng đo năng lượng mà lực truyền cho vật khi làm vật chuyển động.

          A = F × s × cosα


          📏 Đơn vị của công trong Vật lí 10

          1. Đơn vị chuẩn: Jun (J)

          • Ký hiệu: J
          • 1 J là công do lực 1N thực hiện khi vật dịch chuyển 1m theo hướng của lực

          1 J = 1 N × 1 m


          2. Đơn vị thực tế: kWh

          • Dùng phổ biến trong đời sống (điện năng)
          • Thường thấy trên hóa đơn tiền điện

          1 kWh = 3,6 × 106 J


          🔄 Cách quy đổi nhanh

          Đơn vị Quy đổi
          1 kWh 3.600.000 J
          1 MJ 1.000.000 J

          📘 Kiến thức dễ nhầm

          • J (Jun) → đơn vị công
          • W (Watt) → đơn vị công suất
          • kWh → đơn vị công (không phải công suất)

          👉 Đây là lỗi sai rất phổ biến trong đề thi trắc nghiệm


          🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

          • Hiểu rõ đơn vị giúp tránh sai câu lý thuyết “dễ mất điểm”
          • Là nền tảng để học các bài:
            • Động năng
            • Thế năng
            • Định luật bảo toàn cơ năng

          ⚡ Mẹo ghi nhớ nhanh

          • Nhắc đến năng lượng → nghĩ đến Jun (J)
          • Có “giờ (h)” → thường là kWh (điện năng)
          • Watt (W) luôn là công suất, không phải công

          🔗 Khám phá thêm

          Xem thêm bài học tại: Blog Góc Vật Lí


          📚 Bài viết liên quan


          📌 Kết luận

          Trong Vật lí 10, đơn vị chuẩn của công là Jun (J), ngoài ra còn có kWh dùng trong thực tế. Việc nắm chắc đơn vị sẽ giúp bạn học tốt phần năng lượng và làm bài thi chính xác hơn.

          .

          Đề xuất liên quan  

          Bạn muốn tìm kiếm gì khác không?

          kWh là gì trong Vật Lí 10? Đơn vị của công hay công suất (Giải nhanh trắc nghiệm)

            xxx.

            Đề xuất liên quan  

            Bạn muốn tìm kiếm gì khác không?

            Công Thức Chuyển Động Tròn Đều Vật Lí 10: Liên Hệ Giữa T, f, ω (Giải Nhanh Trắc Nghiệm)

            Giải Câu 2 Vật Lí 10: Công Thức Liên Hệ Trong Chuyển Động Tròn Đều | Học Kỳ 2

            Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài rất quan trọng trong chương Chuyển động tròn đều của Vật lí 10 (bộ sách Cánh Diều). Câu hỏi nhằm kiểm tra khả năng:

            • Ghi nhớ và hiểu bản chất các đại lượng: chu kì (T), tần số (f), tần số góc (ω)
            • Thiết lập mối liên hệ giữa các đại lượng
            • Áp dụng nhanh công thức trong trắc nghiệm

            🧠 Đề bài

            Câu 2: Một vật chuyển động tròn đều với chu kì T, tần số góc ω, số vòng mà vật đi được trong một giây là f. Chọn hệ thức đúng?

            • A. T = ωf
            • B. T = 1 / f²
            • C. ω = 2π / f
            • D. ω = 2π / T

            ✅ Đáp án đúng

            D. ω = 2π / T




            ✍️ Lời giải ngắn gọn

            Trong chuyển động tròn đều, ta có các công thức cơ bản:

            f = 1 / T

            ω = 2πf

            ⇒ Thay f = 1/T vào:

            ω = 2π / T

            ⇒ Chọn D


            🔍 Phân tích các phương án sai

            • A: Sai vì không đúng công thức vật lí
            • B: Sai vì T = 1/f (không phải 1/f²)
            • C: Sai vì ω = 2πf (không phải chia f)

            📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

            1. Chu kì (T)

            • Thời gian để vật quay hết 1 vòng
            • Đơn vị: giây (s)

            2. Tần số (f)

            • Số vòng quay trong 1 giây
            • Đơn vị: Hz

            3. Tần số góc (ω)

            • Đại lượng đặc trưng cho tốc độ quay
            • Đơn vị: rad/s

            📊 Bảng công thức quan trọng

            Đại lượng Công thức
            Chu kì - Tần số T = 1 / f
            Tần số góc ω = 2πf = 2π / T

            🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

            • Là công thức "xương sống" của chương chuyển động tròn đều
            • Xuất hiện trong hầu hết các đề kiểm tra và thi học kỳ
            • Làm nền tảng cho các bài toán lực hướng tâm

            ⚡ Mẹo làm nhanh

            • Nhớ: ω luôn đi với 2π
            • f và T luôn là nghịch đảo
            • Nếu đề hỏi ω → nghĩ ngay đến 2π/T hoặc 2πf

            🔗 Khám phá thêm

            Mời bạn xem thêm nhiều bài học tại: Blog Góc Vật Lí


            📚 Bài viết liên quan


            📌 Kết luận

            Công thức ω = 2π / T là kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ. Chỉ cần nắm chắc mối liên hệ giữa T, f và ω, bạn có thể giải nhanh hầu hết các câu trắc nghiệm dạng này.

            Ôn thi HK 2 Vật Lí 10: Đại Lượng Không Phụ Thuộc Hướng Vận Tốc

            Ôn thi HK 2 Vật Lí 10: Đại Lượng Không Phụ Thuộc Hướng Vận Tốc

            Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng câu hỏi cơ bản nhưng rất quan trọng trong chương trình Vật lí 10 (đặc biệt theo bộ sách Cánh Diều). Mục tiêu là kiểm tra khả năng phân biệt đại lượng vectơđại lượng vô hướng – nền tảng để học tốt các chương như động lượng, cơ năng.


            🧠 Đề bài

            Câu 1: Đại lượng nào sau đây không phụ thuộc vào hướng vectơ vận tốc của vật?

            • A. Gia tốc
            • B. Xung lượng
            • C. Động năng
            • D. Động lượng

            ✅ Đáp án đúng

            C. Động năng



            ✍️ Lời giải ngắn gọn

            • Gia tốc → đại lượng vectơ → có hướng
            • Xung lượng → đại lượng vectơ → có hướng
            • Động lượng → đại lượng vectơ → phụ thuộc hướng vận tốc
            • Động năng → đại lượng vô hướng → không phụ thuộc hướng

            ⇒ Chọn C


            🔍 Giải thích bản chất

            Công thức động năng:

            W = 1/2 m v²

            Do vận tốc được bình phương (v²) nên luôn dương, không mang hướng ⇒ động năng không phụ thuộc chiều chuyển động.


            📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

            1. Đại lượng vectơ

            • Có độ lớn và hướng
            • Ví dụ: vận tốc, gia tốc, động lượng

            2. Đại lượng vô hướng

            • Chỉ có độ lớn, không có hướng
            • Ví dụ: động năng, công, nhiệt lượng

            3. So sánh dễ nhầm

            Đại lượng Công thức Loại
            Động lượng p = m.v Vectơ
            Động năng W = 1/2 m v² Vô hướng

            🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

            • Giúp tránh nhầm lẫn giữa các đại lượng quen thuộc
            • Là nền tảng cho các bài về bảo toàn động lượng và cơ năng
            • Tăng tốc độ làm trắc nghiệm lý thuyết

            ⚡ Mẹo làm nhanh

            • Đại lượng có mũi tên (→) ⇒ vectơ ⇒ có hướng
            • Có bình phương (v²) ⇒ thường là vô hướng

            🔗 Khám phá thêm

            Mời bạn xem thêm nhiều bài học hữu ích tại: Blog Góc Vật Lí


            📚 Bài viết liên quan


            📌 Kết luận

            Chỉ cần nhớ: động năng là đại lượng vô hướng ⇒ không phụ thuộc hướng vận tốc. Đây là câu hỏi “dễ mà dễ sai”, cần nắm chắc để không mất điểm.

            Bài đăng nổi bật

            Bài Tập Va Chạm Mềm Vật Lí 10 – Tính Vận Tốc Sau Va Chạm

            Bài Tập Va Chạm Mềm Nâng Cao Vật Lí 10: Tính Vận Tốc Sau Va Chạm Blog Góc Vật Lí : Đây là dạng bài nâng cao trong chương Định luật bảo toà...

            Phổ biến nhất all

            Hottest of Last30Day

            Bài đăng phổ biến 7D