HCV - Góc Học tập: Kết quả tìm kiếm về sóng cơ
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn sóng cơ. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị bài đăng được sắp xếp theo ngày cho truy vấn sóng cơ. Sắp xếp theo mức độ liên quan Hiển thị tất cả bài đăng

Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng - blog góc vật lí

Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng

📈 Đồ thị Động năng – Vận tốc trong Dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng

Bạn đã bao giờ "bối rối" khi nhìn thấy một đồ thị parabol và tự hỏi nó đang mách bảo điều gì về chuyển động của vật? Trong chương trình Vật lí 12, đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của động năng (Wđ) vào vận tốc (v) là một công cụ trực quan mạnh mẽ. Nắm vững nó không chỉ giúp bạn dễ dàng "bắt bài" các câu hỏi lý thuyết mà còn là chìa khóa để giải quyết nhanh những bài toán năng lượng phức tạp. Hãy cùng "Góc Vật lí" đào sâu từng tầng ý nghĩa của đồ thị đặc biệt này nhé!

Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng - blog góc vật lí
Đồ thị động năng - vận tốc trong dao động điều hòa: Ý nghĩa, cách đọc và bài tập áp dụng - blog góc vật lí

Vật lí hạt nhân: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 4 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT

Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 4: Vật lí hạt nhân (Kết nối tri thức)

📘 Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 4: Vật lí hạt nhân

Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống  |  Dành cho: Học sinh ôn thi THPT Quốc gia

Vật lí hạt nhân: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 4 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT - Blog góc vật lí
Vật lí hạt nhân: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 4 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT - Blog góc vật lí

Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm Chương 4 – Vật lí hạt nhân. Bạn sẽ nắm vững cấu trúc hạt nhân, độ hụt khối, năng lượng liên kết, các loại phản ứng hạt nhân, hiện tượng phóng xạ, định luật phóng xạ và ứng dụng của năng lượng hạt nhân. Đây là nội dung quan trọng chiếm tỉ trọng lớn trong các đề thi THPT Quốc gia.

1. Cấu trúc hạt nhân

Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ hai loại hạt là proton (kí hiệu \(p\)) và neutron (kí hiệu \(n\)), gọi chung là nucleon.

  • Proton: mang điện tích \(+e = 1,6.10^{-19}\,\text{C}\), khối lượng \(m_p \approx 1,00728\,\text{amu}\).
  • Neutron: không mang điện, khối lượng \(m_n \approx 1,00866\,\text{amu}\).

Kí hiệu hạt nhân: \({}_Z^A X\), trong đó:

  • \(Z\): số proton (số hiệu nguyên tử).
  • \(A\): số khối (tổng số nucleon).
  • \(N = A - Z\): số neutron.

Đồng vị: là các hạt nhân có cùng số proton \(Z\) nhưng khác số neutron \(N\) (khác \(A\)).

Kích thước hạt nhân: \(R \approx 1,2.10^{-15} A^{1/3}\,\text{m}\).

2. Độ hụt khối và năng lượng liên kết

Độ hụt khối \(\Delta m\) của hạt nhân là hiệu giữa tổng khối lượng các nucleon và khối lượng hạt nhân:

$$ \Delta m = \big[ Z m_p + (A-Z) m_n \big] - m_X $$

Năng lượng liên kết \(E_{lk}\) là năng lượng tối thiểu để tách hạt nhân thành các nucleon riêng lẻ:

$$ E_{lk} = \Delta m \cdot c^2 $$

với \(c = 3.10^8\,\text{m/s}\) là tốc độ ánh sáng.

Năng lượng liên kết riêng \(\varepsilon = \dfrac{E_{lk}}{A}\) đặc trưng cho độ bền vững của hạt nhân. Hạt nhân có \(\varepsilon\) càng lớn thì càng bền. Các hạt nhân trung bình (\(A \approx 50 \div 90\)) có \(\varepsilon\) lớn nhất, khoảng 8,8 MeV/nucleon.

3. Phản ứng hạt nhân

Phản ứng hạt nhân là quá trình tương tác giữa các hạt nhân dẫn đến sự biến đổi hạt nhân.

Các định luật bảo toàn:

  • Bảo toàn số khối: \(A_1 + A_2 = A_3 + A_4\).
  • Bảo toàn điện tích: \(Z_1 + Z_2 = Z_3 + Z_4\).
  • Bảo toàn năng lượng toàn phần và động lượng.

Phản ứng phân hạch: Hạt nhân nặng vỡ thành hai hạt nhân nhẹ hơn và tỏa năng lượng lớn.

Ví dụ: \({}_0^1 n + {}_{92}^{235}U \rightarrow {}_{56}^{144}Ba + {}_{36}^{89}Kr + 3{}_0^1 n + 200\,\text{MeV}\)

Phản ứng tổng hợp hạt nhân: Hai hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng hơn, tỏa năng lượng.

Ví dụ: \({}_1^2 H + {}_1^3 H \rightarrow {}_2^4 He + {}_0^1 n + 17,6\,\text{MeV}\)

4. Hiện tượng phóng xạ

Phóng xạ là hiện tượng hạt nhân không bền tự phát phân rã, phát ra các tia phóng xạ và biến thành hạt nhân khác.

Các loại tia phóng xạ:

  • Tia \(\alpha\): là dòng hạt nhân \({}_2^4 He\). Có khả năng ion hóa mạnh, đâm xuyên kém (bị chặn bởi tờ giấy).
  • Tia \(\beta^-\): là dòng electron \(_{-1}^0 e\) (hoặc positron \(_{+1}^0 e\) cho \(\beta^+\)). Ion hóa trung bình, đâm xuyên mạnh hơn \(\alpha\).
  • Tia \(\gamma\): là bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn. Ion hóa yếu, đâm xuyên mạnh (cần chì dày để chặn).

Phương trình phân rã:

  • Phóng xạ \(\alpha\): \({}_Z^A X \rightarrow {}_{Z-2}^{A-4} Y + {}_2^4 He\)
  • Phóng xạ \(\beta^-\): \({}_Z^A X \rightarrow {}_{Z+1}^A Y + {}_{-1}^0 e + \bar{\nu}\)
  • Phóng xạ \(\beta^+\): \({}_Z^A X \rightarrow {}_{Z-1}^A Y + {}_{+1}^0 e + \nu\)

5. Định luật phóng xạ

Số hạt nhân phóng xạ còn lại tại thời điểm \(t\):

$$ N_t = N_0 \cdot 2^{-t/T} = N_0 \cdot e^{-\lambda t} $$

Trong đó:

  • \(N_0\): số hạt nhân ban đầu.
  • \(T\): chu kì bán rã – thời gian để một nửa số hạt nhân ban đầu bị phân rã.
  • \(\lambda = \dfrac{\ln 2}{T}\): hằng số phóng xạ.

Độ phóng xạ (hoạt độ phóng xạ) \(H\) là số hạt nhân phân rã trong một giây:

$$ H_t = \lambda N_t = H_0 \cdot e^{-\lambda t} $$

Đơn vị: becquerel (Bq) – \(1\,\text{Bq} = 1\) phân rã/giây. \(1\,\text{Ci} = 3,7.10^{10}\,\text{Bq}\).

6. Đồng vị phóng xạ và ứng dụng

  • Carbon-14 (\({}^{14}C\)): dùng để xác định niên đại cổ vật (chu kì bán rã 5730 năm).
  • Iodine-131 (\({}^{131}I\)): chẩn đoán và điều trị bệnh tuyến giáp.
  • Technetium-99m (\({}^{99m}Tc\)): dùng trong chụp ảnh y học hạt nhân (SPECT, PET).

7. Công nghiệp hạt nhân

Nhà máy điện hạt nhân: sử dụng năng lượng từ phản ứng phân hạch để đun nước, tạo hơi đẩy tua-bin phát điện. Ưu điểm: công suất lớn, ít phát thải khí nhà kính. Nhược điểm: chất thải phóng xạ, nguy cơ sự cố.

Y học hạt nhân: sử dụng đồng vị phóng xạ để chẩn đoán và điều trị bệnh (chụp PET, SPECT, xạ trị ung thư).

Bảo quản thực phẩm: chiếu xạ tiêu diệt vi khuẩn, kéo dài thời hạn sử dụng.

📌 Yêu cầu cần đạt theo sách Kết nối tri thức

  • Mô tả được cấu tạo hạt nhân, viết kí hiệu và xác định số proton, neutron.
  • Nêu được khái niệm độ hụt khối, năng lượng liên kết và năng lượng liên kết riêng.
  • Viết được phương trình phản ứng hạt nhân và vận dụng các định luật bảo toàn.
  • Phân biệt các loại tia phóng xạ, viết phương trình phân rã.
  • Vận dụng định luật phóng xạ để tính chu kì bán rã, độ phóng xạ, tuổi của mẫu vật.
  • Nêu được ứng dụng của năng lượng hạt nhân trong điện hạt nhân, y học, bảo quản thực phẩm.

📝 Hệ thống công thức ứng dụng

Công thức Ý nghĩa
\(\Delta m = [Zm_p + (A-Z)m_n] - m_X\)Độ hụt khối
\(E_{lk} = \Delta m \cdot c^2\)Năng lượng liên kết
\(\varepsilon = E_{lk}/A\)Năng lượng liên kết riêng
\(N_t = N_0 \cdot 2^{-t/T}\)Định luật phóng xạ
\(H_t = \lambda N_t\)Độ phóng xạ
\(\lambda = \ln 2 / T\)Hằng số phóng xạ
\(R = 1,2.10^{-15} A^{1/3}\,\text{m}\)Bán kính hạt nhân

🧪 10 câu trắc nghiệm – Vận dụng ngay

Click vào nút "Xem đáp án" để kiểm tra kết quả sau khi làm bài.

Câu 1: Hạt nhân \({}_{92}^{238}U\) có số neutron là:

  • A. 92
  • B. 146
  • C. 238
  • D. 330
✅ Đáp án: B (\(N = A - Z = 238 - 92 = 146\))

Câu 2: Đơn vị của độ phóng xạ là:

  • A. vêbe (Wb)
  • B. tesla (T)
  • C. becquerel (Bq)
  • D. henry (H)
✅ Đáp án: C

Câu 3: Tia \(\alpha\) là dòng hạt nhân:

  • A. \({}_{2}^{4}He\)
  • B. \({}_{-1}^{0}e\)
  • C. \({}_{+1}^{0}e\)
  • D. bức xạ điện từ
✅ Đáp án: A

Câu 4: Chu kì bán rã của một chất phóng xạ là thời gian để:

  • A. số hạt nhân ban đầu giảm còn một nửa
  • B. số hạt nhân ban đầu giảm còn một phần tư
  • C. số hạt nhân ban đầu giảm còn một phần tám
  • D. tất cả hạt nhân ban đầu phân rã hết
✅ Đáp án: A

Câu 5: Phản ứng phân hạch là:

  • A. hai hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng
  • B. một hạt nhân nặng vỡ thành hai hạt nhân nhẹ
  • C. hạt nhân tự phát phát ra tia phóng xạ
  • D. hạt nhân hấp thụ neutron
✅ Đáp án: B

Câu 6: Đồng vị là các hạt nhân có cùng:

  • A. số khối A
  • B. số proton Z
  • C. số neutron N
  • D. khối lượng
✅ Đáp án: B

Câu 7: Năng lượng liên kết của hạt nhân được tính bằng:

  • A. \(E_{lk} = \Delta m \cdot c^2\)
  • B. \(E_{lk} = m \cdot c^2\)
  • C. \(E_{lk} = \Delta m / c^2\)
  • D. \(E_{lk} = m / c^2\)
✅ Đáp án: A

Câu 8: Tia \(\gamma\) là:

  • A. dòng hạt nhân helium
  • B. dòng electron
  • C. dòng positron
  • D. bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn
✅ Đáp án: D

Câu 9: Hằng số phóng xạ \(\lambda\) liên hệ với chu kì bán rã \(T\) theo công thức:

  • A. \(\lambda = \ln 2 / T\)
  • B. \(\lambda = T / \ln 2\)
  • C. \(\lambda = \ln 2 \cdot T\)
  • D. \(\lambda = 1 / T\)
✅ Đáp án: A

Câu 10: Trong y học hạt nhân, đồng vị nào sau đây được dùng để chụp ảnh PET?

  • A. \({}^{14}C\)
  • B. \({}^{18}F\)
  • C. \({}^{60}Co\)
  • D. \({}^{235}U\)
✅ Đáp án: B (\({}^{18}F\) là đồng vị phóng xạ positron dùng trong PET)

🔗 Xem lại các chương khác

Để có cái nhìn tổng quan, mời bạn xem lại loạt bài tóm tắt lý thuyết các chương:

📌 CHúc các em ôn thi tốt nghiệp thpt đạt hiệu quả cao nhất với seri 4 bài viết này trên Blog Góc vật lí.


Blog Góc Vật lí – Đồng hành cùng học sinh ôn thi THPT Quốc gia môn Vật lí.
📧 Liên hệ: compabua@gmail.com

Từ trường: Toàn bộ Lý thuyết trọng tâm Chương 3 (Vật lí 12 kntt), Công thức và Yêu cầu cần đạt được khi ôn thi THPT

Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 3: Từ trường (Kết nối tri thức)

📘 Tóm tắt lý thuyết Vật lí 12 – Chương 3: Từ trường

Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống  |  Dành cho: Học sinh ôn thi THPT Quốc gia

Chương 3: Từ trường - Vật lí 12 Kết nối tri thức. Blog góc vật lí
Chương 3: Từ trường - Vật lí 12 Kết nối tri thức. Blog góc vật lí

Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm Chương 3 – Từ trường. Bạn sẽ nắm vững khái niệm từ trường, lực từ, cảm ứng từ, từ thông, hiện tượng cảm ứng điện từ, dòng điện xoay chiều, máy phát điện, máy biến áp và sóng điện từ. Đây là nội dung quan trọng cho các kỳ thi, đặc biệt là các câu hỏi về ứng dụng và tính toán.

1. Từ trường và cảm ứng từ

Từ trường là dạng vật chất tồn tại xung quanh nam châm hoặc dòng điện, có tính chất cơ bản là gây ra lực từ tác dụng lên nam châm hay dòng điện khác đặt trong nó.

Vectơ cảm ứng từ \(\overrightarrow{B}\) đặc trưng cho từ trường về mặt tác dụng lực. Độ lớn \(B\) được xác định bằng công thức:

$$ B = \frac{F}{I L \sin \alpha} $$

Trong đó: \(F\) là lực từ (N), \(I\) là cường độ dòng điện (A), \(L\) là chiều dài đoạn dây (m), \(\alpha\) là góc hợp bởi \(\overrightarrow{B}\) và dây dẫn. Đơn vị cảm ứng từ là tesla (T).

Đường sức từ là đường cong vẽ trong không gian có tiếp tuyến trùng với phương của \(\overrightarrow{B}\) tại mỗi điểm. Chiều đường sức là chiều của \(\overrightarrow{B}\).

2. Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện (Định luật Ampe)

Một đoạn dây dẫn thẳng dài \(L\), mang dòng điện \(I\), đặt trong từ trường đều \(\overrightarrow{B}\) sẽ chịu lực từ \(\overrightarrow{F}\) có:

  • Điểm đặt: trung điểm đoạn dây.
  • Phương: vuông góc với cả dây dẫn và \(\overrightarrow{B}\).
  • Chiều: xác định theo quy tắc bàn tay trái: đặt bàn tay trái sao cho \(\overrightarrow{B}\) hướng vào lòng bàn tay, chiều từ cổ tay đến ngón tay trùng chiều dòng điện, ngón cái choãi ra 90° chỉ chiều lực từ.
  • Độ lớn: $$ F = B I L \sin \alpha $$.

Khi \(\alpha = 90^\circ\) (dây vuông góc với từ trường) thì \(F_{\max} = BIL\). Khi \(\alpha = 0^\circ\) hoặc \(180^\circ\) thì \(F = 0\).

3. Từ thông

Xét một mặt phẳng diện tích \(S\) đặt trong từ trường đều \(\overrightarrow{B}\), gọi \(\alpha\) là góc hợp bởi pháp tuyến \(\overrightarrow{n}\) của mặt phẳng và \(\overrightarrow{B}\). Từ thông \(\Phi\) qua diện tích đó là:

$$ \Phi = B S \cos \alpha $$

Đơn vị từ thông là vêbe (Wb): \(1 \, \text{Wb} = 1 \, \text{T.m}^2\). Từ thông biểu thị số đường sức từ xuyên qua một diện tích. Khi \(\alpha = 0\) thì \(\Phi = BS\) (lớn nhất), khi \(\alpha = 90^\circ\) thì \(\Phi = 0\).

4. Hiện tượng cảm ứng điện từ

Khi từ thông qua một mạch kín biến thiên, trong mạch xuất hiện dòng điện cảm ứng. Chiều của dòng điện cảm ứng tuân theo định luật Lenz: dòng điện cảm ứng có chiều sao cho từ trường do nó sinh ra chống lại nguyên nhân sinh ra nó (chống lại sự biến thiên từ thông).

Định luật Faraday: Suất điện động cảm ứng xuất hiện trong mạch kín có độ lớn:

$$ e_c = - \frac{\Delta \Phi}{\Delta t} \quad \text{hay} \quad e_c = -N \frac{\Delta \Phi}{\Delta t} \quad (\text{với N vòng dây}) $$

Dấu trừ thể hiện định luật Lenz. Khi \(\Delta \Phi\) càng lớn trong thời gian ngắn, suất điện động cảm ứng càng lớn.

5. Dòng điện xoay chiều

Dòng điện xoay chiều là dòng điện có cường độ biến thiên điều hòa theo thời gian dạng sin hoặc cosin:

$$ i = I_0 \cos(\omega t + \varphi_i) $$

trong đó: \(I_0\) là cường độ cực đại, \(\omega\) là tần số góc, \(\varphi_i\) là pha ban đầu. Giá trị hiệu dụng: \( I = \dfrac{I_0}{\sqrt{2}} \). Tương tự, điện áp xoay chiều: \( u = U_0 \cos(\omega t + \varphi_u) \), \( U = \dfrac{U_0}{\sqrt{2}} \).

Chu kì \(T = \dfrac{2\pi}{\omega}\), tần số \(f = \dfrac{\omega}{2\pi}\).

6. Máy phát điện xoay chiều

Nguyên tắc: dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Máy có hai bộ phận chính: phần cảm (tạo từ trường) và phần ứng (xuất hiện suất điện động cảm ứng). Khi khung dây quay đều trong từ trường, từ thông qua khung biến thiên tuần hoàn, tạo ra suất điện động xoay chiều:

$$ e = E_0 \cos(\omega t + \varphi_0), \quad \text{với} \quad E_0 = N B S \omega $$

Máy phát xoay chiều có hai cách: stato là phần ứng (cuộn dây cố định) và rôto là phần cảm (nam châm quay) – thường dùng trong các nhà máy thủy điện, nhiệt điện.

7. Máy biến áp

Máy biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, dùng để thay đổi điện áp xoay chiều mà không thay đổi tần số. Công thức liên hệ giữa điện áp hiệu dụng và số vòng dây:

$$ \frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2} $$

Nếu \(N_1 > N_2\): máy hạ áp; \(N_1 < N_2\): máy tăng áp. Trong máy biến áp lý tưởng, công suất hai cuộn bằng nhau: \(U_1 I_1 = U_2 I_2\).

8. Sóng điện từ

Sóng điện từ là quá trình lan truyền của điện từ trường trong không gian. Nó là sóng ngang: các vectơ \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền. Sóng điện từ có thể lan truyền trong chân không với tốc độ \(c = 3.10^8 \, \text{m/s}\).

Các đặc điểm:

  • \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) dao động đồng pha.
  • Bước sóng \(\lambda = \dfrac{c}{f}\) (liên hệ với tần số).
  • Thang sóng điện từ: sóng vô tuyến, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tử ngoại, tia X, tia gamma.

📌 Yêu cầu cần đạt theo sách Kết nối tri thức

  • Phát biểu được khái niệm từ trường, cảm ứng từ, đường sức từ.
  • Xác định được lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện (phương, chiều, độ lớn).
  • Vận dụng quy tắc bàn tay trái và quy tắc nắm tay phải.
  • Nêu được khái niệm từ thông và hiện tượng cảm ứng điện từ, phát biểu định luật Lenz và Faraday.
  • Viết được biểu thức suất điện động cảm ứng, suất điện động xoay chiều.
  • Giải thích nguyên tắc tạo ra dòng điện xoay chiều, cấu tạo máy phát điện, máy biến áp.
  • Mô tả được quá trình lan truyền sóng điện từ.

📝 Hệ thống công thức ứng dụng

Công thức Ý nghĩa
\(F = BIL\sin\alpha\)Lực từ lên dây dẫn mang dòng điện
\(\Phi = BS\cos\alpha\)Từ thông qua diện tích S
\(e_c = -N \frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\)Suất điện động cảm ứng (Faraday)
\(i = I_0 \cos(\omega t + \varphi)\)Dòng điện xoay chiều
\(I = \frac{I_0}{\sqrt{2}}, \; U = \frac{U_0}{\sqrt{2}}\)Giá trị hiệu dụng
\(\frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2}\)Máy biến áp
\(\lambda = \frac{c}{f}\)Bước sóng điện từ

🧪 10 câu trắc nghiệm – Vận dụng ngay

Click vào nút "Xem đáp án" để kiểm tra kết quả sau khi làm bài.

Câu 1: Từ trường là dạng vật chất tồn tại xung quanh:

  • A. điện tích đứng yên
  • B. nam châm và dòng điện
  • C. điện tích chuyển động thẳng đều
  • D. vật nhiễm điện
✅ Đáp án: B

Câu 2: Đơn vị của cảm ứng từ trong hệ SI là:

  • A. vêbe (Wb)
  • B. tesla (T)
  • C. niutơn (N)
  • D. ampe (A)
✅ Đáp án: B

Câu 3: Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện đạt cực đại khi:

  • A. dây song song với từ trường
  • B. dây vuông góc với từ trường
  • C. dây hợp với từ trường góc 45°
  • D. dây nằm trong mặt phẳng chứa từ trường
✅ Đáp án: B (\(\alpha = 90^\circ\), \(F = BIL\))

Câu 4: Chiều của lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện được xác định bằng:

  • A. quy tắc bàn tay trái
  • B. quy tắc nắm tay phải
  • C. quy tắc bàn tay phải
  • D. quy tắc hình bình hành
✅ Đáp án: A

Câu 5: Từ thông qua một diện tích S đặt trong từ trường đều B được tính bằng:

  • A. \(\Phi = BS\)
  • B. \(\Phi = BS \cos\alpha\)
  • C. \(\Phi = BS \sin\alpha\)
  • D. \(\Phi = B/S\)
✅ Đáp án: B

Câu 6: Dòng điện cảm ứng trong mạch kín xuất hiện khi:

  • A. từ thông qua mạch không đổi
  • B. từ thông qua mạch biến thiên
  • C. mạch chuyển động trong từ trường đều
  • D. mạch đứng yên trong từ trường đều
✅ Đáp án: B

Câu 7: Suất điện động cảm ứng trong khung dây có N vòng được tính theo công thức:

  • A. \(e_c = -N \frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\)
  • B. \(e_c = -N\Phi\)
  • C. \(e_c = N \frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\)
  • D. \(e_c = -\frac{\Delta\Phi}{\Delta t}\) (không có N)
✅ Đáp án: A

Câu 8: Trong dòng điện xoay chiều, giá trị hiệu dụng của cường độ dòng điện liên hệ với giá trị cực đại bởi:

  • A. \(I = I_0/2\)
  • B. \(I = I_0/\sqrt{2}\)
  • C. \(I = I_0\sqrt{2}\)
  • D. \(I = 2I_0\)
✅ Đáp án: B

Câu 9: Máy biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng:

  • A. cảm ứng điện từ
  • B. lực từ
  • C. từ thông
  • D. nhiễm từ
✅ Đáp án: A

Câu 10: Sóng điện từ là sóng ngang vì:

  • A. các vectơ \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) dao động vuông góc với phương truyền
  • B. các vectơ \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) dao động cùng phương truyền
  • C. nó lan truyền trong chân không
  • D. nó có bước sóng nhỏ
✅ Đáp án: A

🔗 Xem tiếp các chương khác

📌 Đây là 4 chương mà các câu hỏi trong đề thi tốt nghiệp sẽ phủ kín, chúng ta cần nắm chắc cho ôn tập hiệu quả nha.


Blog Góc Vật lí – Đồng hành cùng học sinh ôn thi THPT Quốc gia môn Vật lí.
📧 Liên hệ: buicongthang@gmail.com

Tóm tắt lý thuyết trọng tâm chương 2 Sóng - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật lí

📘 Tóm tắt lý thuyết Chương Sóng – Vật lí 11 (Cánh Diều)

📅 Cập nhật: 29/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

Chương Sóng là một trong những chủ đề quan trọng nhất của Vật lí 11, giúp các em hiểu được cách dao động lan truyền trong môi trường – từ sóng nước, âm thanh đến ánh sáng. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ lý thuyết trọng tâm, yêu cầu cần đạt sau mỗi bài học và ý nghĩa của các công thức quan trọng, giúp các em ôn tập nhanh chóng và hiệu quả.

Tóm tắt lý thuyết trọng tâm chương 2 Sóng - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật lí
Tóm tắt lý thuyết trọng tâm chương 2 Sóng - Vật lí 11 Cánh Diều - Blog Góc Vật lí


Tóm tắt lý thuyết Trọng tâm Chương 4 - Dòng điện, mạch điện - Vật lí 11 Cánh Diều - Full chia sẻ từ Blog góc vật lí

📘 Tóm tắt lý thuyết Chương 4 – Dòng điện, mạch điện (Vật lí 11 Cánh Diều)

📅 Cập nhật: 30/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

📌 Đây là bài viết cuối cùng trong chuỗi tóm tắt lý thuyết Vật lí 11 (bộ Cánh Diều). Các em đã tìm hiểu về Chương 1 – Dao động điều hoà, Chương 2 – SóngChương 3 – Điện trường. Trong chương cuối cùng này, chúng ta sẽ khám phá Dòng điện, mạch điện – lĩnh vực ứng dụng trực tiếp và phổ biến nhất của điện học trong đời sống hàng ngày.

Nếu ở Chương 3, các em đã tìm hiểu về điện trường – một dạng vật chất tồn tại xung quanh điện tích, thì Chương 4 sẽ giúp các em hiểu dòng điện là gì, điện trở có ý nghĩa như thế nào, và nguồn điện làm việc ra sao để duy trì dòng điện trong mạch. Đây là những kiến thức nền tảng để các em có thể phân tích các mạch điện đơn giản, tính toán năng lượng điện tiêu thụ và hiểu được nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện trong gia đình.

⚡ Bài 1: Cường độ dòng điện

📌 Yêu cầu cần đạt

  • Nêu được cường độ dòng điện đặc trưng cho tác dụng mạnh yếu của dòng điện.
  • Định nghĩa được cường độ dòng điện: \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \).
  • Định nghĩa được đơn vị đo điện lượng: 1 culông (C) là điện lượng chuyển qua trong 1 giây khi có dòng điện 1 ampe (A).

📖 Lý thuyết trọng tâm

  • Dòng điện là dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện.
  • Cường độ dòng điện (I): đại lượng đặc trưng cho tác dụng mạnh yếu của dòng điện, được xác định bằng điện lượng chuyển qua tiết diện thẳng của vật dẫn trong một đơn vị thời gian.
  • Công thức: \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \).
  • Đơn vị: ampe (A). Các ước số: 1 mA = 10⁻³ A; 1 μA = 10⁻⁶ A.
  • Dòng điện không đổi: có chiều và cường độ không thay đổi theo thời gian.
  • Mối liên hệ với hạt mang điện: \( I = S n v e \), trong đó:
    • \( S \) là tiết diện thẳng của dây dẫn (m²).
    • \( n \) là mật độ hạt mang điện (hạt/m³).
    • \( v \) là tốc độ dịch chuyển có hướng của hạt (m/s).
    • \( e \) là điện tích của mỗi hạt (C).

🧠 Ý nghĩa công thức

  • \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \) cho thấy cường độ dòng điện là "tốc độ" của điện lượng chảy qua dây dẫn – càng nhiều điện tích chuyển qua trong một giây thì dòng điện càng mạnh.
  • \( I = S n v e \) giải thích vì sao dòng điện trong kim loại có thể rất lớn dù electron dịch chuyển rất chậm (cỡ 10⁻⁴ m/s): mật độ electron trong kim loại cực lớn (khoảng 10²⁹ hạt/m³).

🔌 Bài 2: Điện trở

📌 Yêu cầu cần đạt

  • Định nghĩa được điện trở và đơn vị đo (ohm – Ω).
  • Phát biểu được định luật Ohm cho vật dẫn kim loại: \( I = \frac{U}{R} \).
  • Vẽ và phân tích được đường đặc trưng I – U của vật dẫn kim loại.
  • Mô tả được ảnh hưởng của nhiệt độ lên điện trở của đèn sợi đốt và điện trở nhiệt (thermistor).

📖 Lý thuyết trọng tâm

  • Điện trở (R): đại lượng đặc trưng cho sự cản trở dòng điện của vật dẫn.
  • Công thức: \( R = \frac{U}{I} \). Đơn vị: ohm (Ω), với 1 Ω = 1 V/A.
  • Định luật Ohm: Với một vật dẫn ở nhiệt độ không đổi, cường độ dòng điện qua vật dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế giữa hai đầu vật dẫn: \( I = \frac{U}{R} \).
  • Đường đặc trưng I – U của vật dẫn kim loại ở nhiệt độ xác định là một đoạn thẳng qua gốc tọa độ.
  • Nguyên nhân gây ra điện trở: do sự va chạm của các electron tự do với các ion dương tại nút mạng tinh thể.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ:
    • Điện trở của kim loại tăng khi nhiệt độ tăng (đèn sợi đốt).
    • Điện trở nhiệt (thermistor): loại PTC (tăng khi nhiệt độ tăng) và NTC (giảm khi nhiệt độ tăng).

🧠 Ý nghĩa

  • Định luật Ohm là nền tảng để phân tích và thiết kế các mạch điện.
  • Điện trở nhiệt được ứng dụng rộng rãi làm cảm biến trong các thiết bị như tủ lạnh, máy điều hòa, bếp từ.

🔋 Bài 3: Nguồn điện, năng lượng điện và công suất điện

📌 Yêu cầu cần đạt

  • Định nghĩa được suất điện động của nguồn điện.
  • So sánh được suất điện động và hiệu điện thế.
  • Mô tả được ảnh hưởng của điện trở trong lên hiệu điện thế giữa hai cực của nguồn.
  • Tính được năng lượng điện tiêu thụ (\( A = UIt \)) và công suất điện (\( P = UI \)).
  • Thiết kế phương án đo suất điện động và điện trở trong của pin.

📖 Lý thuyết trọng tâm

  • Nguồn điện: thiết bị tạo ra và duy trì hiệu điện thế giữa hai cực, thực hiện công để dịch chuyển các hạt mang điện ngược chiều điện trường.
  • Suất điện động (\(E\)): đại lượng đặc trưng cho khả năng thực hiện công của nguồn điện: \( E = \frac{A}{q} \). Đơn vị: vôn (V).
  • Điện trở trong (r): điện trở của chính nguồn điện.
  • Hiệu điện thế mạch ngoài: \( U = E - I r \).
  • Năng lượng điện tiêu thụ: \( A = UIt \).
  • Công suất điện: \( P = \frac{A}{t} = UI \).
  • Công và công suất của nguồn điện: \( A_n = EIt \); \( P_n = EI \).
  • Khi mạch ngoài hở (\( I = 0 \)), hiệu điện thế giữa hai cực của nguồn bằng suất điện động: \( U = E \).

🧠 Ý nghĩa công thức

  • \( U = E - Ir \) cho thấy hiệu điện thế hai cực của nguồn luôn nhỏ hơn suất điện động khi có dòng điện chạy qua. Điện trở trong càng lớn, sụt áp càng nhiều.
  • \( P = UI \) là công thức tính công suất tiêu thụ của bất kì thiết bị điện nào – rất hữu ích trong thực tế để tính tiền điện hoặc thiết kế mạch.

📊 Bảng tóm tắt công thức quan trọng – Chương 4

Đại lượng Công thức Ý nghĩa / Chú thích
Cường độ dòng điện \( I = \frac{\Delta q}{\Delta t} \) Điện lượng qua tiết diện trong 1 giây.
Cường độ dòng điện (hạt) \( I = S n v e \) Dùng cho kim loại, \( e = 1,6.10^{-19} \) C.
Điện trở \( R = \frac{U}{I} \) Đơn vị: ohm (Ω).
Định luật Ohm \( I = \frac{U}{R} \) Áp dụng cho kim loại ở nhiệt độ không đổi.
Suất điện động \( E = \frac{A}{q} \) Đặc trưng cho khả năng sinh công của nguồn.
Hiệu điện thế mạch ngoài \( U = E - I r \) \( r \) là điện trở trong của nguồn.
Năng lượng điện \( A = U I t \) Công của lực điện (J).
Công suất điện \( P = U I \) Đơn vị: oát (W).
Công suất nguồn \( P_n = E I \) Công suất toàn phần của nguồn.

🔗 Hệ thống kiến thức Vật lí 11 – Cánh Diều (Bộ 4 chương)

📌 Chương 1 – Dao động điều hoà: Nền tảng về chuyển động tuần hoàn, các đại lượng đặc trưng (biên độ, chu kì, tần số, tần số góc) và năng lượng trong dao động. Xem chi tiết →

📌 Chương 2 – Sóng: Sự lan truyền dao động trong môi trường, các loại sóng (dọc, ngang), giao thoa, sóng dừng và sóng điện từ. Xem chi tiết →

📌 Chương 3 – Điện trường: Lực tương tác giữa các điện tích, khái niệm điện trường, điện thế, hiệu điện thế và tụ điện. Xem chi tiết →

📌 Chương 4 – Dòng điện, mạch điện: Cường độ dòng điện, điện trở, định luật Ohm, nguồn điện, năng lượng và công suất điện – khép lại chương trình Vật lí 11.

✅ Lời khuyên học tập

  • 📌 Nắm vững định luật Ohm – là "trái tim" của toàn bộ chương Dòng điện.
  • 📌 Phân biệt rõ suất điện động \( E \) và hiệu điện thế \( U \): \( E \) là đặc trưng của nguồn, \( U \) là đặc trưng của mạch ngoài.
  • 📌 Nhớ công thức \( U = E - Ir \) để giải các bài toán về nguồn điện có điện trở trong.
  • 📌 Liên hệ với thực tế: Tính tiền điện, hiểu nguyên lý hoạt động của các thiết bị trong gia đình.
  • 📌 Ôn tập tổng thể: Xem lại 4 chương để có cái nhìn xuyên suốt từ dao động cơ → sóng → điện trường → dòng điện.

🎉 Chúc các em đã hoàn thành toàn bộ chương trình Vật lí 11! Hãy tự tin bước vào kì thi với kiến thức vững vàng nhé! 💪

Tóm tắt lý thuyết Chương 3 - Điện trường - Vật lí 11 Cánh Diều - Rất Gọn -Blog Góc Vật lí

📘 Tóm tắt lý thuyết Chương 3 – Điện trường (Vật lí 11 Cánh Diều)

📅 Cập nhật: 29/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

📌 Bài viết này nằm trong chuỗi tóm tắt lý thuyết Vật lí 11 (bộ Cánh Diều). Các em đã tìm hiểu về Chương 1 – Dao động điều hoàChương 2 – Sóng. Trong chương này, chúng ta sẽ bước sang một lĩnh vực hoàn toàn mới: Điện trường – dạng vật chất đặc biệt tồn tại xung quanh điện tích và là môi trường truyền tương tác giữa các điện tích với nhau.

Nếu ở chương trước, các em đã làm quen với sóng cơ – sự lan truyền dao động trong môi trường vật chất, thì điện trường lại là một khái niệm trừu tượng hơn: nó tồn tại ngay cả trong chân không, không cần môi trường vật chất để truyền tương tác. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ lý thuyết trọng tâm, yêu cầu cần đạt sau mỗi bài học và ý nghĩa của các công thức quan trọng, giúp các em ôn tập nhanh chóng và hiệu quả.

 
Điện trường - Vật lí 11 Cánh Diều - Rất Gọn -Blog Góc Vật lí
Điện trường - Vật lí 11 Cánh Diều - Blog Góc Vật lí

Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí

📘 Tóm tắt lý thuyết Chương 1 – Dao động điều hoà (Vật lí 11 Cánh Diều)

📅 Cập nhật: 29/07/2026  |  🎯 Dành cho học sinh lớp 11

Dao động điều hoà là một trong những chủ đề nền tảng của Vật lí 11, giúp các em hiểu được các chuyển động qua lại quanh vị trí cân bằng như con lắc đồng hồ, dây đàn, hay các hệ thống cơ học. Bài viết này tổng hợp toàn bộ lý thuyết trọng tâm, yêu cầu cần đạt sau mỗi bài học và ý nghĩa của các công thức quan trọng, giúp các em ôn tập nhanh chóng và hiệu quả với Blog góc vật lý.

Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí
Tóm tắt lý thuyết Chương 1 - Dao động điều hoà - Vật lí 11 Cánh Diều - RẤT GỌN - Blog Góc Vật Lí


Một sóng hình sin có biên độ A truyền theo phương Ox từ nguồn O với chu kì T, có bước sóng λ. Gọi M, N là hai điểm nằm trên Ox ở cùng một phía với O sao cho OM – ON = 5λ/6. Các phần tử môi trường tại M, N đang dao động. Tại thời điểm t phần tử môi trường tại M đang ở vị trí cân bằng và đi xuống. Sau khoảng thời gian ngắn nhất bằng bao nhiêu thì N lên vị trí cao nhất?

Blog Góc Vật Lí: Dạng bài "Dao động của hai phần tử trên cùng một phương truyền sóng" là "đặc sản" của chương Sóng cơ – Vật lí 12. Đây là một trong những dạng toán khó, đòi hỏi khả năng tưởng tượng không gian và vận dụng linh hoạt đường tròn pha để tìm ra khoảng thời gian đặc biệt.

👉 Mấu chốt: Từ hiệu khoảng cách giữa hai điểm trên phương truyền sóng, ta suy ra được độ lệch pha giữa chúng. Kết hợp với đường tròn pha (đường tròn lượng giác) và trạng thái dao động tại một thời điểm, ta dễ dàng tìm được thời gian ngắn nhất để một điểm đạt tới một trạng thái xác định.

Dao Động Của Hai Phần Tử Trên Cùng Phương Truyền Sóng: Cách Tìm Thời Gian Bằng Đường Tròn Pha – Vật Lí 12


🧠 Đề bài

Một sóng hình sin có biên độ \(A\) (coi như không đổi) truyền theo phương Ox từ nguồn O với chu kì \(T\), có bước sóng \(\lambda\). Gọi M, N là hai điểm nằm trên Ox ở cùng một phía với O sao cho \(OM - ON = \dfrac{5\lambda}{6}\). Các phần tử môi trường tại M, N đang dao động. Tại thời điểm \(t\), phần tử môi trường tại M đang ở vị trí cân bằng và đi xuống. Sau khoảng thời gian ngắn nhất bằng bao nhiêu thì N lên vị trí cao nhất?


📖 Kiến thức nền tảng – Sóng cơ và Đường tròn pha

1. Phương trình sóng và độ lệch pha

Phương trình sóng tại một điểm cách nguồn O một đoạn \(x\) là: \[u = A\cos\left(\omega t - \dfrac{2\pi x}{\lambda} + \varphi_0\right)\] Độ lệch pha giữa hai điểm M và N trên cùng một phương truyền sóng được xác định bởi hiệu đường đi: \[\Delta\phi = \dfrac{2\pi \cdot \Delta d}{\lambda}\] với \(\Delta d = |OM - ON|\) là hiệu khoảng cách từ hai điểm đó đến nguồn.

2. Đường tròn pha (Vòng tròn lượng giác)

Mỗi trạng thái dao động của một phần tử môi trường có thể được biểu diễn bằng một điểm trên đường tròn pha. Chiều dương của đường tròn thường được chọn là chiều ngược chiều kim đồng hồ.

  • Vị trí cân bằng (VTCB): Ứng với hai điểm trên trục hoành của đường tròn pha (vị trí 3 giờ và 9 giờ).
  • Đi xuống/Về biên: Vật đang chuyển động ra xa VTCB theo chiều âm/chiều dương.
  • Vị trí cao nhất (biên dương): Ứng với điểm trên cùng của đường tròn pha (12 giờ).

3. Liên hệ giữa thời gian và góc quét

Thời gian ngắn nhất để một vật dao động điều hòa đi từ trạng thái này đến trạng thái khác tỉ lệ với góc quét được trên đường tròn pha: \[\Delta t = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{\omega} = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{2\pi} \cdot T\]


⚡ Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Độ lệch pha theo khoảng cách: \(\Delta\phi = \dfrac{2\pi \cdot d}{\lambda}\).
  • Thời gian ngắn nhất: \(\Delta t = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{2\pi} \cdot T\).
  • Bước sóng \(\lambda = v \cdot T\).
  • Các khoảng thời gian đặc biệt: \(T/4\) (từ VTCB ra biên), \(T/6\) (quét góc \(\pi/3\)), \(T/12\) (quét góc \(\pi/6\)).

🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Giúp bạn Rèn luyện kỹ năng chuyển đổi giữa không gian thực (khoảng cách \(d\)) và không gian pha (góc lệch \(\Delta\phi\)).
  • Thành thạo việc sử dụng đường tròn pha để giải các bài toán về thời gian trong sóng cơ và dao động điều hòa.
  • Blog Góc vật lí hy vọng bạn sẽ Hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa sự lan truyền của sóng trong không gian và dao động của các phần tử theo thời gian.

✅ Lời giải chi tiết của 👉 Blog Góc Vật Lí

👉 Click để xem lời giải

Bước 1: Tính độ lệch pha giữa M và N

Theo đề bài, \(OM - ON = \dfrac{5\lambda}{6}\). Vì M và N nằm cùng phía so với nguồn O, nên \(OM > ON\). Điều này có nghĩa là M ở xa nguồn hơn N. Trong sóng cơ, sóng truyền từ nguồn ra xa, nên điểm càng gần nguồn thì dao động càng sớm pha hơn. Vậy N sớm pha hơn M.

Độ lệch pha giữa M và N: \[\Delta\phi = \dfrac{2\pi \cdot (OM - ON)}{\lambda} = \dfrac{2\pi \cdot \dfrac{5\lambda}{6}}{\lambda} = \dfrac{5\pi}{3}\]

Bước 2: Phân tích trạng thái và xác định góc quét trên đường tròn pha

Trạng thái của M tại thời điểm \(t\): Đang ở VTCB và đi xuống. Trên đường tròn pha, vị trí này ứng với điểm nằm trên trục hoành, bên phải (góc pha \(\pi/2\) hoặc \(3\pi/2\) tùy cách chọn gốc). Để dễ hình dung, ta có thể đặt pha của M là \(\phi_M = 0\) (VTCB đi theo chiều âm).

Trạng thái của N: N sớm pha hơn M một góc \(\Delta\phi = 5\pi/3\). Vậy pha của N tại thời điểm \(t\) là: \[\phi_N = \phi_M + \Delta\phi = 0 + \dfrac{5\pi}{3} = \dfrac{5\pi}{3}\] Hoặc biểu diễn trong khoảng \([0, 2\pi)\), \(\phi_N = 5\pi/3\).

Trạng thái mục tiêu của N: "Lên vị trí cao nhất" có nghĩa là N đạt tới biên dương. Trên đường tròn pha, vị trí biên dương ứng với điểm trên cùng, có pha là \(\pi/2\) (hoặc các góc tương đương \(2k\pi + \pi/2\)).

Bước 3: Tính góc quét và thời gian ngắn nhất

Để đi từ vị trí có pha \(5\pi/3\) đến vị trí có pha \(\pi/2\) (biên dương), ta cần quét theo chiều dương (ngược kim đồng hồ) một góc: \[\Delta\phi_{quét} = \left(\dfrac{\pi}{2} + 2\pi\right) - \dfrac{5\pi}{3} = \dfrac{3\pi}{6} + \dfrac{12\pi}{6} - \dfrac{10\pi}{6} = \dfrac{5\pi}{6}\]

Thời gian ngắn nhất cần tìm: \[\Delta t = \dfrac{\Delta\phi_{quét}}{2\pi} \cdot T = \dfrac{\dfrac{5\pi}{6}}{2\pi} \cdot T = \dfrac{5T}{12}\]

✅ Kết luận: Sau khoảng thời gian ngắn nhất \(\Delta t = \dfrac{5T}{12}\), N sẽ lên vị trí cao nhất.


⚠️ Bẫy thường gặp – Mất điểm đáng tiếc

  • Xác định sai chiều truyền sóng và thứ tự sớm/trễ pha: Nhiều bạn nhầm rằng điểm xa nguồn hơn sẽ sớm pha hơn. Hãy nhớ: Sóng truyền đi, điểm càng gần nguồn dao động càng sớm, pha càng lớn. Vậy N gần nguồn hơn, N sớm pha hơn M.
  • Quên tính chu kỳ \(2\pi\) khi vượt qua gốc tọa độ trên đường tròn pha: Khi quét từ góc \(5\pi/3\) đến \(\pi/2\) mà không cộng thêm \(2\pi\), bạn sẽ ra một góc âm hoặc không hợp lý.
  • Nhầm lẫn giữa vị trí "cao nhất" (biên dương) và "thấp nhất" (biên âm) trên đường tròn pha.

🔥 Mẹo làm nhanh (45 giây)

  • Tính ngay độ lệch pha: \(\Delta\phi = 2\pi \cdot \dfrac{5}{6} = \dfrac{5\pi}{3}\).
  • Xác định điểm nào sớm pha hơn dựa vào vị trí địa lý: Gần nguồn → sớm pha hơn.
  • Vẽ nhanh đường tròn pha, đánh dấu vị trí của M (đang ở VTCB đi xuống → pha 0) và N (sớm hơn \(5\pi/3\)).
  • Xác định đích đến của N là "đỉnh" (pha \(\pi/2\)). Góc quét nhỏ nhất = \(\pi/2 + 2\pi - 5\pi/3 = 5\pi/6\).
  • Thời gian = \( \dfrac{5\pi/6}{2\pi}T = \dfrac{5T}{12}\).

Bài tập mở rộng (tự luyện)

Bài 1: Một sóng cơ truyền trên sợi dây đàn hồi với bước sóng \(\lambda = 20 \, \text{cm}\). Hai điểm P và Q trên dây cách nhau \(15 \, \text{cm}\). Biết P gần nguồn hơn Q và đang ở vị trí thấp nhất. Hỏi sau thời gian ngắn nhất là bao nhiêu (theo chu kì T) thì Q lên vị trí cao nhất?

Đáp án: \(\Delta\phi = 2\pi \cdot \dfrac{15}{20} = 3\pi/2\); Q trễ pha hơn P; Góc quét từ vị trí của Q lên đỉnh là \(\pi\); \(\Delta t = T/2\).

Bài 2: Nguồn sóng O dao động với tần số \(f = 5 \, \text{Hz}\), biên độ \(A\). Hai điểm M, N trên cùng phương truyền sóng cách nhau \(25 \, \text{cm}\) với M gần O hơn. Tại thời điểm \(t\), M đang ở VTCB và đi lên. Tìm thời gian ngắn nhất sau đó để N ở VTCB đi xuống. Biết tốc độ truyền sóng \(v = 1,5 \, \text{m/s}\).

Hướng dẫn: \(\lambda = v/f = 30 \, \text{cm}\); \(\Delta\phi = 5\pi/3\). Tương tự bài trên.

🧪 👉Xem thêm về Các dạng bài tập Sóng cơ Full có tải về file word tại đây nhé https://buicongthang.blogspot.com/2026/07/bai-tap-truyen-song-co-chon-loc-hay-tai-file-word.html .


❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ) khi làm Bài tập truyền sóng cơ

1. Làm sao để biết N sớm pha hay trễ pha hơn M?

Một mẹo đơn giản: "Sóng như dòng sông chảy từ nguồn ra. Thuyền trôi trước (gần nguồn) sẽ đón con sóng trước". Do đó, điểm gần nguồn hơn sẽ có pha dao động sớm hơn. Trong bài này, N gần nguồn hơn (ON < OM), nên N sớm pha hơn M.

2. "Đi xuống" và "đi lên" trên đường tròn pha được biểu diễn thế nào?

Nếu quy ước chiều dương hướng lên, thì khi vật đi qua VTCB theo chiều dương (đi lên), nó đang ở vị trí 6 giờ. Khi đi qua VTCB theo chiều âm (đi xuống), nó đang ở vị trí 12 giờ. (Tùy cách chọn gốc pha, nhưng nguyên tắc chung là xác định đúng chiều chuyển động trên đường tròn lượng giác).


👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt


📚 Bài viết liên quan


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day