Blog Góc Vật lí chia sẻ danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành vật lí thông dụng dành cho học sinh, sinh viên và người học Physics. Bài viết tổng hợp các thuật ngữ vật lí phổ biến kèm nghĩa tiếng Việt giúp bạn học tập, đọc tài liệu nước ngoài và tra cứu nhanh hơn.
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lí Đầy Đủ Nhất
Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành vật lí?
Trong quá trình học tập và nghiên cứu vật lí, việc tiếp cận tài liệu tiếng Anh là gần như bắt buộc. Nhiều công thức, định luật và tài liệu khoa học hiện đại đều được trình bày bằng tiếng Anh chuyên ngành.
Việc ghi nhớ các thuật ngữ Physics giúp:
- Đọc hiểu tài liệu quốc tế dễ hơn
- Học tốt chương trình THPT và đại học
- Tra cứu công thức nhanh hơn
- Hỗ trợ luyện IELTS và SAT khoa học
- Nâng cao kỹ năng nghiên cứu STEM
Từ vựng vật lí theo bảng chữ cái A – B – C
Từ vựng chữ A
- At rest: đứng yên
- Atmosphere: khí quyển
- Attract: hút
- Audible frequency: tần số nghe được
- Acceleration: gia tốc
- Amplitude: biên độ
- Atom: nguyên tử
- Astronomy: thiên văn học
Từ vựng chữ B
- Battery: pin
- Boiling point: nhiệt độ sôi
- Brightness: độ sáng
- Balance: cân bằng
- Black hole: hố đen
- Buoyancy: lực đẩy Ác-si-mét
- Bending moment: mô men uốn
Từ vựng chữ C
- Charge: điện tích
- Circuit: mạch điện
- Conservation of energy: bảo toàn năng lượng
- Constant: hằng số
- Convection: đối lưu
- Converging lens: thấu kính hội tụ
- Current: dòng điện
- Capacitance: điện dung
Thuật ngữ vật lí quan trọng thường gặp
Quantum Mechanics – Cơ học lượng tử
Lý thuyết nghiên cứu thế giới vi mô dựa trên nguyên lý lượng tử của Planck và nguyên lý bất định Heisenberg.
Strong Force – Lực tương tác mạnh
Lực mạnh nhất trong bốn loại lực cơ bản của tự nhiên. Lực này liên kết proton và neutron trong hạt nhân nguyên tử.
Weak Force – Lực tương tác yếu
Lực tương tác có phạm vi rất ngắn, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng phân rã phóng xạ.
Electric Charge – Điện tích
Tính chất vật lí tạo nên lực hút hoặc đẩy giữa các hạt mang điện.
Wave Length – Bước sóng
Khoảng cách giữa hai điểm gần nhau nhất dao động cùng pha trên sóng.
X-Ray – Tia X
Một loại bức xạ điện từ có bước sóng ngắn, thường dùng trong y học và kiểm tra vật liệu.
Từ vựng vật lí dùng trong điện học
- Voltage: hiệu điện thế
- Resistance: điện trở
- Electric field: điện trường
- Magnetic field: từ trường
- Alternating current: dòng điện xoay chiều
- Direct current: dòng điện một chiều
- Transformer: máy biến áp
- Semiconductor: chất bán dẫn
Từ vựng vật lí dùng trong quang học
- Reflection: phản xạ
- Refraction: khúc xạ
- Convex lens: thấu kính lồi
- Concave lens: thấu kính lõm
- Optical fiber: sợi quang
- Laser: tia laser
- Prism: lăng kính
Từ vựng vật lí dùng trong cơ học
- Force: lực
- Momentum: động lượng
- Velocity: vận tốc
- Displacement: độ dời
- Kinetic energy: động năng
- Potential energy: thế năng
- Friction: ma sát
- Gravity: trọng lực
Cách học thuật ngữ vật lí tiếng Anh hiệu quả
Để ghi nhớ nhanh hơn, bạn nên:
- Học theo chủ đề thay vì học rời rạc
- Kết hợp hình ảnh và công thức
- Đọc tài liệu Physics bằng tiếng Anh mỗi ngày
- Tạo flashcard từ vựng
- Áp dụng khi giải bài tập vật lí