Hiển thị các bài đăng có nhãn va chạm. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn va chạm. Hiển thị tất cả bài đăng

Đạn Găm Vào Vật Treo Tính Vận Tốc Ban Đầu - Va chạm - Vật Lí 10 - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài cực kỳ quan trọng trong chương Động lượng kết hợp cơ năng (Vật lí 10 – Cánh Diều). Dạng này thường xuất hiện trong đề thi vì kết hợp va chạm mềm + bảo toàn cơ năng.

👉 Nếu nắm đúng quy trình 2 bước, bạn có thể giải nhanh dạng này trong 1–2 phút.

Viên Đạn Găm Vào Vật Treo – Bảo Toàn Động Lượng + Cơ Năng - Blog Góc Vật Lí

bài tập va chạm mềm con lắc đạn găm vật lí 10 bảo toàn động lượng cơ năng ,Va chạm mềm vật lí 10, Bảo toàn động lượng và cơ năng, Bài toán đạn găm vật treo, Giải nhanh vật lí 10

Va chạm mềm vật lí 10: Đạn găm vào vật treo rồi chuyển hóa động năng thành thế năng


🧠 Đề bài

Một viên đạn khối lượng m = 10 g bắn đi theo phương ngang với tốc độ v₀ va chạm mềm với khối gỗ khối lượng M = 1 kg treo đầu sợi dây nhẹ cân bằng thẳng đứng.

Sau va chạm, khối gỗ chứa đạn nâng lên độ cao cực đại h = 0,8 m. Lấy g = 9,8 m/s². Tính tốc độ v₀ bằng bao nhiêu m/s?


⚡ Kết luận nhanh (đọc 10 giây)

Đáp án: ≈ 1250 m/s

Ý chính: Bước 1 bảo toàn động lượng → Bước 2 bảo toàn cơ năng


🎯 Ý nghĩa bài toán

  • Kết hợp 2 định luật quan trọng nhất
  • Hiểu rõ va chạm mềm (dính vào nhau)
  • Rèn kỹ năng giải bài nhiều bước

✅ Đáp án chi tiết

👉 Click để xem lời giải

👉 Bước 1: Bảo toàn cơ năng sau va chạm

1/2 (M+m)v² = (M+m)gh

⇒ v² = 2gh = 2 × 9,8 × 0,8 = 15,68

⇒ v ≈ 3,96 m/s

👉 Bước 2: Bảo toàn động lượng khi va chạm

m·v₀ = (M+m)·v

⇒ v₀ = (M+m)/m × v

⇒ v₀ = (1,01 / 0,01) × 3,96 ≈ 400 m/s

➡️ Đáp án đúng: ≈ 400 m/s


⚡ Tóm tắt công thức ăn điểm

  • Va chạm mềm: m·v₀ = (M+m)v
  • Cơ năng: 1/2 mv² = mgh
  • Chiến thuật: giải ngược từ h → v → v₀

⚠️ Bẫy thường gặp

  • Dùng bảo toàn cơ năng trước va chạm (SAI)
  • Quên đổi g → kg
  • Quên cộng khối lượng sau va chạm

🔥 Mẹo làm nhanh

  • Luôn giải từ đoạn sau va chạm trước
  • Nhớ: va chạm mềm ⇒ không bảo toàn cơ năng
  • Chỉ bảo toàn động lượng ở thời điểm va chạm

🔗 Khám phá thêm

👉 Blog Góc Vật Lí – Luyện đề nhanh, tăng điểm rõ rệt



Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

Va Chạm Hai Vật – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 - va chạm đàn hồi xuyên tâm

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Động lượng – Va chạm (Vật lí 10 – Cánh Diều). Bài toán kiểm tra:

  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Phân tích chiều chuyển động
  • Xử lý dữ kiện sau va chạm để tìm ẩn

Va Chạm Đàn Hồi – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 Nâng Cao

🧠 Đề bài

Một quả cầu thứ nhất có khối lượng 2 kg chuyển động với vận tốc 3 m/s, tới va chạm vào quả cầu thứ hai có khối lượng 3 kg đang chuyển động với vận tốc 1 m/s cùng chiều với quả cầu thứ nhất trên một máng thẳng ngang. Sau va chạm, quả cầu thứ nhất chuyển động với vận tốc 0,6 m/s theo chiều ban đầu. Bỏ qua lực ma sát và lực cản. Xác định chiều chuyển động và vận tốc của quả cầu thứ hai.

Giải bài va chạm hai vật cùng chiều, tìm vận tốc sau va chạm nhanh, áp dụng bảo toàn động lượng vật lí 10

Hai vật chuyển động cùng chiều, va chạm đàn hồi xuyên tâm


✅ Đáp án

v₂ = 2,6 m/s (cùng chiều ban đầu)


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = m₁v₁' + m₂v₂'

Thay số:

  • m₁ = 2 kg, v₁ = 3 m/s
  • m₂ = 3 kg, v₂ = 1 m/s
  • v₁' = 0,6 m/s

⇒ 2×3 + 3×1 = 2×0,6 + 3v₂'

⇒ 6 + 3 = 1,2 + 3v₂'

⇒ 9 − 1,2 = 3v₂'

⇒ 7,8 = 3v₂' ⇒ v₂' = 2,6 m/s


🔍 Xác định chiều chuyển động

  • v₂' > 0 ⇒ cùng chiều ban đầu

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Bảo toàn động lượng

  • Áp dụng cho hệ kín

2. Lưu ý dấu

  • Cùng chiều ⇒ dấu dương
  • Ngược chiều ⇒ dấu âm

3. Bài toán va chạm

  • Cần xác định rõ trước – sau

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài nâng cao thường gặp
  • Yêu cầu tư duy tốt về dấu và chiều
  • Giúp đạt điểm cao trong đề thi

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Chọn một chiều làm dương ngay từ đầu
  • Giữ nguyên dấu trong suốt bài
  • Giải phương trình tuyến tính đơn giản

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí



📌 Kết luận

Bài toán va chạm chỉ cần áp dụng đúng bảo toàn động lượng và xử lý dấu chính xác là giải được nhanh chóng.


Mô tả: Giải bài va chạm hai vật cùng chiều, tìm vận tốc sau va chạm, áp dụng bảo toàn động lượng vật lí 10, va chạm đàn hồi xuyên tâm

Va Chạm Hai Vật – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 - Xác định chiều chuyển động và vận tốc của quả cầu thứ hai - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Động lượng – Va chạm (Vật lí 10 – Cánh Diều). Bài toán kiểm tra:

  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Phân tích chiều chuyển động
  • Xử lý dữ kiện sau va chạm để tìm ẩn

Va Chạm Đàn Hồi – Tìm Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10 Nâng Cao

🧠 Đề bài

Một quả cầu thứ nhất có khối lượng 2 kg chuyển động với vận tốc 3 m/s, tới va chạm vào quả cầu thứ hai có khối lượng 3 kg đang chuyển động với vận tốc 1 m/s cùng chiều với quả cầu thứ nhất trên một máng thẳng ngang. Sau va chạm, quả cầu thứ nhất chuyển động với vận tốc 0,6 m/s theo chiều ban đầu. Bỏ qua lực ma sát và lực cản. Xác định chiều chuyển động và vận tốc của quả cầu thứ hai.

va chạm hai vật vật lí 10, bài tập bảo toàn động lượng nâng cao, cách tìm vận tốc sau va chạm, động lượng lớp 10

Va chạm hai vật chuyển động cùng chiều


✅ Đáp án

v₂ = 2,6 m/s (cùng chiều ban đầu)


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = m₁v₁' + m₂v₂'

Thay số:

  • m₁ = 2 kg, v₁ = 3 m/s
  • m₂ = 3 kg, v₂ = 1 m/s
  • v₁' = 0,6 m/s

⇒ 2×3 + 3×1 = 2×0,6 + 3v₂'

⇒ 6 + 3 = 1,2 + 3v₂'

⇒ 9 − 1,2 = 3v₂'

⇒ 7,8 = 3v₂' ⇒ v₂' = 2,6 m/s


🔍 Xác định chiều chuyển động

  • v₂' > 0 ⇒ cùng chiều ban đầu

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Bảo toàn động lượng

  • Áp dụng cho hệ kín

2. Lưu ý dấu

  • Cùng chiều ⇒ dấu dương
  • Ngược chiều ⇒ dấu âm

3. Bài toán va chạm

  • Cần xác định rõ trước – sau

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài nâng cao thường gặp
  • Yêu cầu tư duy tốt về dấu và chiều
  • Giúp đạt điểm cao trong đề thi

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Chọn một chiều làm dương ngay từ đầu
  • Giữ nguyên dấu trong suốt bài
  • Giải phương trình tuyến tính đơn giản

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Bài toán va chạm chỉ cần áp dụng đúng bảo toàn động lượng và xử lý dấu chính xác là giải được nhanh chóng.


Mô tả: Giải bài va chạm hai vật cùng chiều, tìm vận tốc sau va chạm nhanh, áp dụng bảo toàn động lượng vật lí 10

Va Chạm Mềm – Tính Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài cơ bản nhưng rất quan trọng trong chương Động lượng – Va chạm mềm (Vật lí 10 – Cánh Diều). Bài này giúp kiểm tra:

  • Hiểu va chạm mềm (dính vào nhau)
  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Tính nhanh vận tốc sau va chạm

Va Chạm Mềm – Tính Vận Tốc Sau Va Chạm Vật Lí 10

🧠 Đề bài

Một vật có khối lượng 1 kg chuyển động với vận tốc 2 m/s thì va chạm vào một vật có khối lượng 3 kg đang đứng yên. Sau va chạm 2 vật dính vào nhau và cùng chuyển động với cùng một vận tốc. Tính độ lớn vận tốc ngay sau va chạm đó.

 va chạm mềm hai vật dính vào nhau vật lí 10:va chạm mềm vật lí 10, tính vận tốc sau va chạm, bài tập bảo toàn động lượng lớp 10, công thức va chạm dính

Va chạm mềm – hai vật dính vào nhau sau va chạm


✅ Đáp án

0,5 m/s


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = (m₁ + m₂)v

Thay số:

  • m₁ = 1 kg, v₁ = 2 m/s
  • m₂ = 3 kg, v₂ = 0

⇒ 1 × 2 + 3 × 0 = 4v

⇒ 2 = 4v ⇒ v = 0,5 m/s


🔍 Giải thích bản chất

  • Va chạm mềm ⇒ hai vật dính lại ⇒ cùng vận tốc
  • Động lượng được bảo toàn
  • Động năng không bảo toàn

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Va chạm mềm

  • Sau va chạm các vật dính vào nhau

2. Công thức nhanh

  • v = (m₁v₁ + m₂v₂) / (m₁ + m₂)

3. Lưu ý

  • Chỉ bảo toàn động lượng, không bảo toàn động năng

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài rất hay xuất hiện
  • Dễ lấy điểm nếu nhớ đúng công thức
  • Là nền tảng cho bài va chạm nâng cao

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “dính vào nhau” ⇒ va chạm mềm
  • Dùng ngay công thức trung bình có trọng số

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan đến dạng bài tập tính tốc độ ngay sau va chạm mềm:


📌 Kết luận

Va chạm mềm luôn dùng bảo toàn động lượng và vận tốc sau va chạm là trung bình có trọng số theo khối lượng.


Mô tả: Giải bài va chạm mềm vật lí 10, tính vận tốc sau va chạm nhanh, áp dụng bảo toàn động lượng hiệu quả

Bảo Toàn Động Lượng Trong Va Chạm | Hệ kín – Vật Lí 10 - Blog Góc Vật Lí

Bảo Toàn Động Lượng Trong Va Chạm – Giải Nhanh Vật Lí 10 Học Kỳ 2

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng câu hỏi cốt lõi trong chương Động lượng – Định luật bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – Cánh Diều). Câu hỏi này giúp kiểm tra:

  • Hiểu bản chất hệ kín
  • Nắm chắc định luật bảo toàn động lượng
  • Phân biệt trước – sau va chạm

🧠 Đề bài

Câu 13: Hai vật va chạm với nhau, động lượng của hệ thay đổi như thế nào? Xét hệ này được coi là hệ kín.

  • A. Tổng động lượng trước lớn hơn tổng động lượng sau.
  • B. Tổng động lượng trước bằng tổng động lượng sau.
  • C. Tổng động lượng trước nhỏ hơn tổng động lượng sau.
  • D. Động lượng của từng vật không thay đổi trong quá trình va chạm.
Minh họa va chạm hai vật và bảo toàn động lượng vật lí 10 - Blog góc vật lí

Va chạm giữa hai vật trong hệ kín


✅ Đáp án đúng

B. Tổng động lượng trước bằng tổng động lượng sau.


✍️ Lời giải ngắn gọn

Trong hệ kín (không có ngoại lực):

ptrước = psau

⇒ Tổng động lượng của hệ được bảo toàn

⇒ Chọn B


🔍 Giải thích bản chất cho bạn dễ hiểu nhé:

  • Va chạm chỉ là sự trao đổi động lượng giữa các vật
  • Nội lực không làm thay đổi tổng động lượng hệ

👉 Tổng vẫn giữ nguyên dù từng vật thay đổi


📘 Kiến thức cần nhớ (Theo SGK Cánh Diều)

1. Hệ kín

  • Không chịu tác dụng của ngoại lực

2. Định luật bảo toàn động lượng

  • ptrước = psau
      Định luật bảo toàn động lượng trong hệ kín vật lí 10 - Blog góc vật lí

Định luật bảo toàn động lượng trong hệ kín

3. Lưu ý

  • Động lượng từng vật có thể thay đổi
  • Nhưng tổng động lượng (của hệ kín)luôn không đổi

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2 cho học sinh học Vật lí 10

  • Là kiến thức trọng tâm của chương
  • Xuất hiện nhiều trong đề thi
  • Là nền tảng cho bài toán va chạm

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “hệ kín” ⇒ chọn bảo toàn động lượng
  • Không cần quan tâm va chạm đàn hồi hay không

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Trong hệ kín, tổng động lượng luôn được bảo toàn dù các vật có va chạm hay không.


Bài Tập Va Chạm Mềm Vật Lí 10 – Tính Vận Tốc Sau Va Chạm

Bài Tập Va Chạm Mềm Nâng Cao Vật Lí 10: Tính Vận Tốc Sau Va Chạm

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài nâng cao trong chương Định luật bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – học kỳ 2, Cánh Diều). Bài toán giúp học sinh:

  • Vận dụng linh hoạt công thức va chạm mềm
  • Tính toán vận tốc sau va chạm
  • Rèn kỹ năng giải nhanh bài trắc nghiệm

🧠 Đề bài nâng cao

Một vật có khối lượng 1 kg chuyển động với vận tốc 6 m/s đến va chạm và dính vào một vật khác có khối lượng 2 kg đang đứng yên. Tính vận tốc của hệ sau va chạm.


🖼️ Hình minh họa

Va chạm mềm hai vật dính vào nhau sau va chạm vật lí 10, Một vật có khối lượng 1 kg chuyển động với vận tốc 6 m/s đến va chạm và dính vào một vật khác có khối lượng 2 kg đang đứng yên. Tính vận tốc của hệ sau va chạm

Vva chạm mềm: hai vật dính vào nhau và chuyển động cùng vận tốc


✅ Đáp án

v = 2 m/s


✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng định luật bảo toàn động lượng:

m₁v₁ + m₂v₂ = (m₁ + m₂)v

  • m₁ = 1 kg, v₁ = 6 m/s
  • m₂ = 2 kg, v₂ = 0

⇒ 1 × 6 + 2 × 0 = (1 + 2)v

⇒ 6 = 3v

⇒ v = 2 m/s


🔍 Giải thích bản chất

  • Va chạm mềm ⇒ hai vật dính vào nhau
  • Hệ chuyển động với cùng vận tốc sau va chạm
  • Động lượng toàn hệ được bảo toàn

📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Công thức va chạm mềm

  • m₁v₁ + m₂v₂ = (m₁ + m₂)v

2. Điều kiện áp dụng

  • Không có lực ngoài đáng kể
  • Hai vật dính vào nhau sau va chạm

3. Sai lầm thường gặp

  • Quên vận tốc ban đầu của vật đứng yên = 0
  • Nhầm dấu vận tốc khi ngược chiều

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài nền tảng của chương va chạm
  • Là bước đệm cho bài nâng cao hơn
  • Xuất hiện thường xuyên trong đề thi

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “dính vào nhau” ⇒ áp dụng ngay công thức va chạm mềm
  • Nếu vật đứng yên ⇒ bỏ qua v₂

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Va chạm mềm là dạng bài dễ lấy điểm nếu nắm chắc công thức bảo toàn động lượng. Chỉ cần xác định đúng dữ kiện, bạn sẽ giải rất nhanh.


Va Chạm Mềm Vật Lí 10 – Công Thức Bảo Toàn Động Lượng

Va Chạm Mềm Vật Lí 10: Công Thức Bảo Toàn Động Lượng (Giải Nhanh Trắc Nghiệm)

Blog Góc Vật Lí: Đây là dạng bài quan trọng trong chương Định luật bảo toàn động lượng (Vật lí 10 – học kỳ 2, Cánh Diều). Câu hỏi kiểm tra:

  • Hiểu bản chất va chạm mềm
  • Áp dụng bảo toàn động lượng
  • Nhận diện công thức đúng trong trắc nghiệm

🧠 Đề bài

Quả cầu A khối lượng m₁ chuyển động với vận tốc v₁ và va chạm vào quả cầu B khối lượng m₂ đứng yên. Sau va chạm, cả hai quả cầu có cùng vận tốc v₂. Hệ thức liên hệ giữa các đại lượng là:

  • A. m₁v₁ = 1/2 (m₁ + m₂)v₂
  • B. m₁v₁ = m₂v₂
  • C. m₁v₁ = (m₁ + m₂)v₂
  • D. m₁v₁ = −m₂v₂

🖼️ Hình minh họa

Va chạm mềm hai vật cùng vận tốc sau va chạm vật lí 10,Quả cầu A khối lượng m₁ chuyển động với vận tốc v₁ và va chạm vào quả cầu B khối lượng m₂ đứng yên. Sau va chạm, cả hai quả cầu có cùng vận tốc v₂. Hệ thức liên hệ giữa các đại lượng là

va chạm mềm: sau va chạm hai vật chuyển động cùng vận tốc


✅ Đáp án đúng

C. m₁v₁ = (m₁ + m₂)v₂




✍️ Lời giải ngắn gọn

Áp dụng định luật bảo toàn động lượng:

ptrước = psau

  • Trước va chạm: p = m₁v₁
  • Vì vật B đứng yên ⇒ p = 0

Sau va chạm:

p = (m₁ + m₂)v₂

⇒ m₁v₁ = (m₁ + m₂)v₂

⇒ Chọn C


🔍 Giải thích bản chất

  • Đây là va chạm mềm hoàn toàn
  • Sau va chạm hai vật dính vào nhau → cùng vận tốc

👉 Động lượng luôn được bảo toàn nếu không có lực ngoài


📘 Kiến thức cần nhớ (SGK Cánh Diều)

1. Định luật bảo toàn động lượng

  • Tổng động lượng trước = sau

2. Va chạm mềm

  • Hai vật dính vào nhau sau va chạm
  • Chung vận tốc

3. Trường hợp đặc biệt

  • Vật đứng yên ⇒ động lượng ban đầu = 0

🎯 Ý nghĩa khi ôn thi học kỳ 2

  • Dạng bài cực kỳ phổ biến
  • Là nền tảng cho bài toán va chạm nâng cao
  • Xuất hiện nhiều trong đề thi học kỳ

⚡ Mẹo làm nhanh

  • Thấy “cùng vận tốc” ⇒ nghĩ ngay va chạm mềm
  • Nhớ công thức: m₁v₁ = (m₁ + m₂)v

🔗 Khám phá thêm

Xem thêm tại: Blog Góc Vật Lí


📚 Bài viết liên quan


📌 Kết luận

Chỉ cần nhận diện đúng va chạm mềm, bạn có thể áp dụng ngay công thức bảo toàn động lượng để giải nhanh.


Đề Phát Triển Từ Đề Minh Họa Môn Vật Lý GV Trần Quang Diệu đề số 3TQD có lời giải - Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download TaiLieuVatLi gvl

Giới thiệu: 

"Đề Phát Triển Từ Đề Minh Họa Môn Vật Lý số 3" này là ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA NĂM 2021 trong Môn thi thành phần: VẬT LÍ. Đề thi thử này là ĐỀ PHÁT TRIỂN TỪ ĐỀ MINH HỌA 2021 CHUẨN CẤU TRÚC theo đề tham khảo môn vật lí của Bộ giáo dục công bố. Tổng số 40 câu hỏi. Thời gian làm bài: 50 phút, không kể thời gian phát đề. Bạn cũng có thể xem thêm các đề thi thử của Tác giả GV Trần Quang Diệu  

 Đề Phát Triển Từ Đề Minh Họa Môn Vật Lý  GV Trần Quang Diệu Đề 3

  • Đây là bản xem trước, có link tải xuống miễn phí ở dưới nhé.

Một vài hình ảnh nổi bật:
ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA NĂM 2021
  

 --- Khi chia sẻ lại bài viết từ CTV của chúng tôi, xin hãy ghi rõ nguồn: Tài Liệu Vật Lí: File Word, Free Download Chúc bạn Học tốt Vật lí, góp phần chinh phục thành công các kì Kiểm tra học kì, thi TN THPT và thành công---

 Câu 6[TH]. Một máy biến áp lí tưởng cung cấp một dòng điện 20A dưới điện áp hiệu dụng 200V. Biết điện áp hiệu dụng ở hai đầu cuộn sơ cấp là 5kV. Cường độ dòng điện hiệu dụng ở cuộn sơ cấp là 
A. 50 A. B. 1,25 A. C. 5 A. D. 0,8 A.
Câu 7[NB]. Dòng điện xoay chiều trong một đoạn mạch là Đại lượng được gọi là
A. cường độ dòng điện hiệu dụng. B. cường độ dòng điện cực đại.
C. tần số góc của dòng điện. D. pha ban đầu của dòng điện.
Câu 8[NB]. Sóng điện từ lan truyền trong không gian, tại một điểm dao động của điện trường và từ trường luôn
A. lệch pha B. lệch pha C. cùng pha. D. ngược pha.
Câu 9[NB]. Theo thuyết lượng tử ánh sáng, phát biểu nào dưới đây sai?
A. Trong chân không, các phôtôn có tốc độ m/s.
B. Phân tử, nguyên tử phát xạ ánh sáng là phát xạ phôtôn.
C. Ánh sáng được tạo thành bởi các hạt gọi là phôtôn.
D. Năng lượng của các phôtôn ánh sáng như nhau.
Câu 10[NB]. Một vật có khối lượng m dao động điều hòa theo phương trình Mốc tính thế năng tại vị trí cân bằng. Cơ năng của vật được tính bằng công thức
A. B. C. D.
Câu 11[NB]. Một kim loại có công thoát electron là A. Biết hằng số lăng là và tốc độ ánh sáng truyền trong chân không là c. Giới hạn quang điện của kim loại là
A. B. C. D.
Câu 12[TH]. Một vật dao động điều hòa có chu kì là T. Tại thời điểm t = 0, vật qua vị trí cân bằng. Thời điểm đầu tiên vận tốc của vật bằng không là
A. B. C. D.
Câu 13[NB]. Một nhà máy phát điện xoay chiều có công suất phát điện là P và điện áp hiệu dụng ở hai cực của máy phát là U. Điện năng phát ra từ nhà máy được truyền đến nơi tiêu thụ bằng đường dây có điện trở tổng cộng là r. Coi cường độ dòng điện cùng pha với điện áp. Công suất hao phí do tỏa nhiệt trên đường dây là
A. B. C. D.
Câu 14[NB]. Tia nào sau đây được dùng để nghiên cứu thành phần và cấu trúc của các vật rắn?
A. Tia X. B. Tia laze. C. Tia tử ngoại. D. Tia hồng ngoại.
Câu 15[NB]. Dòng điện là dòng chuyển dời có hướng của các
A. phân tử. B. nơtron. C. điện tích. D. nguyên tử.
Câu 16[NB]. Trong máy phát điện xoay chiều một pha, phần cảm có cặp cực, quay với tốc độ n vòng/phút. Dòng điện do máy phát ra có tần số là
A. B. C. D.
Câu 17[NB]. Bước sóng là khoảng cách giữa hai phần tử sóng
A. dao động ngược pha trên cùng một phương truyền sóng.
B. gần nhau nhất trên phương truyền sóng dao động cùng pha.
C. dao động cùng pha trên phương truyền sóng.
D. gần nhau nhất dao động cùng pha.
Câu 18[TH]. Một chất phóng xạ có khối lượng ban đầu là 100g và chu kì bán rã là 7 ngày đêm. Sau 28 ngày đêm khối lượng chất phóng xạ đó còn lại là
A. 87,5 g B. 12,5 g. C. 6,25 g. D. 93,75 g.
Câu 19[NB]. Trong sóng cơ, tốc độ truyền sóng là
A. tốc độ cực tiểu của các phần tử môi trường.
B. tốc độ cực đại của các phần tử môi trường.
C. tốc độ chuyển động của các phần tử môi trường.
D. tốc độ lan truyền dao động cơ trong môi trường.
Câu 20[TH]. Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu đoạn mạch chỉ có tụ điện. Biết tụ điện có dung kháng là Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch là
A. B. C. D.
Câu 21[NB]. Dao động được ứng dụng trong thiết bị giảm xóc của ô tô là
A. dao động tắt dần. B. dao động cưỡng bức. C. dao động điều hòa. D. dao động duy trì.
Câu 22[TH]. Nguyên tử hiđrô chuyển từ trạng thái dừng có năng lượng sang trạng thái dừng có năng lượng Bước sóng của bức xạ mà nguyên tử hiđrô phát ra là
A. B. C. D.
Câu 23[VDT]. Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu đoạn mạch có R, L, C mắc nối tiếp. Biết cuộn cảm thuần có cảm kháng và tụ điện có dung kháng Hệ số công suất của mạch là
A. B. C. D.
Câu 24[VDT]. Một chùm sáng song song rất hẹp (coi như một tia sáng) gồm ba thành phần đơn sắc là đỏ, vàng và tím. Chiếu chùm sáng này từ không khí theo phương xiên góc tới mặt nước. Gọi lần lượt là góc khúc xạ ứng với tia màu đỏ, tia màu vàng và tia màu tím. Hệ thức đúng là là
A. B. C. D.
Câu 25[NB]. Khi một sóng âm truyền từ môi trường không khí vào môi trường nước thì
A. chu kì sóng tăng. B. bước sóng không đổi. C. tần số sóng không đổi. D. bước sóng giảm.
Câu 26[TH]. Ở một đường sức của một điện trường đều có hai điểm M và N cách nhau 40 cm. Hiệu điện thế giữa M và N là 80V. Cường độ điện trường có độ lớn là
A. 2000 V/m. B. 2 V/m. C. 200 V/m. D. 20 V/m.
Câu 27[NB]. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho mức độ bền vững của một hạt nhân?
A. Số hạt nuclôn. B. Năng lượng liên kết riêng.
C. Số hạt prôtôn. D. Năng lượng liên kết.
Câu 28[NB]. Hạt nhân có số prôtôn là
A. Z. B. A + Z. C. A. D. A - Z.
Câu 29[NB]. Chiếu một chùm sáng đi qua một máy quang phổ lăng kính, chùm sáng lần lượt đi qua
A. ống chuẩn trực, buồng tối, hệ tán sắc. B. hệ tán sắc, ống chuẩn trực, buồng tối.
C. hệ tán sắc, buồng tối, ống chuẩn trực. D. ống chuẩn trực, hệ tán sắc, buồng tối.
Câu 30[NB]. Trong nguyên tắc của việc thông tin liên lạc bằng sóng vô tuyến, để trộn dao động âm tần với dao động cao tần ta dùng
A. mạch tách sóng. B. mạch biến điệu. C. mạch chọn sóng. D. mạch khuếch đại.
Câu 31[VDT]. Một vật khối lượng 100g thực hiện dao động tổng hợp của hai dao động điều hòa cùng phương có phương trình lần lượt là và tính bằng cm, t tính bằng s). Cơ năng của vật là
A. 37,5 J. B. 75 J. C. 75 mJ. D. 37,5 mJ.
Câu 32[VDT]. Một nguồn âm điểm phát âm đẳng hướng đặt tại điểm O trong môi trường đồng tính, không hấp thụ và không phản xạ âm. A, B là hai điểm nằm trên một nửa đường thẳng xuất phát từ O. Biết mức cường độ âm tại A và B lần lượt là 60 dB và 20 dB. Mức cường độ âm tại trung điểm M của đoạn AB là
A. 34 dB. B. 26 dB. C. 40 dB. D. 17 dB.
Câu 33[VDC]. Ở mặt chất lỏng, tại hai điểm A và B có hai nguồn dao động cùng pha theo phương vuông góc với mặt chất lỏng phát ra hai sóng kết hợp với bước sóng Gọi C, D là hai điểm ở mặt chất lỏng sao cho ABCD là hình vuông. I là trung điểm của AB. M là một điểm nằm trong hình vuông ABCD xa I nhất mà phần tử chất lỏng tại đó dao động với biên độ cực đại và cùng pha với nguồn. Biết Độ dài đoạn thẳng MI gần nhất giá trị nào sau đây?
A. B. C. D.
Câu 34[VDT]. Một học sinh nhìn thấy rõ những vật ở cách mắt từ 11cm đến 101 cm. Học sinh đó đeo kính cận đặt cách mắt 1 cm để nhìn rõ các vật ở vô cực mà không phải điều tiết. Khi đeo kính này, vật gần nhất mà học sinh đó nhìn rõ cách mắt một khoảng là
A. 11,11 cm. B. 16,7 cm. C. 14,3 cm. D. 12,11 cm.
Câu 35[VDT]. Một con lắc lò xo gồm viên bi nhỏ khối lượng m = 250 g và lò xo khối lượng không đáng kể có độ cứng 100 N/m. Con lắc dao động cưỡng bức theo phương trùng với trục của lò xo dưới tác dụng của ngoại lực tuần hoàn . Khi thay đổi thì biên độ dao động của viên bi thay đổi. Khi lần lượt là 10 rad/s và 15 rad/s thì biên độ dao động của viên bi tương ứng là A1 và A2. So sánh A1 và A2.
A. B. C. D.
Câu 36[VDT]. Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu một đoạn mạch gồm điện trở thuần cuộn cảm thuần và tụ điện mắc nối tiếp. Điện áp ở hai đầu tụ điện là Công suất tiêu thụ điện của đoạn mạch là
A. 400 W. B. 200 W. C. 300 W. D. 100 W.
Câu 37[VDC]. Đặt điện áp xoay chiều vào hai đầu đoạn mạch mắc nối tiếp gồm điện trở tụ điện và cuộn cảm thuần có độ tự cảm L thay đổi được. Điều chỉnh L để điện áp hiệu dụng ở hai đầu cuộn cảm có giá trị cực đại thì điện áp hiệu dụng ở hai đầu tụ điện là 200V. Biểu thức cường độ dòng điện trong mạch khi đó là
A. B.
C. D.
Câu 38[VDC]. Một con lắc lò xo gồm một lò xo nhẹ có độ cứng 100 N/m và vật M có khối lượng 3 kg được đặt trên mặt phẳng ngang. Khi M đang ở vị trí cân bằng thì một vật nhỏ m có khối lượng 1 kg chuyển động với tốc độ 2 m/s về phía đầu cố định của lò xo và dọc theo trục lò xo đến va chạm vào M. Biết va chạm mềm và bỏ qua ma sát. Biên độ dao động của hệ sau va chạm là
A. 10 cm. B. 5 cm. C. 6 cm. D. 8 cm.
Câu 39[VDT]. Một học sinh thực hiện thí nghiệm đo gia tốc trọng trường bằng cách khảo sát sự phụ thuộc của chu kỳ dao động điều hòa của con lắc đơn vào chiều dài của con lắc. Từ kết quả thí nghiệm, học sinh này vẽ đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của vào chiều dài của con lắc như hình vẽ. Học sinh này xác định được góc Lấy Theo kết quả thí nghiệm thì gia tốc trọng trường tại nơi làm thí nghiệm là

A. B. C. D.
Câu 40[VDC]. Đặt hiệu điện thế xoay chiều (V) vào hai đầu đoạn mạch nối tiếp theo đúng thứ tự gồm và cuộn thuần cảm có độ tự cảm L thay đổi được. Điều chỉnh L cho đến khi hiệu điện thế tức thời giữa hai đầu đoạn mạch chứa R2 và L lệch pha cực đại so với hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch. Xác định góc lệch pha cực đại đó.
A. B. C. D.


MÃ TRẬN ĐỀ

Kiến thức
Mức độ
Tổng
NB
TH
VDT
VDC
1. Dao động cơ học
3
1
3
1
8
2. Sóng cơ học
3
1
1
1
6
3. Dòng điện xoay chiều
3
2
2
2
9
4. Dao động điện từ
2
5. Sóng ánh sáng
2
6. Lượng tử ánh sáng
2
1




3
7. Hạt nhân nguyên tử
2
1




3
Lớp 11
2
1
1


4
Tổng
19
9
8
4
40


HƯỚNG DẪN ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT
1.A
2.B
3.A
4.A
5.B
6.D
7.B
8.C
9.D
10.A
11.A
12.C
13.D
14.A
15.C
16.A
17.B
18.C
19.D
20.C
21.A
22.B
23.D
24.B
25.C
26.C
27.B
28.A
29.D
30.B
31.D
32.B
33.C
34.D
35.C
36.A
37.C
38.A
39.B
40.A


Câu 1:
Phương pháp:
Cơ năng:
Cách giải:
Ta có:
Khi vật ở VTCB:
Chọn A.
Câu 2:
Phương pháp: Khoảng cách giữa hai bụng hoặc hai nút liên tiếp là
Khoảng cách giữa một nút và 1 bụng là
Cách giải:
Khoảng cách giữa hai điểm bụng liên tiếp là:
Chọn B.
Câu 3:
Phương pháp:
Biểu thức của q và i:
Cách giải:
Ta có:
Chọn A.
Câu 4:
Suất điện động tự cảm trong mạch là:
Chọn A.
Câu 5:
Phương pháp:
Khoảng cách giữa hai vân sáng liên tiếp bằng:
Cách giải:
Khoảng cách giữa hai vẫn sáng liên tiếp trên màn là:
Chọn B.
Câu 6:
Phương pháp:
Công thức của máy biến áp:
Cách giải:
Ta có:
Chọn D.
Câu 7:
Dòng điện xoay chiều trong một đoạn mạch là
Đại lượng được gọi là cường độ dòng điện cực đại.
Chọn B.
Câu 8:
Phương pháp:
+ Sóng điện từ là sóng ngang. Trong quá trình truyền sóng, vecto luôn vuông góc với vecto và cả hai vecto này luôn vuông góc với phương truyền sóng.
+ và đều biến thiên tuần hoàn theo không gian và thời gian và luôn đồng pha.
Cách giải:
Sóng điện từ lan truyền trong không gian, tại một điểm dao động của điện trường và từ trường luôn cùng pha.
Chọn C.
Câu 9:
Phương pháp:
Thuyết lượng tử ánh sáng
+ Ánh sáng được tạo thành bởi các hạt gọi là photon
+ Với mỗi ánh sáng đơn sắc có tần số f, các photon đều giống nhau, mỗi photon mang năng lượng bằng hf
+ Trong chân không, photon bay với tốc độ c = 3.108 m/s dọc theo các tia sáng.
+ Mỗi lần một nguyên tử hay phân tử phát xạ hoặc hấp thụ ánh sáng thì chúng phát ra hay hấp thụ một photon.
Cách giải:
Năng lượng của mỗi photon ánh sáng:
Với mỗi ánh sáng đơn sắc khác nhau sẽ có tần số khác nhau, do đo có năng lượng khác nhau.
Phát biểu sai: Năng lượng của các phôtôn ánh sáng như nhau.
Chọn D.
Câu 10:
Cơ năng của vật được tính bằng công thức:
Chọn A.
Câu 11:
Phương pháp:
Công thức liên hệ giữa công thoát và giới hạn quang điện:
Cách giải:
Giới hạn quang điện của kim loại là:
Chọn A.
Câu 12:
Phương pháp:
Vận tốc của vật bằng 0 khi vật qua vị trí biên.
Cách giải:
Tại t = 0 vật ở VTCB.
Vật có vận tốc bằng 0 khi vật qua vị trí biên.
Biểu diễn trên VTLG ta có:

Bạn muốn tìm kiếm gì không?

Blog Góc Vật lí - Vận tốc của hai vật va chạm đàn hồi xuyên Tâm

Để tính vận tốc sau va chạm của hai vật m1, m2 va chạm đàn hồi xuyên tâm tác dựa vào 2 quan hệ sau:
1. Động năng trước và chạm bằng tổng động năng của các vật sau va chạm. 
2. Động lượng của hệ trước va chạm bằng động lượng của hệ sau khi va chạm.
Giải hệ 2 phương trình này sẽ tìm ra được v1 và v2 khi biết m1,  m2.


Bài viết này thuộc chủ đề Vật lí 12 LTĐH, bạn có đóng góp về nội dung bài viết này xin hãy để lại nhận xét cuối bài viết hoặc liên hệ với Admin Góc Vật lí: Bùi Công Thắng nha. Chúc bạn thành công!

Bạn muốn tìm kiếm gì không?

Bài đăng nổi bật

Tóm Tắt Lý Thuyết Vật Lí 12 Theo Chuyên Đề – Tài Liệu Ôn Thi THPT Hiệu Quả

Trong giai đoạn ôn thi THPT, việc hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ nhớ là yếu tố quyết định giúp học sinh đạt điểm cao môn Vật...

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D