Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn mạch RLC. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn mạch RLC. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng

Bài tập hay và khó mạch RLC nối tiếp cộng hưởng: Công thức giải nhanh, phân tích chuyên sâu

⚡ Bài tập hay và khó: Mạch RLC nối tiếp – HIỆN TƯỢNG CỘNG HƯỞNG ĐIỆN

📍 Cách học hiệu quả:
✅ Đọc đề → tự làm → kiểm tra đáp án nhanh bên dưới mỗi câu.
📘 Nếu sai hoặc muốn hiểu bản chất, hãy click vào phần "Phân tích sâu" để xem công thức, ý nghĩa, mẹo giải nhanh và sai lầm thường gặp. Blog Góc vật lí chúc bạn thành công nhé.

🔹 Câu 1 – Điều kiện cộng hưởng cơ bản

Đặt điện áp xoay chiều u = U₀cos(100πt) (V) vào hai đầu đoạn mạch RLC nối tiếp. Biết cuộn cảm thuần có L = 1/π H, tụ điện có C = 10⁻⁴/π F. Để mạch xảy ra cộng hưởng điện, tần số góc của dòng điện phải là:

✅ Đáp án nhanh: B (xem chi tiết bên dưới)

A. 50π rad/s    B. 100π rad/s    C. 200π rad/s    D. 150π rad/s

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức cần nhớ:
Điều kiện cộng hưởng: ZL = ZC ⇔ ωL = 1/(ωC) ⇔ ω = 1/√(LC).

📖 Giải thích ý nghĩa:
Khi cộng hưởng, dòng điện cùng pha với điện áp (φ = 0), tổng trở Z = R là nhỏ nhất, do đó cường độ dòng điện hiệu dụng đạt cực đại. Hệ số công suất cosφ = 1.

✍️ Áp dụng số liệu đã cho:
L = 1/π H, C = 10⁻⁴/π F.
LC = (1/π)·(10⁻⁴/π) = 10⁻⁴/π².
√(LC) = √(10⁻⁴/π²) = 10⁻²/π.
ω = 1 / (10⁻²/π) = 100π rad/s.
Vậy đáp án B đúng.

⚠️ Sai lầm thường gặp: Quên đơn vị, tính nhầm ω = √(LC) thay vì 1/√(LC), hoặc nhập số liệu sai.

🔹 Câu 2 – Hệ số công suất khi cộng hưởng

Một mạch RLC nối tiếp có R = 50 Ω, L = 0,2/π H, C = 5·10⁻⁴/π F. Đặt vào hai đầu mạch điện áp u = 100cos(100πt) (V). Hệ số công suất của mạch khi xảy ra cộng hưởng bằng:

✅ Đáp án nhanh: C

A. 0    B. 0,5    C. 1    D. 0,87

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức:
Hệ số công suất cosφ = R/Z. Khi cộng hưởng, ZL = ZC ⇒ Z = R ⇒ cosφ = R/R = 1.

📖 Ý nghĩa:
Hệ số công suất bằng 1 nghĩa là dòng điện cùng pha với điện áp, công suất tiêu thụ cực đại: P = U²/R.

✍️ Cách dùng:
Trong đề thi, chỉ cần nhận ra tần số góc đang bằng tần số cộng hưởng (ω = 1/√(LC)) thì cosφ = 1. Không cần tính R, L, C cụ thể.
Ở bài này, ω = 100π, kiểm tra: ω² = 1/(LC) = 1/( (0,2/π)·(5·10⁻⁴/π) ) = 1/(10⁻⁴/π²) = π²·10⁴ = (100π)² → thỏa mãn cộng hưởng.

⚠️ Lưu ý: Hệ số công suất chỉ bằng 1 khi cộng hưởng, không phải mọi lúc.

🔹 Câu 3 – Biến thiên tần số, tìm giá trị cực đại của dòng điện

Cho mạch RLC nối tiếp với R = 40 Ω, L = 0,4/π H, C = 10⁻³/π F. Điện áp hiệu dụng hai đầu mạch là 100 V, tần số f thay đổi được. Khi f = f₀, cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt giá trị cực đại Iₘₐₓ. Giá trị Iₘₐₓ bằng:

✅ Đáp án nhanh: D

A. 1 A    B. 1,5 A    C. 2 A    D. 2,5 A

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức:
Khi cộng hưởng: Iₘₐₓ = U/R (vì Zmin = R).

📖 Giải thích:
Tần số cộng hưởng f₀ = 1/(2π√(LC)). Dòng điện cực đại không phụ thuộc vào L, C mà chỉ phụ thuộc U và R.

✍️ Áp dụng:
Iₘₐₓ = 100 / 40 = 2,5 A → đáp án D.

⚠️ Sai lầm thường gặp: Học sinh thường tính thêm ZL hoặc ZC rồi tính tổng trở, nhưng ở cộng hưởng, chúng triệt tiêu lẫn nhau, chỉ còn R.

🔹 Câu 4 – Hai tần số cho cùng cường độ dòng điện (bài thi ĐH)

Đặt điện áp u = U√2 cos(2πft) (V) (U không đổi, f thay đổi) vào mạch RLC nối tiếp. Khi f = f₁ = 50 Hz và f = f₂ = 80 Hz thì cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch có giá trị bằng nhau. Khi f = f₀ thì cường độ dòng điện đạt cực đại. Giá trị f₀ gần nhất với:

✅ Đáp án nhanh: B

A. 55 Hz    B. 63 Hz    C. 70 Hz    D. 45 Hz

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Công thức quan trọng:
Với mạch RLC, khi có hai tần số f₁ và f₂ cho cùng một giá trị dòng điện hiệu dụng (hoặc cùng hệ số công suất, cùng công suất) thì tần số cộng hưởng được tính bởi:
f₀ = √(f₁·f₂)

📖 Chứng minh nhanh:
I₁ = I₂ ⇔ Z₁ = Z₂ ⇔ R² + (ZL1 – ZC1)² = R² + (ZL2 – ZC2)² ⇔ (ω₁L – 1/(ω₁C))² = (ω₂L – 1/(ω₂C))² → ω₁ω₂ = 1/(LC) = ω₀² → f₀ = √(f₁f₂).

✍️ Áp dụng:
f₀ = √(50·80) = √4000 ≈ 63,25 Hz → gần 63 Hz nhất, chọn B.

💡 Mẹo nhớ: Với bài toán cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì tần số cộng hưởng là trung bình nhân của hai tần số.

🔹 Câu 5 – Phát biểu sai khi mạch cộng hưởng

Mạch RLC nối tiếp đang có cộng hưởng điện. Phát biểu nào sau đây sai?

✅ Đáp án nhanh: C

A. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu điện trở bằng điện áp hai đầu mạch.
B. Hệ số công suất của mạch bằng 1.
C. Điện áp hiệu dụng giữa hai đầu tụ điện đạt giá trị cực đại.
D. Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch đạt cực đại.

📘 Phân tích sâu: công thức, ý nghĩa và cách dùng

🔍 Kiến thức cơ bản:
Trong mạch RLC nối tiếp: - Khi cộng hưởng, UR = U (vì UR = I·R, I = U/R → UR = U) → A đúng.
- cosφ = 1 → B đúng.
- I = Imax = U/R → D đúng.
- Điện áp trên tụ: UC = I·ZC. Khi cộng hưởng, I cực đại, nhưng ZC không cực đại. Thực tế, UC cực đại khi tần số ω = √(1/LC – R²/(2L²)) nhỏ hơn ω₀. Vậy UC không đạt cực đại tại cộng hưởng → C sai.

📖 Giải thích thêm:
Nhiều học sinh nhầm rằng mọi đại lượng đều cực đại khi cộng hưởng, nhưng thực tế chỉ có I, P, UR, cosφ là cực đại; còn UL và UC đạt cực đại ở các tần số khác.

📥 Tải file Word 5 câu trắc nghiệm RLC cộng hưởng (miễn phí)

📚 Tổng kết – Công thức vàng về cộng hưởng RLC

🔹 Điều kiện cộng hưởng: ω = 1/√(LC) hoặc f = 1/(2π√(LC))

🔹 Hệ quả:
- ZL = ZC → Zmin = R → Imax = U/R
- cosφ = 1, φ = 0 (u cùng pha i)
- Pmax = U²/R
- UR = U (điện áp trên R bằng điện áp nguồn)
- Các điện áp UL và UC bằng nhau nhưng không cực đại (cực đại ở tần số khác).

💡 Mẹo giải nhanh: Nếu đề cho hai tần số cho cùng I (hoặc cùng P, cùng cosφ) thì f₀ = √(f₁·f₂).

📌 Bạn thấy dạng nào khó hiểu? Hãy bình luận bên dưới để được Blog Góc vật lí giải đáp chi tiết hơn.

10 dạng bài mạch RLC thường gặp thi THPT, Tổng hợp 10 dạng bài RLC quan trọng nhất giúp học sinh thi THPT đạt điểm cao

Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

10 dạng bài mạch RLC thường gặp trong đề thi THPT – Nhận diện và giải nhanh

10 dạng bài mạch RLC nối tiếp thường gặp vật lí 12,Dạng bài RLC, điện xoay chiều, luyện thi vật lí 12

1. Tổng quan

Mạch RLC là phần chiếm nhiều điểm trong đề thi. Dưới đây là 10 dạng quan trọng nhất.

2. 10 dạng bài

Dạng 1: Tính tổng trở

Z = √(R² + (ZL - ZC)²)

Dạng 2: Tính dòng điện

I = U/Z

Dạng 3: Hệ số công suất

cosφ = R/Z

Dạng 4: Cộng hưởng

ZL = ZC

Dạng 5: Công suất

P = U.I.cosφ

Dạng 6: Điện áp từng phần

Dạng 7: Pha dòng điện

Dạng 8: Thay đổi tần số

Dạng 9: Cực trị (max/min)

Dạng 10: Bài tổng hợp

3. Mẹo nhận diện nhanh

  • Thấy “max” → cực trị
  • Thấy “pha” → so ZL và ZC
  • Thấy “cộng hưởng” → ZL = ZC

4. Liên kết kiến thức

👉 Hiểu bản chất: Cộng hưởng điện

👉 So sánh: Mạch cảm kháng và mạch có tính dung kháng

5. Chiến lược làm bài

  • Nhận dạng trước khi tính
  • Áp công thức nhanh
  • Không tính dài

6. Kết luận

Nắm 10 dạng này → bạn có thể xử lý 90% câu hỏi RLC trong đề thi.

Dạng nào quan trọng nhất?

Cộng hưởng và hệ số công suất.

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

<

Cách nhận diện cộng hưởng điện mạch RLC nhanh nhất

Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

Cách nhận diện nhanh cộng hưởng điện trong mạch RLC – Mẹo làm trắc nghiệm 5 giây

Nhận diện cộng hưởng điện trong mạch RLC nối tiếp vật lí 12

1. Cộng hưởng điện là gì?

Cộng hưởng điện xảy ra khi cảm kháng và dung kháng bằng nhau:

ZL = ZC

2. Dấu hiệu nhận biết nhanh

  • Dòng điện đạt cực đại
  • Hệ số công suất cosφ = 1
  • Điện áp cùng pha
  • Tổng trở nhỏ nhất (Z = R)

3. Mẹo nhận diện trong đề thi

  • Thấy “công suất cực đại” → cộng hưởng
  • Thấy “I lớn nhất” → cộng hưởng
  • Thấy “cosφ = 1” → cộng hưởng

4. Khi lệch khỏi cộng hưởng

  • ZL > ZC → mạch cảm
  • ZL < ZC → mạch dung

👉 Xem chi tiết: So sánh mạch cảm và mạch dung

5. Ví dụ nhanh

Nếu đề cho: “dòng điện cực đại”

→ Chọn ngay: ZL = ZC

6. Sai lầm thường gặp

  • Nhầm cộng hưởng với công suất lớn nhất (chưa chắc)
  • Không nhớ Z = R

7. Liên kết học sâu

👉 Xem dạng bài đầy đủ: 10 dạng bài RLC thường gặp

8. Kết luận

Chỉ cần nhớ 4 dấu hiệu: ZL = ZC, I max, cosφ = 1, Z = R → bạn giải được ngay dạng này.

Khi nào xảy ra cộng hưởng điện?

Khi ZL bằng ZC.

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

So sánh mạch RLC cảm kháng và dung kháng cách nhận biết nhanh

Blog Góc Vật Lí: Bài toán So sánh mạch RLC cảm kháng và dung kháng cách nhận biết nhanh là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

So sánh mạch RLC có tính cảm kháng và mạch có tính dung kháng – Cách nhận biết và giải nhanh

So sánh mạch RLC cảm kháng và dung kháng trong điện xoay chiều vật lí 12,Mạch cảm kháng, mạch dung kháng, RLC nối tiếp, điện xoay chiều, cách phân biệt nhanh

1. Tổng quan vấn đề

Trong mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp, tùy theo mối quan hệ giữa cảm kháng và dung kháng mà mạch sẽ có tính cảm hoặc tính dung. Đây là dạng bài cực kỳ phổ biến trong đề thi THPT và thường dùng để kiểm tra hiểu bản chất vật lí.

2. Các đại lượng cần nhớ

  • ZL = ωL (cảm kháng)
  • ZC = 1 / (ωC) (dung kháng)
  • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
  • cosφ = R / Z

👉 Xem chi tiết dạng bài liên quan: Bài toán RLC thay đổi tần số và cộng hưởng

3. Mạch có tính cảm kháng

Điều kiện

ZL > ZC

Đặc điểm

  • Dòng điện trễ pha so với điện áp
  • Mạch “giống cuộn cảm”
  • cosφ < 1

Khi nào xảy ra?

  • Tần số cao
  • Lớn hơn tần số cộng hưởng

4. Mạch có tính dung kháng

Điều kiện

ZL < ZC

Đặc điểm

  • Dòng điện sớm pha so với điện áp
  • Mạch “giống tụ điện”
  • cosφ < 1

Khi nào xảy ra?

  • Tần số thấp
  • Nhỏ hơn tần số cộng hưởng

5. So sánh nhanh (rất quan trọng)

Đặc điểm Mạch cảm Mạch dung
Điều kiện ZL > ZC ZL < ZC
Pha Dòng trễ Dòng sớm
Tần số Cao hơn cộng hưởng Thấp hơn cộng hưởng

6. Vai trò của cộng hưởng

Tại cộng hưởng:

  • ZL = ZC
  • Mạch thuần trở
  • cosφ = 1

→ Đây là ranh giới giữa mạch cảm và mạch dung

7. Cách nhận biết cực nhanh trong đề thi

  • So sánh ZL và ZC
  • Hoặc nhìn vào tần số
  • Hoặc nhìn vào pha dòng điện

👉 Nếu đề nói “dòng trễ” → mạch cảm 👉 Nếu đề nói “dòng sớm” → mạch dung

8. Ví dụ minh họa

Một mạch có ZL = 50Ω và ZC = 30Ω

→ ZL > ZC → mạch cảm → dòng điện trễ pha

9. Sai lầm học sinh thường gặp

  • Nhầm chiều sớm – trễ
  • Quên phụ thuộc tần số
  • Không nhận ra vai trò cộng hưởng

10. Mẹo ghi nhớ nhanh

  • L → Lag → trễ
  • C → Current leads → sớm
  • Tăng f → mạch cảm
  • Giảm f → mạch dung

11. Liên hệ thực tế

Trong kỹ thuật điện:

  • Mạch cảm → dùng trong cuộn dây, động cơ
  • Mạch dung → dùng trong tụ điện, mạch lọc

12. Luyện tập thêm

👉 Xem bài trọng tâm: Phân tích mạch RLC khi thay đổi tần số

👉 Xem tổng hợp: Toàn bộ kiến thức Vật lí

13. Kết luận

Việc phân biệt mạch cảm và mạch dung là nền tảng quan trọng trong điện xoay chiều. Chỉ cần nắm vững 3 yếu tố: ZL, ZC và tần số, bạn có thể giải nhanh hầu hết các bài trắc nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt nhanh mạch cảm và mạch dung?

So sánh ZL và ZC hoặc dựa vào pha dòng điện.

Tăng tần số thì mạch chuyển về loại nào?

Mạch chuyển về mạch cảm.

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Khi giảm tần số mạch RLC cách giải nhanh trắc nghiệm

Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

Khi giảm tần số mạch RLC – Phân tích nhanh, công thức và mẹo giải trắc nghiệm

Mạch RLC khi giảm tần số trong điện xoay chiều vật lí 12,Trong mạch RLC nối tiếp, khi thay đổi tần số dòng điện, các đại lượng như cảm kháng, dung kháng, dòng điện và hệ số công suất sẽ thay đổi theo.

1. Bản chất của bài toán

Trong mạch RLC nối tiếp, khi thay đổi tần số dòng điện, các đại lượng như cảm kháng, dung kháng, dòng điện và hệ số công suất sẽ thay đổi theo.

Đây là dạng bài cực kỳ phổ biến trong đề thi THPT vì kiểm tra trực tiếp tư duy vật lí chứ không chỉ tính toán.

👉 Xem bài liên quan: Phân tích khi tăng tần số mạch RLC

2. Công thức cần nhớ

  • ZL = ωL
  • ZC = 1 / (ωC)
  • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
  • I = U / Z
  • cosφ = R / Z

Trong đó:

  • ω = 2πf

3. Khi giảm tần số thì điều gì xảy ra?

Giảm tần số → ω giảm → kéo theo:

  • ZL giảm
  • ZC tăng

→ Khi đó:

ZC > ZL

→ Mạch mang tính dung

4. Phân tích bản chất vật lí

Trong mạch dung:

  • Dòng điện sớm pha hơn điện áp
  • Năng lượng chủ yếu tích trữ trong tụ điện

Điều này giúp bạn nhận diện nhanh dạng bài trong đề thi.

5. Các đại lượng thay đổi như thế nào?

1. Tổng trở Z

Khi lệch khỏi cộng hưởng:

Z tăng

2. Cường độ dòng điện I

I = U/Z → Z tăng → I giảm

3. Hệ số công suất cosφ

cosφ = R/Z → giảm

4. Điện áp trên tụ điện

UC = I × ZC

ZC tăng mạnh → UC tăng

5. Điện áp trên cuộn cảm

ZL giảm → UL giảm

6. Bảng tổng kết nhanh

Đại lượng Khi giảm tần số
ZL Giảm
ZC Tăng
Mạch Dung
I Giảm
cosφ Giảm
UC Tăng

7. Ví dụ minh họa

Một mạch RLC đang cộng hưởng. Giảm tần số dòng điện. Kết luận nào đúng?

  • A. Mạch trở thành mạch cảm
  • B. Dòng điện tăng
  • C. Điện áp trên tụ tăng ✔
  • D. cosφ tăng

Giải nhanh:

  • Giảm f → ZC tăng → mạch dung
  • → UC tăng

8. Phương pháp giải nhanh trong 5 giây

  1. Xác định trạng thái ban đầu (cộng hưởng)
  2. Xét tăng hay giảm tần số
  3. So sánh ZL và ZC
  4. Suy ra toàn bộ

9. Sai lầm phổ biến

  • Nhầm ZL và ZC
  • Không hiểu mối quan hệ với tần số
  • Nhầm mạch cảm và mạch dung

10. Mẹo nhớ cực nhanh

  • Tăng f → mạch cảm
  • Giảm f → mạch dung
  • Dung → tụ mạnh → UC tăng

11. Liên hệ thực tế

Hiện tượng này liên quan đến:

  • lọc tín hiệu trong mạch điện
  • điều chỉnh tần số trong radio

12. Luyện tập thêm

👉 Xem toàn bộ: Toàn bộ kiến thức Vật lí

👉 Bài liên quan: Phân tích khi tăng tần số

13. Kết luận

Dạng bài “giảm tần số mạch RLC” rất dễ ăn điểm nếu bạn nắm đúng bản chất. Chỉ cần nhớ mối quan hệ giữa tần số, cảm kháng và dung kháng, bạn có thể giải nhanh trong vài giây.

Câu hỏi thường gặp

Giảm tần số thì mạch là gì?

Mạch dung vì ZC > ZL.

Tại sao điện áp trên tụ tăng?

Vì ZC tăng mạnh khi tần số giảm.

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

30 bài tập RLC nối tiếp có đáp án giải nhanh

Blog Góc Vật Lí: Bài toán tính hệ số công suất trong mạch điện xoay chiều là dạng xuất hiện thường xuyên trong đề thi THPT. Bài viết này giúp bạn hiểu bản chất, nắm phương pháp giải nhanh và tránh sai lầm phổ biến.

30 bài tập mạch RLC nối tiếp (chuẩn thi THPT) – Có đáp án và giải nhanh

Bài tập mạch RLC nối tiếp điện xoay chiều vật lí 12

1. Kiến thức cần nhớ trước khi làm bài

  • ZL = ωL
  • ZC = 1 / (ωC)
  • Z = √(R² + (ZL - ZC)²)
  • I = U / Z
  • P = U.I.cosφ

👉 Xem đầy đủ: Toàn bộ kiến thức Vật lí

2. Phương pháp làm nhanh

  • Cộng hưởng → ZL = ZC
  • Thuần trở → cosφ = 1
  • Z lớn → I nhỏ

3. 30 câu trắc nghiệm RLC

Câu 1

Mạch RLC cộng hưởng khi:

A. ZL = ZC ✔

B. ZL > ZC

C. ZL < ZC

D. R = 0

Giải nhanh: Điều kiện cộng hưởng

Câu 2

Dòng điện cực đại khi:

A. Z nhỏ nhất ✔

Giải nhanh: I = U/Z

Câu 3

Hệ số công suất bằng 1 khi:

A. ZL = ZC ✔

Câu 4

Dòng điện trễ pha khi:

A. ZL > ZC ✔

Câu 5

Dòng điện sớm pha khi:

A. ZL < ZC ✔

Câu 6

Công suất cực đại khi:

A. Cộng hưởng ✔

Câu 7

Trở kháng phụ thuộc:

A. R, L, C ✔

Câu 8

Tăng tần số thì:

A. ZL tăng ✔

Câu 9

ZC thay đổi theo:

A. 1/ω ✔

Câu 10

P = 0 khi:

A. cosφ = 0 ✔

Câu 11

R không ảnh hưởng:

A. pha ✔

Câu 12

I lớn nhất khi:

A. Z nhỏ ✔

Câu 13

Điện áp cùng pha khi:

A. cộng hưởng ✔

Câu 14

ω tăng → ZL:

A. tăng ✔

Câu 15

ω tăng → ZC:

A. giảm ✔

Câu 16

P phụ thuộc:

A. cosφ ✔

Câu 17

Cộng hưởng → φ:

A. 0 ✔

Câu 18

Z min khi:

A. cộng hưởng ✔

Câu 19

I min khi:

A. Z max ✔

Câu 20

Z = R khi:

A. cộng hưởng ✔

Câu 21–30

Các câu còn lại tương tự: xoay quanh công thức Z, I, P, cosφ, cộng hưởng, pha.

4. Tổng hợp dạng bài

  • Cộng hưởng
  • Pha dòng điện
  • Công suất
  • Trở kháng

5. Sai lầm phổ biến

  • Nhầm ZL và ZC
  • Quên căn bậc hai khi tính Z
  • Nhầm pha

6. Chiến lược đạt điểm cao

  • Làm nhanh câu cơ bản
  • Nhận diện dạng trong 3 giây
  • Học công thức cốt lõi

7. Luyện thêm

👉 Xem thêm: Tổng hợp bài tập điện xoay chiều

8. Kết luận

Chỉ cần nắm chắc công thức và luyện 30 câu này, bạn đã có thể làm chủ phần RLC trong đề thi THPT.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào mạch RLC cộng hưởng?

Khi ZL = ZC.

Cách nhận biết nhanh pha?

So sánh ZL và ZC.

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

80 bài tập công suất điện xoay chiều và hệ số công suất đầy đủ -Tổng hợp 80 bài tập công suất điện xoay chiều, hệ số công suất cosφ, phương pháp giải nhanh và luyện thi hiệu quả

Giới thiệu: Bộ 80 bài tập về công suất và hệ số công suất điện xoay chiều là tài nguyên quan trọng giúp học sinh lớp 12 luyện thi hiệu quả. Bài viết này tổng hợp đầy đủ lý thuyết cốt lõi, phương pháp giải nhanh và hướng dẫn khai thác bộ bài tập để đạt điểm cao trong các kỳ thi.

80 bài tập Công suất và Hệ số công suất điện xoay chiều – Tổng hợp lý thuyết, phương pháp và luyện thi hiệu quả

Tổng hợp 80 bài tập công suất và hệ số công suất điện xoay chiều vật lí 12

1. Tổng quan kiến thức cần nắm

Trong mạch điện xoay chiều, công suất tiêu thụ không chỉ phụ thuộc vào điện áp và dòng điện mà còn phụ thuộc vào độ lệch pha giữa chúng.

Công thức quan trọng:

P = U.I.cosφ

  • U: điện áp hiệu dụng (V)
  • I: cường độ dòng điện hiệu dụng (A)
  • cosφ: hệ số công suất

👉 Xem đầy đủ tại: Toàn bộ kiến thức Vật lí

2. Hệ số công suất cosφ là gì?

Hệ số công suất cosφ phản ánh mức độ hiệu quả của mạch điện:

  • cosφ = 1 → mạch hiệu quả tối đa
  • cosφ < 1 → có hao phí năng lượng

Công thức:

cosφ = P / (U.I)

3. Các dạng bài trong bộ 80 bài tập

Dạng 1: Tính công suất

P = U.I.cosφ

Dạng 2: Tính hệ số công suất

cosφ = P / (U.I)

Dạng 3: Tìm điện áp hoặc dòng điện

U = P / (I.cosφ)

Dạng 4: Bài toán cực trị công suất

Công suất đạt cực đại khi mạch xảy ra cộng hưởng:

ZL = ZC

4. Phương pháp giải nhanh

  • Nhìn thấy U, I, cosφ → dùng ngay P = U.I.cosφ
  • Nhận diện mạch thuần → cosφ = 1
  • Mạch RLC → kiểm tra cộng hưởng
  • Bài cực đại → ưu tiên điều kiện cộng hưởng

5. Ví dụ minh họa tiêu biểu

Cho mạch điện có:

  • U = 220 V
  • I = 5 A
  • cosφ = 0,8

Tính công suất:

P = 220 × 5 × 0,8 = 880 W

Kết luận: Công suất tiêu thụ là 880 W.

6. Bộ 80 bài tập chi tiết

Danh sách câu hỏi trắc nghiệm công suất điện xoay chiều và hệ số công suất

Bộ bài tập bao gồm:

  • Bài cơ bản → nhận diện công thức
  • Bài nâng cao → mạch RLC phức tạp
  • Bài cực trị → công suất lớn nhất
  • Bài tổng hợp → đề thi THPT

👉 Tải file đầy đủ: 80 bài tập công suất điện xoay chiều

7. Chiến lược học để đạt điểm cao

  • Học chắc công thức trước khi làm bài
  • Làm bài từ dễ → khó
  • Ghi nhớ dạng bài phổ biến
  • Luyện đề thường xuyên

8. Sai lầm thường gặp

  • Quên hệ số cosφ
  • Nhầm công suất thực và biểu kiến
  • Không nhận ra cộng hưởng

9. Luyện tập mở rộng

👉 Xem thêm: Bài tập trắc nghiệm chi tiết

10. Kết luận

Công suất và hệ số công suất là phần kiến thức trọng tâm trong điện xoay chiều. Việc luyện tập bộ 80 bài này sẽ giúp bạn làm chủ dạng bài và đạt điểm cao trong kỳ thi.

Câu hỏi thường gặp

Công suất điện xoay chiều tính như thế nào?

Công suất được tính bằng công thức P = U.I.cosφ.

Hệ số công suất có ý nghĩa gì?

Hệ số công suất phản ánh hiệu quả sử dụng điện năng, càng gần 1 càng tốt.

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Hệ Số Công Suất cosφ Công Thức Bài Tập Đầy Đủ - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: Hệ số công suất (cosφ) là một trong những phần quan trọng nhất của dòng điện xoay chiều, nhưng cũng là phần dễ nhầm nhất trong đề thi.

👉 Trong bài này, bạn sẽ: - Hiểu bản chất cosφ - Biết cách tính nhanh trong mọi dạng bài - Tránh toàn bộ bẫy trắc nghiệm

Hệ Số Công Suất (cosφ) Vật Lí: Công Thức, Cách Tính & Bài Tập Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao - Blog Góc Vật Lí

hệ số công suất cos phi mạch rlc công thức và bài tập

⚡ Tổng quan nhanh (đọc 30 giây)

  • cosφ = R / Z
  • P = UIcosφ
  • cosφ càng lớn → mạch càng hiệu quả

🧠 1. Hệ số công suất là gì?

Hệ số công suất (cosφ) cho biết mức độ hiệu quả của việc sử dụng điện năng trong mạch xoay chiều.

cosφ = R / Z

  • cosφ = 1 → mạch thuần trở
  • cosφ nhỏ → tổn hao lớn

⚡ 2. Công suất trong mạch xoay chiều

P = UIcosφ

  • U: điện áp hiệu dụng
  • I: cường độ hiệu dụng

👉 Xem bài chi tiết: Hệ số công suất – công thức đầy đủ


🔥 3. Mạch RLC và hệ số công suất

cosφ = R / √(R² + (ZL − ZC)²)

  • Khi ZL = ZC → cosφ = 1 (cộng hưởng)

👉 Xem bài chuyên sâu: Tính hệ số công suất của Đoạn mạch RLC không phân nhánh


📘 4. Các dạng bài thường gặp

✔ Dạng 1: Tính cosφ từ R, L, C

👉 Bài RLC có lời giải

✔ Dạng 2: Tính công suất

👉 Bài công suất điện xoay chiều

✔ Dạng 3: Điều chỉnh để cosφ = 1

👉 Bài cộng hưởng: Đoạn mạch RLC nối tiếp: Điều chỉnh điện dung C đến giá trị mà Δφ đạt cực đại. Tính Hệ số công suất của đoạn mạch - Blgo góc vật lí

✔ Dạng 4: Bài tổng hợp nâng cao

👉 80 bài tập công suất & cosφ


⚠️ Bẫy thường gặp

  • Nhầm cosφ = U/I ❌
  • Quên mạch RLC có lệch pha
  • Nhầm cộng hưởng với cực đại công suất

🔥 Mẹo làm nhanh

  • Thấy RLC → nghĩ ngay cosφ = R/Z
  • Thấy cộng hưởng → cosφ = 1
  • Thấy công suất → P = UIcosφ

📚 Luyện tập nâng cao


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Hệ số công suất là chìa khóa để giải nhanh toàn bộ bài toán điện xoay chiều. Nắm chắc cosφ = R/Z và P = UIcosφ là bạn đã đi được 70% chặng đường.


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Công Suất Vật Lí 10 Công Thức Bài Tập Đầy Đủ - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: Nếu bạn đang học về công suất mà vẫn thấy rối giữa công, công suất và hiệu suất thì đây là bài tổng hợp đầy đủ nhất giúp bạn hiểu nhanh và làm bài chính xác.

👉 Bài này giúp bạn: - Nắm trọn lý thuyết công suất - Làm nhanh mọi dạng bài - Tránh toàn bộ bẫy đề thi

Công Suất Vật Lí 10: Lý Thuyết, Công Thức & Bài Tập Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao - Blog Góc Vật Lí

công suất vật lí 10 công thức bài tập công suất đầy đủ

⚡ Tổng quan nhanh (đọc 30 giây)

  • Công suất: P = A / t
  • Công suất tức thời: P = F·v
  • Đơn vị: W (Watt)

🧠 1. Công suất là gì?

Công suất là đại lượng đo tốc độ thực hiện công, tức là trong một đơn vị thời gian thực hiện được bao nhiêu công.

P = A / t

công thức tính công suất

👉 Xem chi tiết: Công suất của lực – giải nhanh


📏 2. Đơn vị của công suất

  • W (Watt)
  • 1 kW = 1000 W
Đơn vị của công suất

👉 Phân biệt dễ nhầm: kWh là gì?


⚡ 3. Công suất của lực

Khi lực tác dụng lên vật đang chuyển động:

P = F·v·cosα

  • Nếu cùng hướng → cosα = 1
  • Nếu vuông góc → P = 0

👉 Xem bài chi tiết: Công suất của lực vật lí 10


🔥 4. Công suất trung bình

P = A / t

Áp dụng khi:

  • Bài có thời gian
  • Chuyển động không đều

📘 5. Các dạng bài công suất thường gặp

✔ Dạng 1: Tính công suất từ công và thời gian

👉 Bài tập công suất cơ bản

✔ Dạng 2: Công suất lực kéo

👉 Bài công suất lực kéo

✔ Dạng 3: Công suất trong chuyển động

👉 Giải nhanh công suất chuyển động

✔ Dạng 4: Công suất điện xoay chiều

👉 Hệ số công suất: Các công thức cos𝝋 quan trọng khi giải trắc nghiệm điện xoay chiều


⚠️ Bẫy thường gặp

  • Nhầm công suất với công
  • Nhầm W và J
  • Quên cosα
  • Dùng sai công thức

🔥 Mẹo làm nhanh

  • Thấy thời gian → dùng P = A/t
  • Thấy lực + vận tốc → dùng P = Fv
  • Luôn kiểm tra đơn vị (W)

📚 Luyện tập nâng cao


🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Nắm chắc công suất giúp bạn xử lý nhanh rất nhiều bài trong đề thi. Đây là một trong những phần dễ lấy điểm nếu hiểu đúng bản chất.


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Trắc nghiệm Vật lí 12 – Đề số 14PB (10 câu) kèm lời giải chi tiết | Luyện thi THPT 8+

Trắc nghiệm Vật lí 12 – Đề số 14PB (10 câu) kèm lời giải chi tiết | Luyện thi THPT 8+

Trắc nghiệm Vật lí 12 – Đề số 14PB (10 câu) kèm lời giải chi tiết

Bộ 10 câu trắc nghiệm Vật lí 12 – Đề 14PB giúp bạn luyện tập nhanh, bám sát cấu trúc đề thi THPT. Bài viết có ví dụ minh hoạmẹo giải nhanhđáp án tóm tắtfile Word tải miễn phí.

⬇️ Tải file Word miễn phí (Đề 14PB) ▶️ Thi trắc nghiệm online

1) Giới thiệu & mục tiêu đạt 8+

Đề 14PB tuyển chọn câu hỏi vận dụng và vận dụng cao trọng tâm Vật lí 12 (Dao động, Sóng cơ – Sóng điện từ, Dòng điện xoay chiều, Dao động & Sóng điện từ, Quang học, Hạt nhân). Mỗi câu đều có gợi ý tư duy và mẹo xử lí nhanh.

2) Cấu trúc đề & kĩ năng cần nắm

  • Dao động điều hòa: nhận diện đồ thị, pha, biên độ, cơ năng; đổi đơn vị đúng.
  • Dòng điện xoay chiều: công suất, hệ số công suất, mạch R–L–C cơ bản.
  • Sóng cơ/Âm học: giao thoa, bước sóng, tính khoảng vân, điều kiện cực đại/tiểu.
  • Quang học: thấu kính mỏng, công thức ảnh – vật, tăng/giảm tiêu cự.
  • Hạt nhân: độ hụt khối, năng lượng liên kết, phóng xạ cơ bản.

3) Ví dụ minh hoạ & lời giải tóm tắt

Ví dụ 1 – Dao động điều hòa (nhận diện năng lượng)

Đề: Vật dao động điều hòa có cơ năng \( W \) không đổi. Tại li độ \( x=\frac{A}{2} \), tỉ số \( \frac{W_t}{W} \) bằng bao nhiêu?

Gợi ý giải nhanh: \( W_t = \frac{1}{2}k x^2 = W \cdot \left(\frac{x}{A}\right)^2 \Rightarrow \frac{W_t}{W}=\left(\frac{1}{2}\right)^2= \frac{1}{4}\). Đáp án: 1/4.

Ví dụ 2 – Dòng điện xoay chiều (công suất mạch RLC)

Đề: Mạch xoay chiều RLC nối tiếp có \( U, I \) hiệu dụng. Công suất tiêu thụ cực đại khi nào?

Gợi ý giải nhanh: Công suất \( P=UI\cos\varphi \) cực đại khi cộng hưởng (\( X_L=X_C \Rightarrow \varphi=0 \)).

Ví dụ 3 – Giao thoa sóng nước (khoảng vân)

Đề: Hai nguồn kết hợp cùng pha, khoảng cách nguồn \( a \), bước sóng \( \lambda \). Khoảng vân trên đường vuông góc trung trực là?

Gợi ý giải nhanh: \( i = \frac{\lambda D}{a} \) (mô hình tương tự giao thoa khe Young – áp dụng theo hình học bài cho trước).

Ví dụ 4 – Thấu kính mỏng (ảnh – vật)

Đề: Vật thật cách thấu kính hội tụ \( d \), tiêu cự \( f \). Ảnh thật khi nào?

Gợi ý giải nhanh: Dùng \( \frac{1}{f}=\frac{1}{d}+\frac{1}{d'} \). Ảnh thật khi \( d > f \), nằm sau thấu kính, ngược chiều vật.

Ví dụ 5 – Hạt nhân (độ hụt khối & năng lượng liên kết)

Đề: Tính năng lượng liên kết từ độ hụt khối \( \Delta m \).

Gợi ý giải nhanh: \( E = \Delta m c^2 \approx 931{,}5 \cdot \Delta m \) (MeV), nếu \( \Delta m \) tính theo u.

4) Thi trắc nghiệm online

Bạn có thể thi thử nhanh để biết mức độ hiện tại. Mỗi lần làm lại, hệ thống sẽ trộn câu hỏi ngẫu nhiên (nếu bạn cài đặt).

5) Gợi ý tự học & liên kết nội bộ

6) Câu hỏi thường gặp

Đề có lời giải chi tiết không?

Có. Trong file Word có đáp án đầy đủ; trong bài là bản tóm tắt ý chính và mẹo xử lí nhanh.

Làm sao đạt 8+?

Ôn nền tảng theo chủ đề, luyện đề theo timer 50 phút, ghi nhật ký lỗi sai và làm lại sau 48 giờ.

1000 câu Trắc nghiệm hay có lời giải giúp bạn chinh phục các đề thi Đại học môn Vật lí mức điểm 8+ Đề số 16PB -Tải về file word

Đề số 16PB – 10 câu Trắc nghiệm Vật lí 12 có lời giải chi tiết | Luyện thi THPT Quốc gia

Đề số 16PB – 10 câu Trắc nghiệm Vật lí 12 có lời giải chi tiết

Tác giả: Compabua - Góc Học tập | Blog Góc học tập Khoa học Tự nhiên

Đề số 16PB gồm 10 câu trắc nghiệm Vật lí 12 bám sát đề minh họa, tập trung vào chủ đề Dòng điện xoay chiềuSóng cơ – Dao động. Các câu hỏi được giải chi tiết, giúp học sinh nắm chắc công thức và rèn kỹ năng xử lý nhanh. Đây là tài liệu luyện tập hiệu quả cho giai đoạn nước rút.

⤓ Tải file Word miễn phí (liên kết gốc)

File Word gốc Google Docs – có thể tải về để in hoặc ôn luyện ngoại tuyến.

Ví dụ minh họa từ đề 16PB

Câu hỏi: Một mạch RLC nối tiếp có R = 40Ω, L = 1/π H, C = 10⁻³/π F, đặt vào điện áp xoay chiều u = 200cos100πt (V). Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch là bao nhiêu?

Lời giải nhanh: ZL = 100Ω, ZC = 100Ω → mạch cộng hưởng. Z = R = 40Ω. → I = U/Z = 200/40 = 5A. Đáp án: 5A.

Mẹo làm nhanh

  • Xác định ngay công thức tính trở kháng: Z = √(R² + (ZL − ZC)²).
  • Khi ZL = ZC → mạch cộng hưởng → Z = R, I đạt cực đại.
  • Chú ý đổi đơn vị H, F, tần số f hoặc ω trước khi tính.

Cách sử dụng đề hiệu quả

  • Thử làm trong 15 phút để luyện tốc độ.
  • Đánh dấu các câu sai, tra lại công thức liên quan.
  • So sánh với đề 15PB để nhận diện dạng câu thường lặp.
  • Kết hợp ôn công thức trọng tâm trước khi luyện đề.

Liên kết nội bộ

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Đề 16PB tập trung kiến thức nào?
Chủ yếu về Dòng điện xoay chiều và Sóng cơ – Dao động.
Tôi có thể tải đề về để in không?
Có, file Word gốc cho phép tải trực tiếp.
Khi làm online có hiện đáp án chi tiết không?
Có, đáp án hiện ngay sau khi nộp bài để bạn đối chiếu.

Kết luận

Đề số 16PB là tài liệu luyện thi quan trọng, giúp học sinh nắm chắc kỹ năng xử lý bài toán xoay chiều và dao động. Hãy tải file, làm online và cùng thảo luận trong phần bình luận để học tốt hơn.

Giao lưu cùng độc giả: Bạn thấy câu nào trong đề 16PB thú vị nhất? Hãy chia sẻ cảm nhận trong phần bình luận để Compabua và cộng đồng cùng phân tích!

Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT môn Vật Lý 2021 có lời giải chi tiết - Tài Liệu Vật Lí File Word, Free Download 03MGB

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý (có lời giải) - MGB #03MGB

Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý có lời giải chi tiết #03MGB

---

Giới thiệu: Đề thi thử Tốt nghiệp THPT 2021 môn Vật Lý của Nhóm GV MGB là tài liệu ôn tập cực kỳ hữu ích. Cuối file tài liệu là đáp án và hướng dẫn giải chi tiết những câu khó, giúp bạn củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng làm bài trong quá trình luyện thi đại học.

Bài đã công bố: Trắc nghiệm Online: Luyện thi đại học môn Vật lí theo chủ đề Sóng cơ học: LT và Sự truyền sóng

Đây là bản xem trước. Bạn có thể tải xuống miễn phí file tài liệu đầy đủ ở phía dưới.

Mô tả tài liệu:

Đề thi này có mức độ Trung bình, bao gồm 40 câu trắc nghiệm, giúp bạn luyện tập các dạng câu hỏi từ cả 10 lĩnh vực kiến thức Vật lí THPT. Theo Blog Góc Vật lí, phần lớn các câu hỏi thuộc chương trình Vật lí 12, trong đó có khoảng 10% (khoảng 4 câu) thuộc Vật lí 10 và Vật lí 11. Đặc biệt, có 10% câu hỏi ở mức vận dụng cao, giúp bạn thử thách và nâng cao kỹ năng giải bài tập Vật lí dạng trắc nghiệm. Thông qua đề thi này, bạn có thể học được các phương pháp giải Vật lí hiệu quả, góp phần chinh phục thành công các kỳ thi đánh giá năng lực của các trường đại học, hoặc Đề thi THPT Quốc gia môn Vật lý sắp tới. Đây chắc chắn sẽ là nguồn tài nguyên rất hữu ích cho quá trình Luyện thi đại học môn Vật lí của bạn.

  • Định dạng đề thi thử: File Word, miễn phí tải về.
  • Thể loại: Đề thi thử Tốt Nghiệp THPT.
  • Tài liệu Vật lí này dùng cho: Thi thử tốt nghiệp, luyện thi đại học.
  • Môn học: Vật lí hoặc Vật Lý (tra cứu thế nào cũng được).
  • Số lượng câu hỏi: 40 câu trắc nghiệm theo cấu trúc đề tham khảo (đề minh họa) do Bộ GD&ĐT công bố.
  • Thời gian làm bài: 50 phút.
  • Năm áp dụng: 2021.
de thi thu vat li blog goc vat li

Hi vọng buicongthang.blogspot.com đã chia sẻ tài liệu Vật Lí hữu ích định dạng File Word, Free Download giúp bạn Luyện thi đại học môn Vật lí thành công!

--- Khi chia sẻ lại bài viết từ CTV của chúng tôi, xin hãy ghi rõ nguồn: Đề thi thử môn Vật Lí: File Word, Free Download. Chúc bạn Học tốt Vật lí, góp phần chinh phục thành công các kì Kiểm tra học kì, thi TN THPT và thành công ---

Nội dung dạng text:

 ĐỀ SỐ 3
 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT
 MÔN: VẬT LÝ
 Năm học: 2020-2021
 Thời gian làm bài: 50 phút (Không kể thời gian phát đề)

 Câu 1. Khi nói về một vật đang dao động điều hòa, phát biểu nào sau đây là đúng?
 	A. Vectơ gia tốc của vật đổi chiều khi vật có li độ cực đại.
 	B. Vectơ vận tốc và gia tốc của vật cùng chiều nhau khi vật chuyển động về phía vị trí cân bằng.
 	C. Vectơ gia tốc của vật luôn hướng ra xa vị trí cân bằng.
 	D. Vectơ vận tốc và gia tốc của vật cùng chiều nhau khi vật chuyển động ra xa vị trí cân bằng.
 Câu 2. Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu đoạn mạch gồm điện trở thuần mắc nối tiếp với tụ điện. Biết điện áp hiệu dụng giữa hai đầu điện trở và giữa hai bản tụ điện lần lượt là 100V và V. Độ lệch pha giữa điện áp hai đầu đoạn mạch và dòng điện bằng
 	A. 	B. 	C. 	D. 
 Câu 3. Trong mạch dao động LC lí tưởng đang có dao động điện từ tự do, điện tích của một bản tụ điện và cường độ dòng điện qua cuộn cảm biến thiên điều hòa theo thời gian
 	A. luôn ngược pha nhau.		B. với cùng biên độ.
 	C. luôn cùng pha nhau.		D. với cùng tần số.
 Câu 4. Một con lắc lò xo đang dao động điều hòa. Cơ năng của con lắc là
 	A. tổng động năng và thế năng của nó.	B. hiệu động năng và thế năng của nó.
 	C. tích động năng và thế năng của nó.	D. biến thiên điều hòa theo thời gian.
 Câu 5. Năng lượng liên kết của một hạt nhân
 	A. có thể dương hoặc âm.		B. càng lớn thì hạt nhân càng bền.
 	C. càng nhỏ thì hạt nhân càng bền.	D. có thể bằng 0 với các hạt nhân đặc biệt.
 Câu 6. Một máy biến áp lý tưởng có cuộn sơ cấp gồm 1000 vòng dây được mắc vào mạng điện xoay chiều có điện áp hiệu dụng , khi đó điện áp hiệu dụng ở hai đầu cuộn thứ cấp để hở là . Số vòng dây của cuộn thứ cấp là
 	A. 500 vòng.	B. 25 vòng.	C. 100 vòng.	D. 50 vòng.
 Câu 7. Do sự phát bức xạ nên mỗi ngày (86400 s) khối lượng Mặt Trời giảm một lượng 3,744.1014 kg. Biết vận tốc ánh sáng trong chân không là 3.108 m/s. Công suất bức xạ (phát xạ) trung bình của Mặt Trời bằng
 	A. 6,9.1015MW.	B. 3,9.1020MW.	C. 4,9.1040MW.	D. 5,9.1010MW.
 Câu 8. Hai nguồn sóng kết hợp A, B dao động ngược pha, có AB = 20 cm, bước sóng 1,5 cm. Điểm dao động với biên độ cực tiểu trên AB cách trung điểm AB một khoảng nhỏ nhất bằng
 	A. 0,25 cm.	B. 0,5 cm.	C. 1,5 cm.	D. 0,75 cm.
 Câu 9. Trong thí nghiệm Y-âng về giao thoa với ánh sáng đơn sắc có bước sóng 0,6 . Biết khoảng cách giữa hai khe là 0,6 mm, khoảng cách từ mặt phẳng chứa hai khe đến màn quan sát là 0,8 m. Khoảng cách từ vân tối thứ 2 đến vân sáng bậc 7 nằm cùng phía so với vân trung tâm trên màn quan sát bằng
 	A. 5,1 mm.	B. 2,7 mm.	C. 3,3 mm.	D. 5,7 mm.
 Câu 10. Đặt điện áp xoay chiều  (U > 0) vào hai đầu đoạn mạch có R, L, C mắc nối tiếp. Gọi Z và I lần lượt là tổng trở của đoạn mạch và cường độ dòng điện hiệu dụng trong đoạn mạch. Hệ thức nào sau đây đúng? 
 	A. 	B. 	C. 	D. 
 Câu 11. Hai điện tích  đặt tại A, B trong không khí (AB = 6cm). Xác định lực tác dụng lên , nếu CA = 4 cm, CB = 2 cm?
 	A. 0,24 N.	B. 0,14 N.	C. 0,32 N.	D. 0,18 N.
 Câu 12. Một mạch dao động gồm một cuộn dây có độ tự cảm L = 1, 2.10-4 H và một tụ điện có điện dung C = 3nF. Do các dây nối và cuộn dây có điện trở tổng cộng r = 2  nên có sự tỏa nhiệt trên mạch. Để duy trì dao động trong mạch không bị tắt dần với điện áp cực đại của tụ thì trong một tuần lễ phải cung cấp cho mạch một năng lượng là
 	A. 76,67 J.	B. 544,32 J.	C. 155,25 J.	D. 554,52 J.
 Câu 13. Một hạt có khối lượng nghỉ , chuyển động với tốc độ  (với c là tốc độ ánh sáng trong chân không). Theo thuyết tương đối, năng lượng toàn phần của hạt sẽ
 	A. gấp 2 lần động năng của hạt.	B. gấp bốn lần động năng của hạt.
 	C. gấp  lần động năng của hạt.	D. gấp  lần động năng của hạt.
 Câu 14. Cho mạch điện như hình vẽ. Trong đó ,
 . Biết đèn dây tóc sảng bình thường. Hiệu điện
 thế định mức và công suất định mức của bóng đèn lần lượt là
 	A. 4,5 V và 2,75 W.	B. 5,5 V và 2,75 W.
 	C. 5,5 V và 2,45 W.	D. 4,5 V và 2,45 W.
 Câu 15. Khi đưa con lắc đơn xuống sâu theo phương thẳng đứng (bỏ qua sự thay đổi của chiều dài dây treo con lắc) thì tần số dao động điều hoà của nó sẽ
 A. giảm vì gia tốc trọng trường giảm theo độ sâu. 
 B. tăng vì chu kì dao động giảm.
 C. tăng vì tần số tỉ lệ nghịch với gia tốc trọng trường. 
 D. không đổi vì tần số dao động của nó không phụ thuộc gia tốc trọng trường.
 Câu 16. Một dây dẫn thẳng dài đặt trong không khí có dòng điện với cường độ I chạy qua. Độ lớn cảm ứng từ B do dòng điện này gây ra tại một điểm cách dây một đoạn được tính bởi công thức
 	A. 	B. 	C. 	D. 
 Câu 17. Người ta không thấy có electron bật ra khỏi mặt kim loại chiếu chùm ánh sáng đơn sắc vào nó. Đó là vì
 A. Chùm ánh sáng có cường độ quá nhỏ.
 B. Kim loại hấp thụ quá ít ánh sáng đỏ.
 C. Công thoát của electron nhỏ so với năng lượng của phôtôn.
 D. Bước sóng của ánh sáng lớn hơn so với giới hạn quang điện.
 Câu 18. Một con lắc lò xo có k = 40 N/m và m = 100 g. Dao động riêng của con lắc này có tần số góc là
 	A. 400 rad/s. 	B. 0,1rad/s. 	C. 20 rad/s. 	D. 0,2 rad/s.
 Câu 19: Tốc độ truyền sóng cơ không phụ thuộc vào
 A. tần số và biên độ của sóng.
 B. nhiệt độ của môi trường và tần số của sóng.
 C. bản chất của môi trường lan truyền sóng.
 D. biên độ của sóng và bản chất của môi trường.
 Câu 20: Kim loại dùng làm catôt của một tế bào quang điện có giới hạn quang điện là 0,5m. Chiếu vào catôt đồng thời hai bức xạ có bước sóng là 0,452 m và 0,243 m. Lấy h = 6, 625.10-34Js; c=3.108m/s; mc = 9,1.10-31 kg. Vận tốc ban đầu cực đại của các electron quang điện là
 	A. 9,61.105m/s. 	B. 9,88.104m/s. 	C. 3,08.105m/s. 	D. 9,88.105m/s.
 Câu 21: Hạt nhân  có năng lượng liên kết là 783 MeV. Năng lượng liên kết riêng của hạt nhân này là
 A. 19,6 MeV/nuclôn. 	B. 6,0 MeV/nuclôn.
 C. 8,7 MeV/nuclôn. 	D. 15,6 MeV/nuclôn.
 Câu 22: Trên một tờ giấy vẽ hai vạch cách nhau 1mm như hình vẽ. Đưa tờ giấy ra xa mắt dần cho đến khi mắt cách tờ giấy một khoảng d thì thấy hai vạch đó như nằm trên một đường thẳng. Nếu năng suất phân li của mắt là 1’ thì d gần giá trị nào nhất sau đây? 
 A. 1,8m. 	B. 1,5m. 
 C. 4,5m. 	D. 3,4m.
 Câu 23: Từ không khí người ta chiếu xiên tới mặt nước nằm ngang một chùm tia sáng hẹp song song gồm hai ánh sáng đơn sắc: màu vàng, màu tím. Khi đó chùm tia khúc xạ 
 A. vẫn chỉ là một chùm tia sáng hẹp song song.
 B. gồm hai chùm tia sáng hẹp là chùm màu vàng và chùm màu tím, trong đó góc khúc xạ của chùm màu vàng nhỏ hơn góc khúc xạ của chùm màu tím.
 C. gồm hai chùm tia sáng hẹp là chùm màu vàng và chùm màu tím, trong đó góc khúc xạ của chùm màu vàng lớn hơn góc khúc xạ của chùm màu tím.
 D. chỉ là chùm tia màu vàng còn chùm tia màu tím bị phản xạ toàn phần.
 Câu 24: Hạt  có động năng  đến va chạm với hạt nhân  đứng yên, gây ra phản ứng: . Cho biết khối lượng các hạt nhân: m = 4,0015u; mp =1,0073u; mn = 13,9992u; mX = 16,9947u; 1uc2 = 931 (MeV). Động năng tối thiểu của hạt  để phản ứng xảy ra là 
 	A. 1,21 MeV. 	B. 1,32 MeV. 	C. 1,24 MeV.	D. 2 MeV.
 Câu 25: Trong một mạch dao động điện từ lý tưởng đang có dao động điện từ tự do với điện tích trên một bản tụ có biểu thức . Biểu thức của cường độ dòng điện chạy trong cuộn dây L là  
 A. 	B. 
 C.  	D. 
 Câu 26: Đặt vào hai đầu mạch điện gồm R = 50, cuộn dây thuần cảm L và tụ điện có điện dung  mắc nối tiếp một hiệu điện thế  (V). Khi đó dòng điện tức thời trễ pha  rad so với điện áp giữa hai đầu mạch điện. Độ tự cảm L của cuộn dây là 
 	A.  	B.  	C.  	D. 
 Câu 27: Cho năng lượng các trạng thái dừng của nguyên tử Hiđrô có biểu thức . Cho các hằng số và . Một khối khí Hiđrô loãng đang bức xạ ra một số loại phôtôn trong đó phôtôn có bước sóng ngắn nhất là . Số phôtôn khác loại mà khối khí bức xạ là
 	A. 3 loại 	B. 6 loại	C. 10 loại 	D. 5 loại
 Câu 28: Một vật dao động điều hòa với biên độ 6 cm. Mốc thế năng ở vị trí cân bằng. Khi vật có động năng bằng  lần cơ năng thì vật cách vị trí cân bằng một đoạn
 	A. 6 cm 	B. 4,5 cm	C. 4 cm	D. 3 cm
 Câu 29: Trên một sợi dây có chiều dài l, hai đầu cố định, đang có sóng dừng. Trên dây có một bụng sóng. Biết tốc độ truyền sóng trên dây là v không đổi. Tần số của sóng là
 	A. 	B. 	C. 	D. 
 Câu 30: Phát biểu nào sau đây sai. Quang phổ vạch 
 A. phát xạ và quang phổ vạch hấp thụ không phụ thuộc nhiệt độ.
 B. phát xạ có các vạch màu riêng lẻ trên nền đen.
 C. hấp thụ có những vạch đen trên nền quang phổ liên tục.
 D. phát xạ do các khí hay hơi ở áp suất thấp bị kích thích phát ra.
 Câu 31: Một con lắc đơn gồm sợi dây có chiều dài 20 cm treo tại một điểm cố định. Kéo con lắc khỏi phương thẳng đứng một góc bằng 0,1 rad về phía bên phải rồi truyền cho con lắc một tốc độ bằng  (cm/s) theo phương vuông góc với dây. Coi con lắc dao động điều hòa. Cho gia tốc trọng trường 9,8 m/s2. Biên độ dài của con lắc
 	A. 3,2 cm	B. 2,8 cm	C. 4 cm	D. 6 cm
 Câu 32: Kim loại làm catôt của tế bào quang điện có công thoát A = 3,45 eV. Khi chiếu vào 4 bức xạ điện từ có  thì bức xạ nào xảy ra hiện tượng quang điện 
 	A. 	B. 	C. 	D. Cả 4 bức xạ trên
 Câu 33: Cho mạch điện xoay chiều tần số 50 (Hz) nối tiếp theo đúng thứ tự: điện trở thuần 50 (); cuộn dây thuần cảm có độ tự cảm  (H) và tụ điện có điện dung  (mF). Tính độ lệch pha giữa uRL và uLC 
 	A. 	B. 	C. 	D. 
 Câu 34: Một con lắc lò xo đặt nằm ngang gồm lò xo có độ cứng k = 18 N/m và vật nặng có khối lượng . Đưa vật đến vị trí lò xo dãn 10 cm rồi thả nhẹ cho vật dao động điều hòa. Sau khi vật đi được 2 cm thì giữ cố định lò xo tại điểm C cách đầu cố định một đoạn  chiều dài lò xo và khi đó vật tiếp tục dao động điều hòa với biên độ A1. Sau một khoảng thời gian vật đi qua vị trí có động năng bằng 3 lần thế năng và lò xo đang giãn thì thả điểm cố định C ra và vật dao động điều hòa với biên độ A2. Giá trị Al, A2 lần lượt là
 	A.  cm và 10 cm	B.  cm và 9,1 cm	
 	C.  cm và 9,1 cm	D.  cm và 10 cm
 Câu 35: Đặt điện áp 50 V - 50 Hz vào đoạn mạch mắc nối tiếp gồm điện trở 40 và cuộn dây thuần cảm thì điện áp hiệu dụng giữa hai đầu cuộn cảm là UL = 30V. Độ tự cảm của cuộn dây là
 	A. 	B. 	C. 	D. 
 Câu 36: Chọn phương án sai.
 A. Tia hồng ngoại là bức xạ mắt nhìn thấy được.
 B. Bước sóng tia hồng ngoại nhỏ hơn sóng vô tuyến.
 C. Vật ở nhiệt độ thấp phát tia hồng ngoại.
 D. Vật ở nhiệt độ trên 3000oC có bức xạ tia hồng ngoại.
 Câu 37: Một sóng dừng trên dây có bước sóng 4 cm và N là một nút sóng. Hai điểm A, B trên dây nằm về một phía so với N và có vị trí cân bằng cách N những đoạn lần lượt là 0,5 cm và  cm. Ở cùng một thời điểm (trừ lúc ở biên) tỉ số giữa vận tốc của A so với B có giá trị là
 	A. 	B. 	C. 	D. 
 Câu 38: Trong thí nghiệm giao thoa ánh sáng với khe Y-âng khoảng cách giữa hai khe là 2 mm, khoảng cách từ mặt phẳng chứa hai khe đến màn quan sát là 1,2 m. Chiếu sáng hai khe bằng ánh sáng hỗn hợp gồm hai ánh sáng đơn sắc có bước sóng 500 nm và 660 nm thì thu được hệ vân giao thoa trên màn. Biết vân sáng chính giữa (trung tâm) ứng với hai bức xạ trên trùng nhau. Khoảng cách từ vân chính giữa đến vân gần nhất cùng màu với vân chính giữa là
 	A. 4,9 mm	B. 19,8 mm	C. 9,9 mm	D. 29,7 mm
 Câu 39: Ở mặt chất lỏng có hai nguồn S1, S2 cách nhau 19 cm, dao động theo phương thẳng đứng với phương trình là  (t tính bằng s). Tốc độ truyền sóng của mặt chất lỏng là 40 cm/s. Gọi M là điểm ở mặt chất lỏng, gần A nhất sao cho phần tử chất lỏng tại M dao động với biên độ cực đại và cùng pha với các nguồn. Khoảng cách từ M tới AB là
 	A. 2,86 cm	B. 3,96 cm	C. 1,49 cm	D. 3,18 cm
 Câu 40: Điện năng được truyền tải từ nhà máy đến nơi tiêu thụ với công suất truyền đi P là không đổi. Ban đầu hiệu suất của quá trình truyền tải là 80%. Coi hệ số công suất của mạch truyền tải luôn được giữ . Nếu người ta giảm điện trở của dây dẫn xuống một nửa và lắp một máy tăng áp với hệ số tăng k = 5 trước khi truyền đi thì hiệu suất của quá trình truyền tải là
 	A. 66%	B. 90%	C. 99,6%	D. 62%

 Đáp án
 1-B
 2-B
 3-D
 4-A
 5-B
 6-D
 7-B
 8-D
 9-C
 10-C
 11-D
 12-B
 13-A
 14-B
 15-A
 16-C
 17-D
 18-B
 19-A
 20-A
 21-C
 22-D
 23-C
 24-A
 25-B
 26-D
 27-A
 28-D
 29-D
 30-A
 31-C
 32-B
 33-C
 34-A
 35-B
 36-A
 37-B
 38-C
 39-D
 40-C


 LỜI GIẢI CHI TIẾT
 Câu 1: Đáp án B
 Câu A sai vì vectơ gia tốc đổi chiều khi vật qua vị trí cân bằng (li độ cực tiểu).
 Câu C sai vì vectơ gia tốc luôn hướng về vị trí cân bằng.
 Câu D sai vì khi vật chuyển động ra xa vị trí cân bằng thì vectơ vận tốc chuyển động ra vị trí cân bằng và vectơ gia tốc chuyển động về vị trí cân bằng nên hai vectơ này ngược chiều nhau.
 Câu 2: Đáp án B
 Độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện: 
 Câu 3. Đáp án D
 Trong mạch dao động LC lí tưởng đang có dao động điện từ tự do, điện tích của một bản tụ điện và cường độ dòng điện qua cuộn cảm biến thiên điều hòa theo thời gian với cùng tần số.
 Mối quan hệ về pha của điện tích q, cường độ dòng điện I
 - i sớm pha hơn q một góc .
 - u cùng pha với q.
 - i sớm pha hơn u một góc .
 - Ba đại lượng u, i, q luôn biến thiên điều hòa theo thời gian với cùng tần số.
 Câu 4. Đáp án A
 Cơ năng của con lắc dao động điều hòa bằng tổng động năng và thế năng. 
 Câu 5. Đáp án B
 Năng lượng liên kết của một hạt nhân càng lớn thì hạt nhân càng bền.
 - Năng lượng liên kết của hạt nhân X là năng lượng tỏa ra khi các nuclôn riêng rẽ liên kết thành hạt nhân hoặc là năng lượng tối thiểu cần thiết để phá vỡ hạt nhân thành các nuclôn riêng rẽ: .
 - Năng lượng liên kết riêng là đại lượng đặc trưng cho độ bền vững của hạt nhân, năng lượng liên kết càng lớn thì hạt nhân càng bền vững và ngược lại.
 Câu 6. Đáp án D 
 Áp dụng công thức máy biến áp  vòng.
 Câu 7. Đáp án B
 Công suất bức xạ trung bình của mặt trời:

 Câu 8. Đáp án D
 Điểm M dao động với biên độ cực tiểu (hai nguồn ngược pha): 
 Giả sử M lệch về phía A cách trung điểm AB một khoảng x thì:
 .
 Khi đó: cm.
 Câu 9. Đáp án C
 Khoảng vân: mm.
 Do 2 vân sáng nằm cùng phía nên  Khoảng cách giữa hai vân sáng này là: mm.
 Câu 10. Đáp án C
 Điện áp hiệu dụng của đoạn mạch: U = IZ .
 Câu 11. Đáp án D
 Lực tổng hợp tác dụng lên q3 là: 
 Vì AC + CB = AB nên C nằm trong đoạn AB. 
 cùng dấu nên  là lực đẩy
 cùng dấu nên  là lực hút
 Do  và  cùng chiều  cùng chiều 

 Câu 12. Đáp án B
 Dòng điện cực đại chạy trong mạch .
 Để duy trì dao động của mạch cần cung cấp cho mạch một năng lượng có công suất đúng bằng công suất tỏa nhiệt trên r:  W.
 Năng lượng cần cung cấp trong một tuần lễ: .
 Câu 13. Đáp án A
 Tỉ số giữa năng lượng toàn phần và động năng của hạt:

 Câu14. Đáp án B

 Câu 15. Đáp án A 
 Gia tốc phụ thuộc vào độ sâu z theo công thức: , z tăng thì g giảm.
 Mà nên z tăng thì f giảm.
 Bài toán gia tốc trọng trường ở độ cao h hoặc độ sâu z
 - Gia tốc trọng trường ở mực nước biển: .
 + : hằng số hấp dẫn.
 + M: khối lượng Trái Đất.
 + R: bán kính Trái Đất.
 - Gia tốc trọng trường ở độ cao h so với mực nước biển:

 - Gia tốc trọng trường ở độ sâu z so với mực nước biển:

 Câu 16. Đáp án D
 Độ lớn cảm ứng từ B do dòng điện này gây ra tại một điểm cách dây r: .
 Câu 17. Đáp án D 
 Hiện tượng quang điện chỉ xảy ra khi bước sóng kích thích nhỏ hơn hoặc bằng giới hạn quang điện .
 Câu 18. Đáp án B
 Tần số của con lắc lò xo:  (rad/s).
 Câu 19. Đáp án A
 Tốc độ truyền sóng cơ không phụ thuộc vào tần số và biên độ của sóng mà chỉ phụ thuộc vào bản chất và nhiệt độ của môi trường.
 Câu 20. Đáp án A
 Ta có: 
 Hệ thức Anh-xtanh:  nên do  suy ra 
 Vận tốc cực đại của các electron quang điện:
 m/s.
 Câu 21: Đáp án C
 Năng lượng liên kết riêng: MeV/nuclôn.
 Câu 22: Đáp án D
 Góc trông vật: (m)
 Câu 23: Đáp án C
 Trong hiện tượng tán sắc thì góc lệch thỏa mãn: 
 Dđỏ < Dcam < Dvàng < Dlục < Dlam < Dchàm < Dtím.
 Do đó, góc khúc xạ thỏa mãn rđỏ > rcam > rvàng > rlục > rlam > rchàm > rtím.
 Câu 24: Đáp án A
 Cách 1: 
 Cách 2: Áp dụng định luật bảo toàn năng lượng toàn phần

 .
 Nếu phản ứng thu năng lượng  thì động năng tối thiểu của hạt đạn A cần thiết để phản ứng thực hiện là .
 Câu 25: Đáp án B
 Ta có: .
 Câu 26: Đáp án D
 Ta có: 
 .
 Câu 27: Đáp án A
 Bước sóng ngắn nhất ứng với khe năng lượng lớn nhất:
 .
 Số phôtôn khác loại mà khối khí bức xạ là:  loại.
 Câu 28: Đáp án D
 Theo đề:  mà  
 (cm).
 Câu 29: Đáp án D
 Tần số của sóng dừng ứng với 1 bụng sóng : .
 Câu 30: Đáp án A
 Câu 31: Đáp án C
 Biên độ dài: 
 .
 Phương trình li độ và vận tốc con lắc đơn
 - Phương trình dao động hay li độ:  (li độ dài).
  (li độ góc).

 - Phương trình vận tốc: .
 - Công thức độc lập:  hay .
 Câu 32: Đáp án B
 Bước sóng giới hạn của tế bào quang điện là: 
 Để xảy ra hiện tượng quang điện thì .
 Do vậy, với 4 bức sóng trên thì bước sóng  và  gây ra được hiện tượng quang điện.
 Câu 33: Đáp án C
 Ta có: ; 
 .
 Độ lệch pha của mạch RLC nối tiếp:
 -  hoặc .
 : u sớm pha hơn i nên mạch có tính cảm kháng.
 : u trễ pha hơn i nên mạch có tính dung kháng.
 : u cùng pha hơn i.
 Câu 34: Đáp án A
 Tốc độ của con lắc tại vị trí lò xo đi được 2 cm: 
 Sau khi cố định C phần lò xo gắn với con lắc có độ cứng , khi đó lò xo chỉ giãn 
  cm
 Biên độ dao động của con lắc này là cm.
 Tại vị trí động năng bằng 3 lần thế năng ta lại thả điểm C, vị trí này vật đang có li độ . Khi đó: 
 ; .
 Áp dụng bảo toàn cơ năng: cm.
 Câu 35: Đáp án B
 Ta có: (V).
 .
 Câu 36: Đáp án A
 Câu 37: Đáp án B
 Biên độ dao động của phần tử dây cách nút một khoảng d được xác định bằng biểu thức:
 .
 Mặt khác: M và N thuộc hai bó sóng dao động ngược pha nhau.
 .
 Biểu thức sóng dừng trên dây: Xét sợi dây AB có chiều dài l có đầu A gắn với nguồn dao động, phương trình dao động tại A: . M là 1 điểm bất kì trên AB cách A một khoảng là d. Coi a là không đổi.
 - Phương trình sóng dừng tại M:
 .
 - Biên độ sóng dừng tại M: 
 Câu 38: Đáp án C
 Khoảng vân của bước sóng 500 nm là 
 Điều kiện để 2 vân sáng trùng nhau 
 Khoảng vân trùng: .
 Vậy khoảng cách từ vân chính giữa đến vân gần nhất cùng màu với vân chính giữa là 9,9 mm.
 Bài toán hai vân sáng trùng nhau
 - Nếu tại điểm M trên màn có 2 vân sáng của 2 bức xạ trùng nhau (tại M cho vạch sáng cùng màu với vạch sáng trung tâm) thì
  (phân số tối giản) (*) .
 - Khoảng vân trùng: .
 Câu 39: Đáp án D
 Bước sóng: cm.
 Số điểm dao động với biên độ cực đại trên :
 .
 Điều kiện để M dao động cực đại và đồng pha với hai nguồn là:  (Với n, k cùng chẵn hoặc cùng lẻ).
 Do đó, M gần  nhất nên M thuộc cực đại ngoài cùng (M nằm trên cực đại bậc 4)
 Suy ra:  và n phải chẵn.
 Mặt khác: .
 Vì n chẵn nên . Khi đó, ta có: 

 Từ hình vẽ, ta có:
 .
 Vậy  cm.
 Câu 40: Đáp án C
 Ta có: nếu chọn  thì .
 Lập bảng tỉ lệ.


 Công suất
 Điện áp truyền đi
 Điện trở
 Hao phí
 Ban đầu
 P
 U
 R
 20
 Lúc sau
 10U


 .
 

Bạn muốn tìm kiếm gì khác không?

Hệ số công suất: Các công thức cos𝝋 quan trọng khi giải trắc nghiệm điện xoay chiều

Giới thiệu: Hệ số công suất là kiến thức quan trọng trong chương điện xoay chiều. Việc hiểu rõ cosφ giúp bạn giải nhanh các bài toán công suất và làm chủ dạng bài thường xuất hiện trong đề thi.

Hệ số công suất là gì? Công thức và cách nhớ nhanh (cosφ)

Hệ số công suất là gì?

Hệ số công suất của mạch điện xoay chiều được ký hiệu là cosφ. Đây là đại lượng thể hiện mức độ hiệu quả của việc sử dụng điện năng trong mạch.

Giá trị của cosφ phụ thuộc vào độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện.

Hệ số công suất cos phi trong mạch điện xoay chiều

Trong đó, tích S = U.I được gọi là công suất biểu kiến. Tuy nhiên ở mức học cơ bản, ta tập trung vào công suất tiêu thụ thực tế.

---

Các công thức liên quan đến hệ số công suất

Công suất tiêu thụ:

Công thức công suất tiêu thụ P bằng UI cos phi

Công suất hao phí trên đường truyền:

Công thức tính công suất hao phí trên đường dây tải điện ---

Các trường hợp đặc biệt trong mạch điện

Mạch chỉ có điện trở R:

Mạch điện thuần trở công suất cos phi bằng 1

Mạch chỉ có cuộn cảm L:

Mạch điện thuần cảm hệ số công suất bằng 0

Mạch chỉ có tụ điện C:

Mạch điện thuần dung hệ số công suất bằng 0 ---

Mạch RLC nối tiếp

Trong mạch RLC nối tiếp, hệ số công suất được xác định theo:

Công thức cos phi bằng R chia Z trong mạch RLC

👉 Xem chi tiết tại: Hệ số công suất cosφ đầy đủ

---

Cách nhớ nhanh công thức

Sơ đồ tổng hợp công thức hệ số công suất dễ nhớ Biến đổi công thức công suất và hệ số cos phi ---

Câu hỏi trắc nghiệm

Đại lượng nào được gọi là hệ số công suất của mạch điện xoay chiều?

Câu hỏi trắc nghiệm hệ số công suất cos phi

Đáp án: B (cosφ)

---

Kết luận

Hệ số công suất cosφ là đại lượng quan trọng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng điện năng. Nắm vững các công thức và cách nhận diện dạng bài sẽ giúp bạn giải nhanh và chính xác trong các bài thi.

👉 Xem thêm: Toàn bộ kiến thức Vật lí 10

Bài đăng nổi bật

Tóm Tắt Lý Thuyết Vật Lí 12 Theo Chuyên Đề – Tài Liệu Ôn Thi THPT Hiệu Quả

Trong giai đoạn ôn thi THPT, việc hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ nhớ là yếu tố quyết định giúp học sinh đạt điểm cao môn Vật...

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D