HCV - Góc Học tập: I-âng
Hiển thị các bài đăng có nhãn I-âng. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn I-âng. Hiển thị tất cả bài đăng

Giao Thoa Ánh Sáng: Lý Thuyết, Công Thức Và 5 Dạng Bài Tập Giải Nhanh - Blog Góc Vật Lí

Blog Góc Vật Lí: “Giao thoa ánh sáng” là chuyên đề “nóng” trong chương Quang học – Vật lí 12, luôn có mặt trong đề thi THPT Quốc gia. Đây là dạng bài tập kết hợp giữa hiểu bản chất vật lý và kỹ năng tính toán. Nhiều học sinh mất điểm oan vì nhầm công thức khoảng vân, đổi đơn vị sai hoặc không phân biệt được các dạng bài. Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ bản chất giao thoa ánh sáng và thí nghiệm Young.
  • Nắm vững công thức "quốc dân" và hệ quả.
  • Phân loại và giải nhanh 5 dạng bài tập thường gặp nhất.
  • Tránh mọi cái bẫy "chết người" trong đề thi.

👉 Hãy cùng biến chuyên đề này trở nên "dễ như ăn kẹo"!

Giao Thoa Ánh Sáng: Lý Thuyết, Công Thức Và 5 Dạng Bài Tập Giải Nhanh - Blog Góc Vật Lí

Thí nghiệm giao thoa ánh sáng Young, công thức khoảng vân, bài tập vật lí 12

Hình 1: Sơ đồ thí nghiệm giao thoa ánh sáng của Young


📖 Phần 1: Lý thuyết nền tảng (Đọc kỹ để hiểu bản chất)

1.1. Hiện tượng giao thoa ánh sáng là gì?

Giao thoa ánh sáng là hiện tượng hai hoặc nhiều sóng ánh sáng kết hợp gặp nhau, tạo ra các vân sáng (cực đại giao thoa) và vân tối (cực tiểu giao thoa) xen kẽ trên màn quan sát. Đây là bằng chứng thực nghiệm khẳng định ánh sáng có tính chất sóng.

1.2. Điều kiện để có giao thoa

Hai nguồn sáng phải là nguồn kết hợp, tức là:

  • Có cùng tần số (cùng bước sóng).
  • Có độ lệch pha không đổi theo thời gian.

Trong thí nghiệm Young, hai khe hẹp S1, S2 được chiếu sáng từ cùng một nguồn S, đóng vai trò hai nguồn kết hợp.

1.3. Thí nghiệm Young (Y-âng) – Kinh điển

Sơ đồ: Ánh sáng từ nguồn S truyền qua khe hẹp F, rồi đến hai khe hẹp S1, S2 rất gần nhau. Hai khe này trở thành hai nguồn kết hợp. Trên màn M đặt cách xa hai khe, ta quan sát được hệ vân sáng tối xen kẽ.

Khoảng cách:

  • a = S1S2: khoảng cách giữa hai khe (vài mm).
  • D = khoảng cách từ mặt phẳng hai khe đến màn (vài mét).
  • x: tọa độ của một điểm M trên màn, tính từ vân trung tâm O.

1.4. Hiệu quang trình và điều kiện vân sáng, vân tối

Tại điểm M trên màn, hiệu đường đi của hai sóng ánh sáng từ S1 và S2 đến M là:

$$\delta = d_2 - d_1 = \frac{ax}{D}$$

  • Vân sáng (cực đại): $\delta = k\lambda \implies x_s = k\frac{\lambda D}{a}$ (k = 0, ±1, ±2,...).
    - k = 0: vân sáng trung tâm.
    - k = ±1: vân sáng bậc 1, v.v.
  • Vân tối (cực tiểu): $\delta = (k + 0,5)\lambda \implies x_t = (k + 0,5)\frac{\lambda D}{a}$ (k = 0, ±1, ±2,...).
    - k = 0, k = -1: vân tối thứ nhất, v.v.

1.5. Khoảng vân i – "Chìa khóa vàng"

Khoảng vân là khoảng cách giữa hai vân sáng liên tiếp hoặc hai vân tối liên tiếp.

$$i = \frac{\lambda D}{a}$$

Đây là công thức quan trọng nhất. Từ đó, vị trí vân sáng bậc k là $x_k = ki$, vị trí vân tối thứ k (với k≥1) là $x_{t,k} = \pm (k - 0,5)i$.


⚡ Phần 2: Công thức "bỏ túi" cần nhớ

  • Khoảng vân: $i = \frac{\lambda D}{a}$
  • Tính bước sóng: $\lambda = \frac{ia}{D}$
  • Khoảng cách giữa n vân sáng liên tiếp: $L = (n-1)i$
  • Khoảng cách giữa n vân tối liên tiếp: $L = (n-1)i$ (tương tự)
  • Tại một điểm M cách vân trung tâm một đoạn x, kiểm tra vân sáng hay tối: Lập tỉ số $\frac{x}{i}$:
    • Nếu là số nguyên → vân sáng bậc đó.
    • Nếu là số bán nguyên (...,5) → vân tối.

🧠 Phần 3: 5 Dạng bài tập "kinh điển" và cách giải nhanh

Dạng 1: Tính bước sóng hoặc tần số ánh sáng

Phương pháp: Áp dụng trực tiếp $\lambda = \frac{ia}{D}$. Nhớ đổi đơn vị các đại lượng về mét (m). Tần số $f = \frac{c}{\lambda}$ với $c = 3 \times 10^8$ m/s.

Ví dụ: Trong thí nghiệm Young, a = 1 mm, D = 2 m, khoảng cách 5 vân sáng liên tiếp là 4,8 mm. Tính $\lambda$.

👉 Click xem lời giải

5 vân sáng liên tiếp → 4 khoảng vân: $4i = 4,8 \text{ mm} \implies i = 1,2 \text{ mm} = 1,2 \times 10^{-3} \text{ m}$.

$\lambda = \frac{ia}{D} = \frac{1,2 \times 10^{-3} \times 10^{-3}}{2} = 0,6 \times 10^{-6} \text{ m} = 0,6 \text{ μm}$.

Dạng 2: Xác định khoảng cách giữa các vân

Phương pháp: Nhớ quy tắc $L = (n-1)i$ cho n vân cùng loại liên tiếp. Nếu là khoảng cách từ vân sáng bậc k1 đến vân sáng bậc k2 (khác bên): $d = (k_1 + k_2)i$.

Dạng 3: Đếm số vân sáng/tối trên màn

Phương pháp: Cho trường giao thoa rộng L (đối xứng qua vân trung tâm).
- Số vân sáng: $N_s = 2\left[ \frac{L}{2i} \right] + 1$ (với [x] là phần nguyên của x).
- Số vân tối: $N_t = 2\left[ \frac{L}{2i} + 0,5 \right]$.

Đề xuất cho bạn:

Đang tải bài viết...

Dạng 4: Giao thoa trong môi trường chiết suất n

Khi thí nghiệm được thực hiện trong môi trường chất lỏng chiết suất n, bước sóng ánh sáng giảm: $\lambda' = \frac{\lambda}{n}$. Do đó khoảng vân cũng giảm: $i' = \frac{i}{n}$.

Dạng 5: Bài toán hai bức xạ trùng vân

Vân sáng của hai bức xạ trùng nhau khi $k_1\lambda_1 = k_2\lambda_2$. Tìm bội số chung nhỏ nhất của các bước sóng để suy ra vị trí trùng.


📘 Ví dụ thực tế (Đề thi THPT Quốc gia 2023)

Trong thí nghiệm Young, khoảng cách hai khe a = 0,5 mm; D = 2 m. Chiếu đồng thời hai bức xạ $\lambda_1 = 450 \text{ nm}$ và $\lambda_2 = 600 \text{ nm}$. Tìm vị trí gần vân trung tâm nhất mà tại đó có vân sáng của hai bức xạ trùng nhau.

👉 Click xem lời giải

Điều kiện trùng vân sáng: $k_1\lambda_1 = k_2\lambda_2 \implies \frac{k_1}{k_2} = \frac{\lambda_2}{\lambda_1} = \frac{600}{450} = \frac{4}{3}$.

Vậy cặp trùng nhau đầu tiên là $k_1 = 4$, $k_2 = 3$.

Vị trí trùng: $x = k_1 i_1 = 4 \cdot \frac{\lambda_1 D}{a} = 4 \cdot \frac{0,45 \times 10^{-6} \cdot 2}{0,5 \times 10^{-3}} = 7,2 \times 10^{-3} \text{ m} = 7,2 \text{ mm}$.

Hệ vân giao thoa hai bức xạ, trùng vân, bài tập nâng cao vật lí 12

Hình 2: Hình ảnh hệ vân giao thoa với ánh sáng trắng và các vị trí trùng vân


⚠️ Bẫy thường gặp – Sai một ly, mất ngay điểm

  • ❌ Nhầm n vân sáng liên tiếp có n khoảng vân (thực tế là n-1).
  • ❌ Quên đổi đơn vị mm sang m → kết quả sai bậc 10.
  • ❌ Nhầm công thức vị trí vân tối là $x_t = k i$ (sai! Phải là $(k+0,5)i$).
  • ❌ Khi thay đổi môi trường, chỉ bước sóng thay đổi, tần số f và màu sắc ánh sáng không đổi.

🔥 Mẹo làm trắc nghiệm cực nhanh (30 giây)

  • Luôn đổi hết về mét trước khi tính.
  • Nhớ "n vân liên tiếp → (n-1) khoảng".
  • Với bài toán di chuyển màn hoặc khe, chỉ cần nhớ $i \propto D$ và $i \propto 1/a$.

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại sao lại có vân tối trong giao thoa ánh sáng?

Tại vị trí vân tối, hai sóng ánh sáng từ hai khe đến đó ngược pha nhau, triệt tiêu lẫn nhau. Điều này xảy ra khi hiệu đường đi của chúng bằng một số bán nguyên lần bước sóng.

2. Nếu thay ánh sáng đơn sắc bằng ánh sáng trắng thì hiện tượng gì xảy ra?

Ta sẽ thu được hệ vân gồm một vân trắng ở trung tâm, hai bên là các dải màu cầu vồng. Đó là do ánh sáng trắng là tập hợp của vô số ánh sáng đơn sắc có bước sóng khác nhau, mỗi bước sóng cho một hệ vân riêng.


🔗 Khám phá thêm các bài viết liên quan

👉 Để nắm vững các đại lượng trong bài, bạn có thể xem lại:


📌 Kết luận

Giao thoa ánh sáng không khó, chỉ cần nắm chắc công thức khoảng vân và hiểu bản chất, bạn sẽ giải quyết mọi dạng bài một cách nhanh chóng. Chúc các bạn ôn thi tốt và đừng quên theo dõi Blog Góc Vật Lí để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích khác!


📚 Bài viết liên quan (tự động cho bạn)


Bạn muốn tìm kiếm gì khác không

20 Bài tập Dạng 3 Giao thoa Sóng ánh sáng khe Young: Số vân trên trường giao thoa & đoạn MN - Thí nghiệm Y-âng

20 Bài tập Dạng 3: Số vân trên trường giao thoa & đoạn MN (Vật lý 12)

📘 20 Bài tập Dạng 3: Số vân trên trường giao thoa & trên đoạn MN
(Giao thoa Y-âng – Vật lý 12)

✍️ Biên soạn: Blog Góc Vật lí – Bùi Công Thắng | 📚 Ôn thi THPT Quốc gia | 🔗 Bài gốc: Các dạng bài tập Giao thoa Sóng ánh sáng

Dạng 3 tập trung vào việc xác định số vân sáng, vân tối trên toàn bộ trường giao thoa (bề rộng L) hoặc trên một đoạn MN bất kỳ (cùng phía, khác phía, biết trước tọa độ hoặc độ dài). Dưới đây là 20 bài tập có lời giải chi tiết.

buicongthang.blogspot.com Dạng 3: Số vân trên trường giao thoa Thí nghiệm Y-âng: xác định số vân sáng, vân tối trên bề rộng L S S₁ S₂ a Màn quan sát D 0 -3 -2 -1 +1 +2 +3 : Vân sáng : Vân tối (không vẽ) Công thức: Số vân sáng: Nₛ = 2·⌊L/(2i)⌋ + 1 Số vân tối: Nₜ = 2·⌊L/(2i) + 0,5⌋ L
Bài 1 Số vân sáng trên trường giao thoa L
📏 Trong thí nghiệm Y-âng, khoảng vân i = 1,2 mm, bề rộng vùng giao thoa L = 12 mm. Tính số vân sáng và vân tối quan sát được.
L/(2i) = 12/(2,4) = 5. Vậy N_s = 2×5 + 1 = 11.
N_t = 2×⌊5 + 0,5⌋ = 2×5 = 10 (vì 5,5 làm tròn xuống 5).
✅ Đáp án: 11 vân sáng, 10 vân tối
Bài 2 L = 7,5 mm, i = 1,5 mm
🔍 Cho i = 1,5 mm, bề rộng trường giao thoa L = 7,5 mm. Tìm số vân sáng, vân tối.
L/(2i) = 7,5/3 = 2,5. N_s = 2×2 + 1 = 5.
N_t = 2×⌊2,5 + 0,5⌋ = 2×⌊3⌋ = 6.
✅ Đáp án: 5 sáng, 6 tối
Bài 3 Từ a, D, λ tính i và số vân
🌟 Y-âng: a = 1 mm, D = 2 m, λ = 0,5 μm, bề rộng giao thoa L = 2 cm. Tìm số vân sáng, tối.
i = λD/a = (0,5·10⁻³ × 2000)/1 = 1 mm.
L = 20 mm → L/(2i) = 20/2 = 10. N_s = 2×10 + 1 = 21.
N_t = 2×⌊10 + 0,5⌋ = 2×10 = 20.
✅ Đáp án: 21 sáng, 20 tối
Bài 4 Số vân trên MN cùng phía
📍 i = 0,8 mm. M cách vân trung tâm 2 mm, N cách 6,4 mm (cùng phía). Hỏi trên MN có bao nhiêu vân sáng, vân tối?
M: 2/0,8 = 2,5 → vân tối thứ 3 (x=2,5i).
N: 6,4/0,8 = 8 → vân sáng bậc 8.
Vân sáng từ bậc 3 đến bậc 8: bậc 3,4,5,6,7,8 → 6 vân sáng.
Vân tối từ thứ 3 đến thứ 8: thứ3 (2,5i=2,0), thứ4(3,5i=2,8), thứ5(4,5i=3,6), thứ6(5,5i=4,4), thứ7(6,5i=5,2), thứ8(7,5i=6,0) → 6 vân tối.
✅ Đáp án: 6 sáng, 6 tối
Bài 5 Số vân trên MN khác phía
🔄 i = 1,2 mm. M cách vân trung tâm 3,6 mm (bên phải), N cách 2,4 mm (bên trái). Tìm số vân sáng, tối trên MN.
M: 3,6/1,2 = 3 → vân sáng bậc 3 phải.
N: -2,4/1,2 = -2 → vân sáng bậc 2 trái.
Vân sáng từ bậc -2 đến bậc 3: -2, -1, 0, 1, 2, 3 → 6 vân sáng.
Vân tối: x = (k-0,5)i. Cần -2,4 ≤ (k-0,5)·1,2 ≤ 3,6 → Chia 1,2: -2 ≤ k-0,5 ≤ 3 → -1,5 ≤ k ≤ 3,5 → k = -1, 0, 1, 2, 3 (và k= -1? k=-1 cho x=-1,5i=-1,8mm nằm giữa N và O). Các giá trị k: -1, 0, 1, 2, 3 → 5 vân tối.
✅ Đáp án: 6 sáng, 5 tối
Bài 6 Tìm i khi biết L và số vân sáng
🔦 Trường giao thoa L = 18 mm, đếm được 13 vân sáng. Tìm khoảng vân i.
N_s = 2⌊L/(2i)⌋ + 1 = 13 ⇒ 2⌊L/(2i)⌋ = 12 ⇒ ⌊L/(2i)⌋ = 6.
Vậy L/(2i) ∈ [6, 7) ⇒ i ∈ (L/14, L/12] = (18/14; 18/12] = (1,2857; 1,5] mm.
Có thể lấy i = 1,5 mm (khi đó L/(2i)=18/3=6, thỏa mãn).
✅ Đáp án: i = 1,5 mm (hoặc các giá trị trong khoảng)
Bài 7 MN = 10 mm, i = 1 mm, M, N là vân sáng
✨ Hai điểm M, N trên màn đều là vân sáng và cách nhau 10 mm. i = 1 mm. Tính số vân sáng và vân tối trên đoạn MN (kể cả M, N).
Khoảng cách MN = k·i = 10 ⇒ k = 10 (số khoảng vân).
Số vân sáng = k + 1 = 11.
Số vân tối = k = 10 (vì mỗi khoảng vân có 1 vân tối).
✅ Đáp án: 11 sáng, 10 tối
Bài 8 Hai đầu M, N là vân tối, MN = 12 mm, i = 1,2 mm
🌙 Cho i = 1,2 mm, MN = 12 mm, M và N đều là vân tối. Tính số vân tối và vân sáng trên MN.
MN = m·i ⇒ m = 12/1,2 = 10 khoảng vân.
Số vân tối = m + 1 = 11.
Số vân sáng = m = 10.
✅ Đáp án: 11 tối, 10 sáng
Bài 9 M cách 2,5 mm (phải), N cách 1,8 mm (trái), i = 0,5 mm
🔄 i = 0,5 mm. M cách vân trung tâm 2,5 mm (bên phải), N cách 1,8 mm (bên trái). Tìm số vân sáng và tối trên MN.
M: 2,5/0,5 = 5 → vân sáng bậc 5.
N: -1,8/0,5 = -3,6 → vân tối? 3,6 = (4-0,4) không đúng. Tọa độ N = -1,8 mm ⇒ -1,8/0,5 = -3,6 ⇒ giá trị không nguyên. Xác định loại vân: vân sáng khi x/i nguyên, vân tối khi x/i = k-0,5. 3,6 = 4 - 0,4 (không phải). Thực tế N nằm giữa vân tối thứ 4 (x=-3,5i=-1,75) và vân sáng bậc -4 (x=-4i=-2,0). Ta vẫn có thể đếm bằng cách liệt kê.
Vân sáng từ bậc -4 đến bậc 5: -4,-3,-2,-1,0,1,2,3,4,5 → 10 vân sáng.
Vân tối: x=(k-0,5)i. Cần -1,8 ≤ (k-0,5)·0,5 ≤ 2,5 → -3,6 ≤ k-0,5 ≤ 5 → -3,1 ≤ k ≤ 5,5 → k = -3,-2,-1,0,1,2,3,4,5 → 9 vân tối.
✅ Đáp án: 10 sáng, 9 tối
Bài 10 Biết số vân sáng và i, tìm L
📏 Trên màn có 9 vân sáng, khoảng vân i = 1,2 mm. Tìm bề rộng trường giao thoa L (biết vân trung tâm nằm chính giữa).
N_s = 2⌊L/(2i)⌋ + 1 = 9 ⇒ 2⌊L/(2i)⌋ = 8 ⇒ ⌊L/(2i)⌋ = 4.
Vậy L/(2i) ∈ [4, 5) ⇒ L ∈ [8i, 10i) = [9,6 mm ; 12 mm). Có thể lấy L = 9,6 mm (ứng với 2 đầu là vân sáng) hoặc L = 11,9 mm.
✅ Đáp án: L có thể từ 9,6 mm đến dưới 12 mm, thường lấy L = 9,6 mm
Bài 11 Giữa M và N có 5 vân tối, M, N là vân sáng, tìm số vân sáng
✨ Trên đoạn MN, M và N đều là vân sáng, giữa chúng có 5 vân tối. Hỏi trên MN có bao nhiêu vân sáng?
Giữa hai vân sáng liên tiếp có 1 vân tối. Vậy nếu có 5 vân tối thì số khoảng vân giữa M và N là 5+1=6. Số vân sáng = 6+1 = 7 (kể cả M,N).
✅ Đáp án: 7 vân sáng
Bài 12 a = 0,4 mm, D = 1,5 m, λ = 0,6 μm, L = 1,5 cm
⚛️ Tính số vân sáng và vân tối trên trường giao thoa.
i = λD/a = (0,6·10⁻³ × 1500)/0,4 = 0,9/0,4 = 2,25 mm.
L = 15 mm → L/(2i) = 15/(4,5) = 3,333... N_s = 2×3 + 1 = 7.
N_t = 2×⌊3,333+0,5⌋ = 2×⌊3,833⌋ = 2×3 = 6.
✅ Đáp án: 7 sáng, 6 tối
Bài 13 i = 0,6 mm, x_M = 1,2 mm, x_N = 4,8 mm
📍 Tính số vân sáng, tối giữa M và N (cùng phía), biết M, N không phải vân.
x_M=1,2 → 1,2/0,6=2 → vân sáng bậc 2.
x_N=4,8 → 4,8/0,6=8 → vân sáng bậc 8.
Vân sáng từ bậc 2 đến bậc 8: 2,3,4,5,6,7,8 → 7 vân sáng.
Vân tối: (k-0,5)i. k từ 2? (vân tối thứ 2: 1,5i=0,9; thứ3:2,5i=1,5; thứ4:3,5i=2,1; ... thứ8:7,5i=4,5). Trong khoảng 1,2 đến 4,8 có các vân tối: k=3 (1,5), k=4(2,1), k=5(2,7), k=6(3,3), k=7(3,9), k=8(4,5) → 6 vân tối.
✅ Đáp án: 7 sáng, 6 tối
Bài 14 i = 0,75 mm, L = 1,2 cm
📏 Tính số vân sáng và vân tối trên toàn bộ trường giao thoa.
L = 12 mm, i = 0,75 → L/(2i) = 12/1,5 = 8. N_s = 2×8+1=17.
N_t = 2×⌊8+0,5⌋ = 2×8 = 16.
✅ Đáp án: 17 sáng, 16 tối
Bài 15 a = 0,5 mm, D = 1,2 m, λ = 0,5 μm, L = 1,8 cm
🌟 Tính số vân sáng, tối.
i = 0,5·10⁻³ × 1200 / 0,5 = 0,6/0,5 = 1,2 mm.
L = 18 mm → L/(2i)=18/2,4=7,5. N_s=2×7+1=15; N_t=2×⌊7,5+0,5⌋=2×8=16.
✅ Đáp án: 15 sáng, 16 tối
Bài 16 Giữa vân tối thứ 3 và vân tối thứ 9 cùng phía
🌙 Tính số vân sáng và vân tối nằm giữa vân tối thứ 3 và vân tối thứ 9 (cùng phía) trên màn.
Vân tối thứ 3 và thứ 9 cách nhau (9-3) khoảng vân = 6i. Giữa chúng có 6 vân sáng (vì mỗi khoảng vân có 1 vân sáng) và số vân tối bên trong là 5 (không kể hai đầu).
✅ Đáp án: 6 vân sáng, 5 vân tối
Bài 17 MN = 5,6 mm, i = 0,8 mm, M, N là vân sáng
✨ Tính số vân tối trên MN (không kể M, N).
MN = 5,6 mm, i=0,8 ⇒ số khoảng vân = 5,6/0,8 = 7. Số vân tối giữa M và N = 7 (vì mỗi khoảng vân có 1 vân tối).
✅ Đáp án: 7 vân tối
Bài 18 Biết số vân tối trên L là 21, i = 0,6 mm, tìm L
📐 Trên trường giao thoa đếm được 21 vân tối, khoảng vân i = 0,6 mm. Tìm bề rộng L (vân trung tâm là sáng).
Với vân trung tâm sáng, số vân tối N_t = 2⌊L/(2i) + 0,5⌋. Đặt m = ⌊L/(2i) + 0,5⌋, ta có 2m = 21 ⇒ m = 10,5 (không nguyên) → vô lý. Vậy N_t phải chẵn. Có lẽ đề cho 20 vân tối thì m=10. Hoặc nếu N_t=21 thì L/(2i)+0,5 ∈ [10,5;11,5) suy ra L/(2i) ∈ [10;11). L = 2i·[10,11) = [12 mm, 13,2 mm).
✅ Đáp án: L ∈ [12 mm, 13,2 mm)
Bài 19 i = 1 mm, MN = 5 mm, không rõ M, N là vân gì
❓ Đoạn MN dài 5 mm, i = 1 mm. Có thể có nhiều nhất bao nhiêu vân sáng trên MN?
Nếu hai đầu đều là vân sáng thì số vân sáng = 5/1 + 1 = 6. Đó là cực đại.
✅ Đáp án: 6 vân sáng
Bài 20 Tổng hợp: a=0,6mm, D=1,2m, λ=0,4μm, N_s=15, tìm L và số vân trên MN=10mm
🏆 Thí nghiệm Y-âng có a=0,6mm, D=1,2m, λ=0,4μm. Trên màn, bề rộng trường giao thoa L có 15 vân sáng. Tìm L. Sau đó, trên đoạn MN dài 10 mm (M, N chưa biết), hỏi có thể có nhiều nhất bao nhiêu vân sáng?
i = λD/a = (0,4·10⁻³×1200)/0,6 = 0,48/0,6 = 0,8 mm.
N_s = 2⌊L/(2i)⌋+1 = 15 ⇒ ⌊L/(1,6)⌋ = 7 ⇒ L/(1,6) ∈ [7;8) ⇒ L ∈ [11,2 mm; 12,8 mm).
Với MN = 10 mm, số vân sáng nhiều nhất khi hai đầu là vân sáng: N_s_max = 10/0,8 + 1 = 12,5 + 1 = 13,5 ⇒ tối đa 13 vân sáng (thực tế 13).
✅ Đáp án: L từ 11,2 mm đến dưới 12,8 mm; tối đa 13 vân sáng trên MN
📥 Tải 20 bài tập Dạng 3 về máy (file Word)

In ấn hoặc ôn tập offline dễ dàng hơn. Nhấn nút bên dưới để tải xuống.

⬇️ Tải file Word (.doc)

* File được tạo tự động từ nội dung bài viết, có cấu trúc rõ ràng.

Blog Góc Vật lí – Bùi Công Thắng. Chia sẻ kiến thức Vật lí 12 miễn phí.

Bài đăng nổi bật

Tóm Tắt Lý Thuyết Vật Lí 12 Theo Chuyên Đề – Tài Liệu Ôn Thi THPT Hiệu Quả

Trong giai đoạn ôn thi THPT, việc hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ nhớ là yếu tố quyết định giúp học sinh đạt điểm cao môn Vật...

Phổ biến nhất all

Hottest of Last30Day

Bài đăng phổ biến 7D